Tạo máu dòng vô tính có liên quan gì đến tổn thương não âm thầm và suy giảm nhận thức ở bệnh nhân rung nhĩ? Tổng quan tích hợp

Tạo máu dòng vô tính (CHIP) có liên quan đáng kể với sự gia tăng các tổn thương não âm thầm và suy giảm nhận thức tiến triển ở bệnh nhân rung nhĩ, qua đó nhấn mạnh một yếu tố nguy cơ mạch máu thần kinh mới với ý nghĩa đối với quản lý người bệnh và các nghiên cứu tương lai.

Ra quyết định phẫu thuật ở người bệnh sa sút trí tuệ: Những thách thức và nhận định lâm sàng

Các bác sĩ lâm sàng đối mặt với nhiều thách thức đa chiều khi ra quyết định phẫu thuật cho người bệnh sa sút trí tuệ, bao gồm khó khăn trong nhận diện sa sút trí tuệ, phụ thuộc vào người chăm sóc và thiếu hướng dẫn dựa trên bằng chứng, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cải thiện giao tiếp và các lộ trình chăm sóc tích hợp.

Ra quyết định phẫu thuật ở bệnh nhân sa sút trí tuệ: Thách thức và nhận định từ bác sĩ lâm sàng

Bài viết này phân tích những thách thức phức tạp mà bác sĩ lâm sàng gặp phải khi ra quyết định phẫu thuật cho bệnh nhân sa sút trí tuệ, nhấn mạnh các vấn đề về nhận diện sa sút trí tuệ, vai trò của người chăm sóc và ảnh hưởng của sa sút trí tuệ đối với kết cục phẫu thuật.

Vượt qua mức độ hẹp: Kiểu vôi hóa mảng xơ vữa động mạch cảnh trên CTA dự đoán nguy cơ đột quỵ như thế nào

Nghiên cứu này cho thấy đặc điểm vôi hóa mảng xơ vữa động mạch cảnh trên CTA có tương quan với triệu chứng đột quỵ vượt ra ngoài mức độ hẹp truyền thống, qua đó cải thiện khả năng phân tầng nguy cơ trong bệnh động mạch cảnh.

Mức độ thiếu máu cục bộ nền chi phối lợi ích của tenecteplase trước lấy huyết khối trong đột quỵ cấp: Góc nhìn từ thử nghiệm BRIDGE-TNK

Phân tích hậu kiểm của thử nghiệm BRIDGE-TNK cho thấy tenecteplase đường tĩnh mạch trước lấy huyết khối bằng can thiệp nội mạch giúp cải thiện rõ rệt độc lập chức năng ở bệnh nhân đột quỵ tắc mạch lớn cấp có thiếu máu cục bộ nền lan rộng (ASPECTS <8), trong khi không ghi nhận lợi ích và có thể có nguy cơ ở những bệnh nhân có thiếu máu cục bộ nhẹ (ASPECTS 8–10).

Lesion vành từ tính có dự báo tiến triển trong bệnh đa xơ cứng không? Bằng chứng từ nghiên cứu theo dõi 5 năm

Các lesion vành từ tính phát hiện bằng MRI liên quan đến nguy cơ tăng tiến triển khuyết tật độc lập với hoạt động tái phát và teo não tăng tốc trong bệnh đa xơ cứng, nhấn mạnh vai trò của chúng như các biomarker tiên lượng phục vụ phân tầng nguy cơ.

Tăng cường phục hồi migraine tiền đình bằng thực tế ảo: Kết quả từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

Thử nghiệm ngẫu nhiên này cho thấy việc bổ sung phục hồi chức năng tiền đình dựa trên thực tế ảo vào các bài tập tại nhà giúp cải thiện có ý nghĩa mức độ triệu chứng và kiểm soát tư thế động ở bệnh nhân migraine tiền đình.

Tác động của việc giảm ≥50% nồng độ cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp so với ban đầu ở bệnh nhân đột quỵ do thiếu máu cục bộ

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về hiệu quả của colchicine trong dự phòng thứ phát sau đột quỵ, nhấn mạnh ảnh hưởng của tình trạng xơ vữa động mạch đồng mắc đối với kết cục từ thử nghiệm CONVINCE và các phân tích gộp.

Hoàn thiện quy trình theo dõi điều trị ở bệnh nhân đa xơ cứng thể tái phát dựa trên những thay đổi về điểm Z của chuỗi nhẹ neurofilament

Động học điểm z của neurofilament light chain trong huyết thanh (sNfL) giúp tăng cường theo dõi đáp ứng điều trị ở đa xơ cứng tái phát (RMS), đồng thời cung cấp giá trị dự báo bổ trợ về hoạt tính bệnh vượt ra ngoài các đánh giá lâm sàng và MRI thường quy.

Quản lý u màng não cần được nhìn lại: tỷ lệ mắc tăng mạnh trong khi điều trị ổn định và giám sát hình ảnh vẫn dày đặc

Tại Đan Mạch, giai đoạn 2010–2023 chứng kiến tỷ lệ mắc u màng não tăng gấp đôi trong khi tỷ lệ điều trị gần như không đổi. Chụp hình ảnh theo dõi được thực hiện rất nhiều nhưng hiếm khi làm thay đổi xử trí, cho thấy có thể tối ưu hóa giám sát theo nguy cơ.

LHON khởi phát muộn: yếu tố môi trường, nền tảng di truyền và triển vọng hồi phục thị lực từ một đoàn hệ lớn tại Ý

Nghiên cứu này mô tả đặc điểm lâm sàng và di truyền, khảo sát các yếu tố khởi phát, đồng thời xác định các yếu tố tiên lượng—bao gồm điều trị idebenone và haplogroup ty thể—ở bệnh nhân LHON khởi phát muộn.

Khoảng cách đáng báo động trong chăm sóc dự phòng phụ khoa ở phụ nữ mắc bại não: Cần hành động khẩn cấp vì chiến lược y tế bao trùm

Phụ nữ mắc bại não nhận được chăm sóc dự phòng phụ khoa định kỳ ít hơn đáng kể so với phụ nữ không mắc CP, cho thấy một bất bình đẳng y tế nghiêm trọng có thể ảnh hưởng bất lợi đến kết cục sức khỏe lâu dài.

Gout là yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh của đột quỵ thiếu máu cục bộ ở bệnh nhân rung nhĩ: Góc nhìn từ nghiên cứu FinACAF

Nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc tại Phần Lan cho thấy gout làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ ở bệnh nhân rung nhĩ, trong khi điều trị hạ urat có liên quan đến việc giảm tỷ lệ đột quỵ; điều này nhấn mạnh tiềm năng của gout như một yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh trong phân tầng và quản lý nguy cơ đột quỵ.

Kết cục dài hạn của phương pháp can thiệp so với điều trị bảo tồn đối với dị dạng hang mạch máu não có triệu chứng: Những hiểu biết từ một nghiên cứu đoàn hệ dựa trên quần thể

Một nghiên cứu thuần tập tiến cứu cho thấy can thiệp phẫu thuật hoặc xạ phẫu đối với dị dạng hang não có triệu chứng có liên quan đến nguy cơ tăng suy giảm chức năng nặng hoặc tử vong trong theo dõi dài hạn, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết của các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.

Tự kháng thể anti-CD320 mở ra cơ chế mới của thiếu vitamin B12 ở CNS trong bệnh tủy sống vô căn

Phát hiện tự kháng thể kháng CD320 cho thấy mối liên hệ giữa thiếu vitamin B12 do tự miễn và bệnh tủy sống vô căn, đồng thời làm rõ một hồ sơ lâm sàng và hình ảnh học đặc trưng với những hàm ý điều trị đầy triển vọng.

Liệu pháp hormone mãn kinh có liên quan thế nào đến bệnh lý học thần kinh của Alzheimer? Góc nhìn từ các nghiên cứu đoàn hệ lớn

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng gần đây cho thấy liệu pháp hormone mãn kinh (MHT), đặc biệt là phác đồ chỉ dùng estrogen, có liên quan đến giảm bệnh lý học thần kinh của bệnh Alzheimer và nguy cơ sa sút trí tuệ lâm sàng, đồng thời làm rõ mối tương quan với chỉ dấu sinh học, kết cục lâm sàng và hàm ý đối với chiến lược điều trị ở phụ nữ sau mãn kinh.

Cân bằng nguy cơ: Hồ sơ an toàn của thuốc chống động kinh ở bệnh nhân động kinh dùng thuốc chống đông đường uống trực tiếp

Nghiên cứu này cho thấy nguy cơ thuyên tắc huyết khối, chảy máu và tử vong khác nhau rõ rệt tùy theo lựa chọn thuốc chống động kinh ở bệnh nhân động kinh đang dùng thuốc chống đông đường uống trực tiếp, nhấn mạnh vai trò then chốt của lựa chọn ASM đối với an toàn và kết cục của người bệnh.

Liệu eDSP có cải thiện tổn thương thần kinh ở trẻ mắc mất điều hòa giãn mạch? Tín hiệu từ thử nghiệm pha 3 NEAT

Thử nghiệm pha 3 NEAT đánh giá dexamethasone sodium phosphate bao gói trong hồng cầu ở trẻ 6–9 tuổi mắc ataxia telangiectasia, xác nhận tính an toàn nhưng không chứng minh được cải thiện thần kinh có ý nghĩa thống kê so với giả dược.

Viêm màng đệm – màng ối và viêm dây rốn: yếu tố then chốt làm thay đổi đáp ứng nhịp tim thai và nguy cơ bệnh não thiếu oxy – thiếu máu cục bộ

Viêm màng đệm - màng ối, đặc biệt khi kèm viêm dây rốn (funisitis), làm suy giảm đáp ứng nhịp tim thai với thiếu oxy trong chuyển dạ, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh não thiếu oxy - thiếu máu cục bộ (HIE) ngay cả ở mức acidemia nhẹ hơn của thai đủ tháng.

Sự gián đoạn mạng lưới não bộ trên hình ảnh MRI dự báo nguy cơ tái phát cơn co giật dài hạn sau phẫu thuật điều trị động kinh thùy thái dương

Phân tích connectome MRI tiên tiến xác định sự gián đoạn các nút trung tâm não quan trọng như một dấu ấn sinh học dự báo tái phát cơn co giật dài hạn sau phẫu thuật động kinh thùy thái dương, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ sau phẫu thuật.