Phát hiện sự gián đoạn kết nối não bộ nhằm dự đoán nguy cơ tái phát cơn co giật dài hạn sau phẫu thuật điều trị động kinh thùy thái dương

Nghiên cứu này cho thấy rối loạn kết nối các hub não trên MRI trước phẫu thuật có thể dự đoán tái phát cơn co giật dài hạn ở bệnh nhân phẫu thuật động kinh thùy thái dương, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ sau mổ vượt lên trên các chỉ số lâm sàng truyền thống.

Đặc điểm triệu chứng giấc ngủ và khí sắc do bệnh nhân tự báo cáo trong chấn thương sọ não nhẹ mạn tính: Tổng quan toàn diện

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng cho thấy rối loạn giấc ngủ, triệu chứng khí sắc và suy giảm nhận thức có tỷ lệ hiện mắc cao và có mối liên hệ chặt chẽ trong chấn thương sọ não nhẹ mạn tính (mTBI), nhấn mạnh nhu cầu đánh giá và quản lý tích hợp.

Rối loạn connectome được dẫn hướng bởi neurotransmitter: chìa khóa giải thích suy giảm ngôn ngữ sau đột quỵ

Tổn thương các mạng lưới liên quan đến hệ serotonergic và dopaminergic dự đoán sự biến thiên của suy giảm ngôn ngữ cấp và mạn sau đột quỵ, cung cấp những hiểu biết mới vượt ra ngoài các thước đo tổn thương truyền thống.

Tổn thương DWI dương tính trong xuất huyết não cấp: Gợi ý về bệnh lý mạch máu nhỏ não và tiên lượng

Các tổn thương dương tính trên DWI ở bệnh nhân xuất huyết não cấp có liên quan với các dấu ấn của bệnh lý mạch máu nhỏ não và dự báo kết cục xấu hơn sau 6 tháng; phân bố tổn thương khác nhau theo phân nhóm bệnh lý mạch máu nhỏ.

Dấu ấn sinh học huyết tương dự báo gánh nặng tau tân vỏ não

Một bảng dấu ấn sinh học huyết tương đa protein giúp cải thiện phát hiện bệnh lý tau tân vỏ não giai đoạn tiến triển ở những người có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer, vượt trội hơn p-tau217 đơn lẻ, qua đó tăng cường phân tầng người bệnh và lựa chọn cho thử nghiệm lâm sàng.

Giải mã tiến triển tổn thương trong adrenoleukodystrophy thể não ở người lớn để định hướng quản lý cá thể hóa

Nghiên cứu đa trung tâm này mô tả mức độ biến thiên tăng trưởng tổn thương trong adrenoleukodystrophy thể não ở người lớn, đồng thời nhấn mạnh các yếu tố dự báo trên MRI và dấu ấn sinh học quan trọng để định hướng điều trị cá thể hóa và cải thiện thiết kế thử nghiệm lâm sàng.

Inebilizumab cho thấy hiệu quả vượt trội trong giảm đợt kịch phát và nhu cầu cứu hộ ở nhược cơ toàn thân: Kết quả từ thử nghiệm pha 3 MINT

Thử nghiệm MINT cho thấy inebilizumab làm giảm rõ rệt tỷ lệ đợt kịch phát và nhu cầu sử dụng liệu pháp cứu hộ ở bệnh nhân nhược cơ toàn thân AChR+ và MuSK+ đang được giảm liều corticosteroid.

Cân bằng nguy cơ: Điều trị kháng kết tập tiểu cầu sau xuất huyết nội sọ trong thử nghiệm STATICH

Thử nghiệm STATICH đánh giá tính an toàn và hiệu quả của điều trị kháng kết tập tiểu cầu sau xuất huyết nội sọ, cho thấy nguy cơ xuất huyết tăng nhưng số biến cố thiếu máu cục bộ giảm ở nhóm được điều trị, qua đó làm nổi bật những tình huống lâm sàng còn nhiều cân nhắc.

Xem xét lại vai trò của tuổi như một dấu ấn tiên lượng trong u thần kinh đệm độ thấp được xác định về mặt phân tử

Bài viết này xem xét cách tuổi tác—từ lâu được coi là yếu tố nguy cơ cao ở u thần kinh đệm độ thấp—ảnh hưởng đến tiên lượng và quyết định điều trị trong kỷ nguyên phân tử, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của tình trạng đột biến IDH.

Đánh giá các phương pháp phát hiện kháng thể trong bệnh nhược cơ: Những phát hiện từ nghiên cứu ADAM

Nghiên cứu ADAM cho thấy xét nghiệm tế bào sống dựa trên tế bào có độ chính xác chẩn đoán vượt trội so với xét nghiệm tế bào cố định dựa trên tế bào và ELISA trong phát hiện kháng thể AChR ở bệnh nhược cơ, qua đó làm nổi bật các hàm ý lâm sàng quan trọng đối với chiến lược xét nghiệm kháng thể.

Giải mã các con đường thần kinh sinh học nối sang chấn thời thơ ấu với rối loạn lưỡng cực: Góc nhìn từ ENIGMA Consortium

Một nghiên cứu quốc tế cho thấy mối liên quan giữa sang chấn thời thơ ấu và rối loạn lưỡng cực được trung gian một phần bởi những thay đổi hình thái não, đặc biệt ở thể tích hồi hải mã và độ dày vỏ não vùng trán.

Nâng cao chẩn đoán bệnh nhược cơ: Xét nghiệm dựa trên tế bào cho độ chính xác vượt trội trong phát hiện kháng thể

Nghiên cứu ADAM cho thấy các xét nghiệm dựa trên tế bào sống và tế bào cố định vượt trội hơn ELISA trong phát hiện kháng thể AChR và MuSK, qua đó nâng cao độ chính xác chẩn đoán bệnh nhược cơ, đặc biệt ở thể mắt.

Bệnh học và di truyền trong một đoàn hệ toàn cầu các rối loạn Parkinson

Nghiên cứu này phân tích mối tương quan lâm sàng - bệnh lý và di truyền trong các rối loạn Parkinson trên nhiều nguồn gốc tổ tiên khác nhau, qua đó làm rõ những thách thức chẩn đoán, ảnh hưởng của yếu tố di truyền và các biến thiên bệnh lý liên quan đến tổ tiên.

Tăng cường khả năng hồi phục sau đột quỵ: Liệu pháp bổ trợ thở oxy áp suất thường nồng độ cao kết hợp lấy huyết khối qua đường nội mạch ở bệnh nhân tắc mạch máu lớn nhập viện muộn.

Một thử nghiệm giai đoạn IIb cho thấy bổ sung oxy cao áp đẳng áp vào lấy huyết khối nội mạch ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính đến sau 6 đến 24 giờ khởi phát là an toàn, cải thiện kết cục thần kinh sớm và làm giảm thể tích nhồi máu, qua đó cần các nghiên cứu xác nhận quy mô lớn hơn.

Chênh lệch tuổi não dự đoán: Tăng khả năng phân tầng nguy cơ sa sút trí tuệ ở suy giảm nhận thức chủ quan vượt trên MRI chuẩn

Chênh lệch tuổi não dự đoán (brain-PAD) từ MRI cải thiện khả năng dự báo sớm nguy cơ sa sút trí tuệ ở bệnh nhân suy giảm nhận thức chủ quan, vượt trội so với các đánh giá MRI bằng mắt thường truyền thống và còn cho thấy giá trị tiên lượng vượt ra ngoài các biomarker amyloid, đặc biệt ở giai đoạn suy giảm nhận thức sớm.

Cá thể hóa mục tiêu huyết áp sau điều trị nội mạch ở đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: những phát hiện từ thử nghiệm lâm sàng

Một thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy quản lý huyết áp sau lấy huyết khối dựa trên mức độ tưới máu lại giúp cải thiện kết cục chức năng và giảm chuyển dạng xuất huyết, qua đó ủng hộ mục tiêu BP cá thể hóa theo tình trạng tái tưới máu.

Định vị aTMS cho trầm cảm: dựa trên kết nối chức năng hay mốc da đầu? Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Thử nghiệm ngẫu nhiên này so sánh định vị aTMS dựa trên kết nối với định vị dựa trên da đầu ở bệnh nhân trầm cảm kháng điều trị, cho thấy tác dụng chống trầm cảm mạnh hơn khi định vị được cá thể hóa theo hướng dẫn của kết nối chức năng.

Giải mã mối liên hệ giữa rối loạn tri giác sau phẫu thuật, tái nhập viện và suy giảm nhận thức ở người cao tuổi

Nghiên cứu này xem xét liệu các lần tái nhập viện lặp lại có trung gian hóa mối liên hệ giữa rối loạn tri giác sau phẫu thuật và suy giảm nhận thức dài hạn ở người cao tuổi sau đại phẫu hay không, và cho thấy tái nhập viện không ảnh hưởng đáng kể đến mối liên hệ này.

Colchicine liều thấp sau xuất huyết nội não cấp: tín hiệu khả thi từ một thử nghiệm thí điểm có đối chứng giả dược

Thử nghiệm ngẫu nhiên thí điểm này cho thấy colchicine liều thấp có tính khả thi khi sử dụng sau xuất huyết nội não cấp để phòng ngừa biến cố mạch máu, đồng thời nêu bật các vấn đề cần lưu ý cho những nghiên cứu lớn hơn trong tương lai liên quan đến tuyển chọn người bệnh, mức độ tuân thủ và tỷ lệ ngừng thuốc.