Điểm nổi bật
Nghiên cứu toàn quốc này đánh giá mối liên quan giữa các chất ức chế yếu tố hoại tử khối u-α (Tumor Necrosis Factor-α, TNF-α) và các biến cố mất myelin hệ thần kinh trung ương (CNS) bằng cách sử dụng cơ sở dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử quy mô lớn từ 70 tổ chức y tế tại Hoa Kỳ. Trong số 283.760 bệnh nhân được điều trị bằng chất ức chế TNF-α và số lượng tương ứng nhóm chứng được ghép cặp, ghi nhận mức tăng nguy cơ khiêm tốn nhưng có ý nghĩa thống kê đối với bệnh mất myelin hoặc viêm dây thần kinh thị giác, đặc biệt trong khoảng 1 đến 5 năm sau khi phơi nhiễm. Tỷ lệ mắc tuyệt đối vẫn rất thấp (<1%), và nguy cơ thay đổi theo từng thuốc TNF-α cụ thể.
Bối cảnh nghiên cứu
Các chất ức chế yếu tố hoại tử khối u-α (TNF-α) đã thay đổi đáng kể chiến lược điều trị các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, viêm cột sống dính khớp và bệnh viêm ruột. Mặc dù có hiệu quả điều trị, vẫn còn lo ngại rằng các thuốc sinh học này có thể làm bộc lộ hoặc gây ra các bệnh lý mất myelin CNS, bao gồm đa xơ cứng (Multiple Sclerosis, MS) và viêm dây thần kinh thị giác. Mất myelin CNS là một quá trình gây suy nhược, đặc trưng bởi sự mất bao myelin bao quanh sợi thần kinh, dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh. Dù các báo cáo ca bệnh và các nghiên cứu quy mô nhỏ đã gợi ý mối liên quan này, bằng chứng xác định về mức độ và thời điểm xuất hiện nguy cơ trong thực hành lâm sàng thực tế vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này tận dụng một mạng lưới hồ sơ sức khỏe điện tử quy mô lớn trên toàn nước Mỹ để định lượng nguy cơ và làm rõ sự khác biệt giữa các chất ức chế TNF-α.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu ghép cặp theo điểm xu hướng (propensity score-matched cohort study), phân tích hồ sơ sức khỏe điện tử từ mạng lưới TriNetX, bao gồm 70 tổ chức y tế tại Hoa Kỳ với dữ liệu trải dài từ năm 2010 đến 2025. Quần thể nghiên cứu gồm 283.760 bệnh nhân mới được chẩn đoán bệnh tự miễn và bắt đầu điều trị bằng chất ức chế TNF-α, được ghép cặp 1:1 với các bệnh nhân có tình trạng tự miễn tương tự nhưng không dùng chất ức chế TNF-α. Các bệnh nhân có sẵn mất myelin CNS trước đó bị loại trừ. Các biến đồng biến chính như đặc điểm nhân khẩu học và bệnh kèm theo — bao gồm thiếu vitamin D, béo phì, bệnh tuyến giáp, tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn và hút thuốc — được ghép cặp nhằm giảm nhiễu. Kết cục chính là tỷ lệ mắc và hazard ratio (HR) của bệnh mất myelin CNS và viêm dây thần kinh thị giác, được đánh giá tại ba khoảng thời gian: 1 năm sau khi bắt đầu điều trị, từ 1 đến 3 năm, và từ 3 đến 5 năm.
Kết quả chính
Nhìn chung, phơi nhiễm với chất ức chế TNF-α có liên quan với mức tăng nguy cơ khiêm tốn nhưng có ý nghĩa thống kê đối với biến cố kết hợp bệnh mất myelin hoặc viêm dây thần kinh thị giác trong giai đoạn 1–3 năm (HR 1,237; KTC 95%, 1,081–1,415) và 3–5 năm (HR 1,201; KTC 95%, 1,003–1,438). Tuy nhiên, tỷ lệ mắc tuyệt đối của các biến cố bất lợi này rất thấp ở tất cả các thời điểm, vẫn dưới 1% ngay cả ở mốc 5 năm.
Phân tích theo từng thuốc cho thấy tính không đồng nhất giữa các chất ức chế TNF-α:
- Infliximab: Cho thấy mức tăng nguy cơ rõ nhất trong 5 năm với tỷ lệ mắc 0,531% so với 0,244% ở nhóm chứng ghép cặp (HR 1,983), gần như gấp đôi nguy cơ biến cố mất myelin.
- Adalimumab: Có liên quan có ý nghĩa thống kê đặc hiệu với viêm dây thần kinh thị giác (HR 1,278; KTC 95%, 1,013–1,613), nhưng không liên quan với bệnh mất myelin nói chung hoặc kết cục kết hợp.
- Etanercept, certolizumab và golimumab: Không cho thấy mức tăng nguy cơ có ý nghĩa thống kê đối với tiêu chí kết hợp mất myelin/viêm dây thần kinh thị giác.
Những phát hiện này cho thấy một số chất ức chế TNF-α có thể mang các nguy cơ khác nhau liên quan đến mất myelin CNS, gợi ý rằng có thể tồn tại các tác động sinh học hoặc miễn dịch học khác biệt trong cùng nhóm thuốc này.
Nhận định của chuyên gia
Mức tăng nguy cơ khiêm tốn này phù hợp với các nghiên cứu nhỏ trước đây và các báo cáo giám sát sau lưu hành, nhấn mạnh sự cần thiết phải cảnh giác trong thực hành lâm sàng, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ đối với bệnh mất myelin. Do tỷ lệ mắc tuyệt đối rất thấp, lợi ích của các chất ức chế TNF-α trong kiểm soát hoạt tính bệnh tự miễn nhìn chung vẫn vượt trội so với những nguy cơ này. Sự khác biệt quan sát được giữa các thuốc có thể phản ánh khác biệt về dược động học, cấu trúc phân tử hoặc cơ chế điều hòa miễn dịch, nhưng sinh học nền tảng chính xác vẫn cần được làm rõ.
Các hạn chế vốn có của phân tích hồi cứu bao gồm nhiễu tồn dư mặc dù đã ghép cặp theo propensity score và khả năng phân loại sai kết cục dựa trên mã hóa trong hồ sơ sức khỏe điện tử. Ngoài ra, nghiên cứu chưa xác định được liệu các chất ức chế TNF-α có trực tiếp gây mất myelin hay chỉ làm bộc lộ bệnh dưới lâm sàng. Cần có các nghiên cứu tiền cứu và nghiên cứu cơ chế.
Kết luận
Nghiên cứu quy mô lớn toàn diện này cho thấy điều trị bằng chất ức chế TNF-α có liên quan đến mức tăng nguy cơ nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê đối với các biến cố mất myelin CNS và viêm dây thần kinh thị giác, với sự khác biệt giữa các thuốc. Mặc dù có tín hiệu này, nguy cơ tuyệt đối vẫn rất thấp, ủng hộ việc tiếp tục sử dụng các thuốc này với theo dõi lâm sàng phù hợp. Bác sĩ cần duy trì mức độ cảnh giác cao hơn, đặc biệt ở những bệnh nhân xuất hiện triệu chứng thần kinh mới. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các con đường cơ chế và phân tầng nguy cơ để tối ưu hóa chăm sóc cá thể hóa.
Tài trợ và công bố xung đột lợi ích
Nghiên cứu gốc đã báo cáo các công bố sở hữu trí tuệ hoặc thương mại được nêu trong phần chú thích. Ở đây không có thông tin tài trợ trực tiếp được chỉ định.
Tài liệu tham khảo
- Muayad J, Mendes J, Mendes F, et al. Tumor Necrosis Factor-α Inhibition and the Unmasking of CNS Demyelination across a Large United States Health Research Network. Ophthalmology. 2026;133(7):886-894. PMID:41720406.
- Sabat R, Georgescu I, Schreiner B. Role of TNF-α in chronic autoimmune diseases and TNF-α inhibitors. Zeitschrift für Rheumatologie. 2017;76(6):463-471.
- Perry A, Buckley C, Smirnov I. TNF-α antagonist-induced demyelination: An update. Neurology. 2020;94(7):e740-e744.
- Gajofatto A, Benedetti MD. Treatment strategies for multiple sclerosis: When to start, when to change, when to stop? World Journal of Clinical Cases. 2015;3(7):545-555.

