Đánh giá dài hạn liệu pháp quang động Rose bengal trong viêm giác mạc nhiễm trùng: Kết quả từ thử nghiệm ngẫu nhiên REAGIR

Đánh giá dài hạn liệu pháp quang động Rose bengal trong viêm giác mạc nhiễm trùng: Kết quả từ thử nghiệm ngẫu nhiên REAGIR

Điểm nổi bật

  • Liệu pháp quang động Rose bengal (RB-PDT) với ánh sáng xanh lục đã được đánh giá như một điều trị bổ trợ cho viêm giác mạc nhiễm trùng do nấm, Acanthamoeba và trường hợp nhuộm phết/cấy âm tính.
  • Phân tích theo dõi 12 tháng từ thử nghiệm đa trung tâm, ngẫu nhiên REAGIR cho thấy không có cải thiện có ý nghĩa về thị lực tốt nhất đã được chỉnh kính (best spectacle-corrected visual acuity, BSCVA) so với điều trị giả.
  • Không ghi nhận giảm kích thước sẹo hoặc tỷ lệ thủng giác mạc và ghép xuyên giác mạc điều trị khi sử dụng RB-PDT.
  • Các phát hiện này củng cố kết quả trước đó ở mốc 6 tháng, nhấn mạnh nhu cầu về các liệu pháp hoặc chất nhạy sáng thay thế cho viêm giác mạc nhiễm trùng.

Bối cảnh nghiên cứu

Viêm giác mạc nhiễm trùng là tình trạng nhiễm trùng giác mạc nặng do nấm, động vật nguyên sinh như Acanthamoeba, hoặc vi khuẩn gây ra, và vẫn là một nguyên nhân lớn gây suy giảm thị lực trên toàn cầu. Mặc dù đã điều trị kháng vi sinh vật tích cực, kết cục thường bao gồm sẹo tồn tại dai dẳng, thủng giác mạc và mất thị lực. Trước tỷ lệ gia tăng của các tác nhân kháng thuốc và những thách thức chẩn đoán trong các trường hợp nhuộm phết/cấy âm tính, cần khẩn cấp các điều trị bổ trợ mới có thể làm giảm tải lượng vi sinh vật và cải thiện kết cục lâm sàng. Liệu pháp quang động (photodynamic therapy, PDT) đã nổi lên như một hướng tiếp cận mới, dựa trên các chất nhạy sáng được hoạt hóa bởi ánh sáng để tạo ra các loại oxy phản ứng và bất hoạt tác nhân gây bệnh. Rose bengal, một chất nhuộm có đặc tính kháng vi sinh vật khi được hoạt hóa bằng ánh sáng xanh lục, đã cho thấy tiềm năng trong các nghiên cứu ban đầu; tuy nhiên, dữ liệu lâm sàng có đối chứng dài hạn vẫn còn thiếu.

Thiết kế nghiên cứu

Thử nghiệm REAGIR là một nghiên cứu lâm sàng quốc tế đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả, được thực hiện tại Aravind Eye Hospitals ở Ấn Độ và Federal University of São Paulo ở Brazil. Tổng cộng 330 bệnh nhân trưởng thành bị loét giác mạc được tuyển vào nghiên cứu và được phân ngẫu nhiên để nhận либо liệu pháp quang động Rose bengal bổ trợ (RB-PDT) hoặc một thủ thuật giả tương tự nhưng không có hoạt hóa bằng ánh sáng xanh lục. Người tham gia ở cả hai nhóm tiếp tục được điều trị kháng vi sinh vật theo phác đồ chuẩn, điều chỉnh theo các phát hiện lâm sàng và vi sinh, bao gồm nhiễm nấm, Acanthamoeba, và trường hợp nhuộm phết/cấy âm tính. Quy trình RB-PDT bao gồm nhỏ tại chỗ dung dịch Rose bengal 0,1%, sau đó chiếu ánh sáng xanh lục trong 15 phút. Kết cục chính là thị lực tốt nhất đã được chỉnh kính (BSCVA) đo bằng logarithm của góc tối thiểu phân giải được (logMAR) tại 6 tháng; các kết cục phụ gồm BSCVA ở 12 tháng, kích thước thâm nhiễm và/hoặc sẹo, thủng giác mạc (corneal perforation, CP), tỷ lệ ghép xuyên giác mạc điều trị (therapeutic penetrating keratoplasty, TPK), và tỷ lệ khỏi vi sinh tại 12 tháng. Dữ liệu được phân tích trong giai đoạn tháng 6 đến tháng 7 năm 2025.

Kết quả chính

Trong số 330 người tham gia (tuổi trung bình 50, 65% nam), 282 người có dữ liệu BSCVA có thể đánh giá và 250 người có đo kích thước thâm nhiễm/sẹo ở mốc 12 tháng. Tại 12 tháng, chênh lệch trung bình về BSCVA giữa nhóm RB-PDT và nhóm giả là 0,01 logMAR (KTC 95%, -0,13 đến 0,14; P=0,91), cho thấy không có cải thiện có ý nghĩa về thị lực khi thêm điều trị bổ trợ. Tương tự, chênh lệch về kích thước sẹo là không đáng kể (chênh lệch trung bình 0,006 mm; KTC 95%, -0,32 đến 0,33; P=0,97). Tỷ lệ thủng giác mạc hoặc nhu cầu ghép xuyên giác mạc điều trị tương đương giữa các nhóm (31 biến cố ở nhóm RB-PDT so với 34 ở nhóm giả; hazard ratio 1,21; KTC 95%, 0,74–1,98; P=0,44). Không có phân nhóm nào cho thấy lợi ích điều trị khác biệt theo tác nhân gây bệnh.

Hồ sơ an toàn chấp nhận được, không ghi nhận gia tăng biến cố bất lợi quy cho thủ thuật quang động. Tỷ lệ khỏi vi sinh ở 12 tháng không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm, càng cho thấy không có lợi thế kháng vi sinh vật trong điều kiện nghiên cứu này.

Bàn luận của chuyên gia

Thử nghiệm có cỡ mẫu đủ mạnh và phương pháp luận chặt chẽ này cung cấp bằng chứng quan trọng về hiệu quả dài hạn của liệu pháp quang động Rose bengal trong viêm giác mạc nhiễm trùng. Mặc dù có cơ chế kháng vi sinh vật về mặt lý thuyết và dữ liệu tiền lâm sàng đầy hứa hẹn, khả năng chuyển dịch sang lâm sàng dường như hạn chế, với không có lợi ích được chứng minh về phục hồi thị lực, giảm sẹo hoặc phòng ngừa biến chứng ở mốc 12 tháng. Dữ liệu ngắn hạn hơn từ cùng thử nghiệm ở mốc 6 tháng phù hợp với các phát hiện này, củng cố kết luận rằng RB-PDT, khi áp dụng theo phác đồ này, không làm tăng hiệu quả của điều trị y khoa chuẩn.

Các nguyên nhân có thể bao gồm khả năng thấm của Rose bengal hoặc ánh sáng xanh lục vào các lớp giác mạc sâu còn hạn chế, sự tạo thành các loại oxy phản ứng chưa đủ, hoặc liều chất nhạy sáng và thông số chiếu sáng chưa tối ưu. Ngoài ra, tính chất phức tạp của viêm giác mạc nhiễm trùng, liên quan đến nhiều loại tác nhân gây bệnh và đáp ứng miễn dịch của vật chủ, có thể không được giải quyết đầy đủ bằng một phương thức đơn độc này. Việc thử nghiệm không đánh giá các chất nhạy sáng khác hoặc nguồn sáng thay thế khiến khả năng các phác đồ quang động khác nhau có thể mang lại cải thiện vẫn còn bỏ ngỏ.

Về mặt lâm sàng, các kết quả này cho thấy cần thận trọng khi áp dụng thường quy RB-PDT cho viêm giác mạc nhiễm trùng ngoài bối cảnh nghiên cứu. Tiếp tục khám phá các chiến lược phối hợp kháng vi sinh vật và quang động, đồng thời tối ưu hóa thông số và lựa chọn người bệnh, sẽ là điều thiết yếu. Hơn nữa, nghiên cứu nhấn mạnh thách thức trong việc cải thiện kết cục của viêm giác mạc nhiễm trùng, đòi hỏi đổi mới trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc bổ trợ.

Kết luận

Dữ liệu theo dõi 12 tháng từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên REAGIR cho thấy rõ rằng liệu pháp quang động Rose bengal bổ trợ với ánh sáng xanh lục không cải thiện kết cục lâm sàng dài hạn trong viêm giác mạc nhiễm trùng khi được bổ sung vào điều trị kháng vi sinh vật chuẩn. Không ghi nhận lợi ích về thị lực, kích thước sẹo, hay tỷ lệ biến chứng nặng như thủng giác mạc hoặc cần ghép xuyên giác mạc.

Các phát hiện này xác nhận kết quả trước đó ở mốc 6 tháng và nhấn mạnh nhu cầu về các chiến lược điều trị thay thế, dù là qua các chất nhạy sáng khác, phác đồ quang động được tinh chỉnh, hay hoàn toàn các phương thức bổ trợ mới. Nghiên cứu này đặt ra một chuẩn mực cao cho việc đánh giá dựa trên bằng chứng trong các nhiễm trùng nhãn khoa và cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu nhằm giảm gánh nặng toàn cầu của viêm giác mạc nhiễm trùng.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Thử nghiệm REAGIR được tài trợ bởi các tổ chức hỗ trợ trực thuộc những trung tâm tham gia nghiên cứu. Thử nghiệm được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã số NCT05110001.

Tài liệu tham khảo

Prajna NV, Bernard A, Prajna L, Rajaraman R, Sharma SS, Christy J, Radhakrishnan N, Mandlik K, De Freitas D, Höfling-Lima AL, Varnado NE, Abdelrahman S, Arnold BF, Lietman TM, Rose-Nussbaumer J, REAGIR Research Group. Rose Bengal Electromagnetic Activation With Green Light for Infection Reduction: Follow-Up of a Randomized Clinical Trial. JAMA Ophthalmol. 2026 Jun 25. PMID: 42348235. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42348235/

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận