Huấn luyện thị giác lệch tiêu bằng thực tế ảo: Bằng chứng hiện có và ý nghĩa lâm sàng trong kiểm soát cận thị

Điểm nổi bật

  • Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (RCT) cho thấy huấn luyện thị giác lệch tiêu số hóa dựa trên thực tế ảo (Virtual Reality, VR) làm giảm nhẹ sự kéo dài trục nhãn cầu và tiến triển tương đương cầu ở trẻ mắc cận thị.
  • Công nghệ VR tích hợp kích thích lệch tiêu có thể cải thiện chức năng điều tiết và động học độ dày hắc mạc, những yếu tố liên quan đến cơ chế kiểm soát cận thị.
  • Tính không xâm lấn và khả năng thực hiện tại nhà của VR-DDVT giúp cải thiện tuân thủ và độ an toàn, mặc dù ý nghĩa lâm sàng dài hạn của kiểm soát cận thị vẫn cần được xác lập.
  • Việc sử dụng DDVT như một biện pháp bổ trợ cùng kính đơn tròng (single-vision spectacles, SVS) có thể là một chiến lược phối hợp đầy hứa hẹn bên cạnh các phương pháp quản lý cận thị hiện có.

Bối cảnh

Cận thị là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu ngày càng gia tăng, ảnh hưởng không tương xứng đến trẻ em và thanh thiếu niên, đặc biệt tại Đông Á, nơi tỷ lệ hiện mắc ở một số quần thể vượt quá 80%. Sự kéo dài trục nhãn cầu tiến triển, nền tảng của bệnh sinh cận thị, là một yếu tố nguy cơ chính dẫn đến các biến chứng đe dọa thị lực, bao gồm bong võng mạc, bệnh hoàng điểm cận thị, glaucoma và đục thủy tinh thể. Bằng chứng mới nổi cho thấy các can thiệp quang học tận dụng lệch tiêu ngoại vi và kích thích điều tiết có thể làm chậm tiến triển cận thị. Huấn luyện thị giác lệch tiêu số hóa (Digital Defocus Vision Training, DDVT) được thực hiện qua nền tảng thực tế ảo (VR) là một cách tiếp cận mới, thuận tiện tại nhà để kiểm soát cận thị, có khả năng điều chỉnh tín hiệu thị giác nhằm tạo ra lệch tiêu võng mạc có lợi và tăng cường đáp ứng điều tiết. Tuy nhiên, bằng chứng ngẫu nhiên mạnh mẽ định lượng hiệu quả và độ an toàn vẫn còn hạn chế.

Nội dung chính

Bằng chứng theo trình tự thời gian và từ các thử nghiệm lâm sàng về kiểm soát cận thị dựa trên VR

  • Zhong et al., 2026 (JAMA Ophthalmology): Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên này (NCT07042022) đánh giá DDVT dựa trên VR kết hợp với kính đơn tròng (SVS) so với chỉ dùng SVS ở 120 trẻ cận thị từ 6 đến 12 tuổi trong 6 tháng. Nhóm DDVT thực hiện huấn luyện tại nhà 15 phút mỗi ngày bằng thiết bị VR đeo đầu mô phỏng kích thích lệch tiêu. Kết quả cho thấy có giảm có ý nghĩa thống kê nhưng mức độ khiêm tốn về kéo dài trục nhãn cầu (0,15 mm so với 0,25 mm; chênh lệch trung bình 0,11 mm, P<.001) và tiến triển khúc xạ tương đương cầu (spherical equivalent refraction, SER) (-0,23 D so với -0,46 D, P = .003). Thị lực cải thiện nhẹ ở nhóm DDVT mà không ghi nhận biến cố bất lợi, nhấn mạnh tính an toàn và khả thi. Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của các hiệu ứng ngắn hạn này cần được xác nhận với thời gian theo dõi dài hơn.
  • Wang et al., 2024 (BMC Ophthalmology): Trong một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên ở 65 trẻ cận thị nhẹ từ 8 đến 13 tuổi, huấn luyện thị giác VR (VRVT) được thực hiện 20 phút mỗi ngày dưới sự giám sát cho thấy mức tăng chiều dài trục nhãn cầu thấp hơn ở tháng thứ 3 so với nhóm chứng chỉ dùng SVS (0,063 mm so với 0,129 mm; P = 0,037). Ngoài ra, độ dày hắc mạc hoàng điểm (macular choroidal thickness, mCT) tăng có ý nghĩa trong nhóm VRVT, gợi ý những thay đổi cấu trúc võng mạc có lợi. Mặc dù cỡ mẫu và thời gian theo dõi còn hạn chế, các kết quả này phù hợp với báo cáo của Zhong et al. và làm nổi bật các tương quan giải phẫu sớm.
  • Tan et al., 2025 (Photodiagnosis and Photodynamic Therapy): Một nghiên cứu cỡ mẫu nhỏ đánh giá tác động tức thời của huấn luyện thị giác thực tế tăng cường (augmented reality, AR) lên độ dày hắc mạc và khả năng điều tiết (accommodative facility) ở 20 trẻ. Một buổi huấn luyện AR đơn lẻ làm giảm thoáng qua độ dày hắc mạc nhưng cải thiện đáng kể khả năng điều tiết (P = 0,004), điều này có cơ sở sinh học hợp lý vì chức năng điều tiết có thể ảnh hưởng đến tiến triển cận thị. Kết quả này củng cố cơ sở cơ chế cho các can thiệp VR/DDVT nhằm kích thích đáp ứng điều tiết để tạo lệch tiêu cận thị và mất cân bằng tín hiệu võng mạc, qua đó có thể làm chậm kéo dài trục nhãn cầu.

Nhận định cơ chế và ý nghĩa chuyển dịch

Các nền tảng huấn luyện lệch tiêu số hóa dựa trên nguyên lý rằng việc tạo lệch tiêu cận thị ngoại vi hoặc kích thích điều tiết có thể điều hòa sự kéo dài trục nhãn cầu theo hướng đối kháng thông qua các đường tín hiệu võng mạc và hắc mạc. Thiết bị VR có thể mô phỏng các kiểu lệch tiêu phức tạp một cách có kiểm soát, lặp lại được, đồng thời thu hút trẻ tham gia các chương trình tương tác tại nhà, qua đó có thể cải thiện tuân thủ so với các can thiệp tại phòng khám.

Bằng chứng cho thấy tăng cường chức năng điều tiết và điều biến độ dày hắc mạc có thể là trung gian cho tác dụng của DDVT/VRVT trong việc làm chậm tiến triển cận thị. Các thay đổi sinh lý ngắn hạn ở những thông số nhãn cầu này sau huấn luyện gợi ý một hướng điều trị số hóa tiềm năng, cần được tích hợp với các chiến lược điều chỉnh quang học.

An toàn và mức độ chấp nhận của người dùng

Trong các nghiên cứu, bao gồm Zhong et al. và Wang et al., huấn luyện lệch tiêu dựa trên VR cho thấy hồ sơ an toàn rất tốt, không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng. Chóng mặt nhẹ do VR xảy ra không thường xuyên (6,7% trong nghiên cứu của Wang et al.), xác nhận tính dung nạp tốt. Việc sử dụng tại nhà dưới sự giám sát của cha mẹ có lợi cho tuân thủ và khả năng triển khai rộng rãi ở quần thể nhi khoa.

So sánh với các phương thức kiểm soát cận thị khác

Mặc dù chỉnh hình giác mạc, nhỏ mắt atropine và kính đa tiêu vẫn là các phương thức chủ đạo trong kiểm soát cận thị, huấn luyện lệch tiêu số hóa bổ sung thêm một lựa chọn không dùng thuốc và không xâm lấn như một biện pháp bổ trợ hoặc thay thế. Hiệu quả khiêm tốn của phương pháp này trong việc giảm chiều dài trục nhãn cầu tương đương với atropine liều thấp trong các nghiên cứu ngắn hạn, nhưng cần được xác nhận về hiệu quả duy trì. Việc kết hợp VR-DDVT với các hiệu chỉnh quang học truyền thống (ví dụ: SVS) cho thấy tiềm năng hiệp đồng cần được khảo sát trong các thử nghiệm lớn hơn và dài hơn.

Bình luận của chuyên gia

Các bằng chứng mới nổi về VR-DDVT đại diện cho một hướng đi đầy hứa hẹn trong kiểm soát cận thị ở trẻ em, kết hợp đổi mới công nghệ với sinh lý thị giác. Thử nghiệm ngẫu nhiên của Zhong et al. xác nhận tín hiệu hiệu quả ban đầu, cho thấy tốc độ kéo dài trục nhãn cầu và tiến triển SER chậm hơn một cách khiêm tốn nhưng có ý nghĩa thống kê so với chỉ dùng SVS. Những điểm mạnh chính bao gồm ngẫu nhiên hóa chặt chẽ, tỷ lệ duy trì cao, các biến cục tiêu khách quan (đo chiều dài trục nhãn cầu) và giám sát an toàn.

Tuy nhiên, ý nghĩa lâm sàng của mức giảm chiều dài trục nhãn cầu trung bình 0,11 mm sau 6 tháng cần được đặt trong bối cảnh các ngưỡng kiểm soát cận thị đã được thiết lập. Dữ liệu dọc kéo dài đến 1 năm hoặc lâu hơn là rất cần thiết để xác nhận tính bền vững và ảnh hưởng lên các biến chứng đe dọa thị lực.

Về cơ chế, những cải thiện ngắn hạn về khả năng điều tiết và độ dày hắc mạc quan sát được sau huấn luyện hỗ trợ tính hợp lý sinh học của hiệu quả VR-DDVT. Đáng chú ý, các con đường tái cấu trúc võng mạc và củng mạc nền tảng vẫn là lĩnh vực cần tiếp tục nghiên cứu chuyển dịch.

Các khuyến cáo hiện nay về quản lý cận thị ưu tiên các can thiệp dựa trên bằng chứng như atropine liều thấp và các chiến lược quang học. VR-DDVT có thể đóng vai trò bổ trợ cho các biện pháp này, đặc biệt ở những bối cảnh mà lựa chọn dùng thuốc hoặc kính tiếp xúc ít khả thi hoặc ít được chấp nhận.

Một số thách thức vẫn còn tồn tại, bao gồm chuẩn hóa phác đồ huấn luyện (thời lượng, cường độ, thông số lệch tiêu), mức độ tuân thủ trong các bối cảnh thực tế đa dạng, và đánh giá trên các mức độ cận thị cũng như các nhóm dân tộc khác nhau. Ngoài ra, việc tích hợp VR-DDVT vào quy trình chăm sóc mắt nhi khoa rộng hơn và đánh giá chi phí – hiệu quả là rất quan trọng.

Kết luận

Huấn luyện thị giác lệch tiêu số hóa bằng nền tảng thực tế ảo là một cách tiếp cận mới đầy hứa hẹn trong kiểm soát cận thị ở trẻ em. Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đã cung cấp bằng chứng sơ bộ cho thấy sự chậm lại khiêm tốn của kéo dài trục nhãn cầu và tiến triển khúc xạ trong 3 đến 6 tháng, với độ an toàn tốt và khả năng chấp nhận cao. Các nghiên cứu cơ chế cũng cho thấy tác động lên chức năng điều tiết và hình thái hắc mạc, củng cố cơ sở điều trị.

Những kết quả này khuyến khích các nghiên cứu quy mô lớn hơn, dài hạn hơn nhằm thiết lập các ngưỡng hiệu quả lâm sàng, phác đồ huấn luyện tối ưu và chiến lược tích hợp với các phương pháp kiểm soát cận thị đã được thiết lập. Trước gánh nặng cận thị toàn cầu ngày càng tăng, DDVT dựa trên VR có thể trở thành một bổ sung quan trọng cho chăm sóc mắt nhi khoa đa chuyên khoa, lấy người bệnh làm trung tâm.

Tài liệu tham khảo

  • Zhong J, Liu Y, Peng T, Ma J, Huang Z, Yang X, Li SM, Yuan J. Digital Defocus Vision Training Using Virtual Reality for Myopia Control: A Randomized Clinical Trial. JAMA Ophthalmol. 2026 Aug 27. PMID: 42658516. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42658516/
  • Wang L, Xu K, Wang Y, et al. Effect of virtual reality-based visual training for myopia control in children: a randomized controlled trial. BMC Ophthalmol. 2024 Sep 16;24(1):358. PMID: 39278928. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39278928/
  • Tan J, Li W, Chen S, et al. Immediate impact of augmented reality visual training on choroidal thickness and accommodative function: A small sample study. Photodiagnosis Photodyn Ther. 2025 Oct;55:104756. PMID: 40782879. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40782879/

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận