Điểm nổi bật
- Mối liên quan giữa thời gian chuyển từ khoa cấp cứu (ED) đến khoa hồi sức tích cực (ICU) và tỷ lệ tử vong nội viện thay đổi đáng kể theo chẩn đoán nhập ICU và loại hình bệnh viện.
- Ở bệnh nhân ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện (out-of-hospital cardiac arrest, OHCA), thời gian chuyển ED→ICU kéo dài liên quan với tăng tử vong tại các bệnh viện học thuật, nhưng lại nghịch lý là liên quan với giảm tử vong tại các bệnh viện giảng dạy không học thuật.
- Không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa thời gian chuyển và tử vong đối với các chẩn đoán khác như quá liều, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, suy hô hấp hoặc xuất huyết nội sọ.
- Kết quả nhấn mạnh nhu cầu thực hiện các nghiên cứu tiền cứu tập trung vào quy trình theo từng chẩn đoán và quy trình vận hành bệnh viện nhằm tối ưu hóa thời gian chuyển ED→ICU.
Bối cảnh nghiên cứu
Chuyển người bệnh kịp thời từ khoa cấp cứu (ED) đến khoa hồi sức tích cực (ICU) là một thành phần thiết yếu của chăm sóc lâm sàng cấp tính và thường ảnh hưởng đến kết cục người bệnh. Chậm trễ kéo dài có thể dẫn đến duy trì theo dõi chưa đầy đủ, trì hoãn tăng cường điều trị và kéo dài phơi nhiễm trong môi trường chăm sóc chưa tối ưu. Tuy nhiên, mối liên quan giữa thời gian chuyển ED→ICU và tử vong vẫn chưa được mô tả đầy đủ, đặc biệt trên nhiều chẩn đoán nhập ICU khác nhau. Khoảng trống này hạn chế việc xây dựng các cải tiến quy trình phù hợp và các mốc chuẩn về thời gian chuyển, vốn rất quan trọng đối với chất lượng chăm sóc ở bệnh nhân nặng trong các bối cảnh lâm sàng khác nhau.
Thiết kế nghiên cứu
Phân tích này là một phân tích phân nhóm hậu nghiệm (post hoc) thứ cấp của một đoàn hệ hồi cứu lớn tại Hà Lan, bao gồm giai đoạn từ năm 2009 đến 2020, với 12 bệnh viện (4 bệnh viện học thuật và 8 bệnh viện giảng dạy không học thuật). Nghiên cứu bao gồm 18.798 bệnh nhân người lớn được nhập thẳng từ ED vào ICU, được phân thành bảy nhóm chẩn đoán, mỗi nhóm có hơn 1.500 bệnh nhân: ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện (OHCA), chấn thương không phẫu thuật, quá liều, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, suy hô hấp (loại trừ viêm phổi) và xuất huyết nội sọ (ICH).
Phơi nhiễm chính được đánh giá là thời gian từ khi đến ED đến khi nhập ICU, được phân thành ngũ phân vị. Tử vong nội viện là biến kết cục chính. Các mô hình hồi quy logistic đã hiệu chỉnh theo loại hình bệnh viện và mức độ nặng của bệnh nhằm định lượng mối liên quan giữa thời gian chuyển và tử vong, với các phân tích phân tầng riêng theo loại bệnh viện.
Kết quả chính
Thời gian trung vị chuyển từ ED đến ICU là 1,9 giờ (IQR 1,2–3,1 giờ).
Trong nhóm OHCA (n=3.818), khác biệt có ý nghĩa xuất hiện theo loại hình bệnh viện. Tại các bệnh viện học thuật, thời gian chuyển dài hơn liên quan với tăng đáng kể tử vong nội viện, với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh (OR) là 1,48 (KTC 95%, 1,08–2,02) đối với thời gian từ 1,1 đến 1,6 giờ và 2,94 (KTC 95%, 1,80–4,78) đối với chậm trễ vượt quá 3,4 giờ (Wald χ2 p < 0,001). Ngược lại, tại các bệnh viện giảng dạy không học thuật, thời gian chuyển kéo dài có tương quan nghịch với tử vong, với OR dưới 1,0 ở tất cả các ngũ phân vị (Wald χ2 p < 0,001), cho thấy một mối liên quan phức tạp, phụ thuộc bối cảnh.
Đối với bệnh nhân chấn thương không phẫu thuật, ghi nhận mối liên quan dương chung giữa thời gian chuyển ED→ICU dài hơn và tử vong (OR 1,90; KTC 95%, 1,12–3,21 cho > 3,4 giờ; p = 0,05), tuy nhiên mối liên quan này không còn rõ khi phân tích phân tầng theo loại hình bệnh viện, gợi ý khả năng có yếu tố nhiễu.
Không quan sát thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa thời gian chuyển và tử vong trong các nhóm quá liều, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi, suy hô hấp hoặc xuất huyết nội sọ.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này đóng góp những hiểu biết quan trọng về tác động không đồng nhất của chậm trễ chuyển ED→ICU đối với kết cục người bệnh. Xu hướng tử vong trái ngược ở bệnh nhân OHCA giữa bệnh viện học thuật và bệnh viện giảng dạy không học thuật có thể phản ánh sự khác biệt về nguồn lực sẵn có, nhân sự, chiến lược phân loại ưu tiên người bệnh và động lực vận hành bệnh viện. Các trung tâm học thuật có thể tiếp nhận những ca bệnh nặng hơn hoặc phức tạp hơn, trong đó chậm trễ làm xấu đi diễn tiến người bệnh một cách nghiêm trọng, trong khi ở các trung tâm không học thuật, thời gian nằm viện ngắn hơn hoặc các chiến lược chăm sóc thay thế có thể làm thay đổi các mối liên quan này.
Việc không ghi nhận mối liên quan ở các nhóm chẩn đoán khác cho thấy sinh lý bệnh, mức độ cấp tính và tính khẩn cấp của các can thiệp điều trị có thể là những yếu tố trung gian đối với tác động của chậm trễ chuyển. Đặc biệt trong nhiễm khuẩn huyết và suy hô hấp, việc khởi trị đặc hiệu kịp thời thường bắt đầu ngay tại ED, qua đó có thể làm giảm tác động độc lập của thời gian chuyển.
Các hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu, thiếu dữ liệu chi tiết về quy trình chăm sóc, và khả năng còn nhiễu tồn dư dù đã hiệu chỉnh theo điểm mức độ nặng. Ngoài ra, thiết kế hậu nghiệm có nghĩa là các phát hiện chủ yếu mang tính tạo giả thuyết hơn là xác nhận. Cần có các nghiên cứu tiền cứu theo từng chẩn đoán, tích hợp mốc thời gian chi tiết, chỉ số quy trình chăm sóc và kết cục để làm rõ quan hệ nhân quả và xác định ngưỡng can thiệp có thể áp dụng nhằm rút ngắn thời gian chuyển.
Kết luận
Phân tích thứ cấp của một đoàn hệ quốc gia lớn này cho thấy sự biến thiên phụ thuộc vào chẩn đoán và loại hình bệnh viện trong mối liên quan giữa thời gian chuyển ED→ICU và tử vong nội viện. Đặc biệt ở OHCA, thời gian chuyển kéo dài dự báo tử vong cao hơn tại các bệnh viện học thuật nhưng lại liên quan nghịch với tử vong tại các bệnh viện giảng dạy không học thuật, phản ánh tính phức tạp của các quy trình cấp cứu. Các điểm can thiệp nhằm giảm chậm trễ có hại có thể khác nhau đáng kể giữa từng bối cảnh và chẩn đoán.
Các nghiên cứu thực dụng, tiền cứu, tập trung vào các phân nhóm người bệnh đồng nhất và có dữ liệu lâm sàng, vận hành chi tiết sẽ rất cần thiết để xác định các chậm trễ có thể điều chỉnh, tối ưu hóa quy trình chuyển và cải thiện kết cục hồi sức tích cực.
Đài trợ và ClinicalTrials.gov
Thông tin về tài trợ không được nêu trong bài viết nguồn. Đây là một phân tích thứ cấp quan sát trên dữ liệu lâm sàng sẵn có và không đề cập đăng ký trên ClinicalTrials.gov.
Tài liệu tham khảo
- van Herwerden MC, Groenland CNL, Termorshuizen F, et al. Association Between Emergency Department-to-ICU Transfer Time and Hospital Mortality Across ICU Admission Diagnoses: A Post Hoc Subgroup Analysis. Crit Care Med. 2026 Jun 19; PMID: 42312687.
- Adhikari NKJ, Fowler RA, Bhagwanjee S, Rubenfeld GD. Critical care and the global burden of critical illness in adults. Lancet. 2010 Oct 16;376(9749):1339-46.
- Rivers E, Nguyen B, Havstad S, et al. Early goal-directed therapy in the treatment of severe sepsis and septic shock. N Engl J Med. 2001;345(19):1368-77.
- Myburgh J, Abillama FF, Lane AS, et al. Guideline for ICU admission, discharge, and triage. Intensive Care Med. 2016 Mar;42(3):263-70.
