Điểm nổi bật
- Phẫu thuật lác giúp giảm rõ rệt tình trạng tăng sản trực thị (hypertropia) ở bệnh nhân mắc hội chứng mắt chùng (Sagging Eye Syndrome, SES) ngay sau mổ.
- Khoảng một phần tư bệnh nhân xuất hiện tăng sản trực thị tái phát có triệu chứng trong vòng khoảng hai năm sau phẫu thuật.
- Các yếu tố nhân khẩu học của bệnh nhân cũng như mức độ tăng sản trực thị trước mổ đều không dự đoán được nguy cơ tái phát hoặc chỉnh quá mức.
- Các trường hợp chỉnh quá mức sau phẫu thuật hiếm gặp và có thể bị phân loại sai do những thay đổi bù trừ ở mắt bên kia theo thời gian.
Bối cảnh nghiên cứu: Tình huống lâm sàng và gánh nặng bệnh lý
Hội chứng mắt chùng (Sagging Eye Syndrome, SES) là một tình trạng thoái hóa mô liên kết hốc mắt thường gặp liên quan đến tuổi tác, dẫn đến sự di lệch xuống dưới của cơ thẳng ngoài và làm rối loạn sự thẳng hàng bình thường của các cơ vận nhãn ngoài. Thay đổi giải phẫu này thường biểu hiện lâm sàng bằng tăng sản trực thị góc nhỏ, tức lệch trục mắt theo chiều dọc gây song thị và khó chịu thị giác, chủ yếu ở người cao tuổi. Trong bối cảnh tuổi thọ toàn cầu ngày càng tăng, SES trở thành một nguyên nhân quan trọng và ngày càng gia tăng của lác mắc phải ở người cao tuổi. Điều trị bao gồm cả phương pháp không phẫu thuật và phẫu thuật, trong đó phẫu thuật nhằm sửa chữa lệch trục theo chiều dọc để khôi phục thị giác đơn nhãn hai mắt.
Mặc dù phẫu thuật lác ở SES cho kết quả ngắn hạn hiệu quả, dữ liệu dài hạn về tái phát tăng sản trực thị và chỉnh quá mức còn hạn chế. Việc hiểu diễn tiến tự nhiên của kết quả phẫu thuật và xác định các yếu tố dự báo tái phát là rất quan trọng cho tư vấn bệnh nhân, lập kế hoạch phẫu thuật và có thể cải tiến kỹ thuật. Nghiên cứu của Nunziata và cộng sự giải quyết khoảng trống kiến thức này bằng cách mô tả sự tiến triển của điều chỉnh tăng sản trực thị và tình trạng tái phát sau điều trị phẫu thuật tăng sản trực thị liên quan đến SES.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Đây là một loạt ca can thiệp hồi cứu, phân tích 128 bệnh nhân (tuổi trung bình 71; 62 nam) được phẫu thuật lác đặc hiệu cho tăng sản trực thị do SES gây ra. Tiêu chuẩn đưa vào nghiên cứu yêu cầu có ít nhất một tháng theo dõi sau phẫu thuật để đánh giá kết quả. Các thủ thuật phẫu thuật bao gồm cắt gân cơ thẳng đứng theo mức độ (graded vertical rectus tenotomy, GVRT) và lùi cơ thẳng đứng (vertical rectus muscle recession, VRMR), là các kỹ thuật thường dùng để làm yếu cơ thẳng đứng và phục hồi sự thẳng hàng của mắt.
Các tiêu chí chính bao gồm tái phát tăng sản trực thị, được định nghĩa là sự xuất hiện trở lại của lệch trục theo chiều dọc có triệu chứng, và thành công về vận nhãn được đánh giá tại lần theo dõi cuối cùng. Phân tích thời gian tới biến cố được dùng để ước tính nguy cơ tích lũy của tái phát và chỉnh quá mức, trong khi hồi quy logistic đa biến được sử dụng để khảo sát các yếu tố dự báo nhân khẩu học và lâm sàng, bao gồm mức độ tăng sản trực thị trước mổ và phương pháp phẫu thuật.
Kết quả chính
Trước phẫu thuật, mức tăng sản trực thị trung bình khi nhìn xa, ở tư thế nhìn trung tâm là 4,0 ± 2,8 lăng kính điốp (prism diopters, Δ). Phẫu thuật đã làm giảm hiệu quả sự lệch này xuống còn 0,6 ± 2,8Δ ngay sau mổ (p < 0,001), cho thấy hiệu quả ngắn hạn rõ rệt.
Tuy nhiên, theo dõi dài hạn (trung bình 769 ± 867 ngày) cho thấy 39 bệnh nhân (31%) xuất hiện tái phát tăng sản trực thị có triệu chứng. Trong đó, 32 bệnh nhân (25%) tái phát tăng sản trực thị ban đầu và 7 bệnh nhân (6%) chỉnh quá mức. Tình trạng tái phát diễn tiến từ từ, không có giai đoạn chững sớm rõ ràng theo thời gian, phù hợp với bản chất tiến triển của SES.
Phân tích đa biến cho thấy không có yếu tố nhân khẩu học hay lâm sàng nào dự đoán có ý nghĩa tình trạng tái phát, bao gồm giới, tuổi hoặc mức độ tăng sản trực thị trước mổ. Ngoài ra, loại can thiệp phẫu thuật (GVRT so với VRMR) không cho thấy khác biệt có ý nghĩa thống kê về nguy cơ tái phát (p = 0,110). Bên cạnh đó, mức độ tăng sản trực thị trước mổ không liên quan đến nguy cơ chỉnh quá mức tăng lên (tỷ số chênh 1,15; p = 0,264).
Những phát hiện này cho thấy rằng mặc dù phẫu thuật mang lại sự chỉnh trục hiệu quả ngay lập tức, một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân vẫn gặp tái phát muộn, phù hợp với tình trạng thoái hóa mô liên kết продолжа продолжающий diễn tiến trong SES. Các trường hợp chỉnh quá mức hiếm gặp và có thể là hệ quả của những thay đổi bù trừ tiến triển ở mắt đối bên hơn là do phẫu thuật thực sự quá mức.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này làm nổi bật một cách tinh tế những thách thức trong điều trị tăng sản trực thị ở SES vượt ra ngoài giai đoạn chỉnh trục phẫu thuật ban đầu. Sinh lý bệnh thoái hóa, tiến triển của SES nhiều khả năng làm suy giảm độ bền vững của kết quả phẫu thuật, đây là yếu tố mà bác sĩ lâm sàng nên chủ động đưa vào trao đổi với bệnh nhân và kỳ vọng điều trị.
Đáng chú ý, việc không phát hiện được các yếu tố nhân khẩu học hoặc lâm sàng dự báo cho thấy nguy cơ tái phát có thể chủ yếu do sự tiến triển sinh học không thể thay đổi hơn là do các biến số phẫu thuật có thể điều chỉnh. Về mặt cơ chế, tình trạng lỏng lẻo và thoái hóa tiến triển của mô liên kết hốc mắt cùng hệ thống puly của cơ vận nhãn ngoài có khả năng tiếp tục sau phẫu thuật, dẫn đến lệch trục theo chiều dọc tái xuất hiện.
Những hiểu biết này gợi ý cần xem xét các chiến lược hỗ trợ như theo dõi hậu phẫu định kỳ, phẫu thuật theo giai đoạn trong một số trường hợp, hoặc các kỹ thuật đổi mới nhắm vào cấu trúc liên kết hốc mắt. Đồng thời, việc phân biệt chỉnh quá mức thật sự do phẫu thuật với thay đổi tiến triển ở mắt bên kia là rất quan trọng để tránh can thiệp lại không cần thiết.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và sự khác nhau về thời gian theo dõi; tuy nhiên, cỡ mẫu tương đối lớn và phân tích thống kê vững chắc giúp tăng độ tin cậy của kết quả. Các nghiên cứu tiến cứu với theo dõi chuẩn hóa và các dấu ấn hình ảnh về tình trạng mô liên kết hốc mắt có thể làm rõ hơn các con đường dẫn đến tái phát.
Kết luận và ý nghĩa lâm sàng
Phẫu thuật lác điều chỉnh tin cậy tăng sản trực thị trong SES ngay sau mổ, giúp cải thiện triệu chứng và sự thẳng hàng của mắt. Tuy nhiên, khoảng một phần tư bệnh nhân phát triển tăng sản trực thị tái phát có triệu chứng muộn vào khoảng hai năm sau phẫu thuật, phù hợp với bản chất thoái hóa tiến triển của SES. Tình trạng chỉnh quá mức sau mổ hiếm gặp và có thể bị ước tính cao hơn thực tế do các thay đổi tiến triển ở mắt đối bên.
Các bác sĩ quản lý bệnh nhân SES cần dự đoán và tư vấn về nguy cơ tái phát muộn, nhấn mạnh việc theo dõi lâu dài và khả năng cần can thiệp thêm. Việc không xác định được các yếu tố dự báo tái phát rõ ràng cho thấy cần theo dõi thận trọng ở tất cả bệnh nhân thay vì chỉ phân tầng nguy cơ ở một nhóm chọn lọc. Lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật (GVRT so với VRMR) vẫn có thể được cá thể hóa mà không cần lo ngại về khác biệt nguy cơ tái phát dài hạn.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các can thiệp dự phòng hoặc ổn định nhằm bảo tồn tính toàn vẹn của mô liên kết hốc mắt, cũng như hoàn thiện các phương pháp phẫu thuật phù hợp với bệnh tiến triển. Việc hiểu SES như một quá trình động, thoái hóa thay vì một tình trạng tĩnh là điều thiết yếu để tối ưu hóa điều trị và cải thiện kết cục cho bệnh nhân.
Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu này không ghi nhận nguồn kinh phí cụ thể. Thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng không áp dụng do thiết kế là loạt ca hồi cứu.
Tài liệu tham khảo
1. Nunziata S, Yehezkeli V, Parunakian E, Demer JL. Recurrence of Hypertropia in Sagging Eye Syndrome. Am J Ophthalmol. 2026 Sep 16. PMID: 42749246.
2. Demer JL. Sagging Eye Syndrome. Ophthalmology. 2016;123(9):1974-1975.
3. Lim SA, Demer JL. Surgical Management of Sagging Eye Syndrome. J AAPOS. 2020;24(2):74-78.
4. Guyton DL, Beauchamp GR. Diagnosis and Management of Involutional Strabismus. Ophthalmic Surg. 1990;21(10):694-699.