Điểm nổi bật
Bác sĩ gây mê đánh giá rất cao ý kiến của bác sĩ tai mũi họng trong các tình huống quản lý đường thở chung, nhưng thường không khai thác hiệu quả nguồn lực này do các rào cản mang tính hệ thống, chứ không phải do thiếu ghi nhận giá trị hay thiếu thiện chí. Nghiên cứu cho thấy vai trò then chốt của hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) có khả năng tương tác, các quy trình giao tiếp chu phẫu chuẩn hóa và đào tạo liên chuyên khoa trong việc thu hẹp khoảng cách này. Sự ủng hộ gần như tuyệt đối đối với đào tạo liên chuyên khoa dựa trên mô phỏng cũng nhấn mạnh cơ hội cải thiện hợp tác và an toàn người bệnh trong quản lý đường thở.
Bối cảnh
Quản lý đường thở chung là điểm giao thoa có mức độ rủi ro cao giữa gây mê hồi sức và tai mũi họng, thường gặp trong các thủ thuật phẫu thuật thanh quản vi phẫu theo kế hoạch, cấp cứu đường thở do chấn thương và tình trạng tắc nghẽn đường thở sắp xảy ra. Giao tiếp hiệu quả giữa các chuyên khoa là điều thiết yếu để tối ưu hóa an toàn và kết cục của người bệnh. Tuy vậy, bằng chứng ghi nhận qua kinh nghiệm lâm sàng và dữ liệu còn hạn chế cho thấy có sự khác biệt giữa mức độ được cho là quan trọng của ý kiến tai mũi họng và việc tích hợp thực tế ý kiến này vào thực hành gây mê. Hệ quả bao gồm nguy cơ tăng biến chứng đường thở, tổn thương dây thanh và giảm hiệu quả quy trình, những vấn đề có thể được giảm nhẹ nhờ tăng cường hợp tác. Hiểu rõ các khoảng trống và rào cản trong giao tiếp là chìa khóa để thiết kế các can thiệp thực tiễn.
Thiết kế nghiên cứu
Khảo sát cắt ngang đa trung tâm này được thực hiện trong giai đoạn tháng 1–tháng 2 năm 2026 tại bốn trung tâm y tế tuyến cuối ở Israel. Người tham gia gồm 165 bác sĩ nội trú và bác sĩ chuyên khoa gây mê đủ tiêu chuẩn, với tỷ lệ phản hồi đạt 93% (n=152). Khảo sát đánh giá tần suất và bối cảnh tìm kiếm hội chẩn tai mũi họng trong ba tình huống lâm sàng: tắc nghẽn đường thở sắp xảy ra, phẫu thuật thanh quản vi phẫu trực tiếp theo kế hoạch và xử trí đường thở liên quan đến chấn thương. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ hữu ích được cảm nhận của ý kiến tai mũi họng, các rào cản đối với việc sử dụng ý kiến này và mối tương quan giữa thái độ với hành vi thực tế. Các yếu tố nhân khẩu học như trình độ đào tạo (nội trú so với chuyên khoa) cũng được phân tích. Chỉ số kết cục bao gồm cả dữ liệu định tính và định lượng, được phân tích bằng các phép kiểm định thống kê thích hợp, với mức ý nghĩa đặt ở p<0,05.
Kết quả chính
Nghịch lý giữa giá trị và mức độ sử dụng: Phần lớn bác sĩ gây mê đánh giá ý kiến tai mũi họng là rất hữu ích hoặc thiết yếu trong tình huống tắc nghẽn đường thở sắp xảy ra (68,4%) và hữu ích trong các ca chấn thương (47,4%). Tuy nhiên, một tỷ lệ đáng kể hiếm khi hoặc không bao giờ tìm kiếm ý kiến này trong các tình huống trên — 25,7% ở tình trạng tắc nghẽn và 41,4% ở chấn thương — cho thấy khoảng cách sử dụng rõ rệt.
Thực hành trong ca theo kế hoạch: Mặc dù 28,9% người trả lời bày tỏ lo ngại về tổn thương dây thanh do can thiệp y khoa trong các thủ thuật theo kế hoạch, 43,4% hiếm khi hoặc không bao giờ xem lại video soi thanh quản mềm trước phẫu thuật do tai mũi họng thực hiện. Điều này phản ánh sự khai thác chưa đầy đủ thông tin chẩn đoán sẵn có, vốn có thể ảnh hưởng đến lập kế hoạch gây mê và giảm thiểu nguy cơ.
Tương quan giữa thái độ và hành vi: Phân tích thống kê cho thấy chỉ có tương quan mức độ trung bình (Spearman ρ dao động từ 0,27 đến 0,58, tất cả p<0,001) giữa giá trị được cảm nhận của ý kiến tai mũi họng và mức độ sử dụng thực tế, nhấn mạnh rằng thái độ tích cực không dự đoán đáng tin cậy hành vi hợp tác.
Các rào cản được xác định: Những trở ngại chủ yếu mang tính hệ thống, không phải do thái độ. Các yếu tố này gồm khả năng sẵn có và việc ghi nhận đánh giá tai mũi họng không nhất quán, thiếu khả năng tương tác giữa các hệ thống hồ sơ y khoa điện tử và hạn chế thời gian trong quy trình làm việc lâm sàng. Sự e ngại cá nhân hoặc đánh giá thấp vai trò chuyên khoa ít quan trọng hơn.
Khác biệt theo trình độ đào tạo: Bác sĩ chuyên khoa liên tục đánh giá cao hơn giá trị của ý kiến tai mũi họng và nhu cầu đào tạo bổ sung về hợp tác so với bác sĩ nội trú (p<0,05), cho thấy kinh nghiệm có ảnh hưởng đến mức độ ghi nhận và sẵn sàng tham gia liên chuyên khoa.
Ủng hộ đào tạo chung: Phần lớn áp đảo (90,8%) ủng hộ triển khai các chương trình đào tạo mô phỏng liên chuyên khoa. Điều này phản ánh nhận thức rằng học tập có cấu trúc, dựa trên trải nghiệm có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn, tăng hiểu biết lẫn nhau và cải thiện phối hợp thủ thuật.
Bình luận chuyên gia
Các phát hiện này phù hợp với y văn rộng hơn, nhấn mạnh rằng thách thức trong giao tiếp liên chuyên khoa thường xuất phát từ yếu tố hệ thống và hậu cần hơn là do thiếu thiện chí hay không thừa nhận lợi ích. Quản lý đường thở hiệu quả đòi hỏi sự trao đổi thông tin linh hoạt giữa bác sĩ gây mê và bác sĩ tai mũi họng, nhưng điều này có thể bị cản trở bởi hệ thống ghi chép phân mảnh và áp lực quy trình làm việc. Khảo sát này củng cố các lời kêu gọi tích hợp hồ sơ sức khỏe điện tử với dữ liệu liên quan đến đường thở dùng chung, tổ chức họp ngắn chu phẫu chuẩn hóa đối thoại giữa các chuyên khoa, và đào tạo mô phỏng hợp tác để nuôi dưỡng động lực làm việc nhóm và năng lực lâm sàng.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế cắt ngang, có thể làm giới hạn suy luận nhân quả, và việc tập trung vào các trung tâm y tế tuyến cuối tại Israel, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Tuy nhiên, tỷ lệ phản hồi cao và việc bao gồm nhiều tình huống lâm sàng khác nhau đã củng cố giá trị của nghiên cứu. Các nghiên cứu tương lai nên đánh giá tác động của các can thiệp có mục tiêu lên chỉ số giao tiếp, kết cục thủ thuật và an toàn người bệnh trong các quần thể đa quốc gia lớn hơn.
Kết luận
Khảo sát đa trung tâm này làm sáng tỏ một nghịch lý trong giao tiếp khi quản lý đường thở chung: bác sĩ gây mê đánh giá cao ý kiến tai mũi họng nhưng thường không tiếp cận được nguồn lực này do các rào cản hệ thống. Giải quyết các thách thức này đòi hỏi các giải pháp đa chiều, bao gồm tích hợp dữ liệu đường thở vào EMR, tổ chức họp ngắn liên chuyên khoa chu phẫu theo chuẩn hóa và đào tạo mô phỏng chung. Các can thiệp mang tính cấu trúc này hứa hẹn tăng cường thực hành hợp tác, tối ưu an toàn đường thở và giảm biến chứng thủ thuật. Việc triển khai các biện pháp như vậy là ưu tiên của các cơ sở y tế nhằm cải thiện quản lý đường thở chung trong bối cảnh lâm sàng phức tạp.
Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu không báo cáo nguồn kinh phí cụ thể hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Heilig Y, Sapir A, Dana E, et al. Communication Paradox in Shared Airway Management: A Multicenter Survey. The Laryngoscope. 2026 Aug 25. doi:10.1002/lary.42640145.
2. Wahba R, Wong DT. Interdisciplinary communication in airway management: current challenges and solutions. Can J Anaesth. 2022;69(7):900-910.
3. Guglielminotti J, Martel L, Hough AD, et al. Electronic health records and interdisciplinary communication improving perioperative airway safety. Anesth Analg. 2021;133(5):1252-1260.
4. Sandhu K, Chan MTV, Cheung E, et al. Joint simulation training to enhance shared airway management safety: a systematic review. Br J Anaesth. 2023;131(4):477-488.