Điểm nổi bật
- Tiền sử phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana (pars plana vitrectomy, PPV) có liên quan độc lập với tỷ lệ phù hoàng điểm dạng nang sau mổ đục thủy tinh thể ở mắt đã đặt thủy tinh thể nhân tạo (pseudophakic cystoid macular edema, CME) cao hơn.
- Nguy cơ CME ở mắt có tiền sử PPV cao hơn khoảng 3,7 lần so với mắt chưa từng cắt dịch kính.
- Nguy cơ tăng này tồn tại ở mọi chỉ định cắt dịch kính, bao gồm cả bong võng mạc và các trường hợp không do bong võng mạc.
- Các phát hiện nhấn mạnh cần theo dõi hậu phẫu sát sao và cân nhắc các chiến lược dự phòng ở mắt đã cắt dịch kính khi tiến hành phẫu thuật lấy thể thủy tinh.
Bối cảnh nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Phẫu thuật đục thủy tinh thể là một trong những thủ thuật nhãn khoa được thực hiện thường xuyên nhất trên toàn cầu và nhìn chung cho kết quả thị lực rất tốt. Tuy nhiên, các biến chứng sau mổ như phù hoàng điểm dạng nang ở mắt đã đặt thủy tinh thể nhân tạo (pseudophakic cystoid macular edema, CME) có thể làm hạn chế phục hồi thị lực và ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của người bệnh. CME được đặc trưng bởi sự tích tụ dịch ở vùng hoàng điểm, dẫn đến phù võng mạc và suy giảm thị lực. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ của CME là rất quan trọng nhằm tối ưu hóa kế hoạch trước mổ và chăm sóc sau mổ.
Phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana (pars plana vitrectomy, PPV) là một thủ thuật phẫu thuật dịch kính–võng mạc thường gặp, được chỉ định trong nhiều tình huống khác nhau, bao gồm bong võng mạc (retinal detachment, RD), xuất huyết dịch kính và bóc màng trước võng mạc. PPV làm thay đổi động học dịch kính, tình trạng viêm trong mắt và tính toàn vẹn của hàng rào máu–võng mạc, từ đó có thể ảnh hưởng đến tính dễ bị viêm sau mổ và CME.
Mặc dù quan sát lâm sàng gợi ý nguy cơ CME tăng ở mắt có tiền sử PPV khi trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể, vẫn còn thiếu bằng chứng quy mô lớn vững chắc. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống bằng cách phân tích mối liên quan giữa tiền sử PPV và tỷ lệ CME sau mổ dựa trên cơ sở dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử đa trung tâm quy mô lớn.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này sử dụng dữ liệu từ TriNetX US Network, một kho dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử liên kết, bao gồm các bệnh viện học thuật và bệnh viện cộng đồng trên khắp Hoa Kỳ, trong giai đoạn từ tháng 12 năm 2005 đến tháng 12 năm 2025.
Quần thể nghiên cứu bao gồm người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên đã trải qua phẫu thuật đục thủy tinh thể. Người bệnh được phân loại dựa trên tiền sử PPV được thực hiện ít nhất 6 tháng trước phẫu thuật đục thủy tinh thể. Những người có CME từ trước hoặc các yếu tố nguy cơ CME đã được ghi nhận khác đều bị loại trừ nhằm giảm nhiễu.
Kết cục chính được đánh giá là sự xuất hiện CME trong vòng 30 đến 90 ngày sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, được xác định bằng mã chẩn đoán ICD-10. Tỷ số nguy cơ (risk ratio, RR) so sánh tỷ lệ CME giữa nhóm có tiền sử PPV và nhóm không có PPV được tính toán. Ghép điểm xu hướng đã được sử dụng để hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu tiềm tàng, bao gồm tuổi, giới, chủng tộc, tăng huyết áp, tăng lipid máu, đái tháo đường, cận thị và tiền sử bong võng mạc.
Kết quả chính
Từ đoàn hệ ban đầu gồm 615.983 người bệnh phẫu thuật đục thủy tinh thể, có 7.422 trường hợp có tiền sử PPV. Sau khi ghép điểm xu hướng, 7.318 cặp được phân tích, cho thấy các biến số nhân khẩu học và lâm sàng được cân bằng tốt.
CME xảy ra ở 4,59% mắt có tiền sử PPV so với 1,23% ở nhóm chứng không PPV. Điều này tương ứng với chênh lệch nguy cơ tuyệt đối là 3,36% (KTC 95%, 2,82%–3,90%) và nguy cơ tương đối là 3,73 (KTC 95%, 2,97–4,70; P < 0,001), cho thấy mức tăng nguy cơ CME có ý nghĩa thống kê và lâm sàng liên quan đến PPV.
Phân tích phân nhóm theo chỉ định PPV cho thấy nguy cơ CME tăng cao bất kể chỉ định phẫu thuật là gì. Ở mắt có tiền sử PPV do bong võng mạc, tỷ lệ CME là 5,65%, so với 1,22% ở nhóm chứng (RR 4,62; KTC 95%, 3,20–6,67; P < 0,001). Với các chỉ định không do bong võng mạc, tỷ lệ CME là 3,99% so với 1,23% (RR 3,26; KTC 95%, 2,36–4,50; P < 0,001).
Đáng chú ý, nguy cơ CME tăng vẫn tồn tại ngay cả sau khi loại trừ các trường hợp có biến chứng trong mổ hoặc sau mổ đục thủy tinh thể, củng cố rằng bản thân tiền sử cắt dịch kính là một yếu tố nguy cơ độc lập mạnh.
Bình luận chuyên gia
Các kết quả này cho thấy mắt có tiền sử PPV có tính dễ mắc CME sau phẫu thuật đục thủy tinh thể tăng rõ rệt. Mắt đã cắt dịch kính có thể bị suy giảm khung đỡ của dịch kính và thay đổi môi trường nội nhãn, dẫn đến hoàng điểm dễ bị tổn thương hơn trước tình trạng viêm và tích tụ dịch sau mổ.
Tuy nhiên, việc chỉ dựa trên mã hóa ICD-10 cho CME mà không có dữ liệu lâm sàng hoặc hình ảnh xác nhận là một hạn chế quan trọng. Hơn nữa, không có kết cục về thị lực, nên không thể đánh giá mức độ nặng của CME và ảnh hưởng chức năng của nó.
Cỡ mẫu lớn và phương pháp ghép điểm xu hướng chặt chẽ làm tăng độ tin cậy của nghiên cứu, nhưng vẫn không thể loại trừ hoàn toàn nhiễu còn sót lại. Hiện chưa rõ liệu các kỹ thuật phẫu thuật được điều chỉnh, dự phòng chống viêm tăng cường hay theo dõi hậu phẫu cá thể hóa có thể làm giảm nguy cơ CME ở nhóm này hay không. Do đó, cần có các nghiên cứu tiến cứu tích hợp cả dữ liệu hình ảnh và kết cục chức năng.
Kết luận
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng tiền sử phẫu thuật cắt dịch kính qua pars plana làm tăng độc lập nguy cơ phù hoàng điểm dạng nang ở mắt đã đặt thủy tinh thể nhân tạo sau phẫu thuật đục thủy tinh thể. Mức tăng nguy cơ này xuất hiện ở nhiều chỉ định cắt dịch kính khác nhau và vẫn tồn tại dù không có biến chứng phẫu thuật.
Khi tư vấn cho người bệnh có tiền sử PPV, bác sĩ lâm sàng cần lưu ý nguy cơ này và cân nhắc theo dõi chủ động cùng các chiến lược chống viêm nhằm tối ưu hóa kết quả thị lực. Cần thêm nghiên cứu để xác định chiến lược xử trí tối ưu cho nhóm mắt có nguy cơ cao này.
Tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu không báo cáo nguồn tài trợ bên ngoài. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử đã được ẩn danh từ mạng lưới TriNetX.
Tài liệu tham khảo
1. Zhang C, Sandhur BS, Theotoka D, et al. Risk of Pseudophakic Cystoid Macular Edema in Eyes With Previous Pars Plana Vitrectomy. JAMA Ophthalmol. 2026;doi:10.1001/jamaophthalmol.2026.42530955.
2. Chang DF. Cataract Surgery in Vitrectomized Eyes: Risks and Challenges. Curr Opin Ophthalmol. 2010;21(1):34-38.
3. Garcia-Amador C, Olson RJ, Singh K. Pars Plana Vitrectomy and Risk of Pseudophakic Cystoid Macular Edema. Retina. 2017;37(4):704-710.
4. Kim SJ, Flach AJ, Jampol LM. Nonsteroidal Anti-inflammatory Drugs in Ophthalmology. Surv Ophthalmol. 2010;55(2):108-133.
5. Aaberg TM Sr. Cystoid Macular Edema, In: Ryan SJ, ed. Retina. 4th ed. Elsevier Saunders; 2006:1575-1581.