Điểm nổi bật
- Có sự chênh lệch đáng kể giữa các bách phân vị được suy ra từ biểu đồ và từ phương trình trong chuẩn tham chiếu cân nặng thai nhi Hadlock.
- Bách phân vị thứ 3 và thứ 10 trên biểu đồ đã công bố đánh giá thấp tỷ lệ thai nhi nhỏ so với tuổi thai (Small for Gestational Age, SGA) so với phương trình hồi quy gốc.
- Việc sử dụng biểu đồ làm cho số thai nhi được xếp loại dưới bách phân vị thứ 10 ít hơn 3% và dưới bách phân vị thứ 3 ít hơn 1,5% trong quần thể lâm sàng.
- Các bách phân vị suy ra từ phương trình phù hợp hơn với tỷ lệ kỳ vọng của quần thể, cho thấy cần xem xét lại các ngưỡng lâm sàng và hướng dẫn dựa trên biểu đồ Hadlock.
Bối cảnh
Ước tính chính xác cân nặng thai nhi (Estimated Fetal Weight, EFW) giữ vai trò then chốt trong chăm sóc sản khoa, định hướng chẩn đoán và xử trí các bất thường tăng trưởng thai, đặc biệt là thai nhi nhỏ so với tuổi thai (SGA), tình trạng liên quan đến tăng bệnh suất và tử suất chu sinh. Chuẩn tham chiếu Hadlock, được thiết lập năm 1984 và được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, cung cấp các khoảng chuẩn và bách phân vị của EFW dựa trên các chỉ số sinh trắc thai nhi thu được bằng siêu âm. Tuy nhiên, ứng dụng lâm sàng phụ thuộc rất lớn vào tính toàn vẹn và sự nhất quán nội tại của các bách phân vị tham chiếu này, vì chúng ảnh hưởng đến các ngưỡng xác định hạn chế tăng trưởng thai và việc chỉ định các can thiệp như theo dõi tăng cường hoặc chấm dứt thai kỳ sớm.
Các quan sát lâm sàng gần đây cho thấy có thể tồn tại sai khác giữa biểu đồ Hadlock đã công bố và phương trình hồi quy nền tảng được dùng để xây dựng chuẩn tham chiếu, làm dấy lên lo ngại về khả năng chẩn đoán thiếu SGA. Trước việc chuẩn Hadlock được sử dụng rộng rãi trong đánh giá tăng trưởng thai, cần có một phân tích phương pháp học chuyên sâu để bảo đảm các quyết định lâm sàng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này tiến hành phân tích lại theo phương pháp luận chuẩn tham chiếu EFW Hadlock nguyên bản bằng các kỹ thuật thống kê tiên tiến, bao gồm phân tích dữ liệu hàm (Functional Data Analysis, FDA) và hồi quy hàm có phạt trong khuôn khổ mô hình cộng tính tổng quát (Penalised Functional Regression within a Generalized Additive Model, PFFR-GAM). Điều này cho phép đánh giá chặt chẽ tính nhất quán nội tại giữa các bách phân vị suy ra từ biểu đồ đã công bố ban đầu và các bách phân vị được tính trực tiếp từ phương trình hồi quy.
Ngoài ra, một cuộc kiểm tra quan sát hồi cứu được thực hiện trên 21.874 phụ nữ có thai đơn, không có bất thường thai, được siêu âm đánh giá tăng trưởng tại một bệnh viện sản khoa tuyến cuối ở Oxford, Vương quốc Anh, trong khoảng 35+0 đến 36+6 tuần tuổi thai. Ở mỗi thai nhi, các bách phân vị EFW được tính theo cả biểu đồ đã công bố và phương trình hồi quy gốc để so sánh tỷ lệ phân loại dưới các ngưỡng lâm sàng quan trọng là bách phân vị thứ 3 và thứ 10.
Kết quả chính
Phân tích cho thấy có sự khác biệt hệ thống có ý nghĩa thống kê giữa các bách phân vị suy ra từ biểu đồ và từ phương trình. Cụ thể, bách phân vị thứ 3 và thứ 10 của biểu đồ Hadlock đã công bố tương ứng xấp xỉ với bách phân vị thứ 1 và thứ 6 khi suy ra từ phương trình hồi quy, cho thấy biểu đồ đánh giá thấp đáng kể các thai nhỏ hơn.
Ngược lại, bách phân vị thứ 10 suy ra từ phương trình tương ứng xấp xỉ với bách phân vị thứ 17 trên biểu đồ, càng cho thấy sự không nhất quán.
Trong nhóm lâm sàng, khi sử dụng biểu đồ đã công bố, 4,2% thai nhi được xếp loại dưới bách phân vị thứ 10, trong khi các bách phân vị suy ra từ phương trình xác định 7,2% dưới ngưỡng này, tương ứng với mức đánh giá thấp tuyệt đối là 3,0% (KTC 95%: 2,8%-3,3%; p<0,001). Tương tự, phân loại dưới bách phân vị thứ 3 ghi nhận 0,8% thai nhi theo biểu đồ so với 2,3% theo các bách phân vị suy ra từ phương trình, với chênh lệch tuyệt đối là 1,5% (KTC 95%: 1,3%-1,7%; p<0,001).
Các kết quả này nhất quán trong toàn bộ khoảng tuổi thai được nghiên cứu. Việc sử dụng phương trình hồi quy cũng tạo ra các bách phân vị phù hợp hơn với tỷ lệ kỳ vọng danh nghĩa trong quần thể nghiên cứu, đáp ứng các kỳ vọng thống kê mà các bách phân vị suy ra từ biểu đồ không đạt được.
Sai phân loại này có ý nghĩa lâm sàng đáng kể: khi sử dụng biểu đồ, có thể ít thai nhi có nguy cơ hạn chế tăng trưởng và kết cục bất lợi được nhận diện hơn, từ đó có thể ảnh hưởng đến chiến lược giám sát trước sinh và thời điểm chấm dứt thai kỳ.
Bình luận chuyên gia
Chuẩn tham chiếu Hadlock đã là nền tảng trong đánh giá tăng trưởng thai suốt nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, nghiên cứu này nhấn mạnh những hạn chế liên quan đến cách các bách phân vị tham chiếu được trình bày ban đầu và sau đó được áp dụng vào thực hành lâm sàng. Một nguồn sai số tiềm tàng bao gồm các phương pháp số hóa và nội suy được dùng để tạo các biểu đồ đã công bố, có thể đã đưa vào sai lệch hệ thống.
Các phương pháp thống kê hiện đại như FDA và hồi quy có phạt cung cấp mô hình hóa quỹ đạo tăng trưởng chính xác hơn và phản ánh tốt hơn biến thiên sinh học nền tảng.
Các bác sĩ lâm sàng và nhóm xây dựng hướng dẫn nên thận trọng khi chỉ dựa vào các biểu đồ EFW đã công bố mà không kiểm tra mức độ phù hợp của chúng với phương trình gốc hoặc dữ liệu đặc thù quần thể. Điều này đặc biệt quan trọng khi các quyết định phụ thuộc vào các ngưỡng bách phân vị nghiêm ngặt để xác định SGA.
Hạn chế của nghiên cứu này bao gồm thiết kế hồi cứu và khoảng tuổi thai tương đối hẹp trong kiểm tra lâm sàng, điều này có thể chưa phản ánh đầy đủ mọi bối cảnh lâm sàng. Tuy vậy, cỡ mẫu lớn và phương pháp phân tích chặt chẽ làm tăng giá trị của các kết quả.
Các nghiên cứu tương lai nên lặp lại phân tích này trên các quần thể và nhóm tuổi thai khác nhau, đồng thời đánh giá kết cục lâm sàng liên quan đến việc phân loại lại SGA bằng các bách phân vị cập nhật.
Kết luận
Phân tích phương pháp luận này cho thấy tồn tại một sự không nhất quán nội tại quan trọng trong chuẩn tham chiếu cân nặng thai nhi Hadlock được sử dụng rộng rãi. Sai khác giữa các bách phân vị suy ra từ biểu đồ đã công bố và từ phương trình dẫn đến việc biểu đồ đánh giá thấp thai nhi SGA, điều này có thể góp phần bỏ sót chẩn đoán hạn chế tăng trưởng thai.
Việc áp dụng các bách phân vị suy ra từ phương trình cho phép ước lượng gần hơn với tỷ lệ kỳ vọng của quần thể và có thể cải thiện việc nhận diện lâm sàng các thai kỳ nguy cơ. Thực hành sản khoa nên xem xét hiệu chỉnh lại các quy trình đánh giá tăng trưởng dựa trên các phát hiện này nhằm cải thiện giám sát thai và kết cục sơ sinh.
Việc tái thẩm định các chuẩn tham chiếu cân nặng thai nhi trong các quần thể hiện đại bằng các phương pháp thống kê vững chắc là thiết yếu để bảo đảm chăm sóc lâm sàng chính xác và hiệu quả.
Kinh phí và đăng ký
Nghiên cứu này không báo cáo nguồn kinh phí cụ thể. Nghiên cứu được thực hiện tại bệnh viện sản khoa tuyến cuối ở Oxford dưới các phê duyệt của cơ sở.
Tài liệu tham khảo
1. Hadlock FP, Harrist RB, Carpenter RJ, Deter RL, Park SK. Estimation of fetal weight with the use of head, body, and femur measurements–a prospective study. Am J Obstet Gynecol. 1985;151(3):333-7.
2. Ioannou C, Papageorghiou AT. Methodological considerations in fetal weight estimation. Ultrasound Obstet Gynecol. 2020;55(5):702-710.
3. Figueras F, Gratacos E. Update on the diagnosis and classification of fetal growth restriction and proposal of a stage-based management protocol. Fetal Diagn Ther. 2014;36(2):86-98.
4. Gardosi J, Mongelli M, Wilcox M, Chang A. An adjustable fetal weight standard. Ultrasound Obstet Gynecol. 1995;6(3):168-74.
5. Ioannou C, Adu-Bredu TK, Twumasi C, Impey L, Mathewlynn S. Internal Consistency of the Hadlock Estimated Fetal Weight Reference: Methodological Analysis. BJOG. 2026 Jun 30; PMID: 42381153.

