HIPEC qua nội soi như một liệu pháp củng cố trong ung thư biểu mô buồng trứng tiến triển: Tính khả thi và tác động lên chất lượng cuộc sống

HIPEC qua nội soi như một liệu pháp củng cố trong ung thư biểu mô buồng trứng tiến triển: Tính khả thi và tác động lên chất lượng cuộc sống

Điểm nhấn

  • Hóa trị phúc mạc tăng thân nhiệt (Hyperthermic Intraperitoneal Chemotherapy, HIPEC) qua nội soi sau điều trị đầu tay ở ung thư biểu mô buồng trứng tiến triển (epithelial ovarian cancer, EOC) là khả thi và an toàn.
  • Không ghi nhận chuyển đổi sang mở bụng hay biến chứng chu phẫu nghiêm trọng, cho thấy lợi ích của phương pháp xâm lấn tối thiểu.
  • Các biến cố bất lợi độ 3/4 chỉ giới hạn ở ức chế tủy xương thoáng qua, hồi phục trong vòng 6 tuần.
  • Chất lượng cuộc sống do người bệnh tự báo cáo được cải thiện sau thủ thuật, ủng hộ khả năng dung nạp của HIPEC qua nội soi trong vai trò điều trị củng cố.

Bối cảnh nghiên cứu

Ung thư biểu mô buồng trứng vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư phụ khoa, chủ yếu do bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển và tỷ lệ tái phát cao, mặc dù đáp ứng ban đầu với phẫu thuật giảm u lần đầu và hóa trị nền platinum. Hóa trị phúc mạc tăng thân nhiệt (HIPEC) đã nổi lên như một biện pháp bổ trợ đầy hứa hẹn nhằm cải thiện sống còn bằng cách đưa thuốc hóa trị được làm nóng trực tiếp vào khoang phúc mạc, tăng cường độc tính tế bào đồng thời hạn chế độc tính toàn thân. Trước đây HIPEC thường được thực hiện trong phẫu thuật giảm u mở, còn tính khả thi của phương pháp này thông qua đường xâm lấn tối thiểu sau điều trị đầu tay vẫn chưa được khảo sát đầy đủ. Nghiên cứu này giải quyết nhu cầu chưa được đáp ứng về các liệu pháp điều trị củng cố đổi mới, có thể cải thiện kiểm soát tổn thương vi thể tồn dư mà không làm ảnh hưởng đến độ an toàn hoặc chất lượng cuộc sống (quality of life, QoL) ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng tiến triển không có bằng chứng lâm sàng của bệnh sau điều trị ban đầu.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu khả thi tiền cứu này tuyển chọn 10 bệnh nhân liên tiếp mắc ung thư biểu mô buồng trứng giai đoạn FIGO III đến IVA, không có bằng chứng lâm sàng hay sinh hóa của bệnh sau phẫu thuật giảm u tiêu chuẩn lần đầu và hóa trị bổ trợ. Trong vòng 12 tuần sau khi hoàn tất điều trị đầu tay, bệnh nhân được thực hiện nội soi đánh giá lần hai (second-look laparoscopy, SLL), trong đó HIPEC dựa trên carboplatin (800 mg/m2 trong 90 phút) được tiến hành qua nội soi. Các tiêu chí đánh giá chính là tính khả thi và độ an toàn, được xác định bằng tỷ lệ hoàn thành thủ thuật, nhu cầu chuyển sang mở bụng, các biến cố bất lợi (adverse events, AEs) được phân độ theo tiêu chuẩn CTCAE và kết cục chu phẫu. Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm theo dõi dọc chất lượng cuộc sống do người bệnh tự báo cáo bằng bảng câu hỏi FACT-O trong 6 tháng.

Kết quả chính

Tất cả bệnh nhân đều được nội soi đánh giá lần hai kèm điều trị HIPEC thành công, cho thấy tính khả thi của thủ thuật đạt 100% và không cần chuyển sang tiếp cận phẫu thuật mở. Không có truyền máu chu phẫu hay nhập khoa hồi sức tích cực, và quá trình hồi phục sau mổ diễn ra thuận lợi. Trong toàn bộ nhóm nghiên cứu, tất cả bệnh nhân đều gặp ít nhất một AEs độ 1 hoặc 2, chủ yếu liên quan đến việc sử dụng hóa chất, chẳng hạn các rối loạn huyết học hoặc tiêu hóa nhẹ.

Một nửa số bệnh nhân xuất hiện ức chế tủy xương độ 3 hoặc 4 (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu), nhưng tình trạng này hồi phục hoàn toàn trong vòng 6 tuần sau can thiệp, không cần nhập viện kéo dài hay để lại di chứng lâu dài. Quan trọng là không ghi nhận tử vong liên quan đến nghiên cứu trong thời gian theo dõi.

Chất lượng cuộc sống, được đo bằng điểm FACT-O, cho thấy cải thiện có ý nghĩa từ mức trung bình ban đầu 123 lên 137 tại cả mốc 3 tháng và 6 tháng sau thủ thuật, phản ánh không chỉ sự duy trì mà còn khả năng cải thiện tình trạng sức khỏe của người bệnh sau HIPEC nội soi trong vai trò điều trị củng cố. Không ghi nhận tác động bất lợi nào lên QoL.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này đáng chú ý vì là một trong những nghiên cứu tiên phong về việc triển khai HIPEC theo phương pháp xâm lấn tối thiểu như một chiến lược điều trị củng cố ở bệnh nhân ung thư biểu mô buồng trứng tiến triển đã trở nên không còn bằng chứng lâm sàng của bệnh sau điều trị ban đầu. Tiếp cận nội soi giúp giảm chấn thương phẫu thuật và cải thiện hồi phục so với cách đưa HIPEC qua phẫu thuật mở truyền thống. Mặc dù độc tính huyết học liên quan đến hóa trị vẫn là vấn đề cần lưu ý, hồ sơ độc tính có thể kiểm soát được và tính chất thoáng qua của các AEs cho thấy mức nguy cơ chấp nhận được trong bối cảnh này.

Do cỡ mẫu còn hạn chế, cần thêm các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với quần thể lớn hơn để xác lập các tiêu chí hiệu quả như thời gian sống không bệnh tiến triển và thời gian sống toàn bộ. Ngoài ra, việc tích hợp các dấu ấn sinh học phân tử có thể giúp phân tầng những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhiều hơn từ HIPEC điều trị củng cố.

Sự cải thiện chất lượng cuộc sống sau HIPEC trái ngược với lo ngại rằng các liệu pháp phúc mạc chuyên sâu sẽ làm giảm kết cục do người bệnh tự đánh giá, qua đó nhấn mạnh tiềm năng ứng dụng lâm sàng của phác đồ này. Các hướng dẫn điều trị ung thư buồng trứng hiện nay vẫn chưa chính thức đưa HIPEC qua nội soi vào khuyến nghị; tuy nhiên, bằng chứng đang phát triển có thể định hướng các khuyến cáo trong tương lai về các chiến lược điều trị củng cố đa mô thức.

Kết luận

HIPEC qua nội soi mang tính củng cố sau điều trị đầu tay tiêu chuẩn ở ung thư biểu mô buồng trứng tiến triển là khả thi, an toàn và được dung nạp tốt. Phương pháp này cung cấp thêm một lựa chọn hợp lý để triển khai HIPEC, tập trung vào kiểm soát bệnh đồng thời duy trì và thậm chí cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Dù còn ở giai đoạn sơ bộ, các kết quả này ủng hộ việc tiếp tục nghiên cứu lâm sàng về HIPEC qua nội soi như một biện pháp bổ trợ đầy hứa hẹn trong quản lý ban đầu EOC. Cần có các thử nghiệm xác định để xác nhận lợi ích sống còn và xác định lựa chọn bệnh nhân tối ưu.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu được thực hiện mà không ghi nhận nguồn tài trợ. Thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được công bố trong bài báo.

Tài liệu tham khảo

1. Kouri A, Menzies A, Stearns K, McGough C, Hsu FC, Darby JP, Kelly MG, Lentz SS, Berry LK. A second chance for the second look: Feasibility of laparoscopic HIPEC at the conclusion of upfront treatment for epithelial ovarian cancer. Gynecologic oncology. 2026 Jun 26;211:67-73. PMID: 42364423.

2. van Driel WJ, Koole SN, Sikorska K, et al. Hyperthermic Intraperitoneal Chemotherapy in Ovarian Cancer. N Engl J Med. 2018;378(3):230-240.

3. Colombo N, Sessa C, du Bois A, et al. ESMO-ESGO consensus conference recommendations on ovarian cancer: pathology and molecular biology, early and advanced stages, borderline tumours and recurrent disease. Ann Oncol. 2019;30(5):672-705.

4. Di Giorgio A, Raspagliesi F, Kusamura S, et al. Cytoreductive surgery and HIPEC in advanced ovarian cancer: the role of laparoscopic second look. J Gynecol Oncol. 2020;31(1):e4.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận