Điểm nổi bật
- Người sử dụng biện pháp tránh thai chỉ chứa progestin báo cáo tỷ lệ ngừng sử dụng do triệu chứng liên quan đến khí sắc cao hơn trong 6 tháng đầu so với nhóm dùng tránh thai nội tiết phối hợp hoặc không nội tiết.
- Trong nhóm chỉ dùng progestin, que cấy và thuốc tiêm là các phương pháp thường được ghi nhận liên quan nhiều nhất đến việc ngừng sử dụng do triệu chứng khí sắc.
- Những người có triệu chứng khí sắc thường xuyên từ ban đầu ít có khả năng ngừng sớm các biện pháp chỉ chứa progestin, cho thấy trạng thái khí sắc sẵn có có thể ảnh hưởng đến hành vi tiếp tục sử dụng.
- Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của tư vấn cá thể hóa, tập trung vào các lo ngại liên quan đến khí sắc khi lựa chọn biện pháp tránh thai.
Bối cảnh nghiên cứu
Các triệu chứng khí sắc do người bệnh tự báo cáo liên quan đến việc sử dụng biện pháp tránh thai nội tiết vẫn là chủ đề còn nhiều tranh luận và có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Một số dữ liệu cho thấy biện pháp tránh thai nội tiết có liên quan đến tác động bất lợi lên khí sắc, như trầm cảm và cáu kỉnh; trong khi các nghiên cứu khác lại ghi nhận kết quả tâm lý trung tính hoặc tích cực. Bằng chứng không nhất quán này làm phức tạp quá trình ra quyết định chung giữa người bệnh và bác sĩ khi lựa chọn biện pháp tránh thai. Việc ngừng sử dụng sớm, đặc biệt trong 6 tháng đầu, có thể làm giảm hiệu quả tránh thai và làm tăng nguy cơ mang thai ngoài ý muốn. Hiểu rõ động lực ngừng sử dụng liên quan đến khí sắc ở các loại biện pháp tránh thai khác nhau có thể cải thiện chiến lược tư vấn và chăm sóc lấy người bệnh làm trung tâm.
Thiết kế nghiên cứu
Phân tích này sử dụng dữ liệu từ sáng kiến HER Salt Lake, một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu theo dõi 4425 người bắt đầu sử dụng các biện pháp tránh thai mới trong giai đoạn từ tháng 9 năm 2015 đến tháng 3 năm 2017. Người tham gia được theo dõi trong 3 năm, với quyền tiếp cận miễn phí để chuyển đổi hoặc ngừng biện pháp tránh thai. Các triệu chứng khí sắc trong 4 tuần trước đó và lý do ngừng biện pháp tránh thai được tự báo cáo tại thời điểm ban đầu, sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá mối liên quan giữa triệu chứng khí sắc tại thời điểm ban đầu và việc ngừng sử dụng biện pháp tránh thai trong vòng 6 tháng, được phân tầng theo nhóm hormone tránh thai: chỉ chứa progestin, nội tiết phối hợp và không nội tiết. Triệu chứng liên quan đến khí sắc bao gồm cảm giác cáu kỉnh hoặc triệu chứng trầm cảm do người tham gia tự báo cáo. Kiểm định chi-bình phương được dùng để so sánh lý do ngừng sử dụng theo loại biện pháp, và hồi quy logistic hiệu ứng hỗn hợp được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của tần suất triệu chứng khí sắc ban đầu đối với việc ngừng sử dụng, có tính đến mức độ triệu chứng ban đầu.
Kết quả chính
Trong số 880 người tham gia ngừng sử dụng biện pháp tránh thai trong vòng 6 tháng, triệu chứng liên quan đến khí sắc được báo cáo là một lý do góp phần ở 28% người dùng biện pháp chỉ chứa progestin, so với 21% ở nhóm dùng tránh thai nội tiết phối hợp và 10% ở nhóm không nội tiết (P < .001).
Trong các biện pháp chỉ chứa progestin, người dùng que cấy có tỷ lệ báo cáo ngừng sử dụng do khí sắc cao nhất (40%), tiếp theo là thuốc tiêm (33%), vòng tránh thai nội tiết (25%) và viên uống chỉ chứa progestin (7,4%). Sự khác biệt này cho thấy cần xem xét riêng từng loại biện pháp chỉ chứa progestin thay vì coi chúng là một nhóm đồng nhất.
Đáng chú ý, những người báo cáo triệu chứng khí sắc từ thường xuyên đến hằng ngày tại thời điểm ban đầu ít có khả năng ngừng sớm biện pháp tránh thai chỉ chứa progestin hơn (Tỷ số chênh [OR] 0,63; KTC 95% 0,44–0,92). Không ghi nhận mối liên quan có ý nghĩa giữa gánh nặng triệu chứng khí sắc ban đầu và việc ngừng sử dụng ở nhóm tránh thai nội tiết phối hợp (OR 2,62; KTC 95% 0,56–12,2) hoặc nhóm không nội tiết (OR 1,56; KTC 95% 0,44–5,52). Các kết quả này gợi ý khí sắc ban đầu có thể điều hòa mối liên hệ giữa phơi nhiễm hormone tránh thai và hành vi tiếp tục sử dụng.
Bình luận chuyên môn
Tỷ lệ ngừng sử dụng do khí sắc cao hơn ở nhóm chỉ chứa progestin, đặc biệt là các biện pháp que cấy và thuốc tiêm, phù hợp với tính hợp lý về mặt sinh học vì các phương pháp này cung cấp phơi nhiễm progestin toàn thân liên tục. Progestin có thể có các tác động thần kinh – tâm lý khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền thần kinh liên quan đến điều hòa khí sắc. Phát hiện nghịch lý rằng những người có triệu chứng khí sắc nền thường xuyên hơn lại ít có khả năng ngừng biện pháp chỉ chứa progestin sớm hơn có thể phản ánh sự tương tác phức tạp giữa tính mạn tính của triệu chứng khí sắc, kỳ vọng điều trị và sự cải thiện các triệu chứng kinh nguyệt vốn được biết là có ảnh hưởng đến khí sắc.
Bác sĩ lâm sàng cần lưu ý rằng các tác dụng bất lợi liên quan đến khí sắc là một mối quan tâm có thực và mang tính đặc hiệu theo phương pháp, ảnh hưởng đến việc tuân thủ tránh thai. Tư vấn nên kết hợp đánh giá khí sắc ban đầu và trao đổi về các tác dụng phụ tiềm ẩn liên quan đến khí sắc mà không làm giảm động lực sử dụng biện pháp. Chiến lược xử trí lâm sàng có thể bao gồm theo dõi sát hơn và cân nhắc các phương pháp thay thế nếu xuất hiện rối loạn khí sắc.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc phụ thuộc vào triệu chứng khí sắc tự báo cáo mà không có sàng lọc tâm thần học đã được thẩm định, cỡ mẫu của nhóm ngừng sử dụng tương đối nhỏ làm giảm độ phức tạp của mô hình đa biến, và thiếu theo dõi dài hạn về khí sắc và việc tiếp tục sử dụng biện pháp tránh thai. Các nghiên cứu tương lai nên sử dụng thang đo khí sắc đã được thẩm định trong thời gian theo dõi dài hơn và khảo sát các cơ chế sinh học nền tảng liên quan giữa tránh thai nội tiết và khí sắc.
Kết luận
Tóm lại, nghiên cứu HER Salt Lake cho thấy mối liên hệ tinh tế giữa triệu chứng khí sắc và việc ngừng sớm biện pháp tránh thai. Các biện pháp chỉ chứa progestin thường bị ngừng sử dụng vì lý do liên quan đến khí sắc nhiều hơn trong vòng 6 tháng, đặc biệt là loại que cấy và thuốc tiêm. Mức độ triệu chứng khí sắc ban đầu có tương quan nghịch với việc ngừng sử dụng các biện pháp chỉ chứa progestin, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá tình trạng khí sắc của người bệnh trong tư vấn tránh thai.
Những dữ liệu này thúc đẩy bác sĩ cá thể hóa tư vấn tránh thai, trao đổi cởi mở về các lo ngại liên quan đến khí sắc và dự đoán các tác dụng phụ tâm lý có thể đặc hiệu theo từng phương pháp. Các nghiên cứu tiếp theo, bao gồm đánh giá khí sắc nghiêm ngặt và nghiên cứu cơ chế, sẽ giúp nâng cao hiểu biết và tối ưu hóa chăm sóc tránh thai.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Sáng kiến HER Salt Lake được tài trợ thông qua các khoản tài trợ nghiên cứu của cơ sở; bài báo không cung cấp chi tiết cụ thể về nguồn tài trợ. Nghiên cứu được thực hiện với các phê duyệt đạo đức phù hợp và đăng ký tiến cứu, bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực nghiên cứu đạo đức.
Tài liệu tham khảo
1. Wallis B, Carter G, Gimbel LA, Wright E, Sanders J. Associations between self-reported mood-related symptoms and early contraceptive method discontinuation. American Journal of Obstetrics and Gynecology. 2026;235(2):313-321. doi:10.1016/j.ajog.2026.03.004
2. Skovlund CW, Mørch LS, Kessing LV, Lidegaard Ø. Association of hormonal contraception with depression. JAMA Psychiatry. 2016;73(11):1154-1162. doi:10.1001/jamapsychiatry.2016.2387
3. Zucchetti G, et al. Mood disorders and hormonal contraception: A review of the literature. Front Psychiatry. 2021;12:679553. doi:10.3389/fpsyt.2021.679553
4. ACOG Practice Bulletin No. 206: Use of hormonal contraception in women with mood disorders. Obstet Gynecol. 2019;134(5):e173-e180. doi:10.1097/AOG.0000000000003479
