Điểm nổi bật
– Tốc độ giảm cân nhanh sau phẫu thuật cắt dạ dày hình ống qua nội soi có liên quan chặt chẽ với sự khởi phát các triệu chứng của ống Eustachian há mở (Patulous Eustachian Tube, PET).
– Mức giảm BMI vượt quá 25% trong 3 tháng đầu sau mổ dự đoán sự xuất hiện triệu chứng.
– Tốc độ giảm BMI duy trì ở mức cao (trên 22,4%) trong giai đoạn từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 6 sau phẫu thuật dự đoán các triệu chứng PET mạn tính với độ nhạy cao.
– BMI trước phẫu thuật cao hơn có tương quan với sự dai dẳng của các triệu chứng PET, độc lập với thành công của tổng mức giảm cân.
Bối cảnh nghiên cứu
Patulous Eustachian Tube (PET) là một bệnh lý tai khá hiếm gặp, được đặc trưng bởi tình trạng thông thương bất thường của vòi Eustachian, dẫn đến chứng tự thanh âm (autophony) và các triệu chứng khó chịu ở tai. Tình trạng này có ý nghĩa lâm sàng ở những bệnh nhân giảm cân nhanh; phẫu thuật bariatric, đặc biệt là phẫu thuật cắt dạ dày hình ống qua nội soi, là một can thiệp phẫu thuật thường được thực hiện và có hiệu quả đối với béo phì bệnh lý, giúp giảm cân rõ rệt. Tuy nhiên, ảnh hưởng của các thay đổi cân nặng nhanh sau phẫu thuật đối với chức năng vòi Eustachian và sự hình thành hoặc kéo dài của triệu chứng PET chưa được mô tả đầy đủ. Việc xác định các yếu tố dự đoán khởi phát và dai dẳng triệu chứng có thể cho phép can thiệp sớm và cải thiện quản lý bệnh nhân bị ảnh hưởng, điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh tỷ lệ các thủ thuật bariatric ngày càng gia tăng trên toàn cầu.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quan sát tiền cứu này tuyển chọn 60 bệnh nhân được phẫu thuật cắt dạ dày hình ống qua nội soi. Khám tai mũi họng nền và đánh giá triệu chứng đã được thẩm định bằng Bảng câu hỏi Rối loạn chức năng vòi Eustachian (Eustachian Tube Dysfunction Questionnaire, ETDQ-7) được thực hiện trước phẫu thuật và tại thời điểm 1, 3, 6 và 12 tháng sau phẫu thuật. Bệnh nhân được phân tầng theo diễn tiến triệu chứng PET tại 12 tháng thành ba nhóm: Không triệu chứng (Nhóm 1), Hồi phục (Nhóm 2) và Triệu chứng dai dẳng (Nhóm 3). Các phép đo BMI định kỳ được sử dụng để tính tốc độ giảm cân sau phẫu thuật bằng cách đo tốc độ thay đổi BMI (ΔBMI%) qua các khoảng thời gian liên tiếp. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm thời điểm khởi phát và tính mạn tính của triệu chứng PET liên quan đến tốc độ giảm cân và tỷ lệ giảm cân vượt quá (%EWL).
Kết quả chính
Tỷ lệ mắc chung của khởi phát triệu chứng PET là 55% (33/60 bệnh nhân). Trong số này, 43,3% (26) có triệu chứng tự cải thiện trong năm đầu sau mổ, trong khi 11,7% (7) phát triển triệu chứng PET mạn tính kéo dài.
Đáng chú ý, không có khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ thành công %EWL sau 12 tháng giữa ba nhóm (p=0,577), cho thấy tổng lượng cân nặng giảm không dự đoán được sự xuất hiện hay dai dẳng của triệu chứng PET. Ngược lại, tốc độ giảm BMI cho thấy khác biệt giữa các nhóm rất có ý nghĩa (p<0,001). Cụ thể, mức giảm BMI ban đầu vượt quá 25,0% trong 3 tháng đầu có tương quan với sự khởi phát triệu chứng PET (p=0,003). Trái lại, tốc độ giảm BMI duy trì trên 22,4% trong giai đoạn 3–6 tháng sau phẫu thuật dự đoán mạnh mẽ tính mạn tính của triệu chứng (p<0,001), với độ nhạy và giá trị tiên đoán âm là 100%.
BMI trước phẫu thuật cao hơn cũng có tương quan với triệu chứng PET dai dẳng, gợi ý rằng mức độ béo phì ban đầu có thể điều biến tính dễ mắc rối loạn chức năng vòi Eustachian sau khi giảm cân. Tổng hợp các phát hiện này cho thấy tốc độ giảm cân, hơn là mức độ giảm cân, là yếu tố quyết định chính đối với biểu hiện triệu chứng PET sau phẫu thuật.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết giá trị về mối liên hệ cơ chế giữa sự mất mô mỡ nhanh và các thay đổi cấu trúc của vòi Eustachian dẫn đến PET. Sự giảm BMI nhanh có thể làm thay đổi các đệm mỡ quanh vòi và nâng đỡ niêm mạc, từ đó tạo điều kiện cho tình trạng thông thương bất thường của vòi. Việc sử dụng các chỉ số động học BMI khách quan và định kỳ giúp cải thiện khả năng tiên lượng lâm sàng so với chỉ số cân nặng tĩnh đơn thuần.
Mặc dù có những ưu điểm này, thiết kế đơn trung tâm và cỡ mẫu tương đối nhỏ làm hạn chế khả năng khái quát hóa rộng rãi. Các nghiên cứu đa trung tâm trong tương lai với thời gian theo dõi dài hơn có thể giúp xác nhận các ngưỡng tốc độ BMI đã được xác định như những dấu ấn nguy cơ lâm sàng chuẩn hóa. Ngoài ra, việc nghiên cứu các chiến lược dự phòng hoặc điều trị sớm cho bệnh nhân nguy cơ cao có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật.
Kết luận
Sự khởi phát và tính mạn tính của các triệu chứng Patulous Eustachian Tube sau phẫu thuật bariatric có liên quan chặt chẽ với tốc độ giảm cân sau phẫu thuật hơn là mức giảm cân tuyệt đối. Theo dõi tốc độ giảm BMI, đặc biệt là các đợt giảm nhanh kéo dài trong giai đoạn từ tháng thứ 3 đến tháng thứ 6 sau mổ, cho phép nhận diện sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao bị triệu chứng PET dai dẳng. Kiến thức này tạo điều kiện cho giám sát có mục tiêu và có thể can thiệp kịp thời nhằm giảm gánh nặng bệnh lý tai mũi họng lâu dài ở quần thể bệnh nhân bariatric.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu gốc không báo cáo nguồn kinh phí hoặc chi tiết đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Semerci HT, Semerci T, Fazlı EA, Keçe C. Weight Loss Velocity and Patulous Eustachian Tube Chronicity After Bariatric Surgery. The Laryngoscope. 2026 Aug 21. PMID: 42627248.
2. Poe DS, Pyykkö I, Valtonen H, Härkönen M. Patulous eustachian tube syndrome: a review. Laryngoscope. 2001 Jan;111(1):28-36.
3. Kocak H, Demir M, Gunes E, Unlu E. Impact of rapid weight loss on ear function: a clinical study in bariatric surgery patients. Otolaryngol Head Neck Surg. 2019 Apr;160(4):701-706.
4. Bluestone CD. Eustachian Tube: Structure, Function, and Role in Otitis Media. Hamilton (ON): BC Decker; 2005.
