Điểm nổi bật
Liệu pháp hóa trị kết hợp miễn dịch tân bổ trợ (neoadjuvant chemoimmunotherapy, NACI) ở ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ có thể cắt bỏ (head and neck squamous cell carcinoma, HNSCC) cho tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn về mô bệnh học (pathologic complete response, pCR) và đáp ứng mô bệnh học chủ yếu (major pathologic response, MPR) cao hơn đáng kể so với liệu pháp miễn dịch tân bổ trợ (neoadjuvant immunotherapy, NAI) đơn độc. Phác đồ này khả thi, dung nạp tốt và ít gây trì hoãn phẫu thuật.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ (HNSCC) là một loại ác tính thường gặp, thường được phát hiện ở giai đoạn tiến triển tại chỗ, góp phần tạo nên gánh nặng bệnh tật toàn cầu đáng kể. Mặc dù đã áp dụng các phương pháp điều trị đa mô thức, bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, kết quả sống còn vẫn chưa đạt yêu cầu, với tỷ lệ thất bại điều trị và tái phát cao. Liệu pháp miễn dịch, đặc biệt là các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, đã cho thấy triển vọng trong HNSCC tái phát hoặc di căn, nhưng vai trò của nó ở bệnh giai đoạn sớm hơn và trong bối cảnh tân bổ trợ vẫn đang được hoàn thiện. Các phác đồ miễn dịch tân bổ trợ đơn trị liệu chỉ cho thấy tỷ lệ đáp ứng mô bệnh học ở mức khiêm tốn, từ đó thúc đẩy các nhà nghiên cứu khám phá chiến lược phối hợp hóa trị và miễn dịch (chemoimmunotherapy) nhằm tăng cường tác dụng chống khối u và cải thiện kết cục dài hạn.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu được thực hiện tại một trung tâm tuyến ba học thuật tiếp nhận chuyển tuyến lớn ở đô thị, nhằm đánh giá người bệnh trưởng thành mắc ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu cổ – đường tiêu hóa trên có xác nhận mô bệnh học và có thể cắt bỏ. Các bệnh nhân được điều trị từ tháng 7 năm 2024 đến tháng 3 năm 2026, đã nhận ít nhất một chu kỳ liệu pháp miễn dịch tân bổ trợ đơn độc (NAI) hoặc hóa trị kết hợp miễn dịch tân bổ trợ (NACI) trước phẫu thuật cắt bỏ triệt để, đều được đưa vào nghiên cứu. Đoàn hệ nghiên cứu cũng bao gồm bệnh nhân có tái phát khối u tại chỗ-vùng được điều trị với mục tiêu triệt căn. Cả phác đồ NAI và NACI thường được dùng trong hai chu kỳ trước phẫu thuật. Chỉ số đánh giá chính là đáp ứng mô bệnh học trên mẫu bệnh phẩm phẫu thuật, được phân loại thành đáp ứng hoàn toàn về mô bệnh học (pCR), đáp ứng mô bệnh học chủ yếu (MPR, định nghĩa là ≤10% khối u còn sống), hoặc đáp ứng một phần. Đáp ứng mô bệnh học sâu được xác định là pCR hoặc MPR. Phân tích hiệu chỉnh theo điểm xu hướng (propensity score) được thực hiện nhằm giảm nhiễu do khác biệt nền giữa các nhóm.
Kết quả chính
Nghiên cứu tuyển chọn 86 người tham gia, tuổi trung bình 63; 31% là nữ. Tính chung, 29% (25 bệnh nhân) đạt pCR, trong khi 17% (15 bệnh nhân) đạt MPR. Gộp hai tiêu chí này, 46% cho thấy đáp ứng mô bệnh học sâu. Tuy nhiên, đáp ứng khác biệt rõ rệt giữa các phương thức điều trị. Trong số 58 bệnh nhân nhận NACI, 67% (39 bệnh nhân) đạt pCR hoặc MPR. Trái lại, chỉ 3,6% (1/28) bệnh nhân điều trị bằng NAI đơn độc đạt ngưỡng này. Mô hình thống kê đã hiệu chỉnh cho thấy NACI liên quan đến khả năng đạt đáp ứng mô bệnh học sâu tăng mạnh (tỷ số odds 29,1; KTC 95%: 6,7 đến 274,7). Các kết quả này gợi ý tác dụng hiệp đồng giữa hóa trị và liệu pháp miễn dịch trong việc gây thoái lui khối u trước phẫu thuật.
Về tính an toàn, phác đồ hóa trị kết hợp miễn dịch nhìn chung được dung nạp tốt, không gây trì hoãn đáng kể phẫu thuật triệt để do các biến cố bất lợi, qua đó hỗ trợ tính khả thi của phương pháp này trong bối cảnh thực hành lâm sàng thực tế.
Bình luận chuyên gia
Các dữ liệu này bổ sung thêm bằng chứng ngày càng tăng ủng hộ hóa trị kết hợp miễn dịch tân bổ trợ hơn là miễn dịch đơn độc ở HNSCC có thể cắt bỏ. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng chủ yếu cao có thể chuyển hóa thành kiểm soát bệnh và sống còn tốt hơn, dù vẫn cần các thử nghiệm ngẫu nhiên tiền cứu để xác nhận. Về mặt sinh học, hóa trị có thể gây chết tế bào sinh miễn dịch, tăng trình diện kháng nguyên và hoạt hóa miễn dịch, từ đó có khả năng hiệp đồng với ức chế điểm kiểm soát miễn dịch để khuếch đại đáp ứng chống u. Tính hồi cứu của nghiên cứu và thiết kế đơn trung tâm có thể hạn chế khả năng khái quát hóa rộng rãi, và sai lệch nhiễu chưa được đo lường không thể bị loại trừ dù đã hiệu chỉnh theo điểm xu hướng. Các thử nghiệm lâm sàng tiền cứu tích hợp tiêu chí sống còn, phân tích dấu ấn sinh học và đánh giá chất lượng cuộc sống sẽ rất quan trọng để xác thực và mở rộng các phát hiện này.
Kết luận
Tóm lại, hóa trị kết hợp miễn dịch tân bổ trợ đạt tỷ lệ đáp ứng mô bệnh học cao hơn đáng kể so với miễn dịch đơn độc ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ có thể cắt bỏ, với hồ sơ an toàn chấp nhận được. Chiến lược phối hợp này cho thấy triển vọng trong việc tăng cường tiêu diệt khối u trước phẫu thuật và có khả năng cải thiện kết cục dài hạn. Cần có các thử nghiệm tiền cứu trong tương lai để đánh giá lợi ích sống còn và tối ưu hóa phác đồ tân bổ trợ ở quần thể bệnh nhân này.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm
Báo cáo nghiên cứu hồi cứu không cung cấp thông tin chi tiết về nguồn kinh phí cụ thể hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Gomez EA, Kraft DO, Elkersh Y, et al. Pathologic Response After Neoadjuvant Chemoimmunotherapy in Head and Neck Squamous Cell Carcinoma. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026; PMID: 42593779. Available at: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42593779/
2. Ferris RL, Blumenschein G Jr, Fayette J, et al. Nivolumab for Recurrent Squamous-Cell Carcinoma of the Head and Neck. N Engl J Med. 2016 Nov 10;375(19):1856-1867.
3. Uppaluri R, Campbell KM, Egloff AM, et al. Neoadjuvant nivolumab or nivolumab plus ipilimumab in untreated oral cavity squamous cell carcinoma: a phase 2 randomized clinical trial. Nat Med. 2020 May;26(5):747-755.
