HFpEF ở người trưởng thành mắc bệnh tim bẩm sinh: Tỷ lệ hiện mắc, đặc điểm lâm sàng và những thách thức trong thực hành

Bài viết này phân tích tỷ lệ hiện mắc cao của suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF) ở người trưởng thành mắc bệnh tim bẩm sinh (ACHD), đồng thời làm rõ đặc điểm lâm sàng, gánh nặng nhập viện và tình trạng điều trị chưa đầy đủ.

Sotatercept: Tác động đa cơ chế giúp cải thiện khả năng gắng sức trong tăng áp động mạch phổi

Sotatercept cải thiện khả năng gắng sức ở bệnh nhân tăng áp động mạch phổi thông qua tái cấu trúc mạch máu phổi, giảm ứ dịch toàn thân kèm cô đặc máu, cải thiện ghép cặp thất phải–động mạch phổi, tăng dự trữ cung lượng tim và tăng sử dụng oxy ngoại vi.

Đánh giá kết quả lâm sàng và sức khỏe của các biện pháp khuyến khích tài chính trong quản lý tăng huyết áp: Một bài tổng quan toàn diện

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về các khoản khuyến khích tài chính hướng đến bác sĩ trong kiểm soát tăng huyết áp, nhấn mạnh tác động tinh tế lên quyết định lâm sàng, ghi nhận kiểm soát huyết áp và kết cục tim mạch, với trọng tâm ở cả quần thể tăng huyết áp chung và nhóm tăng huyết áp cận ngưỡng.

Cân bằng nguy cơ đột quỵ và tim mạch: DOACs so với warfarin trong rung nhĩ kèm hẹp van hai lá

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả và độ an toàn trong thực hành lâm sàng của thuốc chống đông đường uống trực tiếp so với warfarin ở bệnh nhân châu Á mắc rung nhĩ và hẹp van hai lá, cho thấy DOACs làm tăng nguy cơ đột quỵ nhưng giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.

Cá thể hóa mục tiêu huyết áp sau điều trị nội mạch ở đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: những phát hiện từ thử nghiệm lâm sàng

Một thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy quản lý huyết áp sau lấy huyết khối dựa trên mức độ tưới máu lại giúp cải thiện kết cục chức năng và giảm chuyển dạng xuất huyết, qua đó ủng hộ mục tiêu BP cá thể hóa theo tình trạng tái tưới máu.

Insulin nội sinh tăng cao và kháng insulin: dấu ấn chuyển hóa sớm liên quan tiến triển rối loạn chức năng tâm trương và nguy cơ tim mạch

Insulin nội sinh tăng cao và kháng insulin dự báo độc lập sự tiến triển của rối loạn chức năng tâm trương và tăng tử vong tim mạch, cho thấy rối loạn chuyển hóa sớm là một đích can thiệp nhằm phòng ngừa suy tim phân suất tống máu bảo tồn.

Hẹp động mạch chủ dưới van ở người lớn: diễn tiến lâm sàng và kết cục dài hạn

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng gần đây về hẹp động mạch chủ dưới van ở người trưởng thành, nhấn mạnh kết cục lâm sàng dài hạn, tiến triển bệnh và hàm ý đối với chiến lược quản lý, theo dõi.

Enlicitide: Chất ức chế PCSK9 đường uống đột phá giúp giảm LDL-C vượt trội so với các liệu pháp không phải statin đường uống hiện có

Thử nghiệm giai đoạn 3 này cho thấy chất ức chế PCSK9 đường uống enlicitide làm giảm LDL-C đáng kể hơn so với bempedoic acid, ezetimibe hoặc phối hợp hai thuốc này ở người lớn đang điều trị bằng statin và có nguy cơ tim mạch tăng cao, trong khi hồ sơ an toàn tương đương.

Những “kẻ giết người thầm lặng”: Hé lộ các bệnh lý tim ẩn đứng sau tử vong tim đột ngột

Nghiên cứu này cho thấy hai phần ba các ca tử vong tim đột ngột trong cộng đồng xảy ra ở những người chưa được chẩn đoán bệnh tim, và một nửa trong số đó có nhồi máu cơ tim ẩn hoặc bệnh cơ tim giãn, nhấn mạnh nhu cầu cải thiện chiến lược phát hiện sớm.

Xuất viện sớm sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành đơn thuần: tác động lên thời gian nằm viện và kết cục người bệnh

Xuất viện sớm (≤4 ngày) sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành đơn thuần có liên quan đến thời gian nằm viện ngắn hơn, chi phí thấp hơn và giảm tái nhập viện trong 30 ngày mà không làm tăng tử vong hoặc biến chứng lớn, qua đó ủng hộ việc triển khai chọn lọc các phác đồ hồi phục tăng cường.

Giải mã kết quả Doppler động mạch tử cung ở cuối thai kỳ: liên hệ giữa bệnh lý nhau thai và mạch máu trong tiền sản giật

Nghiên cứu này làm rõ cách siêu âm Doppler động mạch tử cung ở tuần 35–36 phản ánh sự mất cân bằng tân sinh mạch của nhau thai và rối loạn huyết động trong tiền sản giật, nhấn mạnh ý nghĩa sinh học của phương pháp này vượt ra ngoài vai trò sàng lọc ở đầu thai kỳ.

Colchicine liều thấp sau xuất huyết nội não cấp: tín hiệu khả thi từ một thử nghiệm thí điểm có đối chứng giả dược

Thử nghiệm ngẫu nhiên thí điểm này cho thấy colchicine liều thấp có tính khả thi khi sử dụng sau xuất huyết nội não cấp để phòng ngừa biến cố mạch máu, đồng thời nêu bật các vấn đề cần lưu ý cho những nghiên cứu lớn hơn trong tương lai liên quan đến tuyển chọn người bệnh, mức độ tuân thủ và tỷ lệ ngừng thuốc.

Giải mã các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên dựa trên sổ đăng ký: Thúc đẩy bằng chứng lâm sàng thông qua chuẩn hóa và hệ thống phân loại

Các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên dựa trên sổ đăng ký (RRCT) hứa hẹn mang lại hiệu quả và giá trị ngoại suy cao hơn so với RCT truyền thống, nhưng hiện vẫn thiếu định nghĩa thống nhất và chuẩn đăng ký đồng bộ. Một hệ thống phân loại được đề xuất cùng việc tuân thủ CONSORT-ROUTINE nhằm cải thiện khả năng nhận diện, chất lượng và tác động của RRCT đối với thực hành lâm sàng.
Liệu pháp tái đồng bộ tim có hoặc không kèm máy khử rung ở bệnh cơ tim không do thiếu máu cục bộ: Tổng hợp bằng chứng và hàm ý lâm sàng từ DECIDE-CRT và các nghiên cứu liên quan

Liệu pháp tái đồng bộ tim có hoặc không kèm máy khử rung ở bệnh cơ tim không do thiếu máu cục bộ: Tổng hợp bằng chứng và hàm ý lâm sàng từ DECIDE-CRT và các nghiên cứu liên quan

Bản tổng hợp này đánh giá bằng chứng hiện nay về tác động của việc bổ sung máy khử rung tim vào CRT ở bệnh cơ tim không do thiếu máu cục bộ, nêu bật các kết quả không đồng nhất từ DECIDE-CRT và các nghiên cứu liên quan, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu phân tầng nguy cơ cá thể hóa và các thử nghiệm ngẫu nhiên.

Giải mã mối liên quan hình chữ U giữa kích thước thất trái và tử vong ở bệnh nhân suy tim

Một nghiên cứu đoàn hệ lớn tại Trung Quốc cho thấy mối liên quan hình chữ U giữa đường kính thất trái cuối tâm trương và tử vong ở bệnh nhân suy tim, nhấn mạnh cả kích thước thất trái nhỏ và lớn đều là yếu tố nguy cơ độc lập.

Sau 7 năm, TAVR và SAVR mang lại kết cục sức khỏe ra sao ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nguy cơ thấp? Dữ liệu từ thử nghiệm PARTNER 3

Ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nặng nguy cơ thấp, cả TAVR và SAVR đều cải thiện bền vững tình trạng sức khỏe trong 7 năm; TAVR giúp hồi phục sớm nhanh hơn nhưng kết cục dài hạn nhìn chung tương tự.

Xem xét lại vai trò của chủng tộc/sắc tộc trong đánh giá nguy cơ tim mạch: thang điểm MESA không sử dụng chủng tộc/sắc tộc

Một phiên bản điều chỉnh của thang điểm nguy cơ MESA không sử dụng chủng tộc/sắc tộc ước tính nguy cơ bệnh mạch vành trong 10 năm với độ chính xác tương đương mô hình gốc, qua đó đặt ra câu hỏi về sự cần thiết phải đưa chủng tộc/sắc tộc vào dự báo nguy cơ tim mạch.

Đánh giá giảm tải thất trái có chủ đích trong PCI nguy cơ cao: Kết quả từ phân tích phụ CHIP-BCIS3

Phân tích phụ của thử nghiệm CHIP-BCIS3 đánh giá tác động của giảm tải thất trái có chủ đích bằng bơm dòng chảy vi trục trong PCI phức tạp, cho thấy giảm nhu cầu dùng thuốc tăng co bóp nhưng không mang lại cải thiện huyết động đáng kể hay lợi ích rõ rệt đối với choáng cơ tim.

Nguy cơ xuất huyết ngoài sọ khi dùng thuốc chống đông đường uống ở rung nhĩ: phân tích từ COMBINE-AF

Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ mắc, mức độ nặng và các yếu tố dự báo của xuất huyết ngoại sọ ở bệnh nhân rung nhĩ dùng thuốc chống đông đường uống, làm nổi bật gánh nặng đáng kể ngoài xuất huyết nặng và cung cấp thông tin cho quản lý nguy cơ chảy máu.