Điểm nổi bật
Số ca trẻ em nuốt pin cúc áo (button battery, BB) đã tăng giữa hai giai đoạn 2010–2015 và 2020–2025.
Kẹt thực quản là vị trí thường gặp và nguy hiểm nhất của BB, trong đó thời gian phơi nhiễm phần lớn phụ thuộc vào độ chậm trễ trước khi đến bệnh viện.
Mức độ nhận biết cao hơn ở người chăm sóc giúp làm giảm đáng kể tổng thời gian phơi nhiễm BB và nguy cơ tổn thương mô.
Giáo dục sức khỏe cộng đồng được cải thiện là hết sức cấp thiết nhằm phòng ngừa bệnh suất và các biến chứng đe dọa tính mạng liên quan đến nuốt BB.
Bối cảnh nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Pin cúc áo (button battery, BB) là loại pin nhỏ, dạng đĩa, được sử dụng rộng rãi trong thiết bị điện tử gia dụng, nhưng lại là mối nguy đáng kể đối với trẻ em do dễ bị nuốt phải hoặc nhét vào cơ thể một cách ngẫu nhiên. Nuốt BB là một cấp cứu ngoại khoa thực sự, vì sau khi mắc kẹt tại thực quản hoặc các phần khác của đường tiêu hóa – hô hấp, tổn thương niêm mạc do phóng điện và rò rỉ kiềm có thể xảy ra nhanh chóng và gây hậu quả nghiêm trọng.
Tần suất và mức độ nghiêm trọng của các ca nuốt BB ở trẻ em đã thúc đẩy nhiều nghiên cứu liên tục cũng như các đợt rà soát tại cơ sở y tế nhằm xác định xu hướng, yếu tố nguy cơ và chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Tổn thương mô có thể tiến triển trong vòng vài giờ, dẫn đến các biến chứng nặng như rò khí – thực quản, hẹp thực quản, hoặc thậm chí tử vong nếu chẩn đoán và điều trị bị trì hoãn.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quan sát hồi cứu này được thực hiện tại một trung tâm chăm sóc nhi khoa tuyến cuối, xem xét tất cả các trường hợp lấy dị vật bằng phẫu thuật trong hai khoảng thời gian 5 năm riêng biệt: 2010–2015 (Giai đoạn 1, TP1) và 2020–2025 (Giai đoạn 2, TP2). Nghiên cứu bao gồm 1914 ca dị vật, trong đó xác định được 62 trường hợp (3,2%) liên quan đến pin cúc áo. Dữ liệu thu thập bao gồm đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân, đặc tính pin (bao gồm đường kính), vị trí mắc kẹt, nghi ngờ của người chăm sóc và thời gian phơi nhiễm ước tính trước khi đến khoa cấp cứu (ED), thời gian từ khi nhập viện đến can thiệp, cùng kết cục ngắn hạn và dài hạn của bệnh nhân.
Phát hiện chính và kết quả
Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nuốt BB trên tổng số ca dị vật tăng có ý nghĩa thống kê, từ 2,3% ở TP1 lên 4,1% ở TP2 (p = 0,03). Ngoài ra, đường kính trung bình của BB được lấy ra cũng tăng có ý nghĩa từ 13,8 mm ở TP1 lên 19,3 mm ở TP2 (p = 0,007), phù hợp với nguy cơ mắc kẹt thực quản cao hơn do kích thước pin lớn hơn.
Thực quản là vị trí mắc kẹt chủ yếu, với tổng cộng 32 trường hợp — 8 ở TP1 và 24 ở TP2 — cho thấy xu hướng biểu hiện bệnh nặng hơn. Tỷ lệ người chăm sóc nghi ngờ có nuốt BB trước khi đến ED thấp ở cả hai giai đoạn (xấp xỉ 60%), và không cải thiện đáng kể theo thời gian (p = 0,54). Việc không nhận biết sớm này góp phần kéo dài thời gian phơi nhiễm, khi thời gian ước tính trước khi đến ED theo người chăm sóc rất dài và tăng đáng báo động từ 1404 phút ở TP1 lên 3306 phút ở TP2 (p = 0,72), chiếm hơn 85% tổng thời gian phơi nhiễm BB ở TP1 và hơn 94% ở TP2.
Thời gian từ phân loại cấp cứu (ED triage) đến phòng mổ (OR) không giảm có ý nghĩa giữa hai giai đoạn (233 phút ở TP1 so với 192 phút ở TP2, p = 0,16), cho thấy thời gian đáp ứng tại bệnh viện tương đối ổn định nhưng chỉ đóng góp một phần nhỏ vào tổng thời gian phơi nhiễm so với trì hoãn trước khi nhập viện.
Phân tích đa biến cho thấy trẻ lớn hơn (> ngưỡng tuổi không được nêu rõ) và việc người chăm sóc nghi ngờ nuốt BB có liên quan độc lập với thời gian phơi nhiễm chung ngắn hơn (OR = 3,35 và 2,33 tương ứng; p = 0,02 và p = 0,03), nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhận thức và kiểu biểu hiện theo lứa tuổi.
Điều trị sau lấy dị vật nhìn chung thuận lợi ở đa số bệnh nhân, với hai phần ba được xuất viện trong vòng hai ngày dưới theo dõi mà không có biến chứng. Tuy nhiên, biến cố bệnh nặng hoặc tử vong dài hạn vẫn xảy ra ở 9,4% (3/32) các trường hợp mắc kẹt thực quản, bao gồm 1 trường hợp rò khí – thực quản, 1 trường hợp hẹp thực quản, và 1 trường hợp tử vong do tắc ống mở khí quản muộn, cho thấy tiềm năng đe dọa tính mạng của nuốt BB.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này làm nổi bật xu hướng gia tăng đáng lo ngại của các ca nuốt BB ở trẻ em và thời gian phơi nhiễm kéo dài hơn đáng kể, chủ yếu do trì hoãn trước khi đến bệnh viện. Mặc dù năng lực đáp ứng cấp cứu tại bệnh viện đã tiến bộ, yếu tố hạn chế trong giảm tổn thương mô vẫn là việc người chăm sóc nhận biết sớm và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời. Việc đường kính BB tăng theo thời gian có thể phản ánh xu hướng thị trường ưu tiên pin kích thước lớn hơn, qua đó làm tăng nguy cơ mắc kẹt thực quản và mức độ tổn thương.
Các khuyến cáo hiện hành từ National Capital Poison Center và các cơ quan liên quan nhấn mạnh việc đánh giá y tế và lấy bỏ ngay lập tức, nhưng nghiên cứu này cho thấy nếu không có giáo dục diện rộng cho người chăm sóc, việc đến bệnh viện kịp thời vẫn sẽ là một thách thức lớn. Các chiến dịch y tế công cộng nên ưu tiên nâng cao nhận thức về mức độ nguy hiểm và tính chất cấp cứu của nuốt BB, cách bảo quản pin đúng cách, và nhận biết triệu chứng để thúc đẩy việc tìm kiếm chăm sóc y tế khẩn trương hơn.
Mặc dù nghiên cứu bị hạn chế bởi thiết kế hồi cứu và phạm vi đơn trung tâm, nó vẫn cung cấp dữ liệu dọc có giá trị. Các nghiên cứu đa trung tâm trong tương lai và các can thiệp chính sách có thể làm sáng tỏ thêm những yếu tố khác, chẳng hạn như ảnh hưởng kinh tế – xã hội hoặc trình độ học vấn đối với việc tìm kiếm chăm sóc kịp thời. Hơn nữa, các tiến bộ trong sản xuất pin nhằm giảm phơi nhiễm nguy hại có thể bổ trợ cho nỗ lực lâm sàng và y tế công cộng.
Kết luận và tóm tắt
Nuốt pin cúc áo ở trẻ em đang là nguyên nhân gia tăng của các cấp cứu có khả năng đe dọa tính mạng, đặc biệt khi tỷ lệ mắc kẹt thực quản tăng lên và liên quan đến các pin có kích thước lớn hơn. Yếu tố quyết định quan trọng đối với tổn thương mô và kết cục bất lợi là thời gian phơi nhiễm, phần lớn bị kéo dài bởi việc người chăm sóc chậm nhận biết trẻ đã nuốt pin và chậm tìm kiếm cấp cứu.
Thời gian đáp ứng tại bệnh viện không cải thiện đáng kể, nhưng chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng thời gian phơi nhiễm so với trì hoãn trước khi nhập viện. Do đó, nhân viên lâm sàng cần duy trì tính khẩn trương trong xử trí đồng thời vận động các chiến dịch y tế công cộng mạnh mẽ hướng tới người chăm sóc để cải thiện nhận thức, phòng ngừa và nhận biết sớm.
Các nỗ lực liên chuyên khoa giữa bác sĩ nhi khoa, bác sĩ tai mũi họng, bác sĩ cấp cứu và nhà hoạch định chính sách là cần thiết để kiềm chế vấn đề ngày càng gia tăng này. Những sáng kiến như vậy cuối cùng sẽ rút ngắn thời gian phơi nhiễm, giảm bệnh suất và tử vong, đồng thời cải thiện kết cục chăm sóc sức khỏe lâu dài cho trẻ bị ảnh hưởng.
Tài liệu tham khảo
1. Litovitz T, Whitaker N, Clark L, White NC, Marsolek M. Emerging Battery-Ingestion Hazard: Clinical Implications. Pediatrics. 2010;125(6):1168-1177.
2. Jatana KR, Litovitz T, Reilly JS, Schunk JE, Skinner ML, Manara CA. Pediatric Button Battery Injuries: 10-Year Review of National Poison Data System. Ann Otol Rhinol Laryngol. 2013;122(11):1028-1033.
3. National Capital Poison Center Button Battery Ingestion Recommendations. https://www.poison.org/battery/guideline
4. Ramasamy S, Sick J, Lukish A, Behzadpour HK, Preciado DA, Joo L, Bauman NM. Button Battery Ingestion and Removal Trends 2010-2015 Versus 2020-2025 at a Tertiary Care Pediatric Center. The Laryngoscope. 2026 Aug 17. PMID: 42608646.
