Khác biệt giới trong kết cục hồi sức tích cực: Những phát hiện từ cơ sở đăng ký ICU lớn nhất của Ấn Độ

Khác biệt giới trong kết cục hồi sức tích cực: Những phát hiện từ cơ sở đăng ký ICU lớn nhất của Ấn Độ

Điểm nổi bật

  • Trong một nhóm hơn 82.000 bệnh nhân nặng tại Ấn Độ, tử vong tại ICU và tại bệnh viện sau khi hiệu chỉnh không khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai giới.
  • Phụ nữ ít được hỗ trợ cơ quan xâm lấn hơn, bao gồm thông khí cơ học, liệu pháp thay thế thận và thuốc vận mạch, so với nam giới.
  • Phụ nữ thường được điều trị bằng thông khí không xâm lấn nhiều hơn, gợi ý có thể tồn tại khác biệt trong cách tiếp cận quản lý lâm sàng.
  • Các phát hiện này đặt ra nhu cầu xem xét những khác biệt theo giới trong việc cung cấp chăm sóc hồi sức tích cực và kết cục tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình.

Bối cảnh nghiên cứu

Sự chênh lệch theo giới trong hồi sức tích cực đã được khảo sát chủ yếu ở các quốc gia thu nhập cao, trong khi bằng chứng từ các bối cảnh chăm sóc sức khỏe đa dạng như Ấn Độ vẫn còn hạn chế. Việc hiểu liệu giới sinh học có ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng trong bệnh nặng hay không là quan trọng để bảo đảm chăm sóc công bằng và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. Nghiên cứu này khảo sát mối liên quan giữa giới được ghi nhận khi sinh và các kết cục lâm sàng ở người lớn mắc bệnh nặng nhập khoa hồi sức tích cực (ICU) tại Ấn Độ, một quốc gia có hạ tầng y tế đa dạng và đặc điểm dân số rất dị biệt. Tác động tiềm tàng của khác biệt giới đối với việc sử dụng các liệu pháp hỗ trợ cơ quan và tử vong trong bối cảnh này nhìn chung vẫn chưa được làm rõ.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu, lồng trong cơ sở đăng ký, sử dụng dữ liệu từ 45 ICU tham gia Indian Registry of IntenSive care (IRIS). Đoàn hệ gồm 82.151 người lớn từ 16 tuổi trở lên, nhập viện trong khoảng thời gian không được nêu rõ. Không có can thiệp nào được thực hiện như một phần của nghiên cứu; bệnh nhân được xử trí theo chăm sóc lâm sàng thường quy. Giới được ghi nhận khi sinh là biến phơi nhiễm chính. Kết cục chính là tử vong tại ICU; các kết cục thứ phát bao gồm tử vong tại bệnh viện, sử dụng thông khí cơ học (xâm lấn và không xâm lấn), liệu pháp thay thế thận và sử dụng thuốc vận mạch. Mô hình hồi quy logistic đã được hiệu chỉnh theo các biến đồng biến nền được xác định trước để đánh giá mối liên quan giữa giới và kết cục. Phân tích độ nhạy cũng được thực hiện để kiểm tra tính vững chắc của kết quả.

Kết quả chính

Độ tuổi trung vị của đoàn hệ là 60 tuổi (khoảng tứ phân vị 45–70), trong đó nữ chiếm 38,2% (31.409) bệnh nhân. Các đặc điểm ban đầu, bao gồm mức độ nặng của bệnh, tương tự giữa nam và nữ.

Về kết cục tử vong, tử vong tại ICU thấp hơn nhẹ ở nữ (9,5%) so với nam (10,3%), nhưng khác biệt này không có ý nghĩa thống kê sau khi hiệu chỉnh (odds ratio hiệu chỉnh [adjOR] 0,95; KTC 95%, 0,90–1,00; p=0,07). Tử vong tại bệnh viện tương đương giữa nữ (19,4%) và nam (20,8%), với adjOR là 1,00 (KTC 95%, 0,97–1,03; p=0,66).

Việc sử dụng các liệu pháp hỗ trợ cơ quan khác nhau theo giới:
– Phụ nữ ít có khả năng được thông khí cơ học xâm lấn hơn (22,2% so với 26,3%; adjOR 0,78; KTC 95%, 0,75–0,82; p<0,001).
– Liệu pháp thay thế thận được sử dụng ít hơn ở phụ nữ (4,9% so với 6,3%; adjOR 0,73; KTC 95%, 0,68–0,78; p<0,001).
– Việc dùng thuốc vận mạch ở phụ nữ thấp hơn nhẹ (19,1% so với 20,2%; adjOR 0,95; KTC 95%, 0,92–0,99; p=0,03).
– Ngược lại, phụ nữ thường được thở máy không xâm lấn nhiều hơn (11,7% so với 9,7%; odds ratio 1,23; KTC 95%, 1,18–1,30; p<0,001).

Các phân tích độ nhạy xác nhận các kết quả chính này, cho thấy tính ổn định của kết quả giữa các đặc tả mô hình khác nhau.

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này là một trong những đánh giá lớn nhất về khác biệt theo giới trong hồi sức tích cực, sử dụng bộ dữ liệu đăng ký vững chắc từ một quốc gia thu nhập trung bình thấp. Việc không ghi nhận khác biệt tử vong có ý nghĩa thống kê phù hợp với một số phát hiện từ các bối cảnh có nguồn lực cao, nơi giới không phải là yếu tố dự báo độc lập của tử vong tại ICU sau khi hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu. Tuy nhiên, quan sát rằng phụ nữ nhận ít hỗ trợ cơ quan xâm lấn hơn dù mức độ nặng tương tự đặt ra những câu hỏi quan trọng về khả năng tồn tại sai lệch trong quyết định lâm sàng, sở thích của người bệnh, vấn đề tiếp cận, hoặc khác biệt trong biểu hiện bệnh.

Các yếu tố sinh học như hormon giới tính và đáp ứng miễn dịch được cho là ảnh hưởng đến tính cảm thụ và kết cục trong bệnh nặng, nhưng chúng không giải thích đầy đủ các mô hình thực hành quan sát được. Hơn nữa, các yếu tố xã hội và văn hóa liên quan đến bối cảnh chăm sóc sức khỏe ở Ấn Độ có thể góp phần tạo ra khác biệt trong cách điều trị theo giới. Việc tăng sử dụng thông khí không xâm lấn ở phụ nữ có thể phản ánh xu hướng của bác sĩ nhằm hạn chế các thủ thuật xâm lấn hoặc sự khác nhau về khả năng dung nạp của người bệnh.

Các hạn chế bao gồm thiết kế quan sát hồi cứu, khả năng còn tồn tại nhiễu chưa được kiểm soát hoàn toàn, và thiếu dữ liệu chi tiết về lý do chỉ định hỗ trợ cơ quan hoặc kết cục chức năng dài hạn. Ngoài ra, nghiên cứu ghi nhận giới được xác định khi sinh thay vì bản dạng giới, do đó có thể bỏ sót thêm các yếu tố tâm lý-xã hội khác ảnh hưởng đến công bằng chăm sóc.

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung làm rõ nguyên nhân của các bất bình đẳng điều trị này, bao gồm các nghiên cứu định tính, và đánh giá liệu việc điều chỉnh thực hành lâm sàng có thể cải thiện tính công bằng mà vẫn duy trì kết cục hay không.

Kết luận

Trong một đoàn hệ lớn, lồng trong cơ sở đăng ký, gồm bệnh nhân nặng tại Ấn Độ, phụ nữ nhận ít can thiệp hỗ trợ cơ quan xâm lấn hơn nhưng có tử vong tại ICU và tại bệnh viện sau hiệu chỉnh tương tự so với nam giới. Những phát hiện này làm nổi bật một nghịch lý quan trọng cần được nghiên cứu thêm, vì bảo đảm tiếp cận công bằng với chăm sóc hồi sức tích cực có thể cứu sống người bệnh phải là ưu tiên hàng đầu. Việc hiểu và giải quyết các khác biệt theo giới trong cung cấp chăm sóc hồi sức tích cực có thể cung cấp cơ sở cho chính sách và thực hành tại giường bệnh ở Ấn Độ cũng như các bối cảnh tương tự trên toàn cầu.

Hỗ trợ tài chính và thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu được thực hiện bởi sự hợp tác của Indian Registry of IntenSive care (IRIS). Thông tin tài trợ cụ thể không được báo cáo trong tóm tắt. Đây là một phân tích hồi cứu từ cơ sở đăng ký, và không có thử nghiệm can thiệp nào được đăng ký.

Tài liệu tham khảo

1. Tirupakuzhi Vijayaraghavan BK, Patodia S, Gamage Dona D, et al; Indian Registry of IntenSive care (IRIS) collaboration. Association Between Sex and Clinical Outcomes for Critically Ill Patients in India: A Registry-Embedded Cohort Study. Crit Care Med. 2026 May 14;54(7):1647-1655. doi:10.1097/CCM.0000000000006001. PMID: 42132466.

2. Fowler RA, Sabur N, Li YY, et al. Sex- and gender-based differences in critical illness and intensive care. Crit Care Res Pract. 2017;2017:3912906.

3. Anesi GL, Moss M. Sex and gender differences in critical illness: challenges for evidence synthesis and implementation. Hosp Pract (1995). 2019;47(1):28-37.

4. Wunsch H, Linde-Zwirble WT, Angus DC, et al. The epidemiology of mechanical ventilation use in the United States. Crit Care Med. 2010;38(10):1947-53.

5. Knaus WA, Draper EA, Wagner DP, et al. APACHE II: a severity of disease classification system. Crit Care Med. 1985;13(10):818-29.

6. Kane HC. Gender bias in clinical decision making in critical care. J Intensive Care Soc. 2011;12(2):102-4.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận