Điểm nổi bật
– Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm BOOTS so sánh liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy, DBT) và liệu pháp lược đồ (Schema Therapy, ST) ở 204 bệnh nhân ngoại trú mắc rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder, BPD).
– Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa DBT và ST về mức giảm mức độ nặng của BPD trong thời gian 3 năm.
– Cả hai can thiệp đều cho thấy cải thiện lâm sàng đáng kể trên nhiều kết cục, bao gồm mức độ triệu chứng, chức năng và chất lượng cuộc sống.
– Tỷ lệ bỏ trị giữa DBT và ST là tương đương.
Bối cảnh nghiên cứu
Rối loạn nhân cách ranh giới (Borderline Personality Disorder, BPD) là một rối loạn tâm thần nặng, được đặc trưng bởi sự mất ổn định lan tỏa trong điều hòa cảm xúc, kiểm soát xung động, các mối quan hệ liên cá nhân và hình ảnh bản thân. Bệnh gây gánh nặng lớn cho cá nhân và xã hội, với nguy cơ tự hại, tự sát và suy giảm chức năng ở mức cao. Hiện nay, các liệu pháp tâm lý dựa trên bằng chứng như liệu pháp hành vi biện chứng (Dialectical Behavior Therapy, DBT) và liệu pháp lược đồ (Schema Therapy, ST) đã được chứng minh có hiệu quả trong điều trị các triệu chứng BPD, tuy nhiên các nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa hai phương pháp vẫn còn hạn chế. Việc xác định phương thức trị liệu nào mang lại kết quả vượt trội, hoặc liệu chúng có đem lại lợi ích lâm sàng tương đương hay không, là rất quan trọng để tối ưu hóa lựa chọn điều trị trong thực hành lâm sàng thường quy.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm BOOTS (Borderline Optimal Treatment Selection) là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ưu thế, đa trung tâm, kéo dài 3 năm, được thực hiện từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 4 năm 2025 tại chín trung tâm ngoại trú ở Hà Lan. Nghiên cứu tuyển chọn 204 người trưởng thành từ 18 đến 65 tuổi đáp ứng tiêu chuẩn DSM-5 đối với BPD. Người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên bằng hệ thống máy tính có điều chỉnh biến đồng biến, có tính đến giới và mức độ nặng BPD ban đầu, để nhận DBT hoặc ST. Cả hai can thiệp đều được triển khai trong 2 năm theo mô hình kết hợp trị liệu cá nhân và trị liệu nhóm. Việc đánh giá được thực hiện bởi các nhà chấm điểm làm mù nhằm giảm thiểu sai lệch.
Tiêu chí đánh giá chính là tốc độ thay đổi mức độ nặng của BPD, được đo bằng tổng điểm của Borderline Personality Disorder Severity Index, phiên bản thứ 5 (BPDSI-5), từ thời điểm ban đầu đến 1 năm sau điều trị (tức 3 năm sau ban đầu). Các tiêu chí phụ bao gồm từng tiêu chuẩn BPD theo DSM-5, mức độ triệu chứng tâm thần chung, tình trạng chức năng, chất lượng cuộc sống, sức khỏe tâm lý, rối loạn giấc ngủ và tỷ lệ bỏ trị.
Kết quả chính
Trong số 204 người tham gia được phân bổ ngẫu nhiên (172 nữ, 84,3%; tuổi trung bình 32,2 năm), 95 người nhận DBT và 109 người nhận ST. Phân tích theo nguyên tắc điều trị dự định cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa DBT và ST trong việc làm giảm mức độ nặng tổng thể của BPD tại thời điểm theo dõi 36 tháng (P = 0,27; kích thước hiệu quả r = 0,09). Chênh lệch trung bình ước tính trên BPDSI-5 là -1,09 điểm, nghiêng về ST, nhưng với kích thước hiệu quả nhỏ (Cohen’s d = 0,15; KTC 95%, -0,17 đến 0,47), cho thấy khác biệt về mặt lâm sàng là không đáng kể.
Cả hai can thiệp đều liên quan đến mức cải thiện lớn trong từng nhóm. Các tiêu chí phụ, bao gồm từng tiêu chuẩn BPD, gánh nặng triệu chứng chung, chức năng toàn cầu, chất lượng cuộc sống, sức khỏe tâm lý và rối loạn giấc ngủ, đều cải thiện rõ rệt theo thời gian mà không có khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhánh điều trị. Tỷ lệ bỏ trị cũng tương đương, với tỷ lệ ngừng điều trị sau 1 năm lần lượt là 34% so với 29% và sau 2 năm là 52% so với 46% đối với DBT và ST.
Những phát hiện này cho thấy cả DBT và ST đều là các phương thức điều trị dài hạn hiệu quả cho BPD khi được triển khai trong khuôn khổ trị liệu kết hợp cá nhân và nhóm có cấu trúc tại nhiều bối cảnh ngoại trú khác nhau.
Bình luận chuyên gia
Thử nghiệm BOOTS cung cấp bằng chứng quan trọng nhằm giải quyết hiệu quả so sánh của hai liệu pháp tâm lý có cấu trúc, được chuẩn hóa bằng sổ tay điều trị, vốn được sử dụng rộng rãi cho BPD. Việc không ghi nhận ưu thế có ý nghĩa thống kê cho thấy DBT và ST có thể là hai lựa chọn điều trị có giá trị tương đương, từ đó cho phép lựa chọn cá thể hóa dựa trên sở thích của người bệnh, chuyên môn của nhà trị liệu hoặc bối cảnh lâm sàng.
Điểm mạnh của thử nghiệm bao gồm cỡ mẫu lớn, thiết kế đa trung tâm, đánh giá làm mù và theo dõi dài hạn. Tuy nhiên, vẫn còn những câu hỏi chưa được giải đáp, chẳng hạn như việc xác định nhóm bệnh nhân có thể hưởng lợi nhiều hơn từ một liệu pháp nhất định và các cơ chế tạo nên sự thay đổi điều trị.
Trong thực hành lâm sàng, các yếu tố như khả năng tiếp cận, đào tạo nhà trị liệu và mức độ tham gia của người bệnh cần được cân nhắc cùng với dữ liệu về hiệu quả. Hơn nữa, việc tích hợp các thành phần của cả hai liệu pháp có thể giúp cải thiện kết quả, đặc biệt ở những trường hợp phức tạp.
Kết luận
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên BOOTS cho thấy DBT và ST đều là các tiếp cận tâm lý trị liệu hiệu quả trong quản lý rối loạn nhân cách ranh giới, với mức cải thiện đáng kể và bền vững. Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa ở các kết cục lâm sàng chính hoặc phụ trong suốt 3 năm. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng kế hoạch điều trị linh hoạt, lấy người bệnh làm trung tâm trong chăm sóc BPD. Cần có thêm nghiên cứu để khảo sát các yếu tố điều biến đáp ứng điều trị, xác nhận tính tương đương lâm sàng và hoàn thiện các chiến lược trị liệu cá thể hóa.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu được tài trợ như một phần của dự án BOOTS và được tiến hành tại các trung tâm ngoại trú ở Hà Lan. Mã đăng ký thử nghiệm là NL-OMON49443, có thể truy cập tại https://onderzoekmetmensen.nl.
Tài liệu tham khảo
Wibbelink CJM, Kamphuis JH, Sinnaeve R, et al. Dialectical Behavior Therapy vs Schema Therapy for Patients With Borderline Personality Disorder: The BOOTS Multicenter Randomized Clinical Trial. JAMA Psychiatry. 2026;83(7):669-681. doi:10.1001/jamapsychiatry.2026.1836
Linehan MM. Cognitive-Behavioral Treatment of Borderline Personality Disorder. Guilford Press; 1993.
Young JE, Klosko JS, Weishaar ME. Schema Therapy: A Practitioner’s Guide. Guilford Press; 2003.

