Phơi nhiễm semaglutide ảnh hưởng thế nào đến tăng cân thai kỳ và kết cục thai kỳ ở phụ nữ thừa cân, béo phì?

Điểm nhấn

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này cho thấy việc phơi nhiễm semaglutide trước và trong thai kỳ ở phụ nữ thừa cân hoặc béo phì có liên quan đến nguy cơ tăng cân thai kỳ quá mức, đái tháo đường thai kỳ, tăng trưởng thai quá mức và sinh mổ cao hơn. Đáng chú ý, các nguy cơ tương tự cũng được ghi nhận ở những phụ nữ ngừng semaglutide trước khi mang thai, gợi ý rằng tác động bất lợi có thể liên quan nhiều hơn đến hiện tượng tăng cân bật lại sau khi ngừng điều trị hơn là do phơi nhiễm trực tiếp trong tử cung.

Bối cảnh nghiên cứu

Béo phì và thừa cân là các tình trạng phổ biến, làm phức tạp đáng kể thai kỳ do làm tăng nguy cơ các biến cố bất lợi ở mẹ và thai, như đái tháo đường thai kỳ, rối loạn tăng huyết áp và biến chứng khi sinh. Kiểm soát cân nặng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là một ưu tiên y tế công cộng nhằm tối ưu hóa kết cục thai kỳ. Semaglutide, một chất chủ vận thụ thể peptide-1 giống glucagon (glucagon-like peptide-1 receptor agonist, GLP-1 RA), đã cho thấy hiệu quả trong giảm cân và kiểm soát đường huyết; tuy nhiên, hồ sơ an toàn của thuốc trong thai kỳ vẫn chưa được làm rõ đầy đủ do dữ liệu lâm sàng về tác động lên mẹ và thai còn hạn chế. Khi việc sử dụng semaglutide gia tăng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, việc hiểu rõ tác động của thuốc lên tăng cân thai kỳ và các kết cục thai kỳ là rất quan trọng cho quyết định lâm sàng và tư vấn bệnh nhân.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng thiết kế đoàn hệ hồi cứu, phân tích bộ dữ liệu cấp quốc gia (Truveta) liên kết hồ sơ y tế điện tử và dữ liệu cấp phát thuốc tại nhà thuốc, bao gồm phụ nữ sinh con từ tháng 1 năm 2022 đến tháng 1 năm 2026. Những người đủ điều kiện là phụ nữ thừa cân hoặc béo phì trước khi mang thai, được phân thành ba nhóm dựa trên tiền sử phơi nhiễm semaglutide:

  • Người dùng phơi nhiễm trong thai kỳ: sử dụng semaglutide trước và tiếp tục trong thai kỳ
  • Người dùng trước đây: chỉ sử dụng semaglutide trước khi mang thai
  • Không sử dụng: không phơi nhiễm semaglutide

Đái tháo đường thai kỳ, sinh non (sinh từ 24 đến 37 tuần tuổi thai), tăng huyết áp liên quan đến thai kỳ, hạn chế tăng trưởng trong tử cung, tăng trưởng thai quá mức và sinh mổ được xác định bằng mã ICD-10. Để giảm nhiễu, nghiên cứu đã thực hiện ghép cặp theo điểm xu hướng 1:1, có hiệu chỉnh theo tuổi mẹ, chủng tộc và sắc tộc, BMI trước khi mang thai, đái tháo đường và tăng huyết áp. Các mô hình hồi quy logistic và tuyến tính đã hiệu chỉnh được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa phơi nhiễm semaglutide và các kết cục.

Kết quả chính

Nghiên cứu bao gồm 429 người dùng phơi nhiễm trong thai kỳ (tuổi trung bình 32,7; BMI trung bình 36,9), 801 người dùng trước đây và 2.203 người không sử dụng sau ghép cặp. Thời gian phơi nhiễm semaglutide trung vị trong thai kỳ xấp xỉ 44 ngày.

Nguy cơ liên quan đến phơi nhiễm semaglutide

  • Tăng cân thai kỳ quá mức: Người dùng phơi nhiễm trong thai kỳ có tỷ lệ chênh gần gấp ba lần (aOR 2,88; KTC 95%, 2,04-4,05) so với nhóm không sử dụng; nhóm người dùng trước đây cũng có nguy cơ tăng (aOR 1,98; KTC 95%, 1,56-2,51).
  • Đái tháo đường thai kỳ: Cả nhóm phơi nhiễm trong thai kỳ và nhóm người dùng trước đây đều ghi nhận mức tăng có ý nghĩa thống kê về nguy cơ đái tháo đường thai kỳ (lần lượt aOR 1,59 và 1,43).
  • Tăng trưởng thai quá mức: Nguy cơ cao hơn được quan sát ở nhóm phơi nhiễm trong thai kỳ (aOR 1,78; KTC 95%, 1,03-3,08) và nhóm người dùng trước đây (aOR 1,54; KTC 95%, 1,01-2,36) so với nhóm không sử dụng.
  • Sinh mổ: Nguy cơ sinh mổ tăng rõ rệt ở cả hai nhóm, với aOR 3,35 (KTC 95%, 2,15-5,22) ở nhóm phơi nhiễm trong thai kỳ và aOR 3,92 (KTC 95%, 2,81-5,47) ở nhóm người dùng trước đây.

Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về tăng cân thai kỳ hoặc các kết cục thai kỳ khi so sánh trực tiếp giữa nhóm phơi nhiễm trong thai kỳ và nhóm người dùng trước đây, cho thấy việc tiếp tục dùng thuốc trong thai kỳ không tạo ra ảnh hưởng độc lập lên các nguy cơ này.

Diễn giải

Các phát hiện này gợi ý rằng những kết cục thai kỳ bất lợi liên quan đến việc sử dụng semaglutide có thể phản ánh nhiều hơn các hiện tượng bật lại — chẳng hạn tăng cân nhanh sau khi ngừng thuốc — hơn là độc tính gây quái thai trực tiếp hoặc độc tính trong tử cung của thuốc. Điều này có ý nghĩa lâm sàng vì semaglutide bị chống chỉ định trong thai kỳ, và những phụ nữ ngừng điều trị có thể gặp biến động chuyển hóa và cân nặng ảnh hưởng đến sức khỏe thai kỳ.

Bình luận chuyên gia

Phân tích hồi cứu quy mô lớn này cung cấp dữ liệu quan sát có giá trị về hệ quả của phơi nhiễm semaglutide ở phụ nữ mang thai thừa cân hoặc béo phì, một quần thể vốn đã có nguy cơ nền cao đối với biến chứng thai kỳ. Việc sử dụng cơ sở dữ liệu hồ sơ sức khỏe điện tử cấp quốc gia làm tăng tính khái quát hóa, và ghép cặp theo điểm xu hướng giúp tăng cường giá trị nội tại bằng cách giảm sai lệch do nhiễu. Tuy vậy, không thể loại trừ hoàn toàn nhiễu còn sót lại.

Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu, khả năng phân loại sai kết cục khi dựa vào mã ICD, và không thể ghi nhận các yếu tố nhiễu chưa được đo lường như lối sống, mức độ tuân thủ thuốc chính xác, hoặc tuổi thai tại thời điểm ngừng semaglutide ở nhóm người dùng trước đây. Thời gian phơi nhiễm trung vị trong thai kỳ xấp xỉ sáu tuần, phản ánh khả năng ngừng thuốc sau khi phát hiện có thai, điều này có thể đã ảnh hưởng đến việc không thấy khác biệt giữa các nhóm.

Về cơ chế, các chất chủ vận thụ thể GLP-1 tác động lên cảm giác thèm ăn và điều hòa cân nặng ở trung ương nhưng chưa có bằng chứng xác lập về độc tính trực tiếp lên thai. Các mối liên quan quan sát được nhấn mạnh nhu cầu tư vấn trước khi thụ thai về nguy cơ tăng cân bật lại sau khi ngừng thuốc và các thay đổi chuyển hóa có thể ảnh hưởng đến thai kỳ.

Kết luận

Tóm lại, phơi nhiễm semaglutide trước và trong thai kỳ ở phụ nữ thừa cân hoặc béo phì có liên quan đến nguy cơ cao hơn của tăng cân thai kỳ quá mức, đái tháo đường thai kỳ, tăng trưởng thai quá mức và sinh mổ. Kết cục tương tự ở những người ngừng điều trị trước khi mang thai cho thấy các nguy cơ này chủ yếu có thể liên quan đến hiệu ứng bật lại sau khi ngừng semaglutide hơn là do phơi nhiễm trực tiếp trong tử cung. Bác sĩ lâm sàng nên tư vấn thận trọng cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản về thời điểm điều trị semaglutide liên quan đến thai kỳ và theo dõi các thay đổi chuyển hóa bất lợi sau khi ngừng thuốc.

Cần thêm các nghiên cứu tiến cứu và nghiên cứu cơ chế để cung cấp bằng chứng tốt hơn cho hướng dẫn sử dụng semaglutide ở phụ nữ có kế hoạch mang thai, nhằm tối ưu hóa kết cục cho mẹ và thai trong khi vẫn cân bằng mục tiêu kiểm soát béo phì.

Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng

Bài viết không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng. Các nghiên cứu trong tương lai nên xem xét các nghiên cứu tiến cứu có đối chứng để xác nhận các phát hiện hồi cứu này.

Tài liệu tham khảo

Yu Y, Li X, Groth SW, et al. Gestational Weight Gain and Pregnancy Outcomes After Semaglutide Exposure. Obstet Gynecol. 2026 May 28;148(2):229-237. PMID: 42208070.

Khera R, et al. Effect of Semaglutide on Weight Loss in Patients with Obesity. N Engl J Med. 2021.

ACOG Practice Bulletin No. 190: Gestational Diabetes Mellitus. Obstet Gynecol. 2018.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận