Ung thư phổi không tế bào nhỏ: bờ cắt dương tính không phụ thuộc phạm vi phẫu thuật

Điểm nổi bật

Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ bờ cắt dương tính ở bệnh nhân được phẫu thuật cắt hình chêm, cắt phân thùy hoặc cắt thùy phổi do ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-Small Cell Lung Cancer, NSCLC) và nhận thấy không có khác biệt có ý nghĩa giữa các loại phẫu thuật. Mặc dù số lượng hạch lympho lấy được ở nhóm cắt hình chêm thấp hơn, tỷ lệ sống còn sau 2 năm và tỷ lệ tái phát vẫn tương đương với các phẫu thuật cắt giải phẫu. Kết quả này gợi ý rằng cắt hình chêm có thể là một lựa chọn an toàn về mặt ung thư học ở những bệnh nhân được chọn lọc phù hợp.

Bối cảnh nghiên cứu

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-Small Cell Lung Cancer, NSCLC) vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Phẫu thuật cắt bỏ khối u là nền tảng của điều trị triệt căn đối với bệnh giai đoạn sớm. Trước đây, cắt thùy phổi được xem là phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn do lo ngại các phẫu thuật ít rộng hơn như cắt hình chêm và cắt phân thùy có thể không bảo đảm đầy đủ hiệu quả ung thư học. Tuy nhiên, cùng với sự cải thiện của các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn và khả năng chọn lọc bệnh nhân tốt hơn, ngày càng có nhiều quan tâm đến các phẫu thuật cắt dưới thùy, có thể bảo tồn nhiều nhu mô phổi hơn và giảm biến chứng chu phẫu. Một mối quan ngại quan trọng của phẫu thuật cắt dưới thùy là nguy cơ bờ cắt phẫu thuật dương tính, điều này có thể ảnh hưởng bất lợi đến kết cục dài hạn. Nghiên cứu này xem xét liệu tình trạng bờ cắt dương tính có liên quan đến phạm vi cắt bỏ trong NSCLC hay không.

Thiết kế nghiên cứu

Phân tích hồi cứu tại một cơ sở duy nhất này bao gồm 490 bệnh nhân NSCLC được điều trị từ năm 2021 đến 2024, trong đó có cắt hình chêm (n=64), cắt phân thùy (n=110) hoặc cắt thùy phổi (n=316). Dữ liệu về nhân khẩu học, bệnh đồng mắc, đặc điểm khối u, chi tiết phẫu thuật, số lượng hạch lympho lấy được, tình trạng bờ cắt, kết cục chu phẫu, cũng như dữ liệu sống còn và tái phát sau 2 năm được thu thập và so sánh giữa các nhóm. Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ bờ cắt dương tính, được phân tích bằng hồi quy logistic đa biến để hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu. Phân tích phân nhóm được thực hiện cho các khối u ≤2 cm nhằm đánh giá tình trạng bờ cắt ở các khối u nhỏ hơn.

Kết quả chính

Ba nhóm khác nhau có ý nghĩa về đặc điểm bệnh nhân và đặc điểm khối u: nhóm cắt hình chêm có nhiều bệnh đồng mắc hơn, trong khi nhóm cắt thùy phổi có khối u lớn hơn. Tỷ lệ bờ cắt dương tính thấp và tương tự nhau giữa các nhóm: cắt hình chêm 4,7%, cắt phân thùy 1,8%, cắt thùy phổi 4,7% (P=0,400). Đáng chú ý, nhóm cắt hình chêm lấy được ít hạch lympho hơn (phản ánh mức độ lấy hạch ít rộng hơn), nhưng thời gian phẫu thuật ngắn hơn, mất máu ít hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn. Tỷ lệ biến chứng chung tương đương. Quan trọng hơn, tỷ lệ sống còn và tái phát sau 2 năm không khác biệt có ý nghĩa giữa các loại phẫu thuật. Phân tích đa biến xác nhận rằng phạm vi cắt bỏ không phải là yếu tố dự báo độc lập của bờ cắt dương tính, kể cả trong nhóm khối u ≤2 cm.

Bình luận của chuyên gia

Nghiên cứu này bổ sung bằng chứng quan trọng cho cuộc thảo luận đang phát triển về tính an toàn ung thư học của các phẫu thuật cắt dưới thùy trong NSCLC. Kết quả cho thấy cắt hình chêm có thể đạt tỷ lệ bờ cắt âm tính và kết cục ung thư học ngắn hạn tương đương so với các phẫu thuật rộng hơn ở những bệnh nhân được lựa chọn phù hợp. Điều này ủng hộ các thay đổi gần đây trong hướng dẫn, vốn khuyến nghị các phương pháp bảo tồn nhu mô ở các khối u nhỏ, ngoại vi hoặc ở bệnh nhân có dự trữ hô hấp hạn chế. Tuy nhiên, số lượng hạch lympho lấy được ít hơn trong cắt hình chêm nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá giai đoạn hạch đầy đủ và theo dõi sát. Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu tại một trung tâm và thời gian theo dõi tương đối ngắn, do đó các kết cục dài hạn vẫn cần được xác lập thêm. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh nhu cầu lựa chọn bệnh nhân cẩn thận và đánh giá đa chuyên khoa toàn diện khi cân nhắc các phương án cắt bỏ ít rộng hơn.

Kết luận

Bờ cắt phẫu thuật dương tính trong NSCLC là hiếm gặp và không tương quan với phạm vi cắt bỏ, qua đó ủng hộ việc sử dụng có chọn lọc phẫu thuật cắt hình chêm ở những bệnh nhân phù hợp. Mặc dù số lượng hạch lympho được lấy ít hơn, cắt hình chêm cho thấy tỷ lệ sống còn và tái phát sau 2 năm tương đương với các phẫu thuật cắt giải phẫu, gợi ý rằng cắt thùy phổi hoặc cắt phân thùy có thể không bắt buộc chỉ để bảo đảm bờ cắt âm tính. Cần các thử nghiệm tiến cứu trong tương lai với thời gian theo dõi dài hơn để xác nhận tính tương đương về ung thư học và xác định tiêu chí lựa chọn bệnh nhân tối ưu, nhằm tối đa hóa lợi ích bảo tồn nhu mô phổi mà không làm giảm khả năng kiểm soát ung thư.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Các tác giả không báo cáo nguồn kinh phí cụ thể. Không ghi nhận đăng ký ClinicalTrials.gov cho phân tích hồi cứu này.

Tài liệu tham khảo

Booth DH, Savitch SL, Chang AC, Ekeke CN, Lin J, Odell DD, Reddy RM, Lagisetty KH. Margin positivity is not associated with the extent of resection for non-small cell lung cancer. Surgery. 2026 May 22;196:110322. PMID: 42269208.

Altorki NK, Wang X, Wigle D, et al. Perioperative mortality and morbidity after sublobar versus lobar resection for early-stage non-small cell lung cancer: A randomized trial. Ann Thorac Surg. 2021;112(5):1709-1715.

National Comprehensive Cancer Network (NCCN). Non-Small Cell Lung Cancer (Version 8.2025). Available at: https://www.nccn.org/professionals/physician_gls/pdf/nscl.pdf

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận