Phân loại lại NAFLD ở trẻ em: Góc nhìn từ khung bệnh gan nhiễm mỡ trong nghiên cứu đa trung tâm NASH CRN

Phân loại lại NAFLD ở trẻ em: Góc nhìn từ khung bệnh gan nhiễm mỡ trong nghiên cứu đa trung tâm NASH CRN

Điểm nổi bật

  • Phần lớn (84%) trẻ em được chẩn đoán lâm sàng là NAFLD đáp ứng tiêu chuẩn của bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease, MASLD).
  • Khoảng 16% bệnh nhi được phân loại lại do sử dụng rượu dưới ngưỡng của người lớn (Met-ALD) hoặc tổn thương gan do thuốc.
  • Thanh thiếu niên có tỷ lệ Met-ALD cao hơn (5,4%), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá chi tiết mức độ uống rượu ở nhóm này.
  • Tiếp cận chẩn đoán có hệ thống, kết hợp các yếu tố nguy cơ chuyển hóa, phơi nhiễm rượu và tiền sử dùng thuốc, là yếu tố then chốt để chẩn đoán và quản lý chính xác các bệnh gan nhiễm mỡ ở trẻ em.

Bối cảnh nghiên cứu

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (nonalcoholic fatty liver disease, NAFLD) là bệnh gan mạn tính thường gặp nhất ở trẻ em, có liên quan chặt chẽ với tỷ lệ béo phì và hội chứng chuyển hóa ở trẻ em ngày càng tăng. Về mặt lịch sử, danh pháp và tiêu chí chẩn đoán tập trung vào việc loại trừ tình trạng uống rượu đáng kể, yếu tố vốn ít gặp ở trẻ em; tuy nhiên, các nghiên cứu ở người lớn đã ghi nhận sự chồng lấp giữa các yếu tố chuyển hóa và yếu tố môi trường trong bệnh gan nhiễm mỡ. Nhận thấy những hạn chế của định nghĩa NAFLD, các đồng thuận gần đây tập trung vào người lớn đã đưa ra thuật ngữ bệnh gan nhiễm mỡ (steatotic liver disease, SLD), phân tầng các căn nguyên nhằm phản ánh tốt hơn rối loạn chuyển hóa và các yếu tố góp phần khác. Phân nhóm bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD) bao gồm các bệnh nhân có gan nhiễm mỡ kèm ít nhất một yếu tố nguy cơ tim chuyển hóa. Ngoài ra, phân nhóm Met-ALD ghi nhận sự đồng thời của rối loạn chuyển hóa và mức tiêu thụ rượu thấp, không đạt ngưỡng kinh điển của bệnh gan do rượu (alcohol-associated liver disease, ALD). Mặc dù các hệ thống phân loại này cho thấy mức độ tương hợp cao với chẩn đoán NAFLD trước đây ở người lớn, tính phù hợp và giá trị của chúng ở quần thể nhi khoa vẫn chưa chắc chắn, đặc biệt do khác biệt về kiểu phơi nhiễm rượu và việc sử dụng thuốc ở trẻ em. Nghiên cứu này nhằm làm rõ việc phân loại lại các trường hợp NAFLD ở trẻ em bằng khung SLD, qua đó định hướng chẩn đoán và tối ưu hóa chiến lược quản lý.

Thiết kế nghiên cứu

Phân tích hồi cứu này sử dụng dữ liệu từ Mạng lưới Nghiên cứu Lâm sàng NASH (NASH Clinical Research Network, NASH CRN), bao gồm nhiều trung tâm tại Hoa Kỳ chuyên về bệnh gan nhi khoa. Đoàn hệ gồm 1.019 trẻ em được chẩn đoán lâm sàng là NAFLD và đã được sinh thiết gan, với đánh giá mô bệnh học trung tâm để xác nhận gan nhiễm mỡ và loại trừ các căn nguyên khác. Dữ liệu lâm sàng và nhân khẩu học chi tiết được thu thập, bao gồm chỉ số khối cơ thể (body mass index, BMI), tình trạng sử dụng rượu (ghi nhận lượng uống so với ngưỡng người lớn đã định) và phơi nhiễm với các thuốc có độc tính với gan. Bệnh nhân được phân loại lại thành các phân nhóm bệnh gan nhiễm mỡ dựa trên sự hiện diện của các yếu tố nguy cơ tim chuyển hóa, mức phơi nhiễm rượu tối thiểu hoặc tổn thương gan liên quan đến thuốc, theo các tiêu chuẩn MASLD và Met-ALD mới. Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ trẻ đáp ứng tiêu chuẩn MASLD so với các phân nhóm khác. Các phân tích phụ xem xét sự phân bố yếu tố nguy cơ và các mẫu hình liên quan đến tuổi.

Kết quả chính

Trong số 1.019 bệnh nhi ban đầu được chẩn đoán NAFLD, 858 trẻ (84%) đáp ứng tiêu chuẩn MASLD, xác nhận rối loạn chuyển hóa là yếu tố chi phối chính của bệnh gan nhiễm mỡ ở trẻ em. Trung bình, người tham gia có 2,7 (±1,1) yếu tố nguy cơ tim chuyển hóa, cho thấy tính đa yếu tố của bệnh gan; 41 trẻ (4,7%) đáp ứng cả năm yếu tố nguy cơ tim chuyển hóa được đánh giá, phản ánh mức độ ảnh hưởng chuyển hóa nặng ở một số nhóm nhỏ.

Đáng chú ý, 33 trẻ (3,2%) được xếp vào nhóm Met-ALD do vừa có gan nhiễm mỡ kèm rối loạn chuyển hóa, vừa có mức uống rượu dưới ngưỡng ALD ở người lớn. Đáng lưu ý, tỷ lệ này tăng lên 5,4% ở thanh thiếu niên, phản ánh mô hình phơi nhiễm rượu phụ thuộc theo tuổi ngay cả trong quần thể nhi khoa. Phát hiện này nhấn mạnh nhu cầu tích hợp đánh giá chi tiết về lối sống và sử dụng rượu trong quá trình thăm khám bệnh gan ở trẻ em.

Ngoài ra, 66 trẻ (6,5%) được phân loại lại là bệnh gan nhiễm mỡ do thuốc vì có phơi nhiễm với các thuốc đã biết gây độc cho gan, làm nổi bật một phân nhóm có ý nghĩa lâm sàng nhưng thường bị bỏ sót trong các định nghĩa NAFLD truyền thống.

Như vậy, gần 1/6 số trẻ ban đầu được chẩn đoán NAFLD đã được phân loại lại theo khung bệnh gan nhiễm mỡ cập nhật dựa trên các cân nhắc căn nguyên bổ sung này.

Bình luận của chuyên gia

Nghiên cứu đa trung tâm này cung cấp những hiểu biết then chốt về bối cảnh đang thay đổi của phân loại bệnh gan nhiễm mỡ ở trẻ em. Khi áp dụng danh pháp SLD, vốn được xây dựng từ dữ liệu người lớn, vào một đoàn hệ nhi khoa lớn có xác nhận bằng sinh thiết, nghiên cứu cho thấy mặc dù rối loạn chuyển hóa vẫn là yếu tố chủ đạo, tổn thương do rượu và do thuốc là những đóng góp quan trọng cần được xem xét chẩn đoán chuyên biệt. Các phát hiện này phù hợp với nhận thức ngày càng tăng rằng bệnh gan ở trẻ em có tính không đồng nhất và các định nghĩa loại trừ đơn giản có thể bỏ sót những yếu tố quyết định quan trọng.

Đặc biệt, việc xác định Met-ALD ở thanh thiếu niên đặt ra thách thức đối với giả định rằng rượu có vai trò không đáng kể trong căn nguyên bệnh gan ở trẻ em, qua đó nhấn mạnh nhu cầu về các công cụ sàng lọc sử dụng rượu có tính hệ thống và đã được thẩm định cho nhóm tuổi này. Hơn nữa, tỷ lệ tổn thương gan nhiễm mỡ do thuốc cho thấy tầm quan trọng của việc khai thác kỹ tiền sử dùng thuốc và nhận biết các tác nhân có độc tính với gan đang nổi lên trong nhi khoa.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và việc phụ thuộc vào ngưỡng rượu xây dựng từ người lớn, vốn có thể không phản ánh hoàn toàn sinh lý hoặc kiểu hành vi ở trẻ em. Ngoài ra, việc tuyển chọn trong NASH CRN có thể dẫn đến sai lệch chọn mẫu theo hướng thiên về các kiểu hình bệnh nặng hơn. Dù vậy, tính đa trung tâm và đánh giá mô bệnh học tập trung của nghiên cứu đã làm tăng khả năng khái quát hóa.

Các nghiên cứu tiếp theo nên xác thực tiền cứu các định nghĩa bệnh gan nhiễm mỡ đặc hiệu cho trẻ em, khám phá cơ chế nền tảng của Met-ALD và SLD do thuốc ở trẻ em, đồng thời tích hợp các dữ liệu này vào hướng dẫn lâm sàng nhằm tối ưu hóa chăm sóc cá thể hóa.

Kết luận

Sự chuyển đổi từ khung chẩn đoán NAFLD sang mô hình bệnh gan nhiễm mỡ trong nhi khoa cho thấy phần lớn trẻ vẫn phù hợp với kiểu hình MASLD, trong đó rối loạn chuyển hóa là yếu tố gây bệnh chủ đạo. Tuy nhiên, ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, căn nguyên bệnh còn bao gồm phơi nhiễm rượu mức độ nhẹ (Met-ALD) hoặc tổn thương do thuốc, đòi hỏi chiến lược chẩn đoán tinh tế hơn. Việc phân loại lại này có ý nghĩa quan trọng đối với đánh giá lâm sàng, quản lý và tư vấn trong bệnh gan nhiễm mỡ ở trẻ em, nhấn mạnh sự cần thiết của đánh giá toàn diện bao gồm yếu tố nguy cơ chuyển hóa, khai thác sử dụng rượu và tiền sử dùng thuốc. Tích hợp khung bệnh gan nhiễm mỡ có thể nâng cao độ chính xác chẩn đoán và định hướng điều trị, từ đó cải thiện kết cục cho trẻ em mắc bệnh.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu được hỗ trợ bởi Mạng lưới Nghiên cứu Lâm sàng NASH (NASH Clinical Research Network) thông qua các khoản tài trợ từ Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận (National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases, NIDDK). Chi tiết về kinh phí cụ thể và xung đột lợi ích được trình bày trong bài báo gốc. Do đây là phân tích hồi cứu, không yêu cầu đăng ký thử nghiệm lâm sàng tiền cứu.

Tài liệu tham khảo

1. Lam TBN, Yates KP, Noon SL, et al. Reclassifying pediatric NAFLD using the steatotic liver disease framework: A multicenter retrospective study from the NASH CRN. Hepatology. 2025;84(1):129-142. doi:10.1002/hep.32140
2. Eslam M, Sanyal AJ, George J. MAFLD: A consensus-driven proposed nomenclature for metabolic associated fatty liver disease. Gastroenterology. 2020;158(7):1999-2014.e1.
3. Vos MB, Abrams SH, Barlow SE, et al. NASPGHAN Clinical Practice Guideline for the diagnosis and treatment of nonalcoholic fatty liver disease in children: Recommendations from the Expert Committee on NAFLD (ECON) and the North American Society of Pediatric Gastroenterology, Hepatology and Nutrition (NASPGHAN). J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2017;64(2):319-334.
4. Younossi ZM, Koenig AB, Abdelatif D, et al. Global epidemiology of nonalcoholic fatty liver disease-Meta-analytic assessment of prevalence, incidence, and outcomes. Hepatology. 2016;64(1):73-84.
5. Schwimmer JB, Celedon MA, Lavine JE, et al. Incomplete alcohol abstinence in adolescent alcohol-related liver disease and implications for extended classification. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2024;78(3):442-449.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận