Giới thiệu
Nhiễm virus viêm gan B (hepatitis B virus, HBV) mạn tính là một gánh nặng lớn đối với sức khỏe toàn cầu và là yếu tố nguy cơ đã được xác định đối với ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma, HCC), loại ung thư gan nguyên phát thường gặp nhất. Sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt viêm gan B (hepatitis B surface antigen, HBsAg) trong máu nhìn chung cho thấy tình trạng nhiễm mạn tính, và nhiều bệnh nhân có nguy cơ tiến triển xơ gan và ung thư gan theo thời gian.
HBsAg seroclearance, tức là mất HBsAg có thể phát hiện được khỏi dòng máu, được xem là một dạng chữa khỏi chức năng của viêm gan B mạn tính (chronic hepatitis B, CHB) vì phản ánh sự giảm đáng kể quá trình nhân lên của virus và tình trạng viêm gan. Tuy nhiên, liệu việc thanh thải virus có loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát triển HCC, đặc biệt về lâu dài, hay không vẫn là một câu hỏi lâm sàng quan trọng. Hiểu rõ nguy cơ này là chìa khóa để quyết định chiến lược giám sát HCC ở bệnh nhân sau khi HBsAg seroclearance.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu quy mô lớn trên toàn lãnh thổ, được thực hiện tại Hồng Kông, là xác định tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tế bào gan sau HBsAg seroclearance ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính, đồng thời so sánh nguy cơ này với dân số chung. Cụ thể, nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của tuổi, giới tính và sự hiện diện của xơ gan đối với nguy cơ HCC sau khi mất HBsAg.
Phương pháp
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này sử dụng cơ sở dữ liệu chăm sóc sức khỏe toàn diện của Hồng Kông để xác định các bệnh nhân trưởng thành mắc viêm gan B mạn tính đã đạt HBsAg seroclearance trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2022. Các đặc điểm bệnh nhân như tuổi tại thời điểm seroclearance, giới tính và tình trạng xơ gan được ghi nhận.
Tỷ lệ mắc HCC hằng năm được tính toán trong thời gian theo dõi trung vị khoảng 5,6 năm. Để so sánh, số liệu dân số theo tuổi và giới tính được lấy từ Hong Kong Cancer Registry và Census and Statistics Department nhằm ước tính tỷ lệ mắc nền của HCC trong dân số chung.
Kết quả
Trong số 13.379 bệnh nhân đạt HBsAg seroclearance, tuổi trung bình khoảng 60 tuổi, gần 60% là nam và 14,6% được chẩn đoán xơ gan. Trong thời gian theo dõi, 274 bệnh nhân (2,0%) phát triển ung thư biểu mô tế bào gan.
Tỷ lệ mắc HCC hằng năm nhìn chung cao hơn ở bệnh nhân có xơ gan, với mức 0,43% ở những người dưới 50 tuổi và 0,62% ở những người từ 50 tuổi trở lên tại thời điểm mất HBsAg.
Đáng chú ý, ở bệnh nhân không xơ gan và đạt HBsAg seroclearance trước 50 tuổi, tỷ lệ mắc HCC hằng năm rất thấp, chỉ 0,03%, gần như tương đương với tỷ lệ trong dân số chung. Cụ thể, ở nam giới không xơ gan, tỷ lệ HCC hằng năm là 0,02% ở nhóm dưới 40 tuổi và 0,09% ở nhóm 40–49 tuổi.
Ở bệnh nhân nữ không xơ gan và dưới 50 tuổi tại thời điểm HBsAg seroclearance, không ghi nhận trường hợp HCC nào trong 15 năm theo dõi. Ở phụ nữ 50 đến 59 tuổi không xơ gan, tỷ lệ mắc hằng năm cao hơn nhẹ, ở mức 0,06%, nhưng vẫn thấp so với bệnh nhân có xơ gan.
Ý nghĩa lâm sàng
Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan về lâu dài rất thấp ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính đạt HBsAg seroclearance khi còn trẻ, đặc biệt là nam dưới 40 tuổi và nữ dưới 50 tuổi, với điều kiện không có xơ gan hoặc các yếu tố nguy cơ cao khác. Các kết quả này cho thấy việc giám sát ung thư thường quy với cường độ cao có thể không cần thiết ở các nhóm nguy cơ thấp này, qua đó có thể giảm chi phí y tế và gánh nặng cho bệnh nhân.
Ngược lại, bệnh nhân có xơ gan vẫn có nguy cơ đáng kể mắc HCC mặc dù đã thanh thải virus và cần tiếp tục được giám sát ung thư gan định kỳ theo hướng dẫn lâm sàng.
Cơ chế liên quan giữa HBV và HCC
HBV có thể gây viêm gan, xơ hóa và xơ gan, tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển ung thư gan. Ngay cả sau khi HBsAg được thanh thải, các đoạn DNA virus tích hợp vẫn có thể tồn tại trong tế bào gan, từ đó có khả năng góp phần vào quá trình sinh ung, đặc biệt ở gan xơ.
Nguy cơ kéo dài này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng kế hoạch tầm soát HCC cá thể hóa dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, giới tính, tình trạng gan và tiền sử virus.
Điều trị và quản lý viêm gan B mạn tính hiện nay
Các liệu pháp kháng virus như thuốc tương tự nucleos(t)ide có hiệu quả trong việc ức chế quá trình nhân lên của HBV, cải thiện kết cục gan và giảm nguy cơ HCC. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể đạt HBsAg seroclearance khi đang điều trị hoặc tự nhiên.
Dù vậy, bệnh nhân có bệnh gan tiến triển hoặc các yếu tố nguy cơ khác vẫn cần được theo dõi liên tục. Các phương pháp điều trị mới nhằm đạt được chữa khỏi hoàn toàn HBV đang được tích cực nghiên cứu.
Kết luận
Bệnh nhân viêm gan B mạn tính đạt HBsAg seroclearance ở độ tuổi trẻ, không có xơ gan, có nguy cơ phát triển ung thư biểu mô tế bào gan rất thấp, do đó có thể không cần giám sát thường quy suốt đời ở nhóm chọn lọc này. Tuy nhiên, những bệnh nhân có xơ gan hoặc tuổi cao vẫn cần được theo dõi cẩn thận và liên tục.
Nghiên cứu này mang lại sự yên tâm cho nhiều bệnh nhân đã đạt thanh thải virus và cung cấp cơ sở cho bác sĩ lâm sàng trong việc cá thể hóa kế hoạch quản lý dài hạn dựa trên nguy cơ HCC riêng biệt của từng người bệnh.
Tài liệu tham khảo
El-Debeiky S, Lam T H-F, Lai M S-M, Tse YK, Hui V W-K, Lai J C-T, Chan H L-Y, Wong V W-S, Wong G L-H, Yip T C-F. Long-term incidence of hepatocellular carcinoma after hepatitis B surface antigen seroclearance. Gastroenterology. 2026 Jul 13. PMID: 42442512.
