Điểm nổi bật
- Điểm số của bác sĩ trên Longitudinal Knowledge Assessment (LKA) tương quan nghịch với việc cung cấp low-value services (LVSs) ở bệnh nhân Medicare lớn tuổi.
- Nhóm bác sĩ thuộc tứ phân vị cao nhất về LKA có xác suất hiệu chỉnh để chỉ định bất kỳ LVS nào thấp hơn 7,9% so với các nhóm ở tứ phân vị thấp nhất, với mức giảm đáng chú ý ở xét nghiệm chẩn đoán, sàng lọc ung thư và chẩn đoán hình ảnh.
- Một số LVS cụ thể, như xét nghiệm triiodothyronine không cần thiết và sàng lọc prostate-specific antigen ở nam giới cao tuổi, cho thấy khác biệt rõ nhất liên quan đến kiến thức của bác sĩ.
Bối cảnh nghiên cứu
Low-value services—các xét nghiệm, thủ thuật hoặc điều trị mang lại rất ít hoặc không mang lại lợi ích cho người bệnh—vẫn là một trong những nguyên nhân lớn gây kém hiệu quả trong hệ thống chăm sóc sức khỏe của Hoa Kỳ, dẫn đến lãng phí chi tiêu mà không cải thiện kết cục. Vấn đề này đặc biệt liên quan ở người cao tuổi, nhóm có mức sử dụng dịch vụ y tế cao và nhiều bệnh đồng mắc, trong đó các can thiệp không cần thiết có thể làm tăng nguy cơ gây hại. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng LVS là rất quan trọng để cải thiện chất lượng chăm sóc và tính bền vững của hệ thống.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu cắt ngang này phân tích dữ liệu từ các bác sĩ nội khoa tổng quát tham gia Longitudinal Knowledge Assessment (LKA) của American Board of Internal Medicine (ABIM) trong năm 2022 hoặc 2023. Đoàn hệ bao gồm các bác sĩ chăm sóc cho người thụ hưởng Medicare trả phí theo dịch vụ, từ 67 tuổi trở lên, trong bối cảnh ngoại trú vào năm đầu tiên họ được đánh giá LKA.
Mức độ phơi nhiễm của bác sĩ được xác định bằng điểm LKA năm đầu tiên, phản ánh kiến thức lâm sàng cập nhật về nội khoa. Kết cục chính được đo lường là việc nhận bất kỳ 1 trong 25 dịch vụ chăm sóc ban đầu low-value services, bao gồm các xét nghiệm chẩn đoán, sàng lọc dự phòng và các nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh. Các phân tích hồi quy ở cấp độ bệnh nhân được hiệu chỉnh theo biến số nhân khẩu học, bệnh đồng mắc, đặc điểm thực hành của bác sĩ và khu vực cư trú của bệnh nhân nhằm tách riêng mối liên quan giữa kiến thức của bác sĩ và việc sử dụng LVS.
Kết quả chính
Nghiên cứu bao gồm 898.365 bệnh nhân và 7.089 bác sĩ. Trong số bệnh nhân, 59% là nữ với tuổi trung bình 76,8; 30% nhận ít nhất 1 LVS trong năm nghiên cứu. Tuổi trung bình của bác sĩ là 52,5 và phân bố giới tính gần như cân bằng.
Bệnh nhân được quản lý bởi các bác sĩ có điểm LKA thuộc tứ phân vị cao nhất có xác suất hiệu chỉnh nhận bất kỳ low-value service nào thấp hơn 7,9% so với bệnh nhân do bác sĩ thuộc tứ phân vị thấp nhất quản lý (31,0% so với 28,6%). Mặc dù khác biệt tuyệt đối về phơi nhiễm LVS là nhỏ (-2,5 điểm phần trăm), nhưng có ý nghĩa thống kê (P < .001), cho thấy kiến thức cao hơn của bác sĩ tương ứng với việc giảm các chăm sóc có khả năng không cần thiết.
Khi phân tầng theo loại LVS:
– Xét nghiệm chẩn đoán hoặc sàng lọc dự phòng: 10,4% (tứ phân vị thấp nhất) so với 8,7% (tứ phân vị cao nhất); khác biệt tuyệt đối -1,7 điểm phần trăm (P < .001).
– Sàng lọc ung thư (ví dụ: xét nghiệm prostate-specific antigen ở nam giới cao tuổi): 13,8% so với 12,3%; khác biệt tuyệt đối -1,5 điểm phần trăm (P < .001).
– Chẩn đoán hình ảnh: 13,8% so với 13,2%; khác biệt tuyệt đối -0,6 điểm phần trăm (P = .02).
Đáng chú ý, khác biệt lớn nhất liên quan đến kiến thức được ghi nhận ở xét nghiệm total và free triiodothyronine cho bệnh nhân suy giáp và sàng lọc prostate-specific antigen ở nam từ 75 tuổi trở lên—những dịch vụ thường được xem là low-value do hiệu suất lâm sàng thấp và nguy cơ gây hại trong các nhóm này.
Bình luận chuyên gia
Mối liên quan giữa kiến thức lâm sàng cao hơn và việc giảm sử dụng LVS nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục y khoa liên tục trong việc kiềm chế chăm sóc y tế không cần thiết. Theo thước đo ABIM LKA, các bác sĩ duy trì kiến thức hiện hành có vẻ có vị thế tốt hơn để áp dụng hướng dẫn dựa trên bằng chứng và tránh các can thiệp không có lợi ích lâm sàng.
Tuy nhiên, các khác biệt tuyệt đối khiêm tốn cho thấy mặc dù kiến thức của bác sĩ là một yếu tố quan trọng, các tác động khác—như sở thích của bệnh nhân, động lực hệ thống và mô hình thực hành tại địa phương—cũng đóng vai trò trong việc sử dụng LVS. Ngoài ra, thiết kế cắt ngang không cho phép suy luận nhân quả chắc chắn, và không thể loại trừ nhiễu tồn dư do các biến số chưa được đo lường.
Các nghiên cứu tiếp theo có thể khảo sát sự thay đổi theo chiều dọc trong việc sử dụng LVS tương ứng với sự phát triển kiến thức của bác sĩ, đồng thời đánh giá các can thiệp nhằm cải thiện kiến thức như một chiến lược giảm chăm sóc low-value. Việc lồng ghép công cụ hỗ trợ ra quyết định lấy bệnh nhân làm trung tâm cùng với giáo dục bác sĩ có thể tăng cường nỗ lực tối ưu hóa tính phù hợp của xét nghiệm và điều trị.
Kết luận
Nghiên cứu này cho thấy các bác sĩ nội khoa tổng quát có điểm số cao hơn trên Longitudinal Knowledge Assessment ít có khả năng cung cấp low-value services cho người thụ hưởng Medicare lớn tuổi. Các phát hiện này nhấn mạnh kiến thức lâm sàng của bác sĩ là một yếu tố có thể thay đổi để cải thiện chất lượng chăm sóc và giảm chi tiêu y tế lãng phí. Củng cố phát triển chuyên môn liên tục và tuân thủ thực hành dựa trên bằng chứng có thể là những chiến lược then chốt trong việc giải quyết tình trạng lạm dụng dịch vụ trong thực hành lâm sàng.
Hỗ trợ kinh phí và đăng ký
Không báo cáo chi tiết về kinh phí nghiên cứu và đăng ký thử nghiệm lâm sàng vì đây là nghiên cứu quan sát sử dụng dữ liệu hành chính và dữ liệu đánh giá có sẵn.
Tài liệu tham khảo
1. Vandergrift JL, Landon BE, Weng W, Gray BM. Low-Value Services and Longitudinal Knowledge Assessment Performance. JAMA Intern Med. 2026 Jul 13. PMID: 42440313.
2. ABIM. Longitudinal Knowledge Assessment Program Details. American Board of Internal Medicine. https://www.abim.org.
3. Schwartz AL, Landon BE, el al. Measuring Low-Value Care. JAMA Intern Med. 2020;180(2):284-285.
4. Choosing Wisely Campaign. Reducing Low-Value Care. https://www.choosingwisely.org.

