Điểm nổi bật
- Trong giai đoạn đầu áp dụng phẫu thuật hỗ trợ robot, tồn tại chênh lệch rõ rệt theo giới trong cơ hội thực hiện phẫu thuật giữa các phẫu thuật viên tiêu hóa tại Nhật Bản.
- Các phẫu thuật viên nữ thực hiện tỷ lệ phẫu thuật cắt dạ dày đoạn xa và cắt trực tràng trước thấp hơn đáng kể so với phẫu thuật viên nam.
- Khối lượng phẫu thuật robot tăng theo kinh nghiệm ở phẫu thuật viên nam nhưng không tăng tương tự ở phẫu thuật viên nữ; sự chênh lệch trở nên rõ rệt khoảng 10 năm sau khi đăng ký hành nghề y.
- Bất bình đẳng này có thể góp phần duy trì khác biệt nghề nghiệp giữa các giới trong phẫu thuật.
Bối cảnh nghiên cứu
Lĩnh vực phẫu thuật đã chứng kiến sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng, trong đó phẫu thuật hỗ trợ robot là một phương thức tiên tiến hứa hẹn nâng cao độ chính xác, giảm tính xâm lấn và cải thiện kết cục của người bệnh. Kinh nghiệm ban đầu và khối lượng phẫu thuật có ảnh hưởng rõ rệt đến năng lực của phẫu thuật viên và quỹ đạo nghề nghiệp. Tuy nhiên, sự nghiệp phẫu thuật có khác biệt theo giới, với bằng chứng cho thấy nữ phẫu thuật viên ít được đại diện hơn và tiến triển chậm hơn. Việc hiểu rõ cơ hội tiếp cận sớm với các công nghệ phẫu thuật đổi mới như phẫu thuật hỗ trợ robot được phân bổ như thế nào giữa các giới là rất quan trọng để giải quyết các chênh lệch có thể kéo dài bất bình đẳng trong thực hành và lãnh đạo phẫu thuật.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một nghiên cứu quan sát hồi cứu, sử dụng dữ liệu từ Cơ sở dữ liệu lâm sàng quốc gia Nhật Bản (National Clinical Database, NCD), một hệ thống đăng ký đa trung tâm toàn diện ghi nhận hơn 95% tổng số ca phẫu thuật trên toàn quốc. Quần thể nghiên cứu bao gồm các phẫu thuật viên tiêu hóa nam và nữ thực hiện hai thủ thuật phức tạp: cắt dạ dày đoạn xa và cắt trực tràng trước, trong giai đoạn từ ngày 01/01/2023 đến 31/12/2024.
Các can thiệp được đánh giá gồm ba phương pháp phẫu thuật: phẫu thuật hỗ trợ robot, phẫu thuật nội soi và phẫu thuật mở. Kết cục chính là số ca phẫu thuật được thực hiện trên mỗi phẫu thuật viên, được phân tầng theo giới của phẫu thuật viên và số năm kể từ khi đăng ký hành nghề y, dùng làm chỉ dấu thay thế cho kinh nghiệm lâm sàng.
Kết quả chính
Tổng cộng 47.934 ca cắt dạ dày đoạn xa và 38.230 ca cắt trực tràng trước được đưa vào phân tích. Phân bố theo giới cho thấy mô hình tham gia khác nhau rõ rệt giữa các phương thức phẫu thuật.
Đối với cắt dạ dày đoạn xa, phẫu thuật viên nữ thực hiện 4,32% số ca phẫu thuật hỗ trợ robot, 9,47% số ca nội soi và 11,86% số ca phẫu thuật mở. Tương tự, đối với cắt trực tràng trước, các tỷ lệ này lần lượt là 5,41% đối với phẫu thuật hỗ trợ robot, 8,41% đối với phẫu thuật nội soi và 8,57% đối với phẫu thuật mở.
Như vậy, phẫu thuật viên nữ có mức đại diện thấp nhất trong phẫu thuật hỗ trợ robot so với phương pháp nội soi hoặc mổ mở, cho thấy một khoảng cách rõ rệt ở tuyến đầu trong việc tiếp nhận công nghệ phẫu thuật.
Phân tích khối lượng phẫu thuật theo số năm kể từ khi đăng ký hành nghề y cho thấy, đối với phẫu thuật hỗ trợ robot, khối lượng thủ thuật của phẫu thuật viên nam tăng theo kinh nghiệm lâm sàng. Trái lại, phẫu thuật viên nữ không cho thấy xu hướng tăng tương tự, và sự chênh lệch trở nên rõ nét khoảng 10 năm sau đăng ký. Mô hình này ít thấy hơn hoặc không xuất hiện trong phẫu thuật nội soi và phẫu thuật mở.
Bình luận của chuyên gia
Các kết quả này làm nổi bật những rào cản mang tính hệ thống mà phẫu thuật viên nữ phải đối mặt trong việc tiếp cận cơ hội phẫu thuật robot sớm, có thể liên quan đến thiên kiến của cơ sở, khác biệt về cố vấn, bị loại khỏi đào tạo sớm hoặc các yếu tố văn hóa – xã hội ảnh hưởng đến việc phân công ca mổ.
Tiếp xúc sớm với phẫu thuật hỗ trợ robot có vai trò quan trọng đối với phát triển kỹ năng và vị thế trong các phân ngành cạnh tranh. Do đó, việc tiếp cận không đồng đều có thể làm suy giảm khả năng thăng tiến nghề nghiệp, qua đó củng cố khoảng cách giới kéo dài trong vai trò lãnh đạo phẫu thuật và các chức danh học thuật.
Mặc dù cơ sở dữ liệu toàn quốc của nghiên cứu làm tăng tính khái quát trong phạm vi Nhật Bản, thiết kế hồi cứu hạn chế khả năng suy luận nhân quả. Những khác biệt về văn hóa và hệ thống y tế có thể ảnh hưởng đến khả năng áp dụng ở các quốc gia khác. Ngoài ra, các yếu tố như sở thích cá nhân của phẫu thuật viên, mức độ phức tạp của ca bệnh và chính sách của cơ sở cần được nghiên cứu thêm để diễn giải đầy đủ các chênh lệch quan sát được.
Kết luận
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng vững chắc về bất bình đẳng theo giới trong cơ hội thực hiện phẫu thuật ở giai đoạn đầu then chốt của quá trình áp dụng phẫu thuật hỗ trợ robot. Các phẫu thuật viên tiêu hóa nữ thực hiện ít ca phẫu thuật robot hơn đáng kể và không cho thấy sự gia tăng khối lượng phẫu thuật theo kinh nghiệm như ở đồng nghiệp nam. Những phát hiện này gợi ý rằng các yếu tố cấu trúc đang hạn chế khả năng tiếp cận của phẫu thuật viên nữ đối với các công nghệ phẫu thuật đổi mới, từ đó có thể duy trì các chênh lệch nghề nghiệp rộng hơn.
Việc thu hẹp những khoảng cách này đòi hỏi các sáng kiến có mục tiêu, bao gồm chương trình cố vấn, tăng tính minh bạch của cơ sở trong phân bổ ca mổ, bảo đảm cơ hội đào tạo công bằng và các chính sách thúc đẩy việc tiếp nhận các kỹ thuật phẫu thuật mới theo hướng bao trùm hơn.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Không ghi nhận nguồn tài trợ nào. Nghiên cứu mang tính quan sát, sử dụng dữ liệu từ hệ thống đăng ký và không được đăng ký như một thử nghiệm lâm sàng can thiệp.
Tài liệu tham khảo
1. Kono E, Yamamoto H, Nomura S, Tanaka C, Ueno H, Kakeji Y, Shirabe K. Sex differences in operative opportunities with early adoption of robot-assisted surgery. Surgery. 2026;198:110441. PMID:42551278.
2. Association of American Medical Colleges. The State of Women in Academic Medicine 2020–2021: Exploring Pathways to Equity. https://www.aamc.org/data-reports/report/state-women-academic-medicine-2020-2021
3. Barbash GI, Glied SA. New technology and health care costs–the case of robot-assisted surgery. N Engl J Med. 2010 Aug 19;363(8):701-4. doi:10.1056/NEJMp1006602.
4. Yim JM, Doolittle GC. Gender disparities in surgery: A bibliometric analysis of surgical publications and gender. J Surg Educ. 2022;79(2):515-521. doi:10.1016/j.jsurg.2021.08.015.
5. Giordano P, Harth KC, Walters AE, et al. Bridging the gap: Mentorship and career satisfaction among female surgeons. Ann Surg. 2021;273(4):e222-e229. doi:10.1097/SLA.0000000000004516.