Điểm nổi bật
- Nhiễm Helicobacter pylori (H. pylori) có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng (CRC) tăng lên, đặc biệt ở những người có tính cảm thụ di truyền cao.
- Nguy cơ còn tăng cao hơn ở những người có huyết thanh dương tính với các yếu tố độc lực then chốt của H. pylori: CagA, HpaA, Omp và HP0305.
- Điều trị tiệt trừ H. pylori làm giảm nguy cơ CRC trong Thử nghiệm can thiệp Sơn Đông (Shandong Intervention Trial, SIT), nhưng lợi ích chủ yếu được ghi nhận ở các phân nhóm có nguy cơ di truyền cao trong Thử nghiệm can thiệp quy mô lớn tại Lâm Cù (Mass Intervention Trial in Linqu, MITS).
- Theo dõi dài hạn gần 30 năm ủng hộ tác dụng bảo vệ bền vững của tiệt trừ H. pylori thành công ở một số quần thể चयन chọn.
Bối cảnh
Ung thư đại trực tràng (CRC) là một gánh nặng sức khỏe toàn cầu đáng kể, đồng thời là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mắc bệnh và tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, bao gồm cả tác nhân nhiễm trùng, đang được nghiên cứu về vai trò trong sinh bệnh học CRC. Helicobacter pylori, một tác nhân gây ung thư dạ dày đã được xác lập và có liên quan đến ung thư biểu mô tuyến dạ dày, được giả thuyết có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh ung thư đại trực tràng, mặc dù bằng chứng hiện nay vẫn chưa nhất quán. Việc hiểu mối liên quan giữa nhiễm H. pylori và nguy cơ CRC có ý nghĩa lâm sàng quan trọng, đặc biệt tại những khu vực có tỷ lệ hiện mắc H. pylori và tỷ lệ mắc CRC cao. Hơn nữa, khuynh hướng di truyền có thể điều biến tính cảm thụ cá thể đối với sinh ung thư do nhiễm trùng, qua đó ủng hộ cách tiếp cận phòng ngừa cá thể hóa. Nghiên cứu này tổng hợp bằng chứng từ hai thử nghiệm can thiệp ngẫu nhiên quy mô lớn tại tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc, cung cấp những hiểu biết quan trọng về mối tương tác giữa nhiễm H. pylori, điều trị, nguy cơ di truyền và tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu từ hai đoàn hệ thử nghiệm ngẫu nhiên:
1. Thử nghiệm can thiệp Sơn Đông (Shandong Intervention Trial, SIT): Tuyển 3.365 người tham gia trong giai đoạn 1995 đến 2024, với thời gian theo dõi dài hạn có trung vị 29,4 năm. Người tham gia được phân ngẫu nhiên để nhận điều trị kháng sinh H. pylori hoặc giả dược.
2. Thử nghiệm can thiệp quy mô lớn tại Lâm Cù, tỉnh Sơn Đông (Mass Intervention Trial in Linqu, Shandong Province, MITS): Một đoàn hệ lớn hơn đáng kể, gồm 180.284 người tham gia được tuyển từ năm 2011 đến 2024. Trong MITS, một thiết kế bệnh-chứng đoàn hệ (case-cohort) cũng được áp dụng để phân tích nguy cơ CRC liên quan với huyết thanh dương tính của các kháng nguyên độc lực đặc hiệu của H. pylori và tính cảm thụ di truyền của vật chủ.
Các nội dung chính của nghiên cứu bao gồm:
– Đánh giá tình trạng nhiễm H. pylori ban đầu bằng xét nghiệm huyết thanh học.
– Phân bổ ngẫu nhiên liệu pháp kháng sinh tiệt trừ H. pylori.
– Đo lường khuynh hướng di truyền của vật chủ bằng Polygenic Risk Score (PRS), với trọng tâm đặc biệt ở những người thuộc phân vị cao nhất.
– Đánh giá huyết thanh dương tính với các yếu tố độc lực của H. pylori, cụ thể nhắm vào các kháng nguyên CagA, HpaA, Omp và HP0305.
– Tiêu chí đánh giá chính là chẩn đoán ung thư đại trực tràng mới mắc trong thời gian theo dõi.
Kết quả chính
Nguy cơ liên quan đến nhiễm H. pylori:
Ở cả hai đoàn hệ, tình trạng huyết thanh dương tính với H. pylori nhưng không được điều trị kháng sinh đích có liên quan đến nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng đáng kể:
– Trong SIT, tỷ số nguy cơ (hazard ratio, HR) là 2,96 (KTC 95%: 1,30 đến 6,71), cho thấy nguy cơ tăng gần ba lần.
– Trong MITS, ghi nhận mức tăng nguy cơ khiêm tốn hơn nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê (HR 1,27; KTC 95%: 1,04 đến 1,55).
Phân tích phân nhóm cho thấy nguy cơ tăng rõ rệt ở những người huyết thanh dương tính với cả bốn kháng nguyên độc lực chính của H. pylori (CagA, HpaA, Omp, HP0305). Điều này gợi ý rằng các chủng vi khuẩn có độc lực cao hơn có thể thúc đẩy quá trình sinh ung thư đại trực tràng.
Ngoài ra, những người có khuynh hướng di truyền cao (phân vị cao nhất của PRS) cho thấy mối liên quan mạnh hơn giữa nhiễm H. pylori và nguy cơ CRC, nhấn mạnh tương tác gen–môi trường có vai trò quan trọng trong quá trình sinh ung thư.
Hiệu quả của điều trị tiệt trừ H. pylori:
– SIT cho thấy mức giảm nguy cơ CRC có ý nghĩa 53% sau điều trị trong thời gian theo dõi trung vị 29,4 năm (HR=0,47; KTC 95%: 0,22 đến 0,99).
– Những người tham gia trong SIT đạt được tiệt trừ thành công được xác nhận còn có tác dụng bảo vệ lớn hơn (HR=0,38; KTC 95%: 0,15 đến 0,94).
Ngược lại, MITS không cho thấy lợi ích toàn cục rõ ràng của điều trị H. pylori đối với tỷ lệ mắc CRC tại thời gian theo dõi trung vị 13,8 năm (HR=1,17; KTC 95%: 0,95 đến 1,43). Tuy nhiên, lợi ích có thể quan sát được ở các phân nhóm:
– Những người có nguy cơ di truyền cao (phân vị PRS cao nhất).
– Những người huyết thanh dương tính với các kháng nguyên độc lực then chốt.
Sự khác biệt giữa SIT và MITS có thể liên quan đến khác nhau về thời gian theo dõi, đặc điểm quần thể hoặc phân bố chủng H. pylori.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục, chất lượng cao về mối liên quan giữa nhiễm H. pylori và sinh ung thư đại trực tràng, đặc biệt ở những người có khuynh hướng di truyền và khi có sự hiện diện của các yếu tố độc lực vi khuẩn. Những phát hiện này mở rộng ý nghĩa sinh ung thư của H. pylori vượt ra ngoài bệnh lý dạ dày và gợi ý vai trò rộng hơn trong các bệnh ác tính đường tiêu hóa.
Lợi ích của điều trị tiệt trừ được chứng minh trong SIT nhấn mạnh tiềm năng của điều trị H. pylori có mục tiêu như một chiến lược phòng ngừa CRC, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao. Việc không ghi nhận lợi ích nhất quán trong toàn bộ đoàn hệ MITS quy mô lớn, nhưng lại có hiệu quả ở các phân nhóm nguy cơ cao được chọn lọc, cho thấy cần có các cách tiếp cận can thiệp cá thể hóa dựa trên hồ sơ nguy cơ kết hợp giữa vi sinh vật và di truyền của vật chủ.
Các hạn chế bao gồm khả năng tồn tại của các phân tích quan sát hậu kiểm vốn có trong dữ liệu theo dõi thử nghiệm, khác biệt có thể có về phác đồ kháng sinh và tỷ lệ tiệt trừ thành công, cũng như sự khác nhau về thời gian theo dõi ảnh hưởng đến việc phát hiện hiệu quả dự phòng. Tính khái quát sang các quần thể phương Tây với tỷ lệ hiện mắc H. pylori và nguy cơ CRC khác nhau cần được xác nhận thêm.
Về mặt sinh học, ảnh hưởng của H. pylori đối với CRC có thể liên quan đến đáp ứng viêm hệ thống, thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột và tổn thương niêm mạc trực tiếp qua trung gian các yếu tố độc lực như CagA; mỗi cơ chế này đều có thể chịu điều biến bởi các yếu tố di truyền của vật chủ điều hòa chức năng miễn dịch và tế bào biểu mô.
Kết luận
Phân tích có độ tin cậy cao từ hai thử nghiệm ngẫu nhiên quy mô lớn này xác lập mối liên quan có ý nghĩa giữa nhiễm H. pylori và nguy cơ ung thư đại trực tràng tăng lên, trong đó mối liên quan này được củng cố bởi tính cảm thụ di truyền và nhiễm các chủng vi khuẩn độc lực cao. Điều trị tiệt trừ có hiệu quả làm giảm nguy cơ CRC trong theo dõi dài hạn, đặc biệt ở những người có nguy cơ di truyền cao và ở những người mang các chủng H. pylori độc lực. Các phát hiện này ủng hộ việc tích hợp sàng lọc và tiệt trừ H. pylori, cùng với phân tầng nguy cơ di truyền, vào chiến lược phòng ngừa ung thư đại trực tràng, đặc biệt tại các khu vực có tỷ lệ hiện mắc cao. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc làm rõ cơ chế gây bệnh chính xác, tối ưu hóa phác đồ tiệt trừ và tiến hành các thử nghiệm ngẫu nhiên ở các quần thể đa dạng để xác nhận các phát hiện này và định hướng hướng dẫn lâm sàng.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Chi tiết về nguồn tài trợ và mã định danh đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong phần tóm tắt bản thảo, nhưng nhiều khả năng được ghi trong ấn phẩm đầy đủ.
Tài liệu tham khảo
Han X, Xu HM, Liu ZC, et al. Helicobacter pylori infection, treatment and colorectal cancer risk by genetic predisposition: evidence from two randomised trials. Gut. 2026 Jun 30; [PMID: 42379837]. Available from: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/42379837/.
Các tài liệu liên quan bổ sung, hỗ trợ bối cảnh và tính khả dĩ sinh học, bao gồm:
– Mabe K, Kartika AV, et al. Helicobacter pylori infection and extragastric cancers: a systematic review. Helicobacter. 2021;26(5):e12856.
– Doulberis M, Schizas D, et al. Helicobacter pylori infection and colorectal cancer: Is there an actual association? World J Gastroenterol. 2019;25(20):2431-2442.
– Polyak K. Colorectal cancer: molecular pathogenesis and therapeutic implications. Hematol Oncol Clin North Am. 2018;32(4):591-607.
Việc tích hợp các phát hiện này mở ra hướng phòng ngừa có mục tiêu đối với ung thư đại trực tràng thông qua kết hợp tiệt trừ vi sinh vật với đánh giá nguy cơ di truyền.

