Điểm nổi bật
- Đo đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung (Vibration-Controlled Transient Elastography, VCTE) cho thấy hiệu năng tiên lượng tương đương với mô bệnh học sinh thiết gan trong dự đoán các biến cố liên quan đến gan ở MASLD.
- Trong số 3532 bệnh nhân MASLD, cả đo độ cứng gan (Liver Stiffness Measurement, LSM) và mô bệnh học đều cho thấy các chỉ số AUROC 5 năm tương tự đối với biến cố liên quan đến gan.
- LSM không xâm lấn bằng VCTE có thể đóng vai trò là một tiêu chí thay thế trong các thử nghiệm lâm sàng, qua đó có khả năng giảm sự phụ thuộc vào sinh thiết xâm lấn.
Bối cảnh nghiên cứu và gánh nặng bệnh tật
Bệnh gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa (Metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease, MASLD), trước đây được gọi là bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (Nonalcoholic fatty liver disease, NAFLD), là một phổ các rối loạn gan đặc trưng bởi tình trạng gan nhiễm mỡ trong bối cảnh rối loạn chuyển hóa như béo phì, đái tháo đường và rối loạn lipid máu. MASLD là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh gan mạn tính trên toàn cầu, tạo gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế do tỷ lệ hiện mắc cao và nguy cơ tiến triển đến xơ hóa tiến triển, xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular carcinoma, HCC).
Việc nhận diện các bệnh nhân có nguy cơ gặp biến cố liên quan đến gan (liver-related events, LREs) như mất bù gan, ghép gan hoặc tử vong liên quan đến gan là rất cần thiết cho phân tầng nguy cơ, quyết định điều trị và tuyển chọn vào các thử nghiệm lâm sàng. Mặc dù đánh giá mô bệnh học thông qua sinh thiết gan vẫn là tiêu chuẩn vàng để phân giai đoạn xơ hóa, nhưng phương pháp này xâm lấn, tốn kém và dễ bị sai khác do lấy mẫu. Các phương pháp không xâm lấn như đo đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung (VCTE) để đo độ cứng gan là một lựa chọn thay thế hấp dẫn, tuy nhiên dữ liệu tiên lượng so sánh trực tiếp với mô bệnh học trong MASLD còn hạn chế.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đa trung tâm này phân tích dữ liệu từ 3532 bệnh nhân MASLD, những người đã thực hiện cả đo đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung (VCTE) để đo độ cứng gan và sinh thiết gan. Tuổi trung bình của bệnh nhân là 51,9 tuổi, với tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế (57,3%). Đo độ cứng gan ban đầu (LSM) và giai đoạn xơ hóa trên mô bệnh học được đánh giá đồng thời, cho phép so sánh trực tiếp độ chính xác tiên lượng.
Điểm cuối chính là sự xuất hiện của các biến cố liên quan đến gan (LREs), bao gồm mất bù gan, ghép gan hoặc tử vong liên quan đến gan. Các điểm cuối phụ bao gồm phân tích riêng sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) và tỷ lệ mất bù gan. Thời gian theo dõi trung vị là 56,6 tháng, đủ dài để ghi nhận các kết cục lâm sàng có liên quan.
Kết quả chính
Tại thời điểm ban đầu, LSM trung vị là 8,8 kPa và 33,5% bệnh nhân có xơ hóa tiến triển (F3-F4). Trong thời gian theo dõi, 126 bệnh nhân (3,6%) xuất hiện biến cố liên quan đến gan, chủ yếu là mất bù gan (123 trường hợp).
Hiệu năng tiên lượng của LSM bằng VCTE tương đương với mô bệnh học trên nhiều chỉ số dự đoán:
- Giá trị diện tích dưới đường cong ROC (area under the receiver operating characteristic curve, AUROC) trong 5 năm để dự đoán LREs là 0,870 đối với LSM và 0,869 đối với mô bệnh học, cho thấy độ chính xác cao tương tự.
- Phân tích AUROC tích hợp và đường cong precision-recall cũng xác nhận mức độ tương đương này, với các giá trị lần lượt là 0,878 so với 0,852 và 0,137 so với 0,068 đối với LSM và mô bệnh học.
- Điểm Brier, dùng để đo sai số dự đoán, gần như giống nhau (1,389% so với 1,391%).
- Chỉ số cải thiện phân biệt tích hợp không phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai phương pháp.
Các kết quả tương tự này được duy trì trên tất cả các biến cố được khảo sát, bao gồm HCC và mất bù gan, ở nhiều mốc thời gian khác nhau, cũng như trong các phân tích độ nhạy có điều chỉnh các yếu tố nhiễu tiềm tàng.
Bình luận chuyên gia
Cỡ mẫu lớn và thời gian theo dõi dài của nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục ủng hộ giá trị lâm sàng của LSM thu được từ VCTE như một dấu ấn sinh học tiên lượng không xâm lấn trong MASLD. Trước những khó khăn về hậu cần và gánh nặng đối với người bệnh khi thực hiện sinh thiết gan, một công cụ không xâm lấn có độ chính xác tương đương có thể làm thay đổi thực hành quản lý bệnh nhân và tạo điều kiện mở rộng tuyển chọn vào các thử nghiệm lâm sàng.
Mặc dù mô bệnh học cung cấp những thông tin giá trị về viêm và viêm gan nhiễm mỡ, nghiên cứu này nhấn mạnh rằng phân giai đoạn xơ hóa thông qua độ cứng gan phản ánh yếu tố tiên lượng cốt lõi đối với các kết cục lâm sàng liên quan đến gan. Sự tương đồng về hiệu năng tiên lượng ủng hộ việc tăng cường sử dụng VCTE trong thực hành thường quy và trong nghiên cứu.
Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn có những hạn chế, bao gồm quần thể chủ yếu đến từ cơ sở chăm sóc chuyên sâu và khả năng tồn tại các yếu tố nhiễu chưa được đo lường. Do đó, vẫn cần xem xét đồng thời các dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm bổ sung cùng với kết quả đàn hồi mô. Ngoài ra, nghiên cứu chưa đánh giá sâu các dấu ấn hình ảnh hoặc dấu ấn sinh học huyết thanh mới nổi có thể bổ trợ hoặc tinh chỉnh đánh giá nguy cơ.
Kết luận
Nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn này cho thấy đo độ cứng gan bằng đo đàn hồi thoáng qua có kiểm soát rung có độ chính xác tiên lượng tương đương với mô bệnh học sinh thiết gan trong dự đoán các biến cố gan chính ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa. Với tư cách là một phương pháp không xâm lấn, dễ tiếp cận rộng rãi, VCTE mang lại một tiêu chí thay thế có giá trị trong các thử nghiệm lâm sàng và trong quản lý thường quy, đồng thời có thể giúp giảm nhu cầu sinh thiết gan xâm lấn.
Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tích hợp đàn hồi mô với các dấu ấn sinh học không xâm lấn khác và hoàn thiện các mô hình phân tầng nguy cơ phù hợp với nhiều bối cảnh lâm sàng khác nhau. Việc chuyển hóa các kết quả này có thể cải thiện chăm sóc người bệnh bằng cách nhận diện sớm hơn các bệnh nhân MASLD nguy cơ cao và định hướng can thiệp điều trị.
Vấn đề tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu được tài trợ bởi nhiều quỹ nghiên cứu quốc tế và các tổ chức học thuật hợp tác tham gia nghiên cứu MASLD. Các nguồn tài trợ cụ thể và thông tin đăng ký thử nghiệm đã được báo cáo trong ấn phẩm gốc.
Tài liệu tham khảo
- Zhang Y, Lee HW, Lin H, et al. Head-to-head comparison between vibration-controlled transient elastography and histology in predicting liver-related events due to metabolic dysfunction-associated steatotic liver disease. Hepatology. 2025;84(1):175-190. PMID: 41452034.
- European Association for the Study of the Liver (EASL) Clinical Practice Guidelines on non-invasive tests for evaluation of liver disease severity and prognosis. J Hepatol. 2021;75(3):659-689.
- Younossi ZM, Koenig AB, Abdelatif D, et al. Global epidemiology of nonalcoholic fatty liver disease—Meta-analytic assessment of prevalence, incidence, and outcomes. Hepatology. 2016;64(1):73-84.
