Điểm nổi bật
Phân tích so sánh quy mô quốc gia này trên 4.632 ca ghép gan từ quyên tạng sau khi ngừng tuần hoàn (donation after circulatory death, DCD) tại Hoa Kỳ cho thấy cả tưới máu vùng theo phương thức normothermic regional perfusion (NRP) và tưới máu máy ở nhiệt độ sinh lý (normothermic machine perfusion, NMP) đều cải thiện đáng kể sống còn của mảnh ghép so với phương pháp lấy tạng siêu nhanh kết hợp bảo quản lạnh tĩnh (super rapid recovery with static cold storage, SRR-SCS) truyền thống. Đáng chú ý, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về sống còn giữa NRP và NMP, xác nhận tính bổ trợ của hai kỹ thuật này. Bằng chứng này ủng hộ việc áp dụng cả hai phương pháp như các tiêu chuẩn chăm sóc mới trong ghép gan DCD.
Bối cảnh nghiên cứu
Ghép gan sử dụng mảnh ghép từ người hiến tạng sau khi ngừng tuần hoàn từ trước đến nay bị hạn chế bởi kết cục kém hơn so với người hiến tạng sau chết não. Một thách thức lớn là tỷ lệ tăng của tổn thương đường mật kiểu thiếu máu cục bộ, dẫn đến rối loạn chức năng và thất bại mảnh ghép. Các chiến lược lấy và bảo quản tạng nhằm giảm tổn thương thiếu máu – tái tưới máu đã trở nên thiết yếu để cải thiện khả năng sống còn và kết cục của mảnh ghép gan DCD. NRP và NMP đã nổi lên như những phương pháp đầy hứa hẹn, duy trì cơ quan ở nhiệt độ sinh lý với máu hoặc dịch tưới máu được oxy hóa để cải thiện tính khả thi và giảm tổn thương thiếu máu.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu thuần tập hồi cứu này phân tích dữ liệu quốc gia từ cơ sở đăng ký của United Network for Organ Sharing (UNOS) trong giai đoạn 2022 đến 2024. Quần thể nghiên cứu bao gồm 4.632 trường hợp ghép gan DCD, được phân tầng theo phương pháp lấy tạng và bảo quản: super rapid recovery (SRR) so với normothermic regional perfusion (NRP) cho giai đoạn lấy tạng, và static cold storage (SCS) so với normothermic machine perfusion (NMP) cho giai đoạn bảo quản. Các trường hợp NMP tiếp tục được chia thành khởi đầu tại chỗ và khởi đầu tại cơ sở gốc. NMP khởi đầu tại chỗ được ghi nhận trực tiếp trong UNOS, trong khi NRP và NMP khởi đầu tại cơ sở gốc được xác định bằng các chỉ dấu thay thế. Ghép điểm xu hướng (propensity score matching) được áp dụng để cân bằng các biến đồng biến và so sánh sống còn của mảnh ghép (graft survival, GS) cũng như sống còn toàn bộ (overall survival, OS) giữa các nhóm.
Kết quả chính
Trong các trường hợp được xác định, chiến lược thường gặp nhất là SRR-NMP (56,9%), tiếp theo là SRR-SCS (20,2%), NRP-SCS (12,1%) và NRP-NMP (10,8%).
Các phân tích so sánh cho thấy:
- SRR-NMP liên quan đến cải thiện đáng kể sống còn mảnh ghép so với SRR-SCS (hazard ratio [HR] 0,54; khoảng tin cậy 95% [CI] 0,32–0,92), cho thấy lợi ích của bảo quản bằng NMP so với bảo quản lạnh truyền thống sau lấy tạng theo SRR.
- NRP sau đó bảo quản bằng SCS cũng cho thấy giảm có ý nghĩa nguy cơ mất mảnh ghép so với SRR-SCS (HR 0,42; CI 95% 0,29–0,61), nhấn mạnh hiệu quả của tưới máu vùng ở nhiệt độ sinh lý trong quá trình lấy tạng đối với cải thiện kết cục mảnh ghép.
- Giữa NRP-SCS và SRR-NMP không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê về sống còn mảnh ghép, gợi ý hiệu quả tương đương của hai phương pháp hiện đại này.
- Việc bổ sung NMP cho gan đã được lấy theo NRP (NRP-NMP) không cải thiện thêm kết cục so với NRP sau đó chỉ bảo quản bằng SCS, cho thấy NMP có thể không mang lại lợi ích bổ sung sau NRP.
Kết cục sống còn toàn bộ phản ánh tương tự xu hướng của sống còn mảnh ghép. Các phát hiện này cho thấy cả NRP và NMP đều vượt trội hơn phương pháp SRR-SCS lịch sử và giữ vai trò bổ trợ hơn là các lựa chọn loại trừ lẫn nhau.
Bình luận của chuyên gia
Phân tích tiên phong trên phạm vi quốc gia này tại Hoa Kỳ củng cố giá trị lâm sàng của các chiến lược tưới máu ở nhiệt độ sinh lý trong việc vượt qua những thách thức thiếu máu vốn có của ghép gan DCD. Bằng cách duy trì cơ quan ở trạng thái sinh lý trong giai đoạn lấy tạng (NRP) hoặc trong giai đoạn bảo quản (NMP), các kỹ thuật này làm giảm tổn thương thiếu máu – tái tưới máu, đặc biệt đối với biểu mô đường mật, vốn trước đây liên quan đến tỷ lệ biến chứng đường mật và mất mảnh ghép cao hơn.
Sống còn mảnh ghép tương đương giữa NRP và NMP cho thấy các trung tâm có thể lựa chọn sử dụng dựa trên logistics và nguồn lực: NRP đòi hỏi chuyên môn phẫu thuật chuyên biệt và cơ sở hạ tầng cho tưới máu tại chỗ, trong khi NMP mang lại tính linh hoạt trong đánh giá và bảo quản cơ quan ngoài cơ thể.
Tuy nhiên, việc không ghi nhận lợi ích gia tăng khi phối hợp NRP với NMP cho thấy có thể tồn tại hiệu ứng trần trong việc cải thiện tổn thương thiếu máu, và phân bổ nguồn lực có thể nên ưu tiên triển khai hiệu quả một trong hai kỹ thuật thay vì sử dụng nối tiếp cả hai.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc phụ thuộc vào các chỉ dấu thay thế trong dữ liệu UNOS, khả năng còn các yếu tố nhiễu chưa đo lường được, và sự khác nhau giữa các trung tâm về quy trình tưới máu máy. Tuy vậy, cỡ mẫu lớn và việc ghép điểm xu hướng nghiêm ngặt đã củng cố tính hợp lệ của các phát hiện này.
Kết luận
Nghiên cứu so sánh quy mô quốc gia toàn diện này xác nhận rằng cả tưới máu vùng ở nhiệt độ sinh lý trong giai đoạn lấy tạng và tưới máu máy ở nhiệt độ sinh lý trong giai đoạn bảo quản đều cải thiện đáng kể sống còn mảnh ghép sau ghép gan DCD so với tiêu chuẩn lịch sử là lấy tạng siêu nhanh kết hợp bảo quản lạnh tĩnh. Vai trò bổ trợ của hai kỹ thuật này cho phép các trung tâm ghép tạng áp dụng chiến lược phù hợp với cơ sở hạ tầng của mình để giảm tổn thương thiếu máu đường mật một cách hiệu quả.
Các kết quả này ủng hộ việc áp dụng NRP và NMP như những tiêu chuẩn chăm sóc mới trong ghép gan DCD tại Hoa Kỳ, với tiềm năng đáng kể trong việc mở rộng nguồn tạng hiến và cải thiện kết cục ghép. Các thử nghiệm tiền cứu và phân tích hiệu quả chi phí trong tương lai sẽ tiếp tục định hướng lựa chọn và triển khai quy trình tối ưu.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi kinh phí của cơ sở; không ghi nhận đăng ký thử nghiệm lâm sàng cụ thể. Tác giả không công bố xung đột lợi ích.
Tài liệu tham khảo
1. Acuna SA, Dayala H, Jones-Carr ME, et al. Normothermic Machine and Regional Perfusion in U.S. DCD Liver Transplantation: A National Comparative Analysis Supporting Adoption as Standard of Care. Ann Surg. 2026 Jun 23. PMID: 42335023.
2. Nasralla D, Coussios CC, Mergental H, et al. A randomized trial of normothermic preservation in liver transplantation. Nature. 2018;557(7703):50-56.
3. Watson CJE, Jochmans I. Normothermic Regional Perfusion: Resuscitating Graft Function and Expanding Use of Extended Criteria Donor Organs. Am J Transplant. 2020;20(12):3256-3261.
4. Czigany Z, Schlegel A, Verbeke L, et al. Continuous Normothermic Regional Perfusion Versus Abdominal Normothermic Machine Perfusion in Donation After Circulatory Death Liver Transplantation: Current Evidence and Perspectives. Transplantation. 2022;106(8):1539-1549.

