Điểm nổi bật
– Ghép gan toàn bộ bằng robot (Robotic Whole-Graft Liver Transplantation, RLT) khả thi về mặt kỹ thuật và an toàn tại các trung tâm chuyên sâu cao.
– Trong đoàn hệ 44 bệnh nhân, tỷ lệ tử vong chung thấp (2,3%), và các kết cục chu phẫu cũng như sớm sau ghép đều đạt các ngưỡng benchmark đã thiết lập.
– Thời gian phẫu thuật ban đầu kéo dài nhưng được cải thiện dần theo thời gian, phản ánh đường cong học tập của ghép gan bằng robot.
– Chuyển đổi sang phẫu thuật mở diễn ra không thường xuyên (9,1%) và không dẫn đến kết cục bất lợi.
Bối cảnh nghiên cứu
Ghép gan (Liver Transplantation, LT) vẫn là phương pháp điều trị dứt điểm cho một số bệnh nhân được chọn lọc mắc bệnh gan giai đoạn cuối và ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma, HCC). Ghép gan mở truyền thống tuy thường đạt hiệu quả, nhưng đòi hỏi mở bụng rộng, gây sang chấn phẫu thuật đáng kể và thời gian hồi phục kéo dài. Những tiến bộ gần đây của phẫu thuật xâm lấn tối thiểu đã thúc đẩy mối quan tâm đối với các phương pháp ghép gan có hỗ trợ robot, với tiềm năng giảm sang chấn phẫu thuật, cải thiện khả năng quan sát và tối ưu hóa công thái học cho phẫu thuật viên. Tuy nhiên, tính phức tạp của ghép gan toàn bộ bằng hệ thống robot đặt ra những thách thức kỹ thuật đòi hỏi chuyên môn chuyên sâu.
Kể từ các báo cáo khả thi ban đầu, dữ liệu lâm sàng vững chắc để đối chiếu các kết cục chu phẫu và sau ghép của ghép gan toàn bộ bằng robot với các phương pháp kinh điển vẫn còn khan hiếm. Gánh nặng bệnh gan, bao gồm xơ gan và tăng áp lực tĩnh mạch cửa, nhấn mạnh nhu cầu về những kỹ thuật phẫu thuật mới an toàn, có thể duy trì hoặc cải thiện kết cục cho bệnh nhân. Nghiên cứu này giải quyết khoảng trống đó bằng cách phân tích các bài học kinh nghiệm và kết cục lâm sàng từ 45 ca ghép gan toàn bộ bằng robot liên tiếp được thực hiện tại hai trung tâm tuyến cuối ở châu Âu.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu đa trung tâm này bao gồm toàn bộ bệnh nhân trưởng thành liên tiếp được thực hiện ghép gan toàn bộ bằng robot (Robotic Whole-Graft Liver Transplantation, RLT) tại hai trung tâm châu Âu trong الفترة từ tháng 2 năm 2024 đến tháng 10 năm 2025. Các bệnh nhân có docking thất bại dẫn đến chuyển đổi trước khi tiến hành phẫu thuật robot đã bị loại trừ. Dữ liệu chi tiết trước phẫu thuật, chu phẫu và theo dõi sau ghép được trích xuất từ các cơ sở dữ liệu bệnh viện được duy trì theo hướng tiền cứu. Kết cục chính là đạt được các tiêu chí benchmark đã thiết lập cho kết quả ghép gan, bao gồm tử vong, biến chứng, thời gian nằm hồi sức tích cực (intensive care unit, ICU) và thời gian nằm viện, cùng các thông số phẫu thuật.
Đặc điểm nhân khẩu học của người nhận, nguyên nhân bệnh, và các chi tiết phẫu thuật như thời gian phẫu thuật và thời gian thiếu máu cục bộ đã được phân tích. Nghiên cứu mô tả điểm số Model for End-Stage Liver Disease (MELD) trung vị của đoàn hệ, tỷ lệ tăng áp lực tĩnh mạch cửa, và chỉ định ghép (đáng chú ý là ung thư biểu mô tế bào gan). Theo dõi bao gồm đánh giá sớm tình trạng bệnh tật và tử vong sau ghép nhằm đối chiếu với benchmark về tính an toàn và hiệu quả.
Kết quả chính
Trong 45 bệnh nhân, 44 người được thực hiện thành công ghép gan toàn bộ bằng robot, và 1 trường hợp bị loại trừ do chuyển đổi trước khi docking robot. Chỉ định hàng đầu là ung thư biểu mô tế bào gan (47,7%), với điểm MELD trung vị là 11 (khoảng 6 đến 28), phản ánh mức độ bệnh trung bình. Khoảng 61,4% bệnh nhân có tăng áp lực tĩnh mạch cửa có ý nghĩa lâm sàng, làm gia tăng thách thức phẫu thuật.
Thời gian phẫu thuật trung vị là 551 phút, dài hơn đáng kể so với thời gian ghép gan mở điển hình, nhưng cải thiện rõ rệt trong suốt thời gian nghiên cứu, cho thấy tác động của đường cong học tập thủ thuật. Thời gian thiếu máu ấm trung vị là 60 phút, phù hợp với thực hành ghép tạng chấp nhận được. Chuyển đổi sang phẫu thuật mở xảy ra ở 4 bệnh nhân (9,1%), được xử trí thành công mà không có biến chứng chu phẫu, nhấn mạnh tầm quan trọng của lựa chọn bệnh nhân và kế hoạch dự phòng phẫu thuật.
Hồi phục sau mổ bao gồm thời gian nằm ICU trung vị 2 ngày và thời gian nằm viện trung vị 10 ngày, tương đương với các benchmark đã công bố cho ghép mở. Tỷ lệ tử vong sớm sau ghép chung thấp, ở mức 2,3%, cho thấy tính an toàn ngắn hạn thuận lợi. Tất cả các tiêu chí kết cục benchmark được xác định trước đều đạt, ngoại trừ thời gian phẫu thuật ở các ca đầu, vốn được cải thiện đáng kể nhờ kinh nghiệm tích lũy.
Bình luận chuyên gia
Việc triển khai lâm sàng ghép gan toàn bộ bằng robot, như được chứng minh trong đoàn hệ đa trung tâm này, là một bước tiến đáng kể trong phẫu thuật ghép tạng. Khả năng đạt được các kết cục benchmark trong những thủ thuật gan mật phức tạp với hỗ trợ robot khẳng định rằng, khi có chuyên môn phù hợp, kỹ thuật này là một lựa chọn thay thế an toàn và có thể tái lập so với phẫu thuật mở.
Đáng chú ý, thời gian phẫu thuật ban đầu kéo dài phản ánh đường cong học tập đáng kể vốn có khi áp dụng nền tảng robot trong ghép tạng, tương tự kinh nghiệm ở các phẫu thuật robot phức tạp khác. Việc thời gian mổ giảm dần theo kinh nghiệm cho thấy hiệu quả phẫu thuật sẽ tiếp tục được cải thiện khi số lượng thủ thuật tăng lên và kỹ thuật được tinh chỉnh.
Mặc dù tỷ lệ tử vong và biến chứng thấp, theo dõi dài hạn là cần thiết để đánh giá sống còn của mảnh ghép, tỷ lệ thải ghép và kết cục chức năng so với ghép mở truyền thống. Ngoài ra, hiệu quả chi phí và phân bổ nguồn lực trong ghép robot cũng cần được đánh giá thêm.
Những phát hiện này khuyến khích việc mở rộng thận trọng các chương trình RLT tại các trung tâm ghép có số lượng ca lớn và được trang bị chuyên môn phẫu thuật gan mật bằng robot tiên tiến. Các cơ sở đăng ký đa trung tâm hợp tác và các nghiên cứu tiền cứu sẽ rất quan trọng để xác thực những kết quả ban đầu này và tối ưu hóa tiêu chí lựa chọn bệnh nhân.
Kết luận
Ghép gan toàn bộ bằng robot là một phương thức phẫu thuật khả thi, an toàn và hiệu quả, có thể đạt các kết cục chu phẫu và sớm sau ghép ở mức benchmark tương đương với phẫu thuật mở kinh điển. Mặc dù có những thách thức ban đầu như thời gian phẫu thuật kéo dài, sự cải thiện gắn với đường cong học tập cho thấy tính khả thi lâm sàng ngày càng tăng. Khi được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu với chuyên môn đa chuyên khoa và kỹ năng robot gan mật, RLT là một bước phát triển đầy triển vọng trong phẫu thuật ghép gan. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào kết cục dài hạn, phân tích chi phí – lợi ích và xây dựng các quy trình chuẩn hóa để định hướng việc áp dụng rộng rãi hơn trên lâm sàng.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu này không nêu rõ nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Di Benedetto F, Magistri P, Coelho JS, et al. Robotic Whole-graft Liver Transplant: Lesson Learned And Outcomes After 45 Cases. Ann Surg. 2026 Aug 6; PMID: 42557614.
2. Sapisochin G, Gagliano A, Rotellar F, et al. Minimally invasive liver transplantation: a systematic review. World J Gastroenterol. 2020;26(21):2876-2885.
3. D’Alessandro AM, Frongillo F, Anselmo A, et al. Robotic Surgery in Liver Transplantation: Current Status and Perspectives. Transplant Proc. 2023;55(5):1383-1390.
4. European Liver Transplant Registry. Annual Report 2024.
5. Belli G, Lanari J, Conti S, et al. Robotic liver resection and transplantation: state of the art and future perspectives. World J Hepatol. 2022;14(7):896-908.
