Điểm nổi bật
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả lâm sàng của các dấu ấn methyl hóa DNA — FAM19A4, SOX1 và PAX1 — như một phương pháp phân tầng (triage) ở phụ nữ từ 30 tuổi trở lên có kết quả dương tính với virus papilloma ở người nguy cơ cao không thuộc type 16/18 (non-16/18 hrHPV). Xét nghiệm methyl hóa phối hợp SOX1/PAX1 cho thấy độ nhạy tương đương nhưng độ đặc hiệu cao hơn đáng kể so với tế bào học trong phát hiện tân sinh nội biểu mô cổ tử cung độ 3 hoặc nặng hơn (CIN3+), qua đó có thể làm giảm số ca chỉ định soi cổ tử cung không cần thiết, đặc biệt ở những phụ nữ có kết quả tế bào học độ thấp.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư cổ tử cung vẫn là một vấn đề y tế công cộng quan trọng trên toàn thế giới, chủ yếu do nhiễm dai dẳng các type virus papilloma ở người nguy cơ cao (hrHPV). Trong khi HPV type 16 và 18 chiếm khoảng 70% số ca ung thư cổ tử cung, các type hrHPV không thuộc 16/18 cũng đóng góp đáng kể vào các tổn thương cổ tử cung độ cao và bệnh xâm lấn. Quy trình sàng lọc hiện nay thường sử dụng phương pháp phân tầng dựa trên tế bào học sau khi xét nghiệm hrHPV; tuy nhiên, tế bào học bị hạn chế bởi tính chủ quan trong diễn giải và độ đặc hiệu thấp hơn, đặc biệt ở phụ nữ có bất thường tế bào học mơ hồ hoặc độ thấp như tế bào gai không điển hình ý nghĩa chưa xác định (ASC-US) hoặc tổn thương nội biểu mô gai độ thấp (LSIL). Việc chỉ định soi cổ tử cung quá mức dẫn đến lo lắng cho người bệnh, tăng chi phí y tế và điều trị quá mức. Do đó, cần có các công cụ phân tầng dựa trên dấu ấn sinh học để tăng độ đặc hiệu mà không làm giảm độ nhạy, đặc biệt ở phụ nữ dương tính với các type hrHPV không thuộc 16/18.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm này tuyển chọn 915 phụ nữ từ 30 tuổi trở lên có kết quả dương tính với hrHPV không thuộc 16/18 tại ba bệnh viện trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 12 năm 2024. Hiệu năng chẩn đoán của xét nghiệm methyl hóa đối với các gen FAM19A4, SOX1 và PAX1 được so sánh trực tiếp với tế bào học và với phương pháp kết hợp của chúng như các xét nghiệm phân tầng nhằm phát hiện các tổn thương cổ tử cung độ cao (CIN3+). Phân tích thứ cấp tập trung vào bệnh nhân có tế bào học ASC-US/LSIL để đánh giá khả năng của xét nghiệm methyl hóa trong việc tinh chỉnh quyết định chỉ định soi cổ tử cung.
Kết quả chính
Mức độ methyl hóa DNA của FAM19A4, SOX1 và PAX1 cho thấy tương quan dương có ý nghĩa thống kê với mức độ nặng của CIN (P 0,05) nhưng độ đặc hiệu cao hơn rõ rệt (82,29% đến 93,51% so với 23,26%; P < 0,001). Xét nghiệm methyl hóa phối hợp SOX1/PAX1 cho hiệu năng tối ưu, với độ nhạy 94,12% (KTC 95%: 85,83–97,69) và độ đặc hiệu 89,96% (KTC 95%: 87,76–91,81), vượt trội so với tế bào học và các panel methyl hóa khác.
Ở phụ nữ có tế bào học ASC-US/LSIL, việc tích hợp xét nghiệm methyl hóa đã tối ưu hóa đáng kể quá trình phân tầng. Tỷ lệ chỉ định soi cổ tử cung theo lý thuyết có thể giảm từ 100% xuống còn 7,63%, và số trường hợp cần chỉ định để phát hiện 1 tổn thương CIN3+ có thể giảm từ 26,78 xuống chỉ còn 3,11. Hơn nữa, kết quả xét nghiệm methyl hóa dương tính cho thấy nguy cơ CIN3+ tức thì vượt quá 16,39%, trong khi kết quả âm tính làm giảm nguy cơ này xuống dưới 2,00%, cho phép trì hoãn soi cổ tử cung một cách an toàn ở những người nguy cơ thấp.
Nhận định của chuyên gia
Các kết quả này nhấn mạnh vai trò đầy hứa hẹn của các dấu ấn sinh học biểu sinh trong sàng lọc ung thư cổ tử cung, đặc biệt ở phụ nữ dương tính với hrHPV không thuộc 16/18, nơi phân tầng bằng tế bào học còn thiếu chính xác. Methyl hóa FAM19A4, SOX1 và PAX1 phản ánh các dấu ấn phân tử khách quan của rối loạn điều hòa bộ gen vật chủ, có liên quan đến tiến triển tân sinh cổ tử cung. Độ đặc hiệu vượt trội ghi nhận với phân tầng dựa trên methyl hóa giải quyết một hạn chế quan trọng của tế bào học, đồng thời cung cấp một phương thức để giảm các thủ thuật xâm lấn không cần thiết và điều trị quá mức mà không làm giảm độ nhạy đối với các tổn thương có ý nghĩa lâm sàng.
Tuy nhiên, mặc dù thiết kế tiến cứu đa trung tâm và cỡ mẫu tương đối lớn của nghiên cứu làm tăng độ tin cậy, vẫn còn một số hạn chế cần được xem xét. Quần thể nghiên cứu chỉ giới hạn ở phụ nữ từ 30 tuổi trở lên, do đó tính ứng dụng ở phụ nữ trẻ hơn vẫn cần được xác định. Dữ liệu theo dõi dọc đánh giá nguy cơ tiến triển và kết cục lâm sàng theo thời gian sẽ hữu ích để xác nhận giá trị tiên lượng của các dấu ấn methyl hóa này. Ngoài ra, chi phí triển khai và chuẩn hóa xét nghiệm tại phòng thí nghiệm cần được đánh giá cẩn thận trước khi áp dụng thường quy trong thực hành lâm sàng.
Kết luận
Xét nghiệm methyl hóa FAM19A4, SOX1 và PAX1 cung cấp một chiến lược phân tầng phân tử hiệu quả cho phụ nữ dương tính với nhiễm hrHPV không thuộc 16/18, đặc biệt trong bối cảnh tế bào học không điển hình hoặc khó diễn giải. Bộ panel phối hợp SOX1/PAX1 mang lại độ nhạy cao và độ đặc hiệu được cải thiện đáng kể so với tế bào học, từ đó làm giảm các lần soi cổ tử cung không cần thiết và cải thiện quản lý người bệnh. Việc tích hợp các dấu ấn sinh học methyl hóa vào quy trình sàng lọc cổ tử cung có thể hỗ trợ chăm sóc phân tầng, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực nhưng vẫn bảo đảm an toàn. Cần thêm các nghiên cứu để xác thực các kết quả này ở những quần thể đa dạng hơn và khảo sát các lộ trình triển khai trong thực tế.
Kinh phí và đăng ký
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ nghiên cứu nội bộ từ các bệnh viện tham gia. Không có số đăng ký thử nghiệm lâm sàng nào được báo cáo.
Tài liệu tham khảo
1. Feng P, Shi K, Zhao W, et al. Diagnostic value of FAM19A4/SOX1/PAX1 methylation in non-16/18 high-risk HPV cervical lesions. Gynecol Oncol. 2026;211:37-45. doi:10.1016/j.ygyno.2026.06.002. PMID: 42335608.
2. Wentzensen N, Sun C, Ghosh A, et al. Methylation markers for cervical cancer detection: systematic review. Cancer Epidemiol Biomarkers Prev. 2019;28(5):617-629.
3. Arbyn M, Castle PE. Offering self-sampling for HPV testing to reach women who do not attend cervical screening programs. Cancer Epidemiol Biomark Prev. 2015;24(5):769-772.
4. Dickson EL, Ronco G, Egawa N, et al. Molecular testing for cervical cancer prevention. Expert Rev Mol Diagn. 2020;20(12):1233-1246.

