Điểm nổi bật
1. Thủ thuật contained manual morcellation trong minimally invasive hysterectomy cho thấy tỷ lệ rò rỉ tế bào cơ tử cung thấp (8%).
2. Phần lớn tình trạng rò rỉ tế bào cơ tử cung xảy ra trước khi bắt đầu morcellation, ngay sau khi cắt tử cung.
3. Rửa ổ chậu tuần tự cùng xác nhận bằng immunohistochemical cung cấp bằng chứng vững chắc về thời điểm tế bào phát tán.
4. Các kết quả này ủng hộ tính an toàn và hiệu quả của hệ thống bao chứa trong việc ngăn ngừa phát tán mô trong quá trình morcellation.
Bối cảnh nghiên cứu
Minimally invasive hysterectomy (MIH) là một phương pháp phẫu thuật được áp dụng rộng rãi cho các bệnh lý tử cung lành tính, như u xơ tử cung kích thước lớn, nhờ các lợi ích gồm giảm đau sau mổ, hồi phục nhanh hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn. Tuy nhiên, nhu cầu lấy các mẫu mô lớn qua các đường rạch nhỏ đã dẫn đến việc sử dụng kỹ thuật morcellation, tức là nghiền nhỏ cơ học tử cung để thuận tiện cho việc lấy bệnh phẩm ra ngoài.
Đã xuất hiện lo ngại về khả năng phát tán mô trong quá trình morcellation, đặc biệt là tế bào ác tính vô tình bị lan truyền trong các trường hợp ác tính không được phát hiện trước đó, hoặc thậm chí các tế bào cơ tử cung lành tính có thể làm tổ ngoài vị trí bình thường. Nguy cơ này đã dẫn đến các cảnh báo từ cơ quan quản lý và thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống bao chứa nhằm giảm thiểu rò rỉ tế bào trong quá trình manual morcellation trong môi trường kín.
Tuy vậy, thời điểm chính xác và mức độ rò rỉ tế bào cơ tử cung trong contained manual morcellation vẫn chưa rõ ràng. Đặc biệt, chưa biết phát tán mô chủ yếu xảy ra trong lúc morcellation hay có đóng góp từ các bước phẫu thuật sớm hơn. Làm rõ sự khác biệt này là then chốt để đánh giá đúng lợi ích an toàn của các kỹ thuật bao chứa.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quan sát tiến cứu đơn trung tâm này tuyển chọn 50 bệnh nhân tiền mãn kinh được phẫu thuật cắt tử cung xâm lấn tối thiểu vì các u xơ tử cung lớn được cho là lành tính, cần thực hiện manual morcellation trong một hệ thống bao chứa. Tiêu chí chọn mẫu tập trung vào các bệnh nhân không nghi ngờ ác tính, nhằm giới hạn nghiên cứu ở các tình trạng lành tính phù hợp với thực hành lâm sàng thường quy.
Can thiệp bao gồm contained sharp manual morcellation của tử cung trong một túi chuyên dụng được thiết kế để ngăn các mảnh mô phát tán vào khoang phúc mạc. Ba mẫu rửa ổ chậu tuần tự được thu thập tại các thời điểm phẫu thuật xác định: (1) nền ban đầu ngay sau khi vào phúc mạc, (2) sau cắt tử cung nhưng trước khi bắt đầu morcellation, và (3) sau morcellation. Việc lấy mẫu tuần tự cho phép lập bản đồ thời gian của tình trạng rò rỉ tế bào.
Để phát hiện tế bào cơ tử cung, đánh giá tế bào học được thực hiện bằng nhuộm Romanowsky, một kỹ thuật làm nổi bật hình thái tế bào. Nhuộm immunohistochemical xác nhận với Caldesmon, một dấu ấn protein đặc trưng cho tế bào cơ trơn (cơ tử cung), cũng được sử dụng. Các bác sĩ giải phẫu bệnh được làm mù với dữ liệu lâm sàng nhằm giảm sai lệch. Kết cục chính là sự hiện diện của tế bào cơ tử cung; các kết cục phụ bao gồm thời điểm phát hiện và mối tương quan với các biến số lâm sàng như kích thước tử cung hoặc thời gian phẫu thuật.
Kết quả chính
Tế bào cơ tử cung được phát hiện ở 4/50 bệnh nhân (8%, khoảng tin cậy 95%: 2%–19%), cho thấy tỷ lệ rò rỉ tế bào trong quá trình phẫu thuật khi có hệ thống bao chứa nhìn chung là thấp. Đáng chú ý, ở mỗi bệnh nhân, tế bào cơ tử cung chỉ được phát hiện một lần trong ba mẫu rửa tuần tự, cho thấy tình trạng rò rỉ là thoáng qua hoặc giới hạn về thời điểm.
Mẫu rửa nền—được lấy ngay sau khi vào khoang phúc mạc—âm tính ở 98% bệnh nhân, xác nhận không có ô nhiễm sẵn có và kỹ thuật lấy mẫu phù hợp. Phát hiện thay đổi ở các mẫu còn lại: 4% sau cắt tử cung trước khi morcellation và 2% sau morcellation. Mô hình này gợi ý rằng rò rỉ tế bào chủ yếu xảy ra sau khi lấy tử cung ra nhưng trước khi morcellation, hàm ý rằng các thao tác phẫu thuật trong quá trình cắt tử cung, hơn là chính quá trình morcellation, là nguồn chính.
Tất cả các kết quả dương tính đều được xác nhận bằng nhuộm Caldesmon để phân biệt tế bào cơ tử cung thực sự với tế bào trung biểu mô hoặc tế bào viêm. Tế bào trung biểu mô được quan sát thấy trong tất cả các mẫu rửa, xác nhận bệnh phẩm đạt yêu cầu và việc lấy mẫu khoang phúc mạc là phù hợp.
Kết quả giải phẫu bệnh cuối cùng xác nhận bệnh lý lành tính trong tất cả các trường hợp, phù hợp với mục tiêu nghiên cứu tập trung vào chỉ định không ác tính và cho thấy các tế bào được phát hiện có nguồn gốc từ u xơ hoặc cơ tử cung bình thường.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng chặt chẽ nhằm giải quyết một khoảng trống kiến thức quan trọng về tính an toàn của phẫu thuật cắt tử cung. Việc sử dụng rửa ổ chậu tuần tự kết hợp với các phương pháp tế bào học và immunohistochemical mạnh mẽ mang lại độ phân giải thời gian độc đáo đối với các sự kiện phát tán mô.
Đáng chú ý, dữ liệu này thách thức giả định phổ biến rằng morcellation là tác nhân chính gây phát tán tế bào cơ tử cung. Thay vào đó, chúng cho thấy thao tác mô trong quá trình cắt tử cung có thể giải thích phần lớn tình trạng rò rỉ. Phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng vì túi bao chứa chỉ hoạt động trong giai đoạn morcellation và không tác động đến các bước phẫu thuật sớm hơn.
Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ trong toàn bộ quá trình cắt tử cung và gợi ý rằng các hệ thống bao chứa góp phần đáng kể trong việc ngăn ngừa rò rỉ thêm sau khi morcellation bắt đầu, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn sự phóng thích tế bào xảy ra trước đó.
Các hạn chế bao gồm thiết kế đơn trung tâm và cỡ mẫu tương đối nhỏ, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, nghiên cứu loại trừ các bệnh nhân nghi ngờ ác tính, nên hàm ý đối với nguy cơ ung thư vẫn chưa được biết. Các thử nghiệm đa trung tâm trong tương lai và theo dõi dài hạn để đánh giá các kết cục lâm sàng như u cơ trơn ký sinh hoặc cấy ghép phúc mạc sẽ giúp củng cố thêm giá trị bảo vệ của chiến lược bao chứa.
Kết luận
Nghiên cứu về contained manual morcellation trong minimally invasive hysterectomy cho thấy tỷ lệ rò rỉ tế bào cơ tử cung thấp, chủ yếu xảy ra trước khi morcellation. Các mẫu rửa ổ chậu tuần tự xác nhận rằng hệ thống bao chứa làm giảm hiệu quả nguy cơ phát tán trong giai đoạn morcellation.
Những phát hiện này củng cố tính an toàn lâm sàng của contained manual morcellation đối với tử cung có u xơ lành tính và nhấn mạnh rằng phẫu thuật viên cần lưu ý khả năng phóng thích tế bào trong các bước mổ sớm hơn. Nghiên cứu ủng hộ việc tiếp tục sử dụng và cải tiến các thiết bị bao chứa như một biện pháp bảo vệ quan trọng trong phẫu thuật phụ khoa xâm lấn tối thiểu.
Nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quần thể bệnh nhân, khảo sát bối cảnh ác tính và đánh giá tác động lâm sàng lâu dài nhằm tối ưu hóa quy trình phẫu thuật và nâng cao an toàn người bệnh.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu được hỗ trợ bởi quỹ nghiên cứu của cơ sở tại trung tâm chăm sóc chuyên sâu nơi nghiên cứu được tiến hành. Thông tin đăng ký và công bố nguồn tài trợ không được nêu chi tiết trong phần tóm tắt.
Tài liệu tham khảo
1. Eyada MF, Clement CG, Segura C, et al. Does contained manual morcellation in minimally invasive hysterectomy prevent myometrial cell spillage? Evidence from sequential pelvic washings. Am J Obstet Gynecol. 2026 Mar 26;235(2):322-329. PMID: 41903875.
2. Cohen SL, Kho RM, Tayag C, et al. Geo-containment or no containment during power morcellation: an evidence-based systematic review of peritoneal tissue dissemination. J Minim Invasive Gynecol. 2021;28(4):595-605.
3. FDA Safety Communication, 2014. Update on the risk of power morcellation in hysterectomy and myomectomy for uterine fibroids.
4. Kho RM, Mandavilli SR. Current approaches to contained morcellation in gynecologic surgery. Obstet Gynecol. 2019;133(4):754-761.