Điểm nổi bật
- Sau khi hiệu chỉnh theo mức độ nặng và thời gian mắc bệnh, không ghi nhận mối liên quan nhất quán hoặc có ý nghĩa thống kê giữa phơi nhiễm levodopa và freezing of gait (FOG) ở bệnh Parkinson.
- Thời gian mắc bệnh, giai đoạn Hoehn và Yahr (H&Y) và điểm số suy giảm vận động có liên quan chặt chẽ với mức độ nặng và tỷ lệ xuất hiện của FOG.
- Việc sử dụng levodopa trong tương lai không dự đoán sự khởi phát mới của freezing of gait ở những bệnh nhân không có FOG tại thời điểm ban đầu.
Bối cảnh nghiên cứu
Freezing of gait (FOG) là một hiện tượng vận động gây tàn phế trong bệnh Parkinson (PD), đặc trưng bởi các cơn thoáng qua khiến bệnh nhân không thể khởi đầu hoặc tiếp tục bước đi về phía trước, thường dẫn đến té ngã và giảm chất lượng cuộc sống. Dù levodopa vẫn là điều trị triệu chứng chuẩn vàng của PD, các quan sát thực nghiệm và một số báo cáo lâm sàng cho rằng phơi nhiễm levodopa mạn tính có thể góp phần làm xuất hiện hoặc làm nặng thêm FOG. Tuy nhiên, việc làm rõ mối liên hệ này gặp khó khăn do các yếu tố gây nhiễu như thời gian mắc bệnh và mức độ nặng của bệnh, vốn cũng là những yếu tố dự báo mạnh của FOG. Việc xác định liệu levodopa có ảnh hưởng độc lập đến nguy cơ FOG hay không có ý nghĩa quan trọng đối với quản lý và chiến lược điều trị PD.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng hai đoàn hệ tiền cứu đa trung tâm quy mô lớn: đoàn hệ NS-Park của Pháp và sáng kiến quốc tế Parkinson’s Progression Markers Initiative (PPMI). Tổng cộng 25.602 bệnh nhân PD từ NS-Park và 1.441 bệnh nhân từ PPMI được đưa vào phân tích, mỗi bệnh nhân đều có ít nhất hai lần thăm khám lâm sàng. Ba phân nhóm lồng nhau được phân tích dựa trên các biến số gồm thời gian mắc bệnh, tình trạng FOG ban đầu và phơi nhiễm levodopa.
FOG được đánh giá bằng mục 2.13 của Phần II trong thang Movement Disorder Society-Unified Parkinson’s Disease Rating Scale (MDS-UPDRS). Các phân tích chính sử dụng mô hình hồi quy logistic thứ bậc hiệu ứng hỗn hợp để đánh giá mức độ nặng của FOG, trong khi phân tích sống còn Kaplan-Meier và mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox được dùng để đánh giá tỷ lệ xuất hiện FOG mới. Tất cả các mô hình đều được hiệu chỉnh theo các yếu tố gây nhiễu chính: thời gian mắc bệnh, giai đoạn Hoehn and Yahr (H&Y) và điểm số vận động của MDS-UPDRS Phần III.
Kết quả chính
Trong các phân tích chưa hiệu chỉnh trong đoàn hệ NS-Park, việc sử dụng levodopa có liên quan đến tỷ lệ xuất hiện và mức độ nặng của FOG cao hơn. Đáng chú ý, mối liên quan này không được ghi nhận ở đoàn hệ PPMI, trong đó việc sử dụng levodopa không tương quan có ý nghĩa thống kê với FOG.
Sau khi hiệu chỉnh theo thời gian mắc bệnh và mức độ nặng vận động, phơi nhiễm levodopa không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ nặng của FOG. Cụ thể, odds ratio (OR) của việc sử dụng levodopa đối với mức độ nặng FOG là 1,84 (KTC 95% 0,94–3,61; p=0,074) trong NS-Park và 0,76 (KTC 95% 0,38–1,51; p=0,430) trong PPMI, phản ánh không có tác động có ý nghĩa. Ngược lại, thời gian mắc bệnh (OR 4,4–6,97; p<10^-14), giai đoạn H&Y (NS-Park OR 6,8; p<10^-8; PPMI ở mức cận biên) và điểm số vận động MDS-UPDRS Phần III (OR khoảng 1,85–2,00; p<10^-5) có liên quan chặt chẽ với mức độ nặng FOG tăng lên.
Đối với FOG khởi phát mới, không ghi nhận mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa việc bắt đầu levodopa trong tương lai và FOG mới xuất hiện. Thay vào đó, giai đoạn H&Y (hazard ratio [HR] khoảng 1,8–1,9) và điểm số suy giảm vận động (HR khoảng 1,25–1,4) nổi lên là các yếu tố thúc đẩy chính.
Bình luận của chuyên gia
Phân tích toàn diện này ủng hộ quan điểm rằng bản thân levodopa không phải là yếu tố gây ra trực tiếp FOG khi đã kiểm soát quá trình tiến triển bệnh. Các mối liên quan quan sát được ban đầu nhiều khả năng phản ánh nhiễu do chỉ định, trong đó bệnh nặng hơn vừa cần điều trị levodopa vừa đồng thời gắn với nguy cơ FOG cao hơn.
Ưu điểm của nghiên cứu gồm cỡ mẫu lớn từ hai đoàn hệ độc lập và mô hình thống kê chặt chẽ có tính đến các yếu tố gây nhiễu quan trọng. Một số hạn chế bao gồm thiết kế quan sát, không cho phép suy luận nhân quả chắc chắn, và khả năng không đồng nhất về liều dùng cũng như dạng bào chế levodopa. Việc đánh giá FOG sử dụng một mục đã được thiết lập trong MDS-UPDRS nhưng thiếu phân tích dáng đi khách quan hoặc các thang đo chuyên biệt cho FOG.
Về mặt lâm sàng, các phát hiện này khẳng định vai trò then chốt của các dấu ấn tiến triển bệnh trong sự hình thành FOG và làm giảm lo ngại rằng bản thân điều trị levodopa sẽ làm nặng thêm triệu chứng gây suy giảm chức năng này. Kết quả cũng nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược điều trị nhắm vào cơ chế bệnh nền và các biến chứng vận động, thay vì hạn chế sử dụng levodopa vì lo ngại FOG.
Kết luận
Tóm lại, sau khi hiệu chỉnh theo thời gian mắc bệnh và mức độ nặng, phơi nhiễm levodopa không làm tăng độc lập nguy cơ hay mức độ nặng của freezing of gait ở bệnh Parkinson. Thay vào đó, FOG chủ yếu liên quan đến tiến triển bệnh và mức độ suy giảm vận động. Dữ liệu này có ý nghĩa quan trọng đối với quản lý triệu chứng vận động ở PD, giúp trấn an bác sĩ và bệnh nhân về tính an toàn của levodopa đối với FOG, đồng thời định hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào sinh lý bệnh của rối loạn dáng đi.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu gốc được hỗ trợ bởi mạng lưới NS-Park của Pháp và các sáng kiến nghiên cứu bệnh Parkinson khác. Đoàn hệ PPMI là một nghiên cứu quan sát nổi tiếng, được tài trợ công, với sự hỗ trợ của Michael J. Fox Foundation. Không nêu mã định danh ClinicalTrials.gov.
Tài liệu tham khảo
Barbosa R, Bastos P, Rascol O, et al. Levodopa Use and Characteristics of Freezing-of-Gait in Patients With Parkinson Disease in the NS-Park and PPMI Cohorts. Neurology. 2026 Sep 9;107(7):e218515. PMID: 42715510.
Có thể tham khảo thêm tài liệu về sinh lý bệnh FOG, dược lý học levodopa và các biến chứng vận động trong PD để hiểu toàn diện hơn.
