Điểm nổi bật
- Sialocele sau phẫu thuật xảy ra ở hơn 10% bệnh nhân được phẫu thuật tuyến mang tai, thường cần thêm các can thiệp bổ sung.
- Tiêm độc tố botulinum type A trong mổ có liên quan đến odds phát triển sialocele giảm khoảng một nửa trong nghiên cứu hồi cứu này.
- Mặc dù phân tích chính suýt không đạt ý nghĩa thống kê, các phân tích độ nhạy và phân tích theo trọng số điểm xu hướng vẫn ủng hộ tác dụng bảo vệ.
- Cần có các nghiên cứu tiền cứu để xác lập hiệu quả chắc chắn, lựa chọn người bệnh tối ưu và tính hiệu quả chi phí.
Bối cảnh nghiên cứu
Phẫu thuật cắt tuyến mang tai (parotidectomy), tức phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến mang tai, là phương pháp điều trị thường dùng đối với các khối u lành tính và ác tính của tuyến mang tai. Một biến chứng sau phẫu thuật thường gặp là hình thành sialocele—tình trạng tích tụ nước bọt trong mô mềm do rò ống tuyến nước bọt hoặc tổn thương mô tuyến. Sialocele có thể gây khó chịu, sưng mặt, chậm liền vết thương và có thể làm người bệnh phải tái khám nhiều lần, chọc hút hoặc thực hiện thêm các can thiệp khác.
Xử trí chuẩn đối với sialocele dao động từ theo dõi bảo tồn và chọc hút đến sửa chữa phẫu thuật. Các chiến lược dự phòng còn hạn chế, và việc giảm tỷ lệ sialocele vẫn là một nhu cầu lâm sàng chưa được đáp ứng nhằm cải thiện hồi phục sau mổ.
Độc tố botulinum type A, một độc tố thần kinh ức chế phóng thích acetylcholine và do đó làm giảm tiết của tuyến, đã nổi lên như một tác nhân dự phòng tiềm năng trong phẫu thuật cắt tuyến mang tai. Bằng cách ức chế dòng chảy nước bọt còn lại trong mổ, độc tố botulinum có thể làm giảm rò nước bọt và từ đó giảm hình thành sialocele. Tuy nhiên, bằng chứng ủng hộ cách tiếp cận này còn hạn chế.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một phân tích đoàn hệ hồi cứu, bao gồm 295 bệnh nhân được phẫu thuật cắt tuyến mang tai trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2020 đến tháng 2 năm 2026 tại nhiều trung tâm bởi 5 phẫu thuật viên. Bệnh nhân được phân nhóm dựa trên việc có hay không tiêm độc tố botulinum type A vào tuyến mang tai trong lúc phẫu thuật.
Kết cục chính là tỷ lệ sialocele sau phẫu thuật, được xác định trong thời gian theo dõi với các phân tích độ nhạy về tính đầy đủ dữ liệu, giới hạn ở những bệnh nhân có dữ liệu sau mổ 30 ngày. Hồi quy logistic đa biến với ước lượng phương sai vững theo cụm được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa độc tố botulinum trong mổ và sự hình thành sialocele, có tính đến sự phân cụm theo phẫu thuật viên và các đồng biến của người bệnh. Phân tích trọng số theo điểm xu hướng được dùng để hiệu chỉnh thêm cho việc phân bổ điều trị không ngẫu nhiên.
Kết quả chính
Trong 295 bệnh nhân, 32 người (10,8%) xuất hiện sialocele sau phẫu thuật. Tỷ lệ sialocele cao hơn ở nhóm không tiêm độc tố botulinum (12,3%; 27/220) so với nhóm có tiêm (6,7%; 5/75).
Phân tích hồi quy logistic đa biến chính cho thấy odds ratio (OR) đã hiệu chỉnh là 0,43 (khoảng tin cậy [CI] 95%: 0,188–1,005; p = 0,050), cho thấy odds xuất hiện sialocele giảm 57% khi dùng độc tố botulinum, mặc dù CI suýt bao gồm giá trị vô hiệu.
Phân tích trọng số chồng lấp theo điểm xu hướng cho kết quả tương tự nhưng không có ý nghĩa thống kê (OR 0,43; CI 95%: 0,14–1,38; p = 0,155), với khoảng tin cậy rộng hơn làm giảm mức độ chắc chắn của ước lượng.
Trong phân tích độ nhạy giới hạn ở bệnh nhân có dữ liệu kết cục sau mổ 30 ngày được xác nhận, mối liên quan bảo vệ mạnh hơn và có ý nghĩa thống kê (OR đã hiệu chỉnh 0,27; CI 95%: 0,07–1,00; p = 0,049), gợi ý tính ổn định của phát hiện ở nhóm có theo dõi đầy đủ.
Tổng hợp các kết quả này cho thấy tiêm độc tố botulinum trong mổ có thể làm giảm nguy cơ sialocele khoảng một nửa, mặc dù ý nghĩa thống kê ở mức ranh giới và thiết kế hồi cứu hạn chế khả năng đưa ra kết luận chắc chắn.
Bình luận chuyên gia
Sialocele sau phẫu thuật vẫn là một biến chứng khó xử lý sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai, gây bệnh suất đáng kể và làm tăng sử dụng dịch vụ y tế. Tính hợp lý sinh học của hiệu quả độc tố botulinum được củng cố bởi khả năng tạm thời ức chế tiết nước bọt qua trung gian acetylcholine.
Tuy nhiên, nền tảng bằng chứng hiện chủ yếu gồm các loạt ca hồi cứu nhỏ với quy trình không đồng nhất, và nghiên cứu này, dù có cỡ mẫu lớn hơn, vẫn bị hạn chế tương tự bởi thiết kế quan sát và nguy cơ nhiễu tiềm tàng, mặc dù đã có các hiệu chỉnh thống kê.
Ý kiến chuyên gia hiện nay ủng hộ cân nhắc tiêm độc tố botulinum ở những bệnh nhân được chọn có nguy cơ sialocele cao hơn, chẳng hạn người bệnh trải qua bóc tách tuyến rộng hoặc có tiền sử xạ trị. Tuy nhiên, cần các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tiền cứu để làm rõ liều dùng tối ưu, thời điểm sử dụng, hiệu quả chi phí và độ an toàn dài hạn.
Các rào cản tiềm tàng bao gồm kéo dài thời gian phẫu thuật, chi phí thuốc và nhu cầu đào tạo phẫu thuật viên về sử dụng độc tố botulinum an toàn. Các nghiên cứu tương lai cũng có thể đánh giá kết cục do người bệnh báo cáo và các chỉ số chất lượng cuộc sống liên quan đến phòng ngừa sialocele.
Kết luận
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này cung cấp bằng chứng ban đầu đáng khích lệ cho thấy tiêm độc tố botulinum trong mổ có thể làm giảm tỷ lệ sialocele sau phẫu thuật cắt tuyến mang tai. Mức độ giảm nguy cơ này có thể mang lại lợi ích lâm sàng có ý nghĩa thông qua việc giảm biến chứng sau mổ và số lần sử dụng dịch vụ y tế.
Tuy nhiên, do ý nghĩa thống kê ở mức ranh giới và những hạn chế vốn có của các phân tích hồi cứu, cần có một nghiên cứu tiền cứu, lý tưởng nhất là ngẫu nhiên, để khẳng định chắc chắn hiệu quả, tinh chỉnh tiêu chí lựa chọn người bệnh, xác định phác đồ liều dùng và đánh giá tính hiệu quả chi phí trước khi áp dụng thường quy trong lâm sàng.
Các phẫu thuật viên điều trị phẫu thuật tuyến mang tai nên cân nhắc bằng chứng hiện có trong khi cá thể hóa các chiến lược dự phòng, đồng thời theo dõi các dữ liệu thử nghiệm lâm sàng mới nhằm tối ưu hóa kết cục cho người bệnh.
Tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Bài báo không nêu chi tiết nguồn tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng liên quan đến nghiên cứu này. Các thử nghiệm xác nhận tiền cứu nên được đăng ký để bảo đảm tính minh bạch và tính chặt chẽ về phương pháp.
Tài liệu tham khảo
- Kons ZA, Jagarlamudi R, Noyes EA, et al. Intraoperative Botulinum Toxin and Sialocele Incidence After Parotidectomy. The Laryngoscope. 2026 Sep 12. PMID: 42730480.
- Scully C, Smith JH. Sialocele as a complication of parotidectomy: Alternative treatment with botulinum toxin A. Br J Oral Maxillofac Surg. 2003;41(5):376-378.
- Kassir S, Robin G, Garrel R. Botulinum toxin A for the prevention of salivary fistula and sialocele after parotidectomy: a systematic review and meta-analysis. Eur Arch Otorhinolaryngol. 2020;277(11):2897-2903.
- Laccourreye O, Moukouche Y, Gensollen B, et al. Botulinum toxin in head and neck surgery: An overview of current uses. Eur Ann Otorhinolaryngol Head Neck Dis. 2021;138(5):399-406.
