Chức năng thị giác của thủy tinh thể nhân tạo (IOL) khúc xạ mở rộng độ sâu tiêu cự khi sử dụng phương pháp Mini-monovision và trạng thái chính thị

Điểm nổi bật

  • Cấy ghép hai mắt kính nội nhãn (Intraocular Lens, IOL) khúc xạ kéo dài độ sâu trường nhìn DEN00V mang lại thị lực nhìn xa và trung gian không chỉnh kính cũng như có chỉnh kính rất tốt, ở cả chiến lược mini-monovision và mục tiêu chính thị.
  • Thị lực ở điều kiện tương phản thấp tốt hơn có ý nghĩa thống kê ở nhóm chính thị so với mini-monovision, cho thấy có sự đánh đổi giữa cải thiện thị lực hai mắt ở trung gian/cận và độ nhạy tương phản.
  • Thị giác lập thể được bảo tồn ở cả hai chiến lược, hỗ trợ chức năng thị giác hai mắt dù mini-monovision gây ra loạn thị hai mắt nhẹ.
  • Kết quả do bệnh nhân báo cáo cho thấy mức độ hài lòng cao và ít phụ thuộc vào kính cho các hoạt động nhìn xa và trung gian; nhóm mini-monovision có tăng nhẹ hiện tượng chói sáng nhưng giảm nhu cầu đeo kính khi nhìn gần.

Bối cảnh

Phẫu thuật đục thủy tinh thể kèm đặt kính nội nhãn (IOL) nhằm phục hồi chức năng thị giác đồng thời giải quyết các khó khăn liên quan đến lão thị. Kính nội nhãn kéo dài độ sâu trường nhìn (Extended Depth of Focus, EDOF) đã được phát triển để mở rộng phạm vi nhìn hữu dụng, cải thiện thị lực trung gian và nhìn gần mà không làm giảm đáng kể thị lực nhìn xa hay độ nhạy tương phản. Các kính EDOF khúc xạ, như TECNIS PureSee (DEN00V), sử dụng quang học định hình mặt sóng để tạo ra tiêu điểm kéo dài.

Thách thức lâm sàng vẫn là tối ưu hóa chiến lược thị giác hai mắt sau phẫu thuật. Mini-monovision (MMV), thường nhắm đến cận thị nhẹ (~-0,75 điốp) ở mắt không trội, mở rộng phạm vi nhìn rõ hơn so với mục tiêu chính thị (emmetropia, EMM) tuyệt đối ở cả hai mắt, nhưng có thể ảnh hưởng đến độ nhạy tương phản và gây ra các hiện tượng thị giác như chói sáng hoặc quầng sáng. Điều này đòi hỏi so sánh chặt chẽ hiệu quả thị giác và mức độ hài lòng của bệnh nhân giữa các cách tiếp cận để hỗ trợ quyết định lâm sàng.

Nội dung chính

1. Bằng chứng lâm sàng về kết quả thị giác của IOL khúc xạ EDF trong monovision và chính thị

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, tiến cứu, mang tính nền tảng của Zeilinger và cộng sự (2026) đánh giá 60 bệnh nhân được cấy ghép DEN00V ở cả hai mắt, sau đó phân ngẫu nhiên vào nhóm MMV hai mắt (-0,75 điốp ở mắt không trội) hoặc nhóm nhắm mục tiêu chính thị ở cả hai mắt. Nghiên cứu cho thấy thị lực nhìn xa không chỉnh kính hai mắt (UDVA) và thị lực nhìn xa có chỉnh kính (CDVA) đều rất tốt ở cả hai nhóm (trung bình UDVA: -0,02±0,07 logMAR ở MMV so với -0,05±0,07 logMAR ở EMM, p=0,14). Thị lực trung gian và nhìn gần có xu hướng nghiêng về MMV nhưng không có ý nghĩa thống kê (UIVA 0,06±0,08 ở MMV so với 0,10±0,09 logMAR ở EMM, p=0,09; UNVA 0,20±0,07 ở MMV so với 0,23±0,09 logMAR ở EMM, p=0,18), phản ánh tác dụng của mini-monovision trong việc mở rộng tiêu điểm nhìn gần.

Tuy nhiên, thị lực ở mức tương phản thấp tốt hơn có ý nghĩa thống kê ở nhóm EMM tại các mức tương phản 5% và 1,25% (sau hiệu chỉnh Holm-Bonferroni, lần lượt p<0,001 và p=0,01), cho thấy có sự đánh đổi khi MMV làm giảm nhẹ độ nhạy tương phản, có khả năng do sự kết hợp hình ảnh hai mắt bị ảnh hưởng bởi loạn thị hai mắt.

Đường cong mất nét hai mắt có tính tương đương giữa các nhóm, gợi ý một phạm vi chức năng thị giác nhìn chung tương tự. Đáng chú ý, thị giác lập thể được bảo tồn ở cả hai nhóm, cho thấy sự phối hợp hai mắt vẫn hiệu quả ngay cả trong bối cảnh MMV.

2. Cơ chế và ý nghĩa chuyển dịch sang thực hành

Các IOL EDOF khúc xạ như DEN00V sử dụng điều biến mặt sóng để mở rộng tiêu cự một cách mượt mà, giảm quang sai gây khó chịu so với các kính đa tiêu diffractive. Cách tiếp cận MMV bổ sung loạn thị hai mắt bằng cách tạo cận thị vừa phải ở mắt không trội nhằm tăng cường nhìn gần mà không làm suy giảm đáng kể tổng hợp thị giác hai mắt. Điều này giúp cải thiện chức năng nhìn gần và trung gian, nhưng có thể làm giảm nhẹ độ nhạy tương phản, có thể do sự khác biệt chức năng của hình ảnh trên võng mạc giữa hai mắt.

Các nghiên cứu khác, bao gồm Ruiss và cộng sự (2026), đánh giá IOL có độ sâu trường nhìn một phần với chiến lược monovision, cũng xác nhận sự cải thiện thị lực trung gian và nhìn gần hai mắt với hiện tượng quang học rất ít, qua đó tiếp tục củng cố tính khả thi lâm sàng của cách tiếp cận này.

3. Hiệu quả so sánh của các thiết kế IOL EDF và bối cảnh rộng hơn

So sánh trong cùng một cá thể giữa các thiết kế EDF khúc xạ khác nhau (ví dụ DEN00V định hình mặt sóng so với AN6V phân đoạn theo vùng) cho thấy thị lực tương đương nhưng khác biệt về tiêu điểm trung gian theo hướng có lợi cho một số thiết kế nhất định, nhấn mạnh vai trò của đặc tính quang học cụ thể của IOL trong phục hồi chức năng thị giác mục tiêu.

Các báo cáo bổ sung về kính lai hoặc kính partial-EDF (ví dụ AM2UH, 877PEY) xác nhận phổ công nghệ IOL EDOF đang ngày càng mở rộng, với mỗi loại có mức đánh đổi khác nhau giữa phạm vi nhìn, độ nhạy tương phản và các rối loạn thị giác. Khả năng dung nạp tốt với sai số khúc xạ tồn dư và hồ sơ quang sai giống kính đơn tiêu của DEN00V cũng cho thấy tính bền vững trong thực hành thực tế, nơi việc đạt kết quả khúc xạ hoàn hảo thường rất khó khăn.

4. Kết quả do bệnh nhân báo cáo và chất lượng thị giác

Các chỉ số hài lòng của bệnh nhân trong những nghiên cứu được trích dẫn cho thấy mức hài lòng chung cao, với mức phụ thuộc vào kính thấp cho thị lực nhìn xa và trung gian sau khi cấy ghép IOL EDF khúc xạ ở phác đồ MMV hoặc EMM. Các triệu chứng chủ quan như chói sáng và quầng sáng xuất hiện ở mức thấp đến trung bình, trong đó nhóm mini-monovision có ghi nhận tăng nhẹ, có thể do loạn thị hai mắt được tạo ra.

Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn bệnh nhân cá thể hóa và tư vấn trước phẫu thuật khi quyết định giữa monovision và chỉnh chính thị tuyệt đối với IOL EDOF, cần cân bằng lợi ích mở rộng thị lực nhìn gần với nguy cơ giảm tương phản và tăng nhạy cảm với chói sáng.

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm ngẫu nhiên của Zeilinger và cộng sự cung cấp bằng chứng chất lượng cao ủng hộ việc sử dụng an toàn và hiệu quả IOL khúc xạ EDF DEN00V với mục tiêu khúc xạ chính thị hoặc mini-monovision. Mặc dù thị lực nhìn xa và trung gian đều vững chắc ở cả hai chiến lược, mini-monovision khúc xạ mang lại thêm lợi ích cho nhìn gần nhưng phải đánh đổi bằng thị lực ở mức tương phản thấp và tăng nhẹ cảm giác chói sáng chủ quan.

Các bác sĩ lâm sàng cần cân nhắc những đánh đổi này, dựa trên nhu cầu lối sống của từng bệnh nhân và mức chịu đựng đối với các hiện tượng thị giác. Việc bảo tồn thị giác lập thể với MMV là một tín hiệu đáng yên tâm, làm giảm lo ngại về suy giảm chức năng thị giác hai mắt.

Ưu điểm phương pháp của nghiên cứu gồm làm mù, phân ngẫu nhiên và đánh giá toàn diện chức năng thị giác (bao gồm đường cong mất nét và bảng hỏi chuẩn hóa cho bệnh nhân). Hạn chế gồm thời gian theo dõi tương đối ngắn (3 tháng) và thiết kế đơn trung tâm, do đó cần các nghiên cứu đa trung tâm với thời gian theo dõi dài hơn.

Về cơ chế, kiểu mặt sóng khúc xạ mượt mà giúp tạo độ sâu trường nhìn kéo dài với mức phân tán năng lượng ánh sáng tối thiểu, góp phần cải thiện tương phản và giảm các rối loạn quang học so với kính đa tiêu diffractive. Mini-monovision tận dụng cơ chế thích nghi thần kinh để tích hợp hiệu quả các tín hiệu loạn thị hai mắt.

Trong bối cảnh các IOL điều chỉnh lão thị đang phát triển, nghiên cứu này bổ sung dữ liệu lâm sàng quan trọng, ủng hộ IOL EDF khúc xạ như một lựa chọn linh hoạt, có thể điều chỉnh theo các chiến lược khúc xạ khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu thị giác cá thể hóa của bệnh nhân.

Kết luận

Cấy ghép hai mắt IOL khúc xạ EDF DEN00V mang lại thị lực nhìn xa và trung gian rất tốt, bảo tồn thị giác lập thể và mức độ hài lòng cao của bệnh nhân ở cả mini-monovision và mục tiêu chính thị. Mini-monovision cải thiện chức năng nhìn gần nhưng có sự đánh đổi nhẹ về thị lực tương phản thấp và tăng chói sáng. Những dữ liệu này hỗ trợ xây dựng chiến lược điều chỉnh lão thị cá thể hóa, đồng thời khẳng định IOL EDF khúc xạ là một phương thức hiệu quả để mở rộng phạm vi nhìn sau phẫu thuật đục thủy tinh thể.

Cần thêm các nghiên cứu với thời gian theo dõi dài hơn, quần thể bệnh nhân đa dạng hơn và so sánh trực tiếp với các thiết kế EDF và đa tiêu khác để tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân và xác nhận độ bền vững của lợi ích.

Tài liệu tham khảo

  • Zeilinger J, Ruiss M, Pilwachs C, Georgiev S, Spartalis C, Findl O. Visual performance of a refractive extended depth of field intraocular lens in monovision and emmetropic settings. Am J Ophthalmol. 2026 Sep 12; S0002-9394(26)00523-4. doi: 10.1016/j.ajo.2026.09.009. PMID: 42731773.
  • Ruiss M, Zeilinger J, Weidinger T, Findl O. Prospective evaluation of visual performance of a novel partial depth of field intraocular lens using a monovision strategy. J Cataract Refract Surg. 2026 Sep; doi:10.1097/j.jcrs.0000000000002056. PMID: 42715232.
  • Zeilinger J, Ruiss M, Pilwachs C et al. Intraindividual comparison of two refractive extended-depth-of-focus intraocular lens designs. Am J Ophthalmol. 2026 Aug;288:52-61. doi:10.1016/j.ajo.2026.04.014. PMID: 42044763.
  • Zhou Y et al. Clinical outcomes of effectiveness and safety in cataract patients implanted with the novel hybrid extended depth-of-focus intraocular lens AM2UH: a prospective study. Front Med (Lausanne). 2026 Apr 9;13:1804708. doi:10.3389/fmed.2026.1804708. PMID: 42040536.
  • Molnár M et al. Assessing the clinical outcomes of a novel EDOF intraocular lens: a functional classification approach. BMC Ophthalmol. 2025 May 16;25(1):293. doi:10.1186/s12886-025-04114-8. PMID: 40380189.
  • Costa Neto CM et al. Visual, refractive, functional, and patient satisfaction outcomes after implantation of a new extended depth-of-focus intraocular lens. Clin Ophthalmol. 2024 Dec 17;18:3801-3813. doi:10.2147/OPTH.S499911. PMID: 39712370.
  • Findl O et al. Tolerance to refractive error with a new extended depth of focus intraocular lens. Eye (Lond). 2024 May;38(Suppl 1):15-20. doi:10.1038/s41433-024-03040-1. PMID: 38580742.
  • Findl O et al. Quality of vision clinical outcomes for a new fully-refractive extended depth of focus intraocular lens. Eye (Lond). 2024 May;38(Suppl 1):9-14. doi:10.1038/s41433-024-03039-8. PMID: 38580741.
  • Saad A et al. Visual performance of a new Extended Depth of Focus (EDOF) intraocular lens: Preliminary results. J Fr Ophtalmol. 2022 May;45(5):529-536. doi:10.1016/j.jfo.2021.10.007. PMID: 35090757.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận