Ngủ nằm ngửa của mẹ ở cuối thai kỳ: Nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu không ghi nhận ảnh hưởng đến tăng trưởng thai nhi

Điểm nổi bật

  • Thời gian ngủ ở tư thế nằm ngửa trong giai đoạn cuối thai kỳ, được đo khách quan, không có mối liên quan với bách phân vị cân nặng sơ sinh hiệu chỉnh theo cá thể.
  • Các định nghĩa khác nhau về tư thế nằm ngửa và các chỉ số nguy cơ phản ánh mức độ tư thế của mẹ đều không ảnh hưởng đến kết cục tăng trưởng của thai nhi.
  • Tư thế ngủ nằm ngửa vẫn được xem là có liên quan đến nguy cơ thai lưu, nhưng nhiều khả năng thông qua các cơ chế không liên quan đến tăng trưởng thai nhi.
  • Do tỷ lệ thai lưu thấp, các nghiên cứu tiền cứu quy mô lớn nhằm khảo sát quan hệ nhân quả gặp nhiều hạn chế.

Bối cảnh nghiên cứu

Tư thế ngủ của mẹ trong giai đoạn cuối thai kỳ ngày càng được nghiên cứu do có thể liên quan đến các kết cục bất lợi ở thai nhi, bao gồm thai lưu. Tư thế nằm ngửa được giả thuyết là có thể làm giảm lưu lượng máu tử cung–rau thai do chèn ép tĩnh mạch chủ dưới, từ đó có thể hạn chế cung cấp oxy và sự phát triển của thai nhi. Mặc dù các nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tư thế ngủ nằm ngửa có liên quan với nguy cơ thai lưu tăng, cơ chế sinh lý chính xác vẫn chưa rõ. Hạn chế tăng trưởng thai nhi là một yếu tố nguy cơ đã biết của thai lưu và là một con đường hợp lý nối tư thế ngủ nằm ngửa của mẹ với suy giảm tình trạng thai nhi. Các nghiên cứu trước đây đánh giá tư thế của mẹ chủ yếu dựa trên tự khai, dễ bị sai lệch hồi tưởng và thiếu chính xác. Đo lường khách quan bằng gia tốc kế có thể cung cấp dữ liệu chính xác hơn về tư thế ngủ của mẹ và giúp xác định rõ hơn mối liên quan với kiểu tăng trưởng thai nhi.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu này được thực hiện tại phòng khám tiền sản của một bệnh viện công ở Úc, bao gồm 84 phụ nữ mang thai từ 32 đến 36 tuần tuổi thai. Tư thế ngủ của mẹ được đo khách quan bằng gia tốc kế ba trục đeo quanh bụng liên tục trong bảy đêm liên tiếp, ghi nhận dữ liệu tư thế theo độ nghiêng xoay. Hai định nghĩa về tư thế nằm ngửa được áp dụng: “nằm ngửa rộng” được xác định từ 0° (nằm ngửa hoàn toàn) đến nghiêng trái hoặc phải 45°, và “nằm ngửa độ nghiêng thấp,” là định nghĩa chặt hơn, từ 0° đến 15°. Để lượng hóa nguy cơ tốt hơn, hai Chỉ số nguy cơ mới đã được xây dựng nhằm phản ánh nguy cơ tương đối của thời gian ở từng mức độ nghiêng từ nằm ngửa đến nằm nghiêng. Kết cục chính là bách phân vị cân nặng sơ sinh hiệu chỉnh theo cá thể, được tính bằng phần mềm Gestation Related Optimal Weight (GROW), phần mềm này điều chỉnh các yếu tố của mẹ và thai nhi để đánh giá tăng trưởng thai nhi chính xác hơn. Các kết cục thứ cấp gồm cân nặng sơ sinh, tuổi thai lúc sinh và quỹ đạo tăng trưởng thai nhi.

Kết quả chính

Dữ liệu từ 556 đêm theo dõi cho thấy thai phụ dành trung vị 65,9 phút mỗi đêm ở tư thế nằm ngửa rộng, trong khi thời gian trung vị ở tư thế nằm ngửa độ nghiêng thấp ngắn hơn nhiều, chỉ 9,1 phút. Phân tích thống kê cho thấy không có mối liên quan có ý nghĩa giữa thời gian nằm ngửa rộng hoặc nằm ngửa độ nghiêng thấp với bách phân vị cân nặng sơ sinh hiệu chỉnh theo cá thể. Hồi quy cho thấy R2 là 0,0027 đối với nằm ngửa rộng và 0,0029 đối với nằm ngửa độ nghiêng thấp, với giá trị p lần lượt là 0,64 và 0,63, cho thấy không có mối liên hệ có ý nghĩa. Tương tự, hai Chỉ số nguy cơ nằm ngửa được xây dựng cũng không cho thấy mối liên quan với bách phân vị cân nặng sơ sinh hiệu chỉnh theo cá thể, cân nặng sơ sinh tuyệt đối, tuổi thai lúc sinh, hoặc thay đổi quỹ đạo tăng trưởng thai nhi theo thời gian.

Những kết quả này cho thấy, trong phạm vi của nghiên cứu này, tư thế ngủ nằm ngửa của mẹ được đo khách quan trong giai đoạn cuối thai kỳ không ảnh hưởng bất lợi đến tăng trưởng thai nhi, khi được đánh giá bằng bách phân vị cân nặng sơ sinh hiệu chỉnh theo cá thể hoặc các chỉ số liên quan.

Nhận định chuyên gia

Những phát hiện này góp phần làm rõ một vấn đề còn tranh luận về tư thế ngủ của mẹ và sức khỏe thai nhi. Việc không ghi nhận mối liên quan giữa tư thế ngủ nằm ngửa của mẹ và tăng trưởng thai nhi gợi ý rằng cơ chế làm tăng nguy cơ thai lưu do tư thế ngủ nằm ngửa có thể không phụ thuộc vào hạn chế tăng trưởng. Điều này ủng hộ giả thuyết rằng tình trạng giảm oxy thai thoáng qua hoặc các rối loạn sinh lý khác, vốn không thể phát hiện bằng các chỉ số cân nặng sơ sinh, có thể là nguyên nhân nền tảng của nguy cơ. Đáng chú ý, việc sử dụng đo gia tốc khách quan và các bách phân vị tăng trưởng hiệu chỉnh theo cá thể đã tăng cường độ chặt chẽ phương pháp luận so với các nghiên cứu trước dựa trên tự khai.

Các hạn chế bao gồm cỡ mẫu, dù đủ để đánh giá kết cục tăng trưởng, nhưng chưa đủ mạnh để phát hiện các biến cố hiếm như thai lưu. Tỷ lệ thai lưu thấp cũng làm hạn chế khả năng triển khai các thử nghiệm tiền cứu quy mô lớn nhằm làm sáng tỏ quan hệ nhân quả. Ngoài ra, việc đặt gia tốc kế quanh vùng bụng tuy thuận tiện nhưng có thể không ghi nhận đầy đủ mọi sắc thái của tư thế cơ thể trong khi ngủ.

Các nghiên cứu tương lai nên khảo sát những cơ chế sinh học tiềm năng khác liên quan giữa tư thế nằm ngửa khi ngủ và thai lưu, chẳng hạn như giảm oxy thai thoáng qua hoặc thay đổi dòng máu mạch máu, có thể thông qua chẩn đoán hình ảnh nâng cao hoặc theo dõi thai nhi. Trong khi đó, các khuyến nghị y tế công cộng hiện nay khuyến khích ngủ nghiêng vẫn là phù hợp, xét trên bằng chứng dịch tễ học rộng hơn.

Kết luận

Trong đoàn hệ được mô tả đầy đủ này, tư thế ngủ nằm ngửa của mẹ được đo khách quan trong giai đoạn cuối tam cá nguyệt thứ ba không ảnh hưởng đến bách phân vị cân nặng sơ sinh hiệu chỉnh theo cá thể hoặc quỹ đạo tăng trưởng thai nhi. Dữ liệu này cho thấy mối liên quan giữa tư thế ngủ nằm ngửa và nguy cơ thai lưu tăng có lẽ xảy ra thông qua các con đường không liên quan đến hạn chế tăng trưởng thai nhi. Mặc dù cơ chế nhân quả vẫn cần được làm sáng tỏ, khuyến nghị ngủ nghiêng vẫn có ý nghĩa đối với thai kỳ muộn. Cần thêm các nghiên cứu tiền cứu với đoàn hệ lớn hơn và đánh giá thai nhi đa phương thức để hiểu đầy đủ tác động của tư thế ngủ của mẹ đối với sức khỏe thai nhi.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Nghiên cứu được hỗ trợ bởi nguồn kinh phí nội bộ tại bệnh viện công ở Úc nơi nghiên cứu được thực hiện. Không có số đăng ký thử nghiệm lâm sàng, phù hợp với thiết kế đoàn hệ quan sát.

Tài liệu tham khảo

1. Gordon A, Raynes-Greenow C, Bond D, et al. Risk factors for late stillbirth: The Sydney Stillbirth Study. Obstet Gynecol. 2015;125(3):618-627.
2. Stacey T, Thompson JM, Mitchell EA, et al. Association between maternal sleep practices and risk of late stillbirth: a case-control study. BMJ. 2011;342:d3403.
3. Gardener G, Freeman L, McGuire T, et al. Associations between sleeping position and fetal growth restriction: a prospective cohort study using accelerometry. J Sleep Res. 2022;31(2):e13375.
4. Gardosi J, Francis A. Controlled trial of growth charts in prenatal care. Lancet. 1999;354(9184):1698-1700.
5. Warland J, Dorrian J, O’Brien LM, et al. Maternal supine going-to-sleep position and late stillbirth: mechanisms and future directions. BJOG. 2018;125(8):921-923.

6.Wilson DL, Mann DL, Szollosi I, Callaway L, Kothari A, Terrill PI. Objectively Measured Maternal Supine Sleep and Fetal Growth: A Prospective Cohort Study. BJOG. 2026 Sep;133(10):1905-1915. doi: 10.1111/1471-0528.70246. Epub 2026 Apr 13. PMID: 41978237; PMCID: PMC13485437.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận