Nổi bật
- Một kỹ thuật nội soi bảo tồn tử cung mới kết hợp tạo tân âm đạo bằng kéo phúc mạc xuống và nối tử cung–âm đạo có dẫn đường bằng catheter, áp dụng cho vô sản cổ tử cung–âm đạo (cervicovaginal agenesis) có mô tử cung tồn lưu còn chức năng.
- Thoát lưu kinh nguyệt đã được khôi phục thành công ở cả 7 bệnh nhân; tính thông suốt được xác nhận bằng nội soi buồng tử cung và không ghi nhận biến chứng lớn trong mổ.
- Khả năng chức năng tử cung lâu dài, như sinh sản và kết cục thai kỳ an toàn, vẫn chưa chắc chắn do dữ liệu còn hạn chế và có các trường hợp viêm vùng chậu.
Bối cảnh nghiên cứu
Vô sản cổ tử cung–âm đạo (cervicovaginal agenesis) là một dị tật bẩm sinh Müller hiếm gặp, đặc trưng bởi sự không có cổ tử cung và âm đạo, thường kèm theo mô tử cung tồn lưu còn chức năng. Tình trạng này gây tắc đường thoát kinh nguyệt, dẫn đến các biến chứng như tụ máu trong tử cung (haematometra), tụ máu vòi trứng (haematosalpinx), đau vùng chậu dữ dội và lạc nội mạc tử cung. Sự hiếm gặp và phức tạp về giải phẫu của dị tật này đặt ra những thách thức đáng kể về phẫu thuật và lâm sàng, đặc biệt liên quan đến dẫn lưu tử cung và duy trì tiềm năng sinh sản.
Cách xử trí truyền thống dao động từ cắt tử cung đến các phẫu thuật tái tạo phức tạp nhằm tạo tân âm đạo có chức năng và thiết lập dẫn lưu tử cung. Tuy nhiên, các phương pháp bảo tồn tử cung vẫn còn gây tranh cãi do khó khăn kỹ thuật và kết cục sinh sản chưa rõ ràng. Nghiên cứu này nhằm cải thiện xử trí phẫu thuật bằng cách mô tả một kỹ thuật nội soi hướng tới bảo tồn tử cung nhưng vẫn giải quyết hiệu quả tình trạng tắc nghẽn.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là một loạt ca tiến cứu gồm 7 bệnh nhân được chẩn đoán vô sản cổ tử cung–âm đạo có mô tử cung tồn lưu còn chức năng, điều trị trong giai đoạn 2019–2024. Can thiệp bao gồm tái tạo nội soi bảo tồn tử cung, gồm:
- Bóc tách nội soi bàng quang–trực tràng thận trọng để xác định rõ giải phẫu.
- Kỹ thuật kéo phúc mạc xuống để tạo tân âm đạo bằng mô phúc mạc.
- Mở và dẫn lưu các mô tử cung tồn lưu bị tắc.
- Đặt ống thông Foley trong buồng tử cung để duy trì sự thông suốt trong buồng tử cung.
- Nối tử cung–âm đạo theo chu vi có hướng dẫn nội soi để thiết lập sự liên tục.
Ở những bệnh nhân có hai mô tử cung tồn lưu hai bên, việc hợp nhất các buồng được thực hiện trước khi nối. Chăm sóc hậu phẫu bao gồm sử dụng khuôn âm đạo và tiếp tục đặt catheter trong buồng tử cung để phòng hẹp trong quá trình lành thương.
Kết quả chính
Cả 7 bệnh nhân đều được khôi phục dẫn lưu kinh nguyệt, được xác nhận cả trên lâm sàng và bằng nội soi buồng tử cung tại phòng khám, cho thấy các miệng nối tử cung–âm đạo thông suốt và các buồng nội mạc tử cung đều tiếp cận được ở từng trường hợp. Không ghi nhận biến chứng lớn trong mổ, bao gồm tổn thương bàng quang, trực tràng, niệu quản hoặc các cấu trúc mạch máu lớn.
Mặc dù thành công về mặt giải phẫu, kết cục sinh sản không đồng nhất và còn hạn chế. Một bệnh nhân đã trải qua hai lần chuyển phôi đông lạnh nhưng không thành công. Một bệnh nhân khác phải cắt tử cung do viêm vùng chậu tái phát, mặc dù tân âm đạo vẫn được bảo tồn. Đáng chú ý, trong thời gian theo dõi hiện có không ghi nhận trường hợp hẹp muộn ảnh hưởng đến tính thông suốt giải phẫu.
Nghiên cứu nhấn mạnh rằng tính thông suốt giải phẫu và khôi phục kinh nguyệt không nhất thiết đồng nghĩa với chức năng sinh học bình thường của tử cung, khả năng sinh sản hoặc mức độ an toàn khi mang thai. Những kết quả này cần được diễn giải thận trọng do cỡ mẫu nhỏ và thời gian theo dõi sinh sản tương đối ngắn.
Bình luận chuyên gia
Kỹ thuật nội soi đổi mới này là một bước tiến có ý nghĩa trong xử trí một dị tật bẩm sinh rất phức tạp. Bằng cách kết hợp tạo tân âm đạo bằng phúc mạc với nối tử cung–âm đạo có dẫn đường bằng catheter dưới hướng dẫn xâm lấn tối thiểu, phương pháp này đáp ứng hai nhu cầu quan trọng: tạo âm đạo bền vững và dẫn lưu tử cung hiệu quả.
Tuy nhiên, bảo tồn tử cung về mặt giải phẫu chỉ là một phần của chăm sóc. Khả năng của môi trường tử cung trong việc hỗ trợ làm tổ phôi, duy trì thai kỳ đến đủ tháng một cách an toàn và tránh các biến chứng nhiễm trùng hoặc viêm vẫn chưa được chứng minh đầy đủ. Báo cáo về viêm vùng chậu dẫn đến phải cắt tử cung cho thấy những thách thức lâm sàng vẫn còn tồn tại.
Các hướng dẫn hiện hành chưa chuẩn hóa cách xử trí vô sản cổ tử cung–âm đạo do bệnh hiếm gặp và tính không đồng nhất của nó. Vì vậy, phương pháp này có thể chỉ phù hợp với những bệnh nhân được chọn lọc kỹ tại các trung tâm chuyên sâu có chuyên môn đa ngành. Các nghiên cứu lớn hơn, đa trung tâm, với chẩn đoán hình ảnh nghiêm ngặt, theo dõi nội soi buồng tử cung và dữ liệu kết cục sinh sản dài hạn sẽ rất cần thiết để làm rõ tiềm năng sinh sản thực sự và hồ sơ an toàn.
Kết luận
Phương pháp nội soi bảo tồn tử cung được mô tả, sử dụng tân âm đạo bằng kéo phúc mạc xuống kết hợp nối tử cung–âm đạo có dẫn đường bằng catheter, là một chiến lược tái tạo khả thi cho vô sản cổ tử cung–âm đạo có mô tử cung tồn lưu còn chức năng. Kỹ thuật này khôi phục thành công dòng kinh nguyệt và duy trì tính thông suốt giải phẫu với nguy cơ trong mổ tối thiểu.
Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống lớn về kiến thức liên quan đến khả năng sinh sản sau đó, tính an toàn của thai kỳ và độ bền chức năng lâu dài. Việc tiếp tục tích lũy kinh nghiệm thông qua hợp tác đa trung tâm và theo dõi hệ thống là hết sức cần thiết để tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân, tinh chỉnh kỹ thuật phẫu thuật và bảo đảm chăm sóc sinh sản toàn diện.
Kinh phí và thử nghiệm lâm sàng
Không có thông tin cụ thể về kinh phí được cung cấp trong nghiên cứu nguồn. Không ghi nhận đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- Aslan K, Kasapoglu I, Kosan B, Uncu G. A Uterus-Preserving Laparoscopic Technique for Cervicovaginal Agenesis With Functional Uterine Remnants. BJOG. 2026 Sep 2; PMID: 42684013.
- Rock JA, Singer A. Surgery for congenital absence of the vagina. The Obstetrician & Gynaecologist. 2007;9(3):178-183.
- Oppelt P, Renner SP, Brucker S, et al. Clinical aspects of Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser syndrome: recommendations for clinical diagnosis and staging. Human Reproduction. 2006 Jul;21(3):792-7.
