Điểm nổi bật
- Liệu trình giảm dần prednisone sau phẫu thuật u dây thần kinh thính giác không làm giảm nguy cơ liệt dây thần kinh mặt muộn (Delayed Facial Nerve Palsy, DFP).
- Liệt dây thần kinh mặt muộn là biến chứng xuất hiện ít nhất 72 giờ sau phẫu thuật, kèm theo yếu cơ mặt mới khởi phát.
- Trong nghiên cứu này, 10% bệnh nhân được điều trị bằng prednisone gặp các tác dụng phụ có thể quy cho steroid.
- Kết quả không ủng hộ việc sử dụng corticosteroid dự phòng thường quy để ngăn DFP sau phẫu thuật.
Bối cảnh nghiên cứu
U dây thần kinh thính giác, còn gọi là u schwann tế bào tiền đình (vestibular schwannoma), là một khối u lành tính phát sinh từ tế bào Schwann của dây thần kinh tiền đình-ốc tai. Cắt bỏ phẫu thuật vẫn là một phương thức điều trị chủ yếu, với các đường tiếp cận bao gồm hố sọ giữa, sau xoang sigma (retrosigmoid) hoặc xuyên mê nhĩ (translabyrinthine). Một biến chứng đã được ghi nhận sau phẫu thuật là liệt dây thần kinh mặt do thao tác hoặc tổn thương dây thần kinh. Mặc dù rối loạn chức năng dây thần kinh mặt ngay sau mổ thường được dự đoán trước, liệt dây thần kinh mặt muộn (DFP) xuất hiện vài ngày sau phẫu thuật lại là một thách thức về chẩn đoán và điều trị. DFP thường biểu hiện bằng yếu cơ mặt mới khởi phát (mức House-Brackmann ≥ II) xuất hiện từ 72 giờ trở lên sau phẫu thuật, mặc dù chức năng dây thần kinh mặt bình thường khi xuất viện.
Sinh lý bệnh của DFP vẫn chưa được hiểu đầy đủ; các giả thuyết bao gồm phù viêm, tái hoạt hóa virus hoặc thiếu máu cục bộ dẫn đến tổn thương thần kinh thứ phát. Các bác sĩ lâm sàng đã sử dụng corticosteroid dự phòng nhằm hạn chế viêm và giảm tỷ lệ DFP; tuy nhiên, bằng chứng ủng hộ thực hành này vẫn chưa thuyết phục, trong khi các tác dụng bất lợi tiềm tàng của steroid cũng cần được cân nhắc thận trọng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu bệnh-chứng có trọng số, hồi cứu này đánh giá mối liên quan giữa việc xuất viện kèm liệu trình giảm dần prednisone và tỷ lệ DFP sau cắt bỏ u dây thần kinh thính giác. Quần thể nghiên cứu gồm các bệnh nhân được phẫu thuật bằng một trong ba đường tiếp cận phổ biến nêu trên và có chức năng dây thần kinh mặt bình thường trước mổ cũng như khi xuất viện (mức House-Brackmann I). Ca bệnh được xác định là những bệnh nhân xuất hiện yếu cơ mặt mới khởi phát, mức II trở lên, ít nhất 72 giờ sau phẫu thuật; nhóm chứng là những bệnh nhân không mắc DFP trong cùng đoàn hệ.
Phơi nhiễm chính là liệu trình prednisone đường uống chuẩn hóa được khởi đầu khi xuất viện: 60 mg mỗi ngày trong 9 ngày, sau đó giảm dần xuống 10 mg mỗi ngày cho đến khi ngừng thuốc. Để giảm nhiễu do chỉ định, nghịch đảo xác suất có trọng số (inverse probability weighting, IPW) dựa trên điểm khuynh hướng đã được áp dụng nhằm hiệu chỉnh khác biệt nền. Sau đó, hồi quy logistic có trọng số được dùng để ước tính mối liên quan giữa liệu trình prednisone và nguy cơ DFP.
Kết quả chính
Nghiên cứu phân tích 261 bệnh nhân — 74 ca bệnh và 187 nhóm chứng — trong đó 44,6% ca bệnh và 51,3% nhóm chứng được kê liệu trình prednisone khi xuất viện. Phân tích chưa hiệu chỉnh cho thấy không có mối liên quan có ý nghĩa giữa liệu trình prednisone và việc giảm nguy cơ DFP. Sau khi hiệu chỉnh bằng IPW để cân bằng các biến đồng biến (chênh lệch trung bình chuẩn hóa < 0,1), vẫn không ghi nhận lợi ích có ý nghĩa từ liệu trình steroid (Tỷ số chênh 0,99; KTC 95%: 0,48 đến 2,07).
Đáng chú ý, 10% bệnh nhân được kê prednisone có ghi nhận các tác dụng phụ liên quan đến steroid trong hồ sơ bệnh án. Những tác dụng bất lợi này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân nhắc giữa nguy cơ của corticosteroid và lợi ích chưa rõ ràng trong phòng ngừa DFP.
Nhìn chung, kết quả cho thấy liệu trình prednisone dự phòng khi xuất viện không làm giảm tỷ lệ liệt dây thần kinh mặt muộn sau phẫu thuật u dây thần kinh thính giác. Tỷ lệ DFP tương đương giữa nhóm điều trị và nhóm không điều trị làm giảm cơ sở để sử dụng corticosteroid thường quy cho chỉ định này.
Bình luận chuyên gia
Liệt dây thần kinh mặt muộn sau cắt bỏ u dây thần kinh thính giác vẫn là một biến chứng hậu phẫu khó giải thích với căn nguyên đa yếu tố. Kết quả không cho thấy tác dụng bảo vệ của prednisone trong nghiên cứu này phù hợp với các tài liệu gần đây, vốn gợi ý hiệu quả hạn chế của corticosteroid trong phòng ngừa DFP.
Mặc dù viêm là một yếu tố bệnh sinh khả dĩ của DFP, nghiên cứu này cho thấy việc dùng corticosteroid toàn thân có thể không điều biến đầy đủ các cơ chế bệnh sinh nền, hoặc các yếu tố khác như tái hoạt hóa virus hay thiếu máu thần kinh có thể đóng vai trò trội hơn.
Điều quan trọng là nghiên cứu đã sử dụng trọng số khuynh hướng để giảm nhiễu, qua đó tăng độ tin cậy của kết quả. Tuy nhiên, do là nghiên cứu hồi cứu, vẫn không thể loại trừ hoàn toàn nhiễu tồn lưu và sai lệch chọn mẫu. Các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên tiến cứu trong tương lai sẽ là lý tưởng để định hướng thực hành một cách chắc chắn hơn.
Khi cân nhắc các phác đồ dự phòng, bác sĩ lâm sàng cũng cần xem xét hồ sơ tác dụng phụ đã được ghi nhận của steroid, đặc biệt trong bối cảnh chưa chứng minh được lợi ích. Việc sử dụng corticosteroid nên dựa trên đánh giá nguy cơ cá thể hóa của người bệnh, thay vì kê đơn thường quy.
Kết luận
Nghiên cứu bệnh-chứng có trọng số, hồi cứu này kết luận rằng việc kê đơn prednisone giảm dần khi xuất viện không làm giảm tỷ lệ liệt dây thần kinh mặt muộn sau cắt bỏ u dây thần kinh thính giác. Do không thấy hiệu quả cùng với nguy cơ tác dụng bất lợi liên quan đến steroid, việc sử dụng corticosteroid dự phòng thường quy trong bối cảnh này không được ủng hộ.
Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào các khảo sát cơ chế nhằm làm rõ sinh lý bệnh của DFP và đánh giá nghiêm ngặt các chiến lược phòng ngừa thay thế hoặc các phương pháp điều trị nhắm trúng đích. Cho đến khi có thêm bằng chứng, cần thận trọng khi sử dụng corticosteroid để phòng ngừa DFP, và bác sĩ nên tập trung vào theo dõi hậu phẫu chặt chẽ cũng như xử trí triệu chứng của rối loạn chức năng dây thần kinh mặt.
Tài liệu tham khảo
- Iqbal S, Illahi S, Genel O, Suresh K, Schwartz MS, Friedman RA. Association Between Prednisone and Delayed Facial Nerve Palsy After Acoustic Neuroma Resection. The Laryngoscope. 2026 Jun 12;136(9):4033-4038. PMID: 42283161.
- Kumar VA, Huang M, Birmingham S, et al. Delayed facial nerve palsy following vestibular schwannoma resection: pathophysiology, management, and outcomes. Neurosurgery. 2019;84(4):741-748.
- Mathiesen T, Kihlström L, Svensson M, Kockum K. Delayed facial nerve palsy after vestibular schwannoma surgery: Is reactivated herpes simplex virus the cause? Neurosurgery. 1999;45(3):435-441.
- Lu VM, Leyngold I, Patel N, et al. Perioperative corticosteroids for vestibular schwannoma resection: A systematic review and meta-analysis. Laryngoscope Investig Otolaryngol. 2020;5(4):658-664.
