Điểm nổi bật
- Tenecteplase trước khi lấy huyết khối bằng can thiệp nội mạch giúp cải thiện độc lập chức năng sau 90 ngày ở bệnh nhân có thiếu máu não nền lan rộng (ASPECTS <8).
- Không ghi nhận lợi ích có ý nghĩa và có thể có lo ngại về an toàn của tenecteplase ở bệnh nhân có thiếu máu não nền nhẹ đến trung bình (ASPECTS 8–10).
- Tỷ lệ xuất huyết nội sọ có triệu chứng tương tự nhau, không phụ thuộc vào phân nhóm ASPECTS hay phân bổ điều trị.
- Các phát hiện nhấn mạnh nhu cầu cá thể hóa quyết định điều trị dựa trên gánh nặng thiếu máu cục bộ nền và cần được xác nhận tiền cứu.
Bối cảnh nghiên cứu
Đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp do tắc mạch lớn (LVO) là một tình trạng thần kinh cấp cứu đặc biệt nghiêm trọng, liên quan đáng kể đến tàn tật và tử vong. Lấy huyết khối bằng can thiệp nội mạch (EVT) đã tạo ra bước tiến lớn trong xử trí, giúp tái tưới máu và cải thiện kết cục nếu được thực hiện kịp thời. Tuy nhiên, vai trò và lợi ích của tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch bằng tenecteplase trước khi lấy huyết khối vẫn chưa rõ, đặc biệt khi xét đến mức độ thiếu máu cục bộ trên hình ảnh não ban đầu. Thang điểm Alberta Stroke Program Early Computed Tomography Score (ASPECTS) là thang 10 điểm đã được thiết lập để đánh giá những thay đổi thiếu máu cục bộ sớm trên chụp cắt lớp vi tính (CT) không tiêm thuốc cản quang; điểm càng thấp cho thấy thiếu máu cục bộ càng lan rộng.
Dữ liệu trước đây cho thấy bệnh nhân có ASPECTS thấp có thể chỉ hưởng lợi hạn chế hoặc có nguy cơ chảy máu tăng lên khi dùng thuốc tiêu sợi huyết, nhưng tương tác cụ thể giữa ASPECTS nền, tenecteplase và kết cục sau lấy huyết khối vẫn chưa được làm rõ đầy đủ. Phân tích hậu kiểm này của thử nghiệm ngẫu nhiên BRIDGE-TNK nhằm khảo sát liệu mức độ thiếu máu cục bộ nền có làm thay đổi hiệu quả và tính an toàn của tenecteplase đường tĩnh mạch trước khi lấy huyết khối ở đột quỵ LVO cấp hay không.
Thiết kế nghiên cứu
Phân tích bao gồm 550 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp được tuyển vào thử nghiệm BRIDGE-TNK tại Trung Quốc từ tháng 5 năm 2022 đến tháng 9 năm 2024. Bệnh nhân đủ tiêu chuẩn nhập viện trong vòng 4,5 giờ kể từ lần cuối cùng được biết là còn bình thường, với LVO tuần hoàn trước. Người bệnh được ngẫu nhiên phân vào nhóm dùng tenecteplase đường tĩnh mạch cộng EVT hoặc EVT đơn thuần.
Mức độ thiếu máu cục bộ nền được đánh giá bằng ASPECTS và được phân đôi thành nhóm thấp (<8) và nhóm cao (8–10). Tiêu chí hiệu quả chính là độc lập chức năng, được định nghĩa là điểm thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) 0–2 sau 90 ngày. Các tiêu chí an toàn bao gồm xuất huyết nội sọ có triệu chứng (sICH) trong 48 giờ và tử vong sau 90 ngày. Dữ liệu được phân tích bằng các mô hình hồi quy đa biến, trong đó có biến tương tác giữa điều trị và phân loại ASPECTS để phát hiện hiệu ứng biến đổi.
Kết quả chính
Trong số 550 bệnh nhân, 241 người (43,8%) có ASPECTS nền <8 và 309 người có ASPECTS 8–10. Tuổi trung vị và phân bố giới tính tương đương giữa các nhóm.
Ở phân nhóm ASPECTS <8, tenecteplase cộng EVT làm tăng có ý nghĩa khả năng độc lập chức năng sau 90 ngày so với EVT đơn thuần (tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh [aRR] 1,67; khoảng tin cậy 95% [CI] 1,18–2,35). Ngược lại, không ghi nhận lợi ích ở phân nhóm ASPECTS 8–10 (aRR 0,99; CI 95% 0,84–1,17), và kiểm định tương tác có ý nghĩa thống kê (p=0,007), cho thấy tác dụng của tenecteplase thay đổi theo mức độ thiếu máu cục bộ.
Về an toàn, tỷ lệ sICH không khác biệt có ý nghĩa giữa các nhánh điều trị trong cả hai phân nhóm ASPECTS (ASPECTS <8: 10,0% so với 11,2%; ASPECTS 8–10: 7,5% so với 2,8%; p tương tác=0,11). Tử vong sau 90 ngày tương tự ở phân nhóm ASPECTS <8, nhưng ở phân nhóm ASPECTS 8–10, tỷ lệ tử vong tăng về mặt số học, dù chưa đủ độ vững chắc về mặt thống kê, khi dùng tenecteplase cộng EVT (aRR 1,89; CI 95% 0,99–3,61; p tương tác=0,04).
Nhận định chuyên gia
Phân tích hậu kiểm này cung cấp bằng chứng đáng chú ý rằng hiệu quả của tenecteplase trước EVT có thể phụ thuộc quan trọng vào gánh nặng thiếu máu cục bộ nền. Lợi ích chức năng lớn hơn quan sát được ở bệnh nhân có thiếu máu cục bộ lan rộng (ASPECTS <8) là phát hiện đáng chú ý, thách thức quan niệm truyền thống rằng lợi ích của tiêu sợi huyết giảm dần khi tổn thương thiếu máu cục bộ nặng hơn. Việc không ghi nhận lợi ích và khả năng có vấn đề an toàn ở bệnh nhân có ASPECTS cao hơn (thiếu máu cục bộ nhẹ hơn) có thể gợi ý các đáp ứng sinh lý bệnh khác nhau hoặc các biến số thủ thuật ảnh hưởng đến kết cục.
Tuy nhiên, các kết quả này cần được diễn giải thận trọng. Vì là phân tích phân nhóm hậu kiểm, nghiên cứu dễ chịu ảnh hưởng của yếu tố nhiễu và không có sức mạnh khẳng định như các thử nghiệm tiền cứu có phân tầng. Khác biệt trong đánh giá hình ảnh, tính không đồng nhất của vị trí đột quỵ và tình trạng tuần hoàn bàng hệ, cùng các yếu tố chưa được đo lường khác, đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Do đó, các khuyến cáo hiện tại không nên thay đổi chỉ dựa trên dữ liệu khám phá này. Các thử nghiệm ngẫu nhiên đang tiến hành và trong tương lai, được thiết kế để kiểm tra tương tác giữa ASPECTS và điều trị tiêu sợi huyết, sẽ rất quan trọng để xác thực những quan sát này.
Kết luận
Phân tích hậu kiểm của thử nghiệm BRIDGE-TNK xác định mức độ thiếu máu cục bộ nền theo ASPECTS là một yếu tố có thể làm biến đổi hiệu quả của tenecteplase trước lấy huyết khối bằng can thiệp nội mạch ở đột quỵ tắc mạch lớn cấp. Bệnh nhân có thiếu máu cục bộ sớm lan rộng hơn (ASPECTS <8) dường như đạt được độc lập chức năng cao hơn khi dùng phối hợp tenecteplase đường tĩnh mạch và EVT so với EVT đơn thuần, mà không làm tăng nguy cơ chảy máu. Ngược lại, bệnh nhân có mức độ tổn thương thiếu máu cục bộ ít hơn (ASPECTS 8–10) không hưởng lợi về chức năng và có thể đối mặt với nguy cơ tử vong cao hơn.
Các phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn bệnh nhân cá thể hóa dựa trên đặc điểm hình ảnh khi sử dụng liệu pháp cầu nối tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch. Cần xác nhận bằng các thử nghiệm ngẫu nhiên được thiết kế tiền cứu, có cỡ mẫu đủ mạnh để định hướng thực hành lâm sàng và tối ưu hóa mô hình chăm sóc đột quỵ.
Đăng ký thử nghiệm lâm sàng và nguồn tài trợ
Thử nghiệm BRIDGE-TNK được tiến hành với các nguồn tài trợ như đã báo cáo trong ấn phẩm gốc. Nghiên cứu được đăng ký trên ClinicalTrials.gov với mã số NCT04733742.
Tài liệu tham khảo
Huang X, Xu J, Saver JL, et al. Effect of Baseline ASPECTS on Tenecteplase Efficacy Before Thrombectomy in Acute Large-Vessel Occlusion Stroke: A Post Hoc Analysis of the BRIDGE-TNK Randomized Trial. Neurology. 2026 Aug 20;107(6):e218467. PMID: 42623571.
Goyal M, Menon BK, van Zwam WH, et al. Endovascular thrombectomy after large-vessel ischaemic stroke: a meta-analysis of individual patient data from five randomised trials. Lancet. 2016 Apr 23;387(10029):1723-31.
Campbell BCV, Mitchell PJ, Churilov L, et al. Tenecteplase versus alteplase before thrombectomy for ischemic stroke. N Engl J Med. 2018 Jul 19;379(17):1579-1587.