Gánh nặng thiếu máu và thiếu sắt ngày càng tăng ở phụ nữ Hoa Kỳ không mang thai trong độ tuổi sinh sản: Góc nhìn từ NHANES 1999–2023

Điểm nổi bật

  • Từ năm 1999 đến 2023, tỷ lệ hiện mắc thiếu máu ở phụ nữ Hoa Kỳ không mang thai trong độ tuổi 20–45 tăng rõ rệt từ 8,0% lên 14,2%, tương ứng với hơn 3 triệu người bị ảnh hưởng.
  • Tỷ lệ hiện mắc thiếu máu do thiếu sắt (Iron Deficiency Anemia, IDA) trong cùng giai đoạn đã tăng hơn gấp đôi, từ 4,3% lên 9,1%, cho thấy đây là một vấn đề y tế công cộng ngày càng đáng lo ngại.
  • Mặc dù thiếu máu và IDA gia tăng, tỷ lệ hiện mắc thiếu sắt đơn thuần vẫn ở mức cao nhưng tương đối ổn định, khoảng 17–19%.
  • Phân tích hiệu chỉnh cho thấy khả năng mắc thiếu máu và IDA tăng 8% sau mỗi chu kỳ của NHANES, nhấn mạnh xu hướng xấu đi kéo dài trong hai thập kỷ qua.

Bối cảnh nghiên cứu

Thiếu máu và thiếu sắt là những thách thức lớn đối với sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, nhóm dễ bị ảnh hưởng do mất máu kinh nguyệt và các thiếu hụt dinh dưỡng tiềm ẩn. Tại Hoa Kỳ, các tình trạng này góp phần gây mệt mỏi, suy giảm chức năng nhận thức, giảm khả năng lao động và các kết cục thai kỳ bất lợi. Mặc dù thiếu máu trong thai kỳ nhận được nhiều sự quan tâm, nhóm phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nhưng không mang thai lại ít được chú ý hơn, trong khi đây là một quần thể lớn có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe phụ nữ và năng suất lao động nói chung. Dữ liệu quốc gia gần đây từ Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia (National Health and Nutrition Examination Survey, NHANES) cung cấp cơ hội đánh giá xu hướng dài hạn của thiếu máu và thiếu sắt ở nhóm này, qua đó hỗ trợ xây dựng khuyến nghị sàng lọc, chính sách dinh dưỡng và các can thiệp y tế công cộng.

Thiết kế nghiên cứu

Phân tích cắt ngang tuần tự này sử dụng dữ liệu từ 8 chu kỳ khảo sát NHANES, kéo dài từ 1999–2000 đến 2021–2023. Quần thể nghiên cứu bao gồm phụ nữ không mang thai trong độ tuổi 20 đến 45 tuổi, đại diện cho dân số dân sự Hoa Kỳ không sống trong cơ sở tập trung. Các dấu ấn sinh học chính được phân tích gồm nồng độ hemoglobin và nồng độ ferritin huyết thanh, được đo theo các quy trình chuẩn hóa.

Các định nghĩa được sử dụng như sau:

  • Thiếu máu: hemoglobin < 12,0 g/dL.
  • Thiếu sắt: ferritin huyết thanh < 15,0 microgam/L.
  • Thiếu máu do thiếu sắt (Iron Deficiency Anemia, IDA): đồng thời thỏa tiêu chí thiếu máu và thiếu sắt.

Ước tính tỷ lệ hiện mắc được tính theo trọng số nhằm phản ánh toàn bộ quần thể phụ nữ Hoa Kỳ không mang thai trong độ tuổi sinh sản. Các mô hình hồi quy logistic đã được hiệu chỉnh cho các yếu tố nhiễu tiềm tàng để khảo sát xu hướng theo thời gian, coi mỗi chu kỳ NHANES là một biến liên tục theo thời gian.

Kết quả chính

Tổng cộng 8.200 người tham gia đã cung cấp dữ liệu qua các năm khảo sát. Tỷ lệ hiện mắc có trọng số cho toàn bộ giai đoạn là 9,8% đối với thiếu máu, 17,3% đối với thiếu sắt và 6,2% đối với IDA.

Xu hướng theo thời gian

Thiếu máu: tăng từ 8,0% (KTC 95%, 5,8–10,9%) trong giai đoạn 1999–2000 lên 14,2% (KTC 95%, 11,8–17,1%) trong giai đoạn 2021–2023.
Thiếu sắt: tăng nhẹ từ 17,9% (KTC 95%, 16,4–19,5%) lên 18,8% (KTC 95%, 16,1–21,9%), nhưng sự thay đổi này không có ý nghĩa thống kê theo thời gian.
Thiếu máu do thiếu sắt: tăng hơn gấp đôi từ 4,3% (KTC 95%, 3,2–6,0%) lên 9,1% (KTC 95%, 7,3–11,4%).

Mô hình thống kê

– Tỷ số chênh đã hiệu chỉnh theo mỗi chu kỳ NHANES (xấp xỉ 2 năm mỗi chu kỳ) cho thấy khả năng mắc thiếu máu tăng 8% (aOR 1,08; KTC 95%, 1,05–1,11) và khả năng mắc IDA cũng tăng 8% (aOR 1,08; KTC 95%, 1,04–1,12).

Diễn giải

Trong khi thiếu sắt đơn thuần có tỷ lệ hiện mắc cao nhưng ổn định, thiếu máu và IDA lại cho thấy xu hướng tăng có ý nghĩa, gợi ý rằng có thể tồn tại các yếu tố cộng hưởng góp phần gây thiếu máu ngoài thiếu sắt, hoặc rối loạn sử dụng sắt/sinh khả dụng của sắt ngày càng xấu đi. Số lượng phụ nữ bị ảnh hưởng rất lớn, lên tới hàng triệu người, cho thấy tác động đáng kể đối với y tế công cộng.

Bình luận chuyên gia

Các kết quả này làm dấy lên lo ngại về gánh nặng thiếu máu và thiếu máu do thiếu sắt dai dẳng và gia tăng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không mang thai. Điều này đi ngược với kỳ vọng nếu xét đến việc nhận thức về dinh dưỡng và các chiến lược bổ sung vi chất đã được cải thiện trong hai thập kỷ qua. Các yếu tố như chế độ ăn uống, bất bình đẳng kinh tế–xã hội, viêm mạn tính hoặc các rối loạn chảy máu chưa được phát hiện có thể góp phần vào xu hướng này. Đáng chú ý, tỷ lệ thiếu sắt không tăng cho thấy lượng sắt đưa vào và dự trữ sắt vẫn là vấn đề then chốt, nhưng các con đường bệnh sinh khác cũng cần được nghiên cứu thêm.

Hiện nay, hướng dẫn của Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Dự phòng Hoa Kỳ (U.S. Preventive Services Task Force) không khuyến nghị sàng lọc thiếu máu thường quy ở phụ nữ không mang thai nếu không có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ. Những dữ liệu này có thể thúc đẩy việc xem xét lại khuyến nghị, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao. Ngoài ra, cần tăng cường các nỗ lực y tế công cộng về dinh dưỡng, công bằng sức khỏe và sàng lọc.

Các hạn chế bao gồm thiết kế cắt ngang của NHANES nên không thể suy luận quan hệ nhân quả, khả năng còn tồn tại các yếu tố nhiễu chưa đo lường, và việc phụ thuộc vào ferritin, một chỉ dấu có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm. Tuy nhiên, cỡ mẫu lớn và tính đại diện toàn quốc giúp tăng khả năng khái quát hóa của kết quả.

Kết luận

Từ năm 1999 đến 2023, tỷ lệ hiện mắc thiếu máu và thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ Hoa Kỳ không mang thai trong độ tuổi 20–45 đã tăng đáng kể, trong khi thiếu sắt vẫn phổ biến nhưng ổn định. Các xu hướng này cho thấy còn thiếu các chiến lược sàng lọc, phòng ngừa và quản lý hiệu quả dành cho nhóm dân số quan trọng này. Nghiên cứu trong tương lai nên làm rõ nguyên nhân nền tảng, tích hợp các dấu ấn viêm và đánh giá các can thiệp nhằm giảm gánh nặng sức khỏe liên quan đến thiếu máu. Các nhà hoạch định chính sách và lâm sàng nên cân nhắc các phát hiện này khi sửa đổi hướng dẫn lâm sàng và khuyến nghị y tế công cộng.

Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Không ghi nhận nguồn kinh phí cụ thể hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng cho bộ dữ liệu khảo sát NHANES gốc được sử dụng trong phân tích thứ cấp này.

Tài liệu tham khảo

1. Xiao MZX, Bentley J, Leavitt AD, Butwick AJ. Trends in Anemia and Iron Deficiency Among Nonpregnant U.S. Women of Reproductive Age, 1999-2023. Obstet Gynecol. 2026 Apr 2;148(2):269-277. PMID: 41926767.
2. World Health Organization. Nutritional Anaemias: Tools for Effective Prevention and Control. WHO, Geneva; 2017.
3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Anemia and Iron Deficiency: Continuing Public Health Challenges. MMWR, 2020.
4. Milman N. Anemia—still a major health problem in many parts of the world! Ann Hematol. 2011;90(4):369-377.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận