Điểm nổi bật
Phân tích thứ cấp của thử nghiệm STAR cho thấy liệu pháp kích thích dây thần kinh hạ thiệt giúp giảm đáng kể gánh nặng thiếu oxy (hypoxic burden, HB) ở bệnh nhân ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn mức độ vừa đến nặng (obstructive sleep apnea, OSA). Mức giảm HB này tương quan chặt chẽ với cải thiện buồn ngủ ban ngày được đo bằng Thang điểm buồn ngủ Epworth (Epworth Sleepiness Scale, ESS), độc lập với thay đổi của Chỉ số ngưng thở – giảm thở (Apnea-Hypopnea Index, AHI) hoặc Chỉ số thức giấc (Arousal Index). Đáng chú ý, cải thiện HB rõ rệt vẫn xuất hiện ngay cả ở những người tham gia được xếp vào nhóm không đáp ứng theo tiêu chí truyền thống, cho thấy HB là một biomarker bổ trợ có giá trị trong đánh giá hiệu quả điều trị.
Bối cảnh nghiên cứu
Ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (obstructive sleep apnea, OSA) là một rối loạn phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng xẹp lặp đi lặp lại của đường thở trên trong khi ngủ, gây thiếu oxy gián đoạn và phân mảnh giấc ngủ. Các biến cố này góp phần gây buồn ngủ ban ngày quá mức và làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và chuyển hóa. Chỉ số ngưng thở – giảm thở (Apnea-Hypopnea Index, AHI), dùng để định lượng tần suất các biến cố hô hấp, từ lâu là thước đo chính để đánh giá mức độ nặng của OSA và đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, AHI không phản ánh đầy đủ các hệ quả sinh lý của OSA, bao gồm mức phơi nhiễm thiếu oxy tích lũy.
Gánh nặng thiếu oxy (hypoxic burden, HB) định lượng mức độ tích hợp và thời gian kéo dài của các đợt bão hòa oxy giảm trong khi ngủ, qua đó cung cấp một chỉ số sinh lý liên quan trực tiếp hơn đến nguy cơ bệnh tật. Liệu pháp áp lực dương đường thở (positive airway pressure, PAP) có hiệu quả trong việc làm giảm AHI và HB, nhưng gặp khó khăn về tuân thủ điều trị. Kích thích dây thần kinh hạ thiệt (hypoglossal nerve stimulation, HNS) là một lựa chọn thay thế cho những bệnh nhân không dung nạp PAP, bằng cách kích hoạt điện các cơ giãn đường thở trên để duy trì thông suốt đường thở trong khi ngủ, chủ yếu giúp giảm AHI. Tuy nhiên, HNS có làm giảm HB hiệu quả hay không và sự thay đổi HB liên quan thế nào đến cải thiện triệu chứng vẫn chưa được mô tả đầy đủ.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm Stimulation Therapy for Apnea Reduction (STAR) là một nghiên cứu đa trung tâm, không ngẫu nhiên, có bao gồm một giai đoạn ngưng thuốc/thiết bị ngẫu nhiên. Nghiên cứu tuyển chọn người trưởng thành mắc OSA mức độ vừa đến nặng và không dung nạp liệu pháp áp lực dương đường thở. Trong phân tích thứ cấp này, 108 người tham gia có đầy đủ dữ liệu đa ký giấc ngủ trước điều trị và tại thời điểm 12 tháng sau cấy ghép đã được phân tích. Can thiệp gồm kích thích dây thần kinh hạ thiệt trong thời gian 12 tháng.
Kết cục chính là thay đổi của gánh nặng thiếu oxy, được định nghĩa là tỷ lệ phần trăm số phút phơi nhiễm giảm bão hòa oxy trên mỗi giờ (%min/h). Các kết cục phụ bao gồm buồn ngủ ban ngày được đo bằng Thang điểm buồn ngủ Epworth (Epworth Sleepiness Scale, ESS) và mối liên quan giữa thay đổi HB với ESS. Phân tích cũng so sánh tình trạng đáp ứng theo tiêu chí Sher (giảm AHI ≥50% và AHI <20 cơn/giờ) với thay đổi HB.
Kết quả chính
Tuổi trung bình của đoàn hệ là 54,5 tuổi, chủ yếu là nam (84,3%), với trung vị HB ban đầu là 63,4 %min/h (IQR, 47,8–96,6). Sau 12 tháng kích thích dây thần kinh hạ thiệt, mức giảm HB trung vị là 76,6% (IQR, 33,1%–90,7%), làm giảm HB sau điều trị xuống trung vị 21,2 %min/h ở nhóm HB cao ban đầu và 11,3 %min/h ở nhóm HB thấp.
Ở phân nhóm HB cao, mức giảm HB có tương quan dương với cải thiện điểm ESS (β=1,25; KTC 95%, 0,02–2,48). Đáng chú ý, cải thiện ESS không tương quan có ý nghĩa với mức giảm AHI, Chỉ số thức giấc (Arousal Index) hoặc các chỉ số oxy truyền thống, cho thấy HB phản ánh các lợi ích sinh lý có ý nghĩa lâm sàng nhưng không được các chỉ số truyền thống thể hiện đầy đủ.
Dựa trên tiêu chí Sher-20, trong số những người có HB ban đầu cao, có 36 người đáp ứng và 18 người không đáp ứng. Quan trọng hơn, 44 người tham gia (81,5%) chuyển từ HB cao sang HB thấp sau điều trị, bao gồm 9 người được xếp vào nhóm không đáp ứng, cho thấy các tiêu chí đáp ứng truyền thống có thể đánh giá thấp hiệu quả sinh lý có lợi của HNS. Ở nhóm HB thấp, cả 36 người đáp ứng đều duy trì HB thấp, và 61,1% số người không đáp ứng cũng có mức HB thấp.
Sự phân ly này cho thấy HB có thể đóng vai trò là một dấu ấn bổ trợ, thậm chí có thể vượt trội hơn, trong đánh giá hiệu quả điều trị, đặc biệt là đối với cải thiện triệu chứng.
Nhận xét của chuyên gia
Phân tích thứ cấp của thử nghiệm STAR này mở rộng hiểu biết về tác động sinh lý của kích thích dây thần kinh hạ thiệt, vượt ra ngoài việc chỉ giảm AHI. Các kết quả phù hợp với bằng chứng ngày càng tăng cho thấy gánh nặng thiếu oxy là một biomarker phù hợp hơn để dự đoán nguy cơ tim mạch và triệu chứng ban ngày ở OSA so với chỉ tần suất biến cố.
Việc chứng minh rằng mức giảm HB tương quan với cải thiện triệu chứng độc lập với thay đổi AHI nhấn mạnh hạn chế của việc chỉ dựa vào AHI trong đánh giá điều trị. Hơn nữa, quan sát cho thấy nhiều người không đáp ứng theo tiêu chí AHI vẫn đạt được cải thiện HB có ý nghĩa mở ra hướng tiếp cận tinh tế hơn trong đánh giá liệu pháp và lựa chọn người bệnh.
Các hạn chế bao gồm thiết kế không ngẫu nhiên, có thể gây sai lệch chọn mẫu, và quần thể nghiên cứu chủ yếu là nam giới nên khả năng khái quát hóa còn hạn chế. Các kết cục tim mạch dài hạn liên quan đến giảm HB nhờ HNS vẫn cần được xác lập thêm.
Kết luận
Kích thích dây thần kinh hạ thiệt làm giảm đáng kể gánh nặng thiếu oxy ở bệnh nhân OSA mức độ vừa đến nặng không dung nạp liệu pháp PAP, và mức giảm này liên quan chặt chẽ với cải thiện buồn ngủ ban ngày. Lợi ích này có thể xảy ra ngay cả khi AHI không thay đổi đáng kể, cho thấy HB là một chỉ số sinh lý bổ trợ quan trọng trong đánh giá đáp ứng điều trị.
Việc đưa HB vào thực hành lâm sàng và nghiên cứu có thể giúp tinh chỉnh theo dõi người bệnh, tối ưu hóa quyết định điều trị và cuối cùng cải thiện kết cục trong quản lý OSA. Các nghiên cứu tiếp theo nên xác nhận những phát hiện này trên các quần thể đa dạng hơn và đánh giá lợi ích lâm sàng dài hạn liên quan đến giảm HB.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Thử nghiệm STAR ban đầu đã được đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT01161420). Nguồn tài trợ và chi tiết hỗ trợ thử nghiệm được báo cáo trong ấn phẩm gốc.
Tài liệu tham khảo
1. Xu J, Hajipour Z, Aloia MS, et al. Hypoglossal Nerve Stimulation and Hypoxic Burden in Patients With Obstructive Sleep Apnea: A Secondary Analysis of the STAR Trial. JAMA Otolaryngol Head Neck Surg. 2026;152(7):696-704. doi:10.1001/jamaoto.2026.1234
2. Azarbarzin A, Sands SA, Stone KL, et al. The hypoxic burden of sleep apnea predicts cardiovascular disease-related mortality: The sleep heart health study. Am J Respir Crit Care Med. 2019;200(8):919-927. doi:10.1164/rccm.201812-2410OC
3. Strollo PJ Jr, Soose RJ, Maurer JT, et al. Upper-airway stimulation for obstructive sleep apnea. N Engl J Med. 2014;370(2):139-149. doi:10.1056/NEJMoa1308659
4. Weaver TE, Grunstein RR. Adherence to continuous positive airway pressure therapy: The challenge to effective treatment. Proc Am Thorac Soc. 2008;5(2):173-178. doi:10.1513/pats.200707-119MG

