Rocuronium liều cao giúp tăng tỷ lệ đặt nội khí quản thành công ngay lần đầu ở bệnh nhân nặng tại ICU: Góc nhìn từ phân tích thứ cấp của các thử nghiệm đa trung tâm

Điểm nổi bật

  • Dùng rocuronium liều cao (>1,2 mg/kg) có liên quan đến tăng tỷ lệ đặt nội khí quản thành công ngay lần đầu ở bệnh nhân nặng cần xử trí đường thở khẩn cấp.
  • Lợi ích này chủ yếu được ghi nhận trong bối cảnh đơn vị hồi sức tích cực (ICU), hơn là tại khoa cấp cứu (ED).
  • Phân tích ghép theo điểm xu hướng cho thấy liều rocuronium cao hơn giúp cải thiện mức tăng khiêm tốn nhưng có ý nghĩa thống kê về nguy cơ tương đối hiệu chỉnh đối với thành công ở lần đặt đầu tiên.
  • Kết quả nhấn mạnh cần có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tiền cứu để xác nhận quan hệ nhân quả và định hướng phác đồ liều dùng trong xử trí đường thở ở hồi sức tích cực.

Bối cảnh nghiên cứu

Đặt nội khí quản khí quản cấp cứu ở bệnh nhân nặng là một thủ thuật nguy cơ cao, đòi hỏi phong bế thần kinh cơ tối ưu để hỗ trợ kiểm soát đường thở nhanh chóng và thành công. Rocuronium, một thuốc phong bế thần kinh cơ không khử cực, thường được sử dụng trong đặt nội khí quản trình tự nhanh (rapid sequence intubation, RSI) do đặc tính khởi phát và thời gian tác dụng phù hợp. Liều rocuronium có thể thay đổi, và lượng thuốc được sử dụng có thể ảnh hưởng đến điều kiện đặt nội khí quản, tỷ lệ thành công, và cuối cùng là kết cục của người bệnh. Thất bại hoặc phải đặt nhiều lần có thể dẫn đến giảm oxy máu, mất ổn định huyết động và các biến chứng khác. Tuy vậy, liều rocuronium tối ưu để tối đa hóa tỷ lệ thành công ở lần đặt đầu tiên ở người lớn bệnh nặng vẫn chưa rõ. Khoảng trống kiến thức này đặc biệt có ý nghĩa vì thực hành dùng liều trong thực tế khác nhau đáng kể giữa khoa cấp cứu (ED) và đơn vị hồi sức tích cực (ICU). Hiểu rõ mối liên quan này là rất quan trọng để cải thiện chiến lược xử trí đường thở trong các bối cảnh cấp cứu và hồi sức.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này là phân tích thứ cấp trên dữ liệu cấp độ người bệnh được tổng hợp từ hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm lớn, tập trung vào xử trí đường thở tại ED và ICU trên khắp Hoa Kỳ. Bộ dữ liệu bao gồm 2.440 bệnh nhân trưởng thành được đặt nội khí quản khí quản cấp cứu; trong đó, 1.822 bệnh nhân sử dụng rocuronium làm thuốc phong bế thần kinh cơ được đưa vào phân tích. Bệnh nhân được phân tầng theo liều rocuronium đã dùng: nhóm liều cao (>1,2 mg/kg) và nhóm liều chuẩn (≤1,2 mg/kg). Quần thể nghiên cứu bao gồm 9 khoa cấp cứu và 24 đơn vị hồi sức tích cực, bảo đảm tính đa dạng về bối cảnh lâm sàng. Tiêu chí đánh giá chính là đặt nội khí quản thành công ngay lần đầu, một kết cục có ý nghĩa lâm sàng, liên quan đến độ an toàn và hiệu quả của thủ thuật. Để giảm nhiễu, ghép cặp theo điểm xu hướng (propensity score matching) đã được sử dụng nhằm hiệu chỉnh các yếu tố bệnh nhân và thủ thuật đã đo lường, với phân tích được phân tầng theo bối cảnh lâm sàng (ED so với ICU).

Kết quả chính

Trong số 1.822 bệnh nhân được phân tích, 720 (39,5%) nhận rocuronium liều cao, còn 1.102 (60,5%) nhận rocuronium liều chuẩn. Nhìn chung, nhóm liều cao cho thấy tỷ lệ đặt nội khí quản thành công ở lần đầu tăng 7% có ý nghĩa thống kê so với nhóm liều chuẩn (nguy cơ tương đối hiệu chỉnh [RR] 1,07; khoảng tin cậy [CI] 95%: 1,02–1,12). Khi phân tầng theo bối cảnh lâm sàng, hiệu ứng này không đồng nhất:

  • Bối cảnh ICU: Lợi ích của rocuronium liều cao rõ rệt hơn, với tỷ lệ thành công ở lần đầu tăng 13% (RR hiệu chỉnh 1,13; CI 95%: 1,06–1,20), cho thấy cải thiện có ý nghĩa lâm sàng đối với kết cục xử trí đường thở.
  • Bối cảnh ED: Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về thành công ở lần đầu giữa nhóm rocuronium liều cao và liều chuẩn (RR hiệu chỉnh 0,97; CI 95%: 0,89–1,04), gợi ý rằng các yếu tố đặc thù của từng bối cảnh có thể ảnh hưởng đến hiệu quả.

Những kết quả này cho thấy tác dụng dược lý của liều rocuronium có thể quan trọng hơn ở quần thể ICU, có thể do khác biệt về mức độ nặng của người bệnh, giải phẫu đường thở hoặc bối cảnh thực hiện thủ thuật. Các kết cục thứ cấp, bao gồm tỷ lệ biến chứng và thời gian thủ thuật, không được mô tả chi tiết trong phân tích này nhưng cần được nghiên cứu thêm.

Bình luận chuyên gia

Các phát hiện của phân tích thứ cấp này bổ sung dữ liệu giá trị về chiến lược liều dùng rocuronium trong đặt nội khí quản cấp cứu. Mối liên quan được chứng minh giữa liều rocuronium cao hơn và cải thiện tỷ lệ thành công ở lần đầu trong ICU phù hợp với nguyên lý dược lực học rằng phong bế thần kinh cơ sâu hơn sẽ cải thiện điều kiện đặt nội khí quản. Tuy nhiên, việc không ghi nhận kết quả tương tự tại ED nhấn mạnh tính phức tạp của xử trí đường thở, trong đó sự không đồng nhất của người bệnh, kinh nghiệm của người thực hiện và tính khẩn cấp có thể điều biến kết cục.

Các chuyên gia lưu ý rằng mối liên quan quan sát được không chứng minh quan hệ nhân quả do thiết kế quan sát và khả năng còn nhiễu tồn dư, dù đã ghép cặp theo điểm xu hướng chặt chẽ. Các biến số chưa được đo lường như lựa chọn thuốc khởi mê, trình độ lâm sàng của người thực hiện và kỹ thuật đặt nội khí quản có thể ảnh hưởng đến kết quả. Ngoài ra, liều tối ưu cân bằng giữa khởi phát nhanh, thời gian hồi phục và độ an toàn vẫn cần được xác định.

Các hướng dẫn hiện hành về xử trí đường thở thừa nhận rocuronium là thuốc được ưu tiên khi succinylcholine bị chống chỉ định, nhưng đưa ra rất ít khuyến nghị về khác biệt liều dùng. Nghiên cứu này ủng hộ việc xem xét lại các khuyến cáo liều và gợi ý nhân viên ICU có thể cân nhắc sử dụng liều rocuronium cao hơn để tối ưu hóa tỷ lệ thành công của đặt nội khí quản, trong khi chờ xác nhận thêm.

Kết luận

Phân tích thứ cấp từ hai thử nghiệm đa trung tâm lớn này cho thấy việc sử dụng rocuronium liều cao (>1,2 mg/kg) ở bệnh nhân nặng được đặt nội khí quản khí quản cấp cứu có liên quan đến tỷ lệ thành công ở lần đầu cao hơn, đặc biệt trong bối cảnh ICU. Những phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng đối với các quy trình xử trí đường thở nhằm giảm biến chứng thủ thuật và cải thiện an toàn người bệnh. Tuy nhiên, do hạn chế của thiết kế hồi cứu và quan sát, các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tiền cứu là cần thiết để xác lập chắc chắn mối quan hệ liều–đáp ứng và xây dựng hướng dẫn liều rocuronium dựa trên bằng chứng cho xử trí đường thở cấp cứu trong các môi trường lâm sàng khác nhau.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Thông tin chi tiết về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm có trong các bài báo gốc đã công bố của các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm mẹ. Bạn đọc quan tâm được khuyến khích tham khảo trích dẫn nghiên cứu gốc để biết thêm mã định danh thử nghiệm và công bố tài trợ.

Tài liệu tham khảo

April MD, Butler H, Demasi SC, Aggarwal NR, Andrea LJ, Barker AB, et al. Rocuronium dose and first-attempt intubation success in the critically ill: secondary analysis of two multicenter trials. Am J Respir Crit Care Med. 2026 Aug 1;212(8):1740–1749. doi:10.1164/rccm.202601-0076OC. PubMed PMID: 42149702.

Additional relevant literature:

1. Tran DQH, Newton EK, Trinh J, et al. Neuromuscular blockade for airway management in the critically ill adult: summary of evidence and recommendations. Anesthesiology. 2022;136(1):99-112.
2. Cook TM, Woodall N, Frerk C; Fourth National Audit Project. Major complications of airway management in the UK: results of the Fourth National Audit Project of the Royal College of Anaesthetists and the Difficult Airway Society. Br J Anaesth. 2011;106(5):617-31.
3. Simpson GD, Ross MJ, McKeown DW, Mackenzie SJ, Nagle SE, Bennett ED. Length of neuromuscular blocking agent effect during rapid sequence induction: impact on intubating conditions. Intensive Care Med. 2004;30(11):2060-6.

Các tài liệu tham khảo này đặt việc sử dụng rocuronium trong bối cảnh thực hành xử trí đường thở rộng hơn và hồ sơ an toàn liên quan.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận