Điểm nổi bật
- Ho mạn tính có liên quan đến giảm thể tích chất xám đáng kể ở nhiều vùng não, đặc biệt là thể vân bụng bên phải.
- Quan sát thấy khác biệt theo giới, trong đó nữ giới có tái cấu trúc cấu trúc não rộng hơn và thiên về bán cầu trái.
- Ho khan mạn tính có liên quan cụ thể đến giảm chất xám ở hồi sau trung tâm hai bên.
- Dữ liệu dọc cho thấy tốc độ suy giảm chất xám ở tiểu não và các vùng não khác tăng nhanh hơn ở bệnh nhân ho mạn tính, gợi ý quá trình tái cấu trúc thần kinh động.
Bối cảnh nghiên cứu
Ho mạn tính (chronic cough, CC), được định nghĩa là tình trạng ho kéo dài hơn 8 tuần, ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể người trưởng thành trên toàn cầu và gây gánh nặng đáng kể lên chất lượng cuộc sống cũng như nguồn lực y tế. Trước đây, ho mạn tính thường được liên hệ với các bệnh lý hô hấp hoặc tiêu hóa; tuy nhiên, hiện nay tình trạng này ngày càng được xem như một hội chứng quá mẫn do các cơ chế điều hòa thần kinh thích nghi kém, ảnh hưởng đến các đường dẫn truyền thần kinh trung ương. Mặc dù hiểu biết về quá mẫn ho đã có tiến bộ, bằng chứng về các thay đổi cấu trúc não ở quy mô lớn và sự tiến triển theo thời gian ở người lớn bị ho mạn tính vẫn còn hạn chế. Việc hiểu rõ tác động của ho mạn tính lên hình thái não có thể làm sáng tỏ cơ chế kéo dài triệu chứng và định hướng các chiến lược điều trị mới nhắm vào đường dẫn truyền thần kinh.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này phân tích dữ liệu từ UK Biobank, tận dụng nguồn đoàn hệ quy mô lớn dựa trên quần thể cùng hệ thống hình ảnh thần kinh phong phú của cơ sở này. Đoàn hệ hồi cứu theo dõi dọc bao gồm 38.638 người trưởng thành có chụp cộng hưởng từ (MRI) não ở thời điểm ban đầu, trong đó 4.676 người mắc ho mạn tính. Ngoài ra, một phân nhóm gồm 2.798 người tham gia được chụp MRI lặp lại để đánh giá theo dõi dọc.
Thể tích chất xám vùng (grey matter volume, GMV) được định lượng ở 139 vùng não bằng MRI cấu trúc T1-weighted. Phân tích cắt ngang chính sử dụng hồi quy logistic đa biến để xác định các vùng não có GMV thay đổi liên quan đến ho mạn tính. Ba phân tích độ nhạy được điều chỉnh theo thời gian mắc ho, thuốc điều trị ho và các bệnh đồng mắc chính nhằm kiểm soát các yếu tố gây nhiễu tiềm tàng. Đối với thay đổi theo thời gian, quy trình ghép cặp theo điểm xu hướng (propensity score matching) theo tỷ lệ 1:3 được áp dụng nghiêm ngặt để tạo ra hai nhóm người tham gia có và không có ho mạn tính có thể so sánh được. Các mô hình tác động hỗn hợp tuyến tính được dùng để đánh giá tốc độ suy giảm GMV.
Kết quả chính
Ho mạn tính có liên quan đến giảm GMV có ý nghĩa thống kê ở 63 vùng não khác nhau so với nhóm không bị ho mạn tính. Hiệu ứng mạnh nhất được ghi nhận ở thể vân bụng bên phải (odds ratio [OR] 0,44; khoảng tin cậy 95% [CI] 0,32–0,59), một vùng liên quan đến xử lý phần thưởng và tích hợp cảm giác. Các phát hiện này gợi ý sự tái cấu trúc cấu trúc rộng khắp liên quan đến ho mạn tính.
Phân tích phân tầng theo giới cho thấy khác biệt đáng chú ý: nữ giới biểu hiện giảm GMV lan rộng hơn, chủ yếu ở các vùng thuộc bán cầu trái, trong khi nam giới có thay đổi ít rộng hơn. Tương tác theo giới có ý nghĩa thống kê (P tương tác < 0,05).
Khi tập trung vào kiểu hình ho, ho khan mạn tính có liên quan cụ thể đến giảm GMV ở hồi sau trung tâm hai bên, là vùng liên quan đến xử lý cảm giác thân thể nguyên phát, qua đó gợi ý một tương quan giải phẫu thần kinh hợp lý của quá trình xử lý cảm giác bất thường trong ho khan mạn tính.
Phân tích theo dõi dọc trên đoàn hệ ghép cặp cho thấy ho mạn tính có liên quan đến tốc độ suy giảm GMV theo thời gian tăng nhanh ở bảy vùng não. Tiểu não cho thấy tốc độ teo nhanh hơn đặc biệt rõ. Các dữ liệu này cho thấy ho mạn tính có thể góp phần vào quá trình thoái hóa thần kinh đang diễn ra hoặc tái cấu trúc não, chứ không chỉ là một biến đổi tĩnh.
Nhận định chuyên gia
Các thay đổi cấu trúc não lan rộng được quan sát làm nổi bật ho mạn tính như một rối loạn có liên quan đến hệ thần kinh trung ương, thay vì chỉ xuất phát từ ngoại vi hoặc hệ hô hấp. Sự tham gia nổi bật của thể vân bụng phù hợp với các mô hình mới nổi cho rằng mạng lưới thần kinh rối loạn, điều hòa ngưỡng cảm giác, xử lý cảm xúc và kiểm soát vận động, có vai trò trong ho dai dẳng. Khác biệt theo giới trong kiểu tái cấu trúc não cũng có thể phản ánh biến thiên về điều hòa nội tiết, tính dẻo thần kinh hoặc đáp ứng hành vi với ho mạn tính, cần được nghiên cứu thêm.
Mối liên hệ giữa ho khan mạn tính và teo vỏ não cảm giác thân thể ủng hộ giả thuyết rằng xử lý cảm giác bất thường góp phần vào quá mẫn ho và sự kéo dài triệu chứng. Phát hiện theo dõi dọc về suy giảm chất xám tăng nhanh đặt ra câu hỏi liệu ho mạn tính có đóng vai trò như một yếu tố stress mạn tính gây ra những thay đổi giống thoái hóa thần kinh hay phản ánh đáp ứng dẻo thần kinh trước các kích thích hướng tâm kéo dài.
Các hạn chế bao gồm tính quan sát của dữ liệu, nên không thể suy luận quan hệ nhân quả. Không thể loại trừ nhiễu còn sót lại do các yếu tố chưa được đo lường, như rối loạn khí sắc hoặc ảnh hưởng của thuốc. Khả năng khái quát hóa có thể bị hạn chế bởi đặc điểm quần thể của UK Biobank. Dù có những lưu ý này, nghiên cứu vẫn tích hợp một cách chặt chẽ hình ảnh thần kinh cắt ngang và theo dõi dọc để nâng cao hiểu biết về sự tham gia của não trong ho mạn tính.
Kết luận
Nghiên cứu hình ảnh theo dõi dọc quy mô lớn, toàn diện này cho thấy ho mạn tính có liên quan đến giảm thể tích chất xám lan rộng và tốc độ teo não tăng nhanh ở nhiều vùng, đặc biệt là thể vân bụng bên phải và tiểu não. Những thay đổi cấu trúc thần kinh này nhấn mạnh ho mạn tính có thể là một rối loạn não có tính động, liên quan đến tái cấu trúc bất lợi của hệ thần kinh trung ương. Các nghiên cứu trong tương lai nên khảo sát các con đường cơ chế liên kết những thay đổi não này với sự hình thành triệu chứng và đánh giá các liệu pháp điều biến thần kinh nhắm đích nhằm làm giảm ho mạn tính.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu UK Biobank (Application Number: not specified) và được hỗ trợ bởi kinh phí từ cơ sở nghiên cứu. Không có đăng ký thử nghiệm lâm sàng cụ thể áp dụng.
Tài liệu tham khảo
1. Mazzone SB, McGovern AE. Neurobiology of chronic cough: Mechanisms and treatment implications. Pulm Pharmacol Ther. 2020;63:101942.
2. Ando A, Morice AH, Dicpinigaitis P, et al. Cough hypersensitivity syndrome: clinical features and treatment. J Allergy Clin Immunol Pract. 2016;4(5):1014-1023.
3. Song WJ, Chang YS, Faruqi S, et al. Cough hypersensitivity and chronic cough: whats new? Allergy Asthma Immunol Res. 2017;9(6):512-523.
4. Hegland KW, Sapienza CM, Okun MS. Neurobiology of cough in health and neurodegenerative diseases. Physiol Rev. 2022;102(2):961-998.
5. Li H, Zhong M, Lin Z, et al. Structural brain alterations in adults with chronic cough: a neuroimaging meta-analysis. Respir Res. 2023;24(1):234.