Sự khác biệt toàn cầu trong điều trị phẫu thuật hẹp dưới thanh môn vô căn: Góc nhìn từ một khảo sát quốc tế đa chuyên khoa

Giới thiệu

Hẹp dưới thanh môn vô căn (Idiopathic subglottic stenosis, iSGS) là một tình trạng xơ viêm mạn tính hiếm gặp, gây hẹp đường thở ngay bên dưới dây thanh. Bệnh chủ yếu gặp ở nữ trung niên và dẫn đến các triệu chứng hô hấp tiến triển như khó thở, thở rít và ho. Tính hiếm gặp cùng bản chất không đồng nhất của iSGS đã cản trở việc xây dựng các chiến lược điều trị chuẩn hóa, từ đó tạo nên sự đa dạng lớn trong thực hành phẫu thuật trên toàn cầu. Việc hiểu rõ biến thiên này là rất quan trọng, vì can thiệp phẫu thuật là nền tảng của chăm sóc iSGS, bao gồm từ các thủ thuật nội soi xâm lấn tối thiểu đến tái tạo đường thở mở phức tạp.

Bối cảnh nghiên cứu

Những thách thức trong điều trị iSGS xuất phát từ căn nguyên chưa rõ, diễn tiến khó dự đoán và việc thiếu các hướng dẫn lâm sàng được chấp nhận rộng rãi. Các lựa chọn phẫu thuật bao gồm nong nội soi, cắt bằng laser, tiêm corticosteroid và tái tạo thanh quản-khí quản mở. Tuy nhiên, có sự khác biệt rất lớn trong thực hành liên quan đến kỹ thuật thủ thuật, lựa chọn điều trị bổ trợ và tiêu chí xác định thất bại điều trị cũng như chỉ định điều trị lại. Nghiên cứu khảo sát của Dronkers và cộng sự (2026) nhằm định lượng mức độ biến thiên lâm sàng quốc tế trong điều trị phẫu thuật iSGS, đồng thời xác định các rào cản và yếu tố thúc đẩy việc áp dụng các kỹ thuật đã được thiết lập và các kỹ thuật mới nổi. Những dữ liệu này có thể hỗ trợ xây dựng đồng thuận và định hướng các thử nghiệm so sánh trong tương lai.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Một khảo sát trực tuyến cắt ngang đã được gửi đến 193 bác sĩ lâm sàng chuyên ngành tai mũi họng, phẫu thuật lồng ngực và hô hấp can thiệp tại 42 quốc gia, qua đó ghi nhận sự đại diện rộng rãi về mặt chuyên môn và địa lý. Bảng hỏi thu thập dữ liệu nhân khẩu học, chi tiết về việc thực hiện các điều trị phẫu thuật và điều trị bổ trợ, các thuật toán điều trị, mức độ hài lòng của bác sĩ với kết quả bằng thang Likert 7 điểm, và các rào cản được nhận thức đối với việc áp dụng các can thiệp mới. Phân tích thống kê đánh giá mối liên quan giữa đào tạo, kinh nghiệm của bác sĩ và cách tiếp cận phẫu thuật; trong khi phân tích chủ đề định tính xác định các rào cản và yếu tố thúc đẩy việc áp dụng thường gặp.

Kết quả chính

Đặc điểm nhân khẩu học và người trả lời

Đa số người trả lời (84%) là bác sĩ tai mũi họng, chủ yếu đến từ châu Âu (52%) và Bắc Mỹ (28%). Các bác sĩ có đào tạo chuyên sâu về iSGS theo chương trình fellowship quản lý số ca nhiều hơn và có khả năng thực hiện các phẫu thuật mở phức tạp cao hơn (p = 0,019), cho thấy chuyên môn có ảnh hưởng đến việc lựa chọn và áp dụng cách tiếp cận phẫu thuật.

Biến thiên trong kỹ thuật phẫu thuật

Nong nội soi gần như được sử dụng phổ biến tuyệt đối (95%), nhưng phương pháp thực hiện có khác nhau, trong đó 85% sử dụng bóng nong bít kín và 56% sử dụng laser CO2 như một biện pháp hỗ trợ để cắt bỏ mô sẹo. Mức độ không đồng nhất đáng kể này có thể phản ánh sự khác biệt về ưu tiên khu vực, kinh nghiệm của bác sĩ và khả năng sẵn có của nguồn lực.

Điều trị bổ trợ và các phương pháp mới nổi

Việc áp dụng các kỹ thuật mới không đồng nhất: tiêm steroid nội tổn thương tuần tự tại phòng khám được 57% bác sĩ sử dụng, cho thấy mức độ tiếp nhận đang tăng nhưng chưa đầy đủ; trong khi đó, thủ thuật Maddern, một phương pháp phẫu thuật mới hơn, chỉ được 17% sử dụng. Điều này phản ánh sự khác nhau về mức độ sẵn sàng chấp nhận và tin tưởng vào các can thiệp mới, tùy thuộc vào bằng chứng và đào tạo.

Định nghĩa thất bại điều trị

Có sự biến thiên đáng kể trong cách định nghĩa thất bại điều trị. Sự thiếu nhất quán này gây khó khăn cho việc so sánh kết quả và chuẩn hóa điều trị.

Mức độ hài lòng của bác sĩ và các rào cản

Mức độ hài lòng chung với các phác đồ điều trị hiện tại ở mức trung bình (điểm Likert trung bình 5,07 ± 1,15), cho thấy vẫn còn dư địa để cải thiện. Các rào cản chính được xác định là thiếu kinh nghiệm cá nhân với các kỹ thuật mới và chưa có đủ bằng chứng hỗ trợ mạnh, nhấn mạnh nhu cầu tăng cường đào tạo và thực hiện các thử nghiệm lâm sàng có chất lượng cao.

Bình luận chuyên gia

Các phát hiện này làm nổi bật bức tranh phân mảnh trong quản lý lâm sàng iSGS. Do iSGS hiếm gặp, kinh nghiệm từ một trung tâm đơn lẻ còn hạn chế, và hợp tác quốc tế là thiết yếu để hài hòa thực hành. Các phẫu thuật viên được đào tạo fellowship cho thấy mức độ tham gia cao hơn vào các phẫu thuật mở phức tạp, phản ánh vai trò quan trọng của đào tạo chuyên sâu trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc. Tuy nhiên, việc thiếu các định nghĩa kết cục chuẩn hóa làm hạn chế khả năng đối chiếu có ý nghĩa về thành công phẫu thuật. Bằng chứng hiện có, phần lớn bao gồm các đoàn hệ hồi cứu và các báo cáo ca nhỏ, vẫn chưa đủ để định hướng thực hành một cách dứt khoát, từ đó duy trì tình trạng biến thiên.

Cần khẩn trương có các nghiên cứu so sánh hiệu quả tiền cứu đa trung tâm quy mô lớn để đánh giá các thủ thuật đã được thiết lập và các thủ thuật mới nổi trên các tiêu chí chuẩn hóa lấy người bệnh làm trung tâm, bao gồm độ thông thoáng đường thở, kiểm soát triệu chứng, chất lượng cuộc sống và tỷ lệ biến chứng. Bên cạnh đó, nên áp dụng các phương pháp khoa học triển khai để vượt qua rào cản tiếp nhận bằng cách phổ biến bằng chứng và tích hợp các kỹ thuật mới vào quy trình lâm sàng.

Kết luận

Có sự khác biệt đa chuyên ngành đáng kể trên phạm vi toàn cầu trong điều trị phẫu thuật hẹp dưới thanh môn vô căn, bao gồm lựa chọn và cách thực hiện kỹ thuật phẫu thuật, điều trị bổ trợ và định nghĩa kết cục. Đào tạo fellowship và kinh nghiệm lâm sàng dường như có ảnh hưởng đến việc tiếp nhận các thực hành phẫu thuật phức tạp hơn. Mức độ hài lòng trung bình với các cách tiếp cận hiện nay, cùng với các rào cản như kinh nghiệm hạn chế và thiếu bằng chứng, cho thấy nhu cầu chưa được đáp ứng về các hướng dẫn chuẩn hóa được hỗ trợ bởi các thử nghiệm so sánh mạnh. Các nỗ lực hợp tác quốc tế tập trung vào chuẩn hóa kết cục, thu thập dữ liệu tiền cứu và chuyển giao tri thức là thiết yếu để tối ưu hóa chất lượng và tính nhất quán của chăm sóc đối với rối loạn đường thở phức tạp này.

Tài liệu tham khảo

1. Dronkers EAC, Mulders JY, Ekbom D, Gelbard A, O’Dell K, Thakrar R, Verhagen A, Al Yaghchi C. Global Multidisciplinary Variation in Idiopathic Subglottic Stenosis Surgical Management. The Laryngoscope. 2026 Aug 18. PMID: 42610758.

2. Gelbard A, et al. Presentation and Management of Idiopathic Subglottic Stenosis: A Systematic Review. Otolaryngol Head Neck Surg. 2016.

3. Damian D, et al. Clinical Outcomes and Complications of Treatments for Idiopathic Subglottic Stenosis: A Meta-analysis. J Thorac Cardiovasc Surg. 2023.

4. Nouraei SAR, et al. Novel Approaches and Current Perspectives in Subglottic Stenosis: Consensus and Future Directions. Laryngoscope. 2022.

5. Wittekindt C, et al. Intervention Strategies for Idiopathic Subglottic Stenosis: Current Evidence and Future Challenges. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg. 2020.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận