Gánh nặng kinh tế của đái tháo đường thai kỳ và biến động BMI giữa các lần mang thai: Nghiên cứu thuần tập hồi cứu

Gánh nặng kinh tế của đái tháo đường thai kỳ và biến động BMI giữa các lần mang thai: Nghiên cứu thuần tập hồi cứu

Giới thiệu

Đái tháo đường thai kỳ (Gestational Diabetes Mellitus, GDM) là một dạng rối loạn dung nạp glucose lần đầu được ghi nhận trong thai kỳ, ảnh hưởng đến một tỷ lệ đáng kể phụ nữ trên toàn thế giới. Sự hiện diện của bệnh có thể làm phức tạp thai kỳ và dẫn đến các kết cục bất lợi cho cả mẹ và trẻ. Đồng thời, thay đổi chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) giữa các lần mang thai đã được xác định là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức khỏe bà mẹ và kết cục thai kỳ. Nghiên cứu thuần tập hồi cứu này khảo sát ý nghĩa kinh tế của GDM và các thay đổi BMI giữa hai lần mang thai liên tiếp bằng cách đánh giá mối liên quan của chúng với thời gian nằm viện (length of stay, LOS) và chi phí sinh nở liên quan.

Thiết kế nghiên cứu và quần thể nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện tại hai bệnh viện phụ sản ở New South Wales, Australia, tập trung vào những phụ nữ có hai lần sinh đơn thai liên tiếp trong khoảng từ tháng 9 năm 2011 đến tháng 4 năm 2019. Tổng cộng có 11.157 phụ nữ đáp ứng tiêu chí đưa vào. Nghiên cứu sử dụng hồ sơ bệnh viện để xác định tình trạng GDM qua các lần mang thai và theo dõi sự thay đổi BMI, trong đó mức thay đổi cân nặng được phân loại thành giảm (< -1 kg/m²), ổn định (-1 đến <1 kg/m²), tăng nhẹ (1 đến <2 kg/m²), tăng متوسط (2 đến <4 kg/m²) và tăng nhiều (≥4 kg/m²).

Phương pháp

Nghiên cứu sử dụng các mô hình tuyến tính tổng quát đa biến để phân tích dữ liệu, đánh giá mối liên quan giữa tình trạng xuất hiện GDM (không có, chỉ ở lần mang thai đầu, chỉ ở lần mang thai thứ hai, hoặc ở cả hai lần mang thai), thay đổi BMI giữa hai lần mang thai và các kết cục liên quan đến lần sinh thứ hai—cụ thể là LOS và chi phí bệnh viện liên quan đến sinh nở. Chi phí được suy ra từ mã Chẩn đoán liên quan nhóm (Diagnosis Related Group, DRG) và được chuẩn hóa theo đô la Australia năm 2024 (AUD) để phù hợp với bối cảnh kinh tế.

Kết quả

Trong quần thể nghiên cứu, 5% phụ nữ chỉ mắc GDM trong lần mang thai đầu tiên, 9% chỉ mắc ở lần thứ hai và 8% mắc ở cả hai lần mang thai. Những phụ nữ mắc GDM ở cả hai lần mang thai có thời gian nằm viện trong lần sinh thứ hai dài hơn rõ rệt, trung bình 3,71 ngày so với 2,79 ngày ở những phụ nữ không mắc GDM. Điều này tương ứng với chi phí bệnh viện cao hơn khoảng 1.960 AUD (14.680 AUD so với 12.720 AUD).

Sau khi hiệu chỉnh thống kê, các xu hướng này vẫn được khẳng định, cho thấy LOS tăng 21% và chi phí bệnh viện tăng 9% ở những phụ nữ mắc GDM ở cả hai lần mang thai so với nhóm không mắc GDM. Ngoài ra, mức tăng BMI lớn (≥4 kg/m²) giữa hai lần mang thai có liên quan với mức tăng 9% về LOS. Đáng chú ý, những phụ nữ vừa mắc GDM ở cả hai lần mang thai vừa tăng BMI lớn phải đối mặt với thời gian nằm viện dài hơn 23% và chi phí bệnh viện cao hơn 9% cho lần sinh thứ hai.

Bàn luận

Những phát hiện này cho thấy tác động cộng gộp của đái tháo đường thai kỳ và tăng BMI đáng kể giữa các lần mang thai đối với việc sử dụng nguồn lực y tế trong quá trình sinh nở. Thời gian nằm viện kéo dài và chi phí tăng lên tạo gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế và gia đình người bệnh. Từ góc độ lâm sàng, dữ liệu gợi ý rằng việc theo dõi sát hơn và can thiệp nhằm kiểm soát cân nặng, đồng thời ngăn ngừa GDM tái phát, có thể giúp giảm sử dụng nguồn lực bệnh viện.

Các chiến lược dự phòng như tư vấn dinh dưỡng, thay đổi lối sống bao gồm chế độ ăn và hoạt động thể lực, cùng với kế hoạch chăm sóc hậu sản có cấu trúc là rất cần thiết đối với những phụ nữ dự định mang thai tiếp, đặc biệt sau lần sinh chỉ số có biến chứng GDM. Can thiệp sớm có thể làm giảm nguy cơ liên quan đến tăng BMI nhiều và GDM tái diễn, cải thiện kết cục mẹ và sơ sinh đồng thời giảm gánh nặng kinh tế.

Kết luận

Đái tháo đường thai kỳ và tăng BMI giữa hai lần mang thai làm tăng đáng kể thời gian nằm viện và chi phí liên quan đến sinh nở ở lần sinh thứ hai. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp các chương trình dự phòng toàn diện vào chính sách chăm sóc sức khỏe bà mẹ. Bằng cách giải quyết các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi như tăng cân quá mức và rối loạn dung nạp glucose trong thai kỳ, nhân viên y tế có thể cải thiện kết cục và giảm gánh nặng tài chính cũng như gánh nặng nguồn lực cho cả gia đình và hệ thống y tế.

Hàm ý đối với y tế công cộng và thực hành lâm sàng

Các hệ thống y tế nên ưu tiên các can thiệp hướng đến phụ nữ mắc GDM và những người có nguy cơ tăng BMI đáng kể giữa các lần mang thai. Điều này bao gồm xây dựng các chính sách y tế công cộng hỗ trợ và đầu tư vào các chương trình thúc đẩy kiểm soát cân nặng lành mạnh cũng như phòng ngừa đái tháo đường trong giai đoạn giữa hai lần mang thai. Tăng cường giáo dục người bệnh và phối hợp chăm sóc đa chuyên khoa là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu này, qua đó thúc đẩy thai kỳ khỏe mạnh hơn và giảm chi phí kinh tế liên quan đến biến chứng khi sinh.

Tài liệu tham khảo

Mahumud RA, Ross GP, Mackie A, Morton RL, Black KI. The Economic Burden of Gestational Diabetes and Body Mass Index Changes Between Pregnancies: A Retrospective Cohort Study. BJOG : an international journal of obstetrics and gynaecology. 2026-03-10;133(8):1602-1615. PMID: 41808333. Available at: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41808333/

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận