Điểm nổi bật
- Vật liệu composite chảy một màu và nhiều màu cho thấy mức độ khớp màu khách quan tương tự trong phục hồi tổn thương cổ răng không do sâu răng (Non-Carious Cervical Lesions, NCCLs).
- Cả hai loại composite đều có tỷ lệ lưu giữ cao và hiệu quả lâm sàng tốt trong 18 tháng theo dõi.
- Composite nhiều màu cho thấy khả năng khớp màu bằng mắt thường tốt hơn có ý nghĩa thống kê, nhưng tất cả các phục hồi vẫn nằm trong phạm vi chấp nhận lâm sàng.
- Composite một màu mang lại quy trình phục hồi đơn giản hơn nhờ loại bỏ bước chọn màu, mà không làm giảm độ bền hay tính thẩm mỹ.
Bối cảnh nghiên cứu
Tổn thương cổ răng không do sâu răng (Non-Carious Cervical Lesions, NCCLs) là một thách thức lâm sàng thường gặp, đặc trưng bởi tình trạng mất mô cứng răng tại vùng nối men-xê măng mà không có sự tham gia của sâu răng. Căn nguyên đa yếu tố của tổn thương này—từ mài mòn cơ học đến xói mòn và abfraction—làm cho điều trị phục hồi hiệu quả trở nên cần thiết nhằm ngăn ngừa quá cảm ngà, mất mô tiếp diễn và các vấn đề thẩm mỹ. Trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ thường sử dụng composite resin dạng chảy để phục hồi NCCLs nhờ khả năng thích ứng tốt và kỹ thuật đặt ít xâm lấn.
Khớp màu chính xác giữa vật liệu phục hồi và cấu trúc răng tự nhiên là yếu tố then chốt, đặc biệt ở những vùng nhạy cảm về thẩm mỹ như 1/3 cổ răng. Theo truyền thống, composite nhiều màu cho phép lựa chọn màu phù hợp với hàm răng của bệnh nhân. Tuy nhiên, quá trình này tốn thời gian, phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ và điều kiện chiếu sáng, đồng thời có nguy cơ sai lệch.
Gần đây, các vật liệu composite một màu được thiết kế để thích ứng quang học với màu răng lân cận đã xuất hiện nhằm đơn giản hóa quy trình lâm sàng. Tuy vậy, vẫn còn ít bằng chứng lâm sàng chất lượng cao so sánh composite một màu với composite chảy nhiều màu truyền thống trong NCCLs, đặc biệt về khớp màu khách quan và hiệu quả lâm sàng theo thời gian.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa trung tâm, mù đôi, thiết kế chia đôi cung hàm (split-mouth) này tuyển chọn 62 người trưởng thành có NCCLs hai bên. Mỗi người tham gia được phục hồi hai vị trí: một vị trí sử dụng composite chảy một màu (Vittra APS Unique Flow, FGM) và vị trí còn lại sử dụng composite chảy nhiều màu thông thường (Opallis Flow, FGM), được ngẫu nhiên hóa theo bên răng. Thiết kế split-mouth giúp giảm biến thiên giữa các đối tượng về môi trường miệng và lực nhai.
Khớp màu khách quan được đánh giá định lượng vào 7 ngày sau phục hồi bằng quang phổ kế, so sánh chênh lệch màu (ΔEab và ΔE00) giữa 1/3 cổ răng trước và sau phục hồi, cũng như giữa 1/3 cổ răng và 1/3 giữa sau phục hồi. Đánh giá lâm sàng được thực hiện tại thời điểm ban đầu, 6, 12 và 18 tháng theo tiêu chí Fédération Dentaire Internationale (FDI) đã được kiểm định, bao gồm lưu giữ, khớp màu, kết cấu bề mặt, độ nguyên vẹn bờ phục hồi, khả năng tương thích sinh học và các kết quả do bệnh nhân báo cáo.
Phân tích thống kê bao gồm kiểm định t ghép cặp của Student và kiểm định hạng có dấu của Wilcoxon, với ngưỡng ý nghĩa α = 0,05.
Kết quả chính
Tổng cộng 124 phục hồi được phân tích (62 phục hồi cho mỗi loại composite). Các chỉ số chênh lệch màu khách quan (ΔEab và ΔE00) không cho thấy khác biệt có ý nghĩa giữa composite một màu và nhiều màu tại thời điểm 7 ngày (p > 0,05), cho thấy mức độ hòa trộn màu ban đầu tương đương ở cấp độ định lượng.
Trong suốt 18 tháng theo dõi, số ca thất bại về lưu giữ là rất ít, với tỷ lệ lưu giữ 98,4% ở nhóm composite một màu và 100% ở nhóm composite nhiều màu; sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Các thông số lâm sàng khác, bao gồm thích ứng bờ, kết cấu bề mặt, đáp ứng sinh học và tiêu chí chức năng, cho thấy sự tương đương giữa hai vật liệu.
Đánh giá khớp màu bằng mắt thường cho thấy composite chảy nhiều màu đạt tỷ lệ cao hơn ở mức “xuất sắc” hoặc “rất tốt” tại thời điểm 18 tháng (p = 0,008). Tuy nhiên, tất cả các phục hồi, bất kể loại composite sử dụng, đều duy trì mức khớp màu chấp nhận được về mặt lâm sàng, cho thấy hệ thống một màu không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ.
Không ghi nhận biến cố bất lợi đáng kể hoặc vấn đề quá cảm nào quy cho vật liệu, phù hợp với hồ sơ an toàn của composite resin tiêu chuẩn.
Nhận định của chuyên gia
Thử nghiệm được thiết kế chặt chẽ này giải quyết một vấn đề lâm sàng quan trọng bằng cách định lượng khách quan và xác nhận trên lâm sàng tính tương đương về thẩm mỹ và chức năng giữa composite chảy một màu và nhiều màu trong phục hồi NCCLs. Thiết kế split-mouth và đánh giá mù làm tăng giá trị hiệu lực nội tại của nghiên cứu.
Mặc dù khớp màu bằng mắt thường tốt hơn ở composite nhiều màu gợi ý một lợi thế thẩm mỹ tiềm năng, hiệu quả của composite một màu vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận lâm sàng. Trong thực hành, việc sử dụng vật liệu một màu với quy trình đơn giản, nhanh chóng và không cần chọn màu là một ưu điểm, đặc biệt trong các cơ sở có khối lượng bệnh nhân lớn hoặc nguồn lực hạn chế.
Các hạn chế bao gồm thời gian theo dõi còn tương đối ngắn đối với những phục hồi được kỳ vọng tồn tại nhiều năm, cũng như việc chỉ sử dụng vật liệu từ cùng một nhà sản xuất, điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa.
Các nghiên cứu tương lai nên đánh giá kết quả dài hạn hơn, mức độ hài lòng thẩm mỹ do bệnh nhân làm trung tâm và hiệu quả ở các quần thể khác nhau, bao gồm NCCLs có đặc điểm nền mô răng khác nhau.
Kết luận
Composite chảy một màu cho thấy hiệu quả lâm sàng trong 18 tháng và mức độ khớp màu khách quan tương đương với composite chảy nhiều màu thông thường trong phục hồi NCCLs. Mặc dù đánh giá bằng mắt thường nghiêng về composite nhiều màu về khả năng khớp màu, tất cả các phục hồi đều vẫn chấp nhận được về mặt lâm sàng, cho thấy tiềm năng của vật liệu một màu trong việc đơn giản hóa quy trình mà không làm giảm kết quả điều trị. Những phát hiện này ủng hộ việc sử dụng composite chảy một màu như một lựa chọn đáng tin cậy trong nha khoa phục hồi đối với tổn thương cổ răng không do sâu răng.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu được thực hiện bởi FGM và các cộng sự; tóm tắt không nêu nguồn tài trợ cụ thể. Không cung cấp thông tin về đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
Barbosa LMM, Favoreto MW, Cochinski GD, Monteles CF, Rocha AO, Dos Anjos LM, de Lima de Souza J, Matos TP, Loguercio AD. One-shade versus multi-shade flowable composites for non-carious cervical lesions: color match and 18-month clinical performance in a double-blind, split-mouth randomized trial. Journal of Dentistry. 2026 Oct 28;107139. PMID: 42951003.
Các tài liệu tham khảo bổ sung về bối cảnh và nền tảng có thể bao gồm các bài tổng quan gần đây về xử trí NCCLs và sự phát triển của composite resin, chẳng hạn như:
- Alani A, Tredwin C. Diagnosis and management of non-carious cervical lesions. Dent Update. 2010;37(9):546-548, 551-552.
- Ferracane JL. Resin composite—state of the art. Dent Mater. 2011;27(1):29-38.
- Opdam NJ, Roeters FJ. New developments in cervical resin composite restorations. J Adhes Dent. 2007;9(1):85-90.