Giá trị bổ sung của vận tốc tăng trưởng cân nặng thai ước tính trong dự đoán kết cục bất lợi ở thai đủ tháng nhỏ so với tuổi thai

Điểm nổi bật

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này đánh giá liệu việc tích hợp vận tốc tăng trưởng của cân nặng thai ước tính (estimated fetal weight, EFW) vào đánh giá dựa trên Doppler có cải thiện khả năng dự đoán các kết cục bất lợi ở thai đủ tháng được phân loại là nhỏ so với tuổi thai (small-for-gestational-age, SGA; EFW < phân vị thứ 10) hay không.

Các kết quả chính cho thấy EFW tăng trưởng chậm xảy ra ở một phần ba trường hợp nhưng không cải thiện đáng kể khả năng dự đoán một kết cục bất lợi tổng hợp gồm bệnh lý sơ sinh hoặc tiền sản giật, ngoài các dấu ấn Doppler và nhân trắc học đã được thiết lập.

Các yếu tố dự báo độc lập của kết cục bất lợi vẫn là EFW < phân vị thứ 3, chỉ số xung động động mạch tử cung (uterine artery pulsatility index, UtA-PI) bất thường, và tỷ lệ não–nhau thai (cerebroplacental ratio, CPR) thấp.

Bối cảnh nghiên cứu

Thai nhỏ so với tuổi thai (SGA) là một thách thức lâm sàng đáng kể do nguy cơ bệnh suất và tử suất chu sinh cao hơn. Việc phân biệt chính xác những thai nhỏ do đặc điểm cơ địa nhưng khỏe mạnh với những thai thật sự bị hạn chế tăng trưởng thai (fetal growth restriction, FGR) là hết sức quan trọng. Vận tốc tăng trưởng — phản ánh sự thay đổi động học của kích thước thai theo thời gian — đã được đề xuất như một chỉ số bổ trợ cho các phân vị cân nặng tĩnh, có thể giúp tăng cường phân tầng nguy cơ.

Đánh giá siêu âm Doppler các động mạch tử cung, động mạch rốn và động mạch não cung cấp thêm thông tin chức năng liên quan đến suy tuần hoàn nhau thai và thích nghi của thai, qua đó cải thiện khả năng dự đoán các kết cục chu sinh bất lợi. Tuy nhiên, giá trị dự đoán gia tăng của vận tốc tăng trưởng so với các thông số Doppler vẫn chưa rõ ràng, đặc biệt ở thai đủ tháng có EFW dưới phân vị thứ 10.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu được thực hiện tại một trung tâm chu sinh tuyến cuối, bao gồm 600 thai đơn được chẩn đoán EFW < phân vị thứ 10 sau 32 tuần và sinh đủ tháng. Tiêu chuẩn đưa vào yêu cầu có ít nhất hai lần siêu âm cách nhau ≥14 ngày để tính vận tốc tăng trưởng theo khoảng thời gian.

Vận tốc tăng trưởng được định nghĩa và đánh giá theo các chuẩn theo khoảng thời gian dựa trên tuổi thai. Ngưỡng vận tốc tăng trưởng chậm được xác lập nhằm duy trì tỷ lệ dương tính giả 10% trong phát hiện SGA khi sinh, theo Hugh và cộng sự, 2022.

FGR được xác định khi có EFW dưới phân vị thứ 3 hoặc có các thông số Doppler bất thường: chỉ số xung động động mạch não giữa (middle cerebral artery pulsatility index, MCA-PI) hoặc CPR dưới phân vị thứ 5, hoặc chỉ số xung động động mạch rốn hay động mạch tử cung (UtA-PI) ở mức bằng hoặc trên phân vị thứ 95.

Kết cục chính là kết cục bất lợi tổng hợp (composite adverse outcome, CAO) bao gồm bệnh lý sơ sinh hoặc tiền sản giật.

Kết quả chính

Vận tốc tăng trưởng EFW chậm được ghi nhận ở 31,8% trường hợp. Đặc điểm nhân khẩu học và đặc điểm mẹ, bao gồm tuổi thai tại thời điểm chẩn đoán, không khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm tăng trưởng chậm và nhóm tăng trưởng bình thường.

Tại lần siêu âm cuối cùng trước sinh, thai có vận tốc tăng trưởng chậm có khả năng cao hơn có EFW < phân vị thứ 3 (52,4% so với 23,2%, p < 0,001), cân nặng sơ sinh dưới phân vị thứ 3 (51,6% so với 62,8%, p < 0,05), và Doppler động mạch rốn bất thường (4,2% so với 1,0%, p = 0,023) so với thai có vận tốc tăng trưởng bình thường.

Mặc dù có những khác biệt này, tỷ lệ kết cục bất lợi tổng hợp tương tự nhau (22,7% ở nhóm GV chậm so với 26,6% ở nhóm GV bình thường; p = 0,689).

Hồi quy logistic đa biến xác định EFW < phân vị thứ 3, UtA-PI bất thường và CPR thấp là các yếu tố dự báo độc lập của CAO. Đáng chú ý, việc bổ sung vận tốc tăng trưởng EFW chậm vào các mô hình đã bao gồm dữ liệu Doppler và nhân trắc học không cải thiện hiệu năng dự đoán (diện tích dưới đường cong {AUC} 0,64 có và 0,64 không có GV chậm; p = 0,54).

Bình luận chuyên gia

Nghiên cứu này xác nhận chặt chẽ vai trò đã được thiết lập của các chỉ số nhân trắc học và siêu âm Doppler trong phân tầng nguy cơ ở thai SGA đủ tháng, đồng thời củng cố rằng kích thước cực nhỏ (EFW < phân vị thứ 3) và các dấu hiệu suy giảm huyết động của nhau thai hoặc não vẫn là những dấu ấn quan trọng của kết cục chu sinh bất lợi.

Mặc dù về mặt trực giác, vận tốc tăng trưởng phản ánh các kiểu tăng trưởng động của thai, nhưng giá trị lâm sàng của nó như một yếu tố dự báo độc lập ở thai đủ tháng dường như còn hạn chế theo phân tích đoàn hệ quy mô lớn này. Giá trị gia tăng yếu có thể xuất phát từ biến thiên đo lường vốn có của ước tính EFW trên siêu âm, khoảng thời gian theo dõi tương đối ngắn ở giai đoạn cuối thai kỳ, hoặc sự tương tác phức tạp của các yếu tố sinh bệnh học mà riêng vận tốc tăng trưởng không nắm bắt được.

Các hạn chế bao gồm thiết kế hồi cứu, phụ thuộc vào các khoảng đo sinh trắc học ước tính bằng siêu âm có biến thiên, và định nghĩa kết cục tổng hợp có thể làm giảm độ rõ của các biến chứng sơ sinh cụ thể. Các nghiên cứu tiến cứu tiếp theo có thể khảo sát các chỉ số vận tốc tăng trưởng được tinh chỉnh hơn hoặc các thuật toán dự đoán kết hợp có tích hợp dấu ấn sinh hóa.

Kết luận

Ở các thai đơn đủ tháng có EFW dưới phân vị thứ 10, vận tốc tăng trưởng EFW chậm không làm tăng khả năng dự đoán các kết cục chu sinh bất lợi so với các ngưỡng Doppler và nhân trắc học hiện đã được xác lập. Quyết định lâm sàng về theo dõi và can thiệp ở nhóm nguy cơ cao này nên tiếp tục ưu tiên đánh giá Doppler và các phân vị nhân trắc học nghiêm ngặt, thay vì đưa thường quy các chỉ số vận tốc tăng trưởng vào thực hành.

Kết quả này giúp tinh gọn quy trình theo dõi thai và đặt ra câu hỏi về việc sử dụng thêm nguồn lực cho các đánh giá vận tốc tăng trưởng nối tiếp ở thai đủ tháng, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của độ chính xác trong đánh giá Doppler và đánh giá lâm sàng tích hợp.

Kinh phí và Clinicaltrials.gov

Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm chu sinh tuyến cuối; không có thông tin về nguồn tài trợ cụ thể hoặc số đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Hugh O., et al. Standards for Estimated Fetal Weight Growth Velocity in Late Pregnancy. Ultrasound Obstet Gynecol. 2022;
2. Figueras F., Gratacós E. Update on the Diagnosis and Classification of Fetal Growth Restriction and Proposal of a Stage-Based Management Protocol. Fetal Diagn Ther. 2014;
3. Gordijn SJ, et al. Consensus Definition of Fetal Growth Restriction: A Delphi Procedure. Ultrasound Obstet Gynecol. 2016;

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận