Ảnh hưởng của hạn chế năng lượng ở tam cá nguyệt thứ ba lên thành phần cơ thể của mẹ và trẻ sau sinh trong đái tháo đường thai kỳ: Kết quả theo dõi DiGest

Điểm nổi bật

  • Hạn chế năng lượng ở tam cá nguyệt thứ ba và giảm cân nhẹ ở phụ nữ mắc đái tháo đường thai kỳ (Gestational Diabetes Mellitus, GDM) có chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index, BMI) ≥25 kg/m2 là an toàn và không làm ảnh hưởng đến tăng trưởng của trẻ đến 12 tháng sau sinh.
  • Trẻ sinh từ những bà mẹ giảm cân trong thai kỳ có nguy cơ nhỏ hơn đối với tình trạng lớn so với tuổi thai (large-for-gestational-age, LGA) và có khối mỡ thấp hơn ở tháng thứ 3 mà không ghi nhận bằng chứng chậm tăng trưởng.
  • Cân nặng của mẹ ở tháng thứ 3 sau sinh thấp hơn sau khi giảm cân trong thai kỳ, nhưng đến 12 tháng đã tương đương, cho thấy tác động chỉ mang tính tạm thời lên cân nặng của mẹ.
  • Các phát hiện này ủng hộ việc cân nhắc hạn chế năng lượng có kiểm soát như một chiến lược kiểm soát đường huyết trong GDM mà không gây hậu quả bất lợi sớm đối với tăng trưởng hay phát triển của trẻ.

Bối cảnh nghiên cứu

Đái tháo đường thai kỳ (Gestational Diabetes Mellitus, GDM) ảnh hưởng khoảng 7–10% các thai kỳ trên toàn cầu và liên quan đến nguy cơ tăng cao của các biến chứng ở mẹ và thai nhi, bao gồm thai to, sinh mổ, cũng như các rối loạn chuyển hóa trong tương lai ở cả mẹ và con. Quản lý tối ưu thường bao gồm kiểm soát đường huyết thông qua chế độ ăn và điều chỉnh lối sống nhằm giảm thiểu các kết cục bất lợi. Tuy nhiên, bằng chứng dựa trên dữ liệu cho thấy rõ mức độ an toàn và tác động của việc hạn chế năng lượng hoặc giảm cân chủ ý trong thai kỳ ở phụ nữ mắc GDM vẫn còn hạn chế, đặc biệt liên quan đến thành phần cơ thể lâu dài của mẹ và trẻ. Mặc dù hạn chế năng lượng được chấp nhận rộng rãi trong đái tháo đường týp 2 ngoài thai kỳ, tính an toàn của biện pháp này trong thai kỳ vẫn được xem xét thận trọng do lo ngại về hạn chế tăng trưởng trong tử cung và lập trình phát triển bất lợi. Nghiên cứu từ thử nghiệm DiGest đã giải quyết bất định lâm sàng này bằng cách đánh giá tác động của hạn chế năng lượng có chủ đích so với khẩu phần năng lượng tiêu chuẩn ở giai đoạn cuối tam cá nguyệt thứ ba trên thành phần cơ thể của mẹ và trẻ đến 1 năm sau sinh ở phụ nữ béo phì mắc GDM.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu theo dõi DiGest là một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, bao gồm các phụ nữ mang thai được chẩn đoán GDM và có BMI ≥25 kg/m2. Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào một trong hai nhóm: chế độ ăn năng lượng tiêu chuẩn 2000 kcal/ngày hoặc chế độ ăn giảm năng lượng 1200 kcal/ngày trong khoảng từ tuần thai thứ 29 đến 36. Can thiệp tập trung vào giai đoạn cuối tam cá nguyệt thứ ba, một thời kỳ then chốt đối với sự tăng tốc phát triển của thai nhi. Theo dõi sau sinh bao gồm đánh giá cân nặng của mẹ và nhân trắc học của trẻ đến 12 tháng sau sinh. Nghiên cứu sử dụng cả phân tích theo nguyên tắc điều trị ban đầu (intention-to-treat) dựa trên thử nghiệm và các phân tích đoàn hệ thứ cấp nhằm xem xét tình trạng giảm cân tự nhiên của mẹ trong thai kỳ. Thành phần cơ thể ở trẻ được đánh giá bằng mô hình Super-Imposition by Translation and Rotation (SITAR) để xác định chính xác quỹ đạo tăng trưởng. Các phân tích hồi quy tuyến tính và hồi quy logistic đã hiệu chỉnh các yếu tố nhiễu tiềm tàng trong đánh giá kết cục.

Kết quả chính

Phân nhóm được phân vào chế độ ăn hạn chế năng lượng không làm ảnh hưởng có ý nghĩa đến các chỉ số cân nặng theo tuổi của trẻ trước sinh hoặc trong suốt năm đầu sau sinh. Trẻ ở cả hai nhóm chế độ ăn đều duy trì quỹ đạo tăng cân bình thường, không ghi nhận bằng chứng của hạn chế tăng trưởng hoặc tăng bắt kịp quá mức.

Phân tích đoàn hệ ở những phụ nữ tự nhiên giảm cân trong thai kỳ (mức giảm trung bình 3 kg) cho thấy một số liên quan đáng chú ý:
– Những phụ nữ này có cân nặng mẹ đã hiệu chỉnh thấp hơn ở tháng thứ 3 sau sinh, mặc dù khác biệt này không còn rõ ở tháng thứ 12.
– Con của họ có tỷ lệ thấp hơn về tình trạng lớn so với tuổi thai (LGA) khi sinh, gợi ý lợi ích tiềm năng trong việc giảm thai to.
– Khối mỡ của trẻ giảm ở tháng thứ 3 mà không làm tăng tỷ lệ nhẹ cân hoặc tăng trưởng kém, cho thấy sự cải thiện có lợi về thành phần cơ thể thay vì ảnh hưởng bất lợi đến tăng trưởng.
– Không có bằng chứng về chậm tăng trưởng, cũng như không ghi nhận mô hình tăng trưởng bắt kịp hoặc bắt kịp giảm quá mức, nhấn mạnh tính an toàn đối với phát triển sớm của trẻ.

Tổng thể, các dữ liệu này cho thấy hạn chế năng lượng có kiểm soát và giảm cân nhẹ ở phụ nữ mắc GDM và BMI cao trong cuối thai kỳ có thể được thực hiện mà không làm tổn hại đến tăng trưởng của trẻ hay thành phần cơ thể trong giai đoạn đầu đời.

Nhận định chuyên gia

Các phát hiện này cung cấp bằng chứng quan trọng cho hiểu biết đang phát triển về quản lý dinh dưỡng của mẹ trong GDM. Theo truyền thống, lo ngại về hạn chế calo trong thai kỳ thường nhấn mạnh nguy cơ hạn chế tăng trưởng trong tử cung và lập trình bất lợi. Tuy nhiên, nghiên cứu này phù hợp với các bằng chứng mới nổi cho thấy hạn chế năng lượng ở mức độ nhẹ, có giám sát ở phụ nữ béo phì mắc GDM có thể cải thiện kiểm soát đường huyết của mẹ mà không gây hại cho quỹ đạo tăng trưởng của trẻ. Đáng chú ý, thiết kế ngẫu nhiên nghiêm ngặt và theo dõi sau sinh chi tiết đã củng cố độ tin cậy của các kết luận này.

Các hạn chế bao gồm thời gian theo dõi sau sinh tương đối ngắn, chỉ đến 1 năm; các tác động dài hạn lên chuyển hóa và nguy cơ béo phì ở trẻ vẫn cần được làm rõ, điều mà các tác giả cũng đã thừa nhận. Ngoài ra, quần thể nghiên cứu chỉ giới hạn ở phụ nữ có BMI ≥25 kg/m2, nên kết quả có thể không áp dụng cho phụ nữ GDM có cân nặng bình thường. Ứng dụng mô hình SITAR là một cách tiếp cận mạnh mẽ để mô tả tăng trưởng, nhưng các dấu ấn nhân trắc học và chuyển hóa rộng hơn có thể giúp tăng cường hiểu biết.

Về mặt lâm sàng, nghiên cứu này ủng hộ việc đưa hạn chế năng lượng cá thể hóa vào một phần của quản lý GDM, luôn dưới sự giám sát y khoa. Nghiên cứu cũng thách thức quan niệm lâu nay rằng giảm cân trong thai kỳ vốn dĩ là nguy cơ cao, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa sức khỏe chuyển hóa của mẹ và tăng trưởng của thai nhi.

Kết luận

Nghiên cứu theo dõi DiGest cho thấy hạn chế năng lượng ở tam cá nguyệt thứ ba hoặc giảm cân nhẹ của mẹ ở phụ nữ mắc GDM và BMI cao không gây ảnh hưởng bất lợi đến tăng trưởng và thành phần cơ thể của trẻ trong năm đầu đời. Các kết cục này củng cố tính an toàn của việc hạn chế năng lượng có kiểm soát ở mẹ nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết trong cuối thai kỳ mà không làm tổn hại các chỉ số sức khỏe của trẻ trong giai đoạn nhũ nhi. Cần có các nghiên cứu tương lai tập trung vào kết cục dài hạn của trẻ, bao gồm nguy cơ béo phì từ 3 tuổi trở lên, để làm sáng tỏ đầy đủ tác động phát triển của các can thiệp chế độ ăn ở mẹ trong GDM.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Chi tiết về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong phần tóm tắt. Cần tham khảo bài báo gốc để đảm bảo tính minh bạch và xác định các xung đột lợi ích tiềm tàng.

Tài liệu tham khảo

1. Dib S, Kusinski LC, Powell R, Cole TJ, Jones DL, Smith S, Taylor R, Ong KK, Evans ML, De Lucia Rolfe E, Meek CL. Third-Trimester Energy-Restriction or Weight Loss and Maternal and Child Body Composition One Year Postnatally After a Pregnancy With Gestational Diabetes: Results From the DiGest Follow-up Study. Diabetes Care. 2026 Aug 27. PMID: 42658082.
2. American Diabetes Association. 2. Classification and Diagnosis of Diabetes: Standards of Medical Care in Diabetes—2024. Diabetes Care. 2024 Jan;47(Suppl 1):S17-S38.
3. Catalano PM, Shankar K. Obesity and pregnancy: mechanisms of short term and long term adverse consequences for mother and child. BMJ. 2017;356:j1.
4. Egan AM, Butler M, O’Sullivan EP, HAPO Study Cooperative Research Group. Continuous glucose monitoring in gestational diabetes mellitus: a randomised controlled trial. Diabetologia. 2019;62(10):1853-1862.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận