Điểm nổi bật
Bài viết này khảo sát khả năng xuất hiện sai khác chức năng từng mục (Differential Item Functioning, DIF) trong thang đo kết cục do người bệnh tự báo cáo EQ-5D-5L vốn được sử dụng rộng rãi ở những người sống sót sau đột quỵ. Dựa trên mô hình thống kê vững, dữ liệu từ thử nghiệm ACT cho thấy mặc dù có tồn tại một số khác biệt liên quan đến tuổi, đặc biệt ở các mục về chức năng thể chất, nhưng các khác biệt này không làm thay đổi đáng kể điểm chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (Health-Related Quality of Life, HRQoL) của từng cá nhân. Thang đo này hoạt động tương đương giữa các nhóm theo giới tính và nhóm điều trị tiêu sợi huyết, qua đó củng cố tính giá trị của nó trong các thử nghiệm đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính.
Bối cảnh nghiên cứu
Đột quỵ vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật lâu dài trên toàn thế giới, trong đó đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính chiếm phần lớn các trường hợp. Bên cạnh sống sót và kết cục thần kinh, chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (HRQoL) đã trở thành một tiêu chí phụ quan trọng trong các thử nghiệm lâm sàng đột quỵ nhằm ghi nhận các kết cục lấy người bệnh làm trung tâm. Bảng câu hỏi EQ-5D-5L là một công cụ HRQoL chung được triển khai rộng rãi, đo lường 5 lĩnh vực: khả năng vận động, tự chăm sóc, hoạt động thường ngày, đau/khó chịu và lo âu/trầm cảm. Tuy nhiên, giá trị của các thước đo kết cục do người bệnh báo cáo (Patient-Reported Outcome Measures, PROMs) như EQ-5D-5L phụ thuộc vào việc chúng vận hành không thiên lệch giữa các nhóm người bệnh khác nhau.
Sai khác chức năng từng mục (DIF) xảy ra khi những người có cùng tình trạng sức khỏe nền tảng diễn giải hoặc trả lời các mục hỏi khác nhau dựa trên các đặc điểm như tuổi, giới tính hoặc nhóm điều trị. DIF có thể gây sai lệch khi so sánh và che khuất hiệu quả điều trị thực sự. Vì vậy, việc đánh giá DIF của EQ-5D-5L ở bệnh nhân đột quỵ cấp là cần thiết để bảo đảm đánh giá HRQoL chính xác trong các thử nghiệm lâm sàng.
Thiết kế nghiên cứu
Phân tích sử dụng dữ liệu từ thử nghiệm AcT (Alteplase Compared to Tenecteplase), một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, tiến cứu, dựa trên đăng ký, được thực hiện tại 22 trung tâm đột quỵ ở Canada. Thử nghiệm tuyển chọn 1577 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính đủ điều kiện tiêu sợi huyết trong vòng 4,5 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng, và phân ngẫu nhiên để nhận alteplase hoặc tenecteplase. Sau 90 ngày kể từ đột quỵ, những người sống sót hoàn thành bảng câu hỏi EQ-5D-5L.
DIF được đánh giá bằng mô hình phản hồi có mức độ nhiều nhóm (multigroup graded response models) áp dụng quy trình quét dựa trên thống kê Wald, một phương pháp điều chỉnh khác biệt về phân bố tình trạng sức khỏe tiềm ẩn giữa các nhóm. Các so sánh chính được thực hiện theo tuổi (<80 so với ≥80 tuổi), giới tính và nhóm điều trị (alteplase so với tenecteplase). Kích thước hiệu ứng của DIF được định lượng bằng diện tích có trọng số và có dấu giữa các đường cong (signed weighted area between curves, sWABC), trong đó giá trị tuyệt đối dưới 0,10 cho thấy DIF không đáng kể.
Kết quả chính
Trong số 1577 bệnh nhân được tuyển chọn, có 1264 người có dữ liệu trả lời EQ-5D-5L đầy đủ sau 90 ngày. Đoàn hệ có 51,2% được điều trị bằng tenecteplase, 46,5% là nữ và 30,1% từ 80 tuổi trở lên.
Kiểm định thống kê tổng quát chỉ phát hiện DIF có ý nghĩa liên quan đến tuổi (χ2=86,9, P<0,001). Không ghi nhận DIF có ý nghĩa theo giới tính (χ2=31,7, P=0,063) hoặc theo nhóm điều trị (χ2=22,4, P=0,379), cho thấy tính nhất quán đo lường giữa các phân tầng này.
Bốn mục của EQ-5D-5L cho thấy có DIF liên quan đến tuổi: tự chăm sóc, hoạt động thường ngày, đau/khó chịu và lo âu/trầm cảm. Tuy nhiên, ước tính kích thước hiệu ứng cho thấy DIF mức độ trung bình chỉ xuất hiện ở tự chăm sóc (sWABC = -0,46) và hoạt động thường ngày (sWABC = -0,34). Đau/khó chịu (sWABC = -0,002) và lo âu/trầm cảm (sWABC = 0,09) có DIF không đáng kể.
Quan trọng hơn, sự hiện diện của DIF liên quan đến tuổi có ảnh hưởng tối thiểu đến điểm số tổng thể của HRQoL. Điểm số được suy ra từ mô hình đã hiệu chỉnh DIF tương quan chặt chẽ với điểm số chưa hiệu chỉnh (hệ số tương quan = 0,98), cho thấy khác biệt trong cách trả lời không ảnh hưởng đáng kể đến đánh giá ở cấp độ bệnh nhân.
Nhận định chuyên gia
Các kết quả từ thử nghiệm ACT củng cố tính vững chắc của EQ-5D-5L như một thước đo kết cục do người bệnh tự báo cáo trong nghiên cứu đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính. Việc phát hiện DIF liên quan đến tuổi ở các lĩnh vực chức năng thể chất phù hợp với kỳ vọng lâm sàng, vì người cao tuổi có thể diễn giải các mục liên quan đến khuyết tật khác với người trẻ hơn do khác biệt nền tảng về chức năng theo tuổi. Tuy nhiên, tác động không đáng kể lên điểm tổng hợp chung là một kết quả trấn an và ủng hộ việc tiếp tục sử dụng EQ-5D-5L mà không cần hiệu chỉnh phức tạp ở các quần thể đột quỵ đa dạng.
Về phương diện phương pháp luận, việc sử dụng mô hình phản hồi có mức độ đa chiều và quy trình quét dựa trên thống kê Wald thể hiện một cách tiếp cận chặt chẽ, hiện đại để phát hiện DIF, có tính đến khác biệt về đặc tính tiềm ẩn và giảm thiểu kết quả dương tính giả. Cỡ mẫu lớn và thiết kế đa trung tâm của nghiên cứu cũng làm tăng khả năng khái quát hóa trong quần thể đột quỵ thiếu máu cục bộ tại Canada.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc chỉ bao gồm những bệnh nhân đủ điều kiện tiêu sợi huyết và còn sống đến thời điểm 90 ngày, do đó loại trừ các trường hợp đột quỵ nặng hơn hoặc mất theo dõi. Ngoài ra, các yếu tố văn hóa và hệ thống y tế có thể hạn chế khả năng suy rộng sang các quần thể ngoài Canada.
Kết luận
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quan trọng cho thấy EQ-5D-5L vận hành tương đương giữa các nhóm theo giới tính và nhóm điều trị tiêu sợi huyết ở những người sống sót sau đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính. Mặc dù có xuất hiện khác biệt có ý nghĩa thống kê liên quan đến tuổi ở một số mục về chức năng thể chất, ảnh hưởng thực hành của chúng lên ước tính HRQoL là rất nhỏ. Do đó, EQ-5D-5L vẫn là một công cụ hợp lệ và đáng tin cậy để đánh giá kết cục lấy người bệnh làm trung tâm trong các thử nghiệm đột quỵ, qua đó hỗ trợ vai trò của nó trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng.
Kinh phí và đăng ký ClinicalTrials.gov
Thử nghiệm ACT được thực hiện tại 22 trung tâm đột quỵ trên khắp Canada trong giai đoạn từ tháng 12 năm 2019 đến tháng 1 năm 2022. Nghiên cứu được đăng ký tại ClinicalTrials.gov với mã số NCT03889249.
