Điểm nổi bật
1. Lựa chọn thuốc chống động kinh (Antiseizure Medication, ASM) ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ thuyên tắc huyết khối, chảy máu và tử vong ở bệnh nhân động kinh được điều trị bằng thuốc chống đông đường uống trực tiếp (Direct Oral Anticoagulants, DOACs).
2. Sử dụng levetiracetam liên quan đến nguy cơ thuyên tắc huyết khối tăng gần gấp đôi và tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn so với lamotrigine/lacosamide.
3. Các ASM cảm ứng enzym mạnh làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối nhưng giảm các biến cố chảy máu nặng.
4. Valproate làm tăng tử vong do mọi nguyên nhân và nguy cơ chảy máu nặng nội sọ, cho thấy hồ sơ an toàn của ASM trong quá trình điều trị bằng DOACs rất khác nhau và cần được cân nhắc kỹ.
Bối cảnh nghiên cứu
Động kinh là một rối loạn thần kinh thường gặp, thường cần điều trị ASM kéo dài. Nhiều người lớn mắc động kinh đồng thời có các yếu tố nguy cơ tim mạch, nên cần dùng thuốc chống đông; trong đó DOACs thường được lựa chọn do liều dùng thuận tiện và hồ sơ an toàn tốt hơn so với thuốc đối kháng vitamin K (Vitamin K Antagonists, VKAs). Tuy nhiên, việc dùng đồng thời ASM và DOACs gây lo ngại trên lâm sàng do nguy cơ tương tác thuốc–thuốc có thể ảnh hưởng đến đông máu và nồng độ ASM trong huyết tương, từ đó làm thay đổi nguy cơ thuyên tắc huyết khối và chảy máu. Ngoài ra, đặc tính cảm ứng enzym của một số ASM có thể làm thay đổi chuyển hóa DOAC, khiến việc điều trị an toàn trở nên phức tạp hơn. Mặc dù quan trọng, dữ liệu so sánh về an toàn của lựa chọn ASM trong thời gian dùng DOAC ở bệnh nhân động kinh vẫn còn rất hạn chế, tạo ra nhu cầu chưa được đáp ứng trong việc định hướng quyết định điều trị tối ưu nhằm giảm biến cố bất lợi.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này sử dụng nền tảng hồ sơ sức khỏe điện tử quốc tế quy mô lớn TriNetX Global Collaborative Network, bao gồm 165 tổ chức y tế trên toàn cầu. Người lớn (≥18 tuổi) mắc động kinh đang điều trị bằng DOACs được xác định. Tiêu chí loại trừ gồm: sử dụng VKA gần đây, các chất điều biến mạnh cytochrome P450 3A4/P-glycoprotein, và các biến cố mạch máu lớn gần đây nhằm hạn chế nhiễu.
Nghiên cứu mô phỏng một số thử nghiệm đích, so sánh bốn nhóm đơn trị ASM—levetiracetam, valproate, ASM cảm ứng enzym mức độ trung bình và ASM cảm ứng enzym mạnh (ví dụ: carbamazepine, phenytoin)—mỗi nhóm với nhóm tham chiếu gộp gồm người dùng lamotrigine hoặc lacosamide. Ghép cặp điểm xu hướng 1:1 được áp dụng trong bốn đoàn hệ để mô phỏng ngẫu nhiên hóa và cân bằng các yếu tố nhiễu, đồng thời ước tính kết cục theo giao thức từ đơn trị ASM duy trì liên tục. Theo dõi bắt đầu sau giai đoạn mốc 90 ngày. Kết cục chính bao gồm tiêu chí tổng hợp thuyên tắc huyết khối (đột quỵ thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim, thuyên tắc phổi/toàn thân), chảy máu nặng và tử vong do mọi nguyên nhân. Phân tích độ nhạy xem xét thêm bệnh nhân được điều trị bằng VKA để cung cấp góc nhìn so sánh.
Kết quả chính
Từ 2,29 triệu người lớn mắc động kinh ban đầu, 9529 bệnh nhân đủ điều kiện khởi trị đơn trị DOAC–ASM được đưa vào đoàn hệ nghiên cứu (tuổi trung bình 63; 51% nữ). Phân bố gồm 57% dùng levetiracetam, 15% dùng ASM cảm ứng enzym mạnh, 11% dùng valproate và 4% dùng ASM cảm ứng enzym mức độ trung bình.
Nguy cơ thuyên tắc huyết khối:
- Levetiracetam có liên quan đáng kể với nguy cơ thuyên tắc huyết khối tăng so với lamotrigine/lacosamide (HR 1,98; KTC 95%, 1,37–2,87), gần như làm tăng gấp đôi nguy cơ xảy ra các biến cố như đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
- ASM cảm ứng enzym mạnh cũng làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối (HR 1,55; KTC 95%, 1,02–2,36), dù mức độ thấp hơn.
- Valproate và ASM cảm ứng enzym mức độ trung bình không cho thấy sự gia tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối có ý nghĩa thống kê trong phân tích chính.
Chảy máu nặng:
- Levetiracetam có tỷ lệ chảy máu nặng tương đương với các ASM tham chiếu.
- Ngược lại, ASM cảm ứng enzym mạnh có liên quan đến nguy cơ chảy máu nặng thấp hơn (HR 0,62; KTC 95%, 0,46–0,83), gợi ý khả năng có tác dụng bảo vệ hoặc do các yếu tố nhiễu.
- Valproate cho thấy nguy cơ chảy máu nặng nội sọ tăng rõ rệt (HR 3,01; KTC 95%, 1,45–6,26), nhấn mạnh tính dễ tổn thương đối với xuất huyết não.
Tử vong do mọi nguyên nhân:
- Người dùng levetiracetam có tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn đáng kể (HR 1,60; KTC 95%, 1,23–2,08).
- Sử dụng valproate cũng liên quan đến nguy cơ tử vong tăng (HR 1,49; KTC 95%, 1,09–2,04).
- ASM cảm ứng enzym mạnh và mức độ trung bình không cho thấy mức tăng tử vong có ý nghĩa thống kê.
Đáng chú ý, phân tích độ nhạy ở bệnh nhân dùng VKA cho thấy nguy cơ thuyên tắc huyết khối gần như không thay đổi giữa các nhóm ASM, gợi ý rằng tương tác với dược động học của DOACs có thể là nền tảng cho các khác biệt quan sát được.
Khoảng 28% biến cố thuyên tắc huyết khối có thể được phòng ngừa nếu ưu tiên sử dụng lamotrigine/lacosamide dựa trên phân tích nguy cơ so sánh này.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu mang tính bước ngoặt này cung cấp những hiểu biết quan trọng về ý nghĩa an toàn lâm sàng của việc lựa chọn ASM trong điều trị bằng DOACs ở bệnh nhân động kinh, một tình huống thường gặp và đầy thách thức trên thực hành. Các mô hình khác nhau về thuyên tắc huyết khối, chảy máu và tử vong cho thấy việc quản lý đa thuốc ở quần thể này rất phức tạp.
Mối liên quan giữa levetiracetam—một ASM được sử dụng rộng rãi—with nguy cơ thuyên tắc huyết khối và tử vong cao hơn là nghịch lý, vì thuốc này nhìn chung được xem là không có tác dụng cảm ứng enzym. Các giả thuyết giải thích có thể bao gồm tương tác dược lực học, nhiễu do hành vi hoặc bệnh đồng mắc, hoặc các ảnh hưởng chưa được nhận diện lên chuyển hóa DOACs hay chức năng tiểu cầu. Các ASM cảm ứng enzym mạnh như carbamazepine và phenytoin, vốn được biết là làm tăng hoạt tính cytochrome P450 và P-glycoprotein, về mặt lý thuyết có thể làm giảm nồng độ DOAC trong huyết tương, từ đó làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối nhưng dường như lại làm giảm nguy cơ chảy máu. Mối liên quan của valproate với cả chảy máu nội sọ tăng và tử vong cao hơn cần được thận trọng, đặc biệt trong bối cảnh sử dụng ở bệnh nhân động kinh có kèm bệnh đồng mắc tim mạch.
Điểm mạnh của nghiên cứu gồm đoàn hệ đa quốc gia quy mô lớn, ghép cặp điểm xu hướng chặt chẽ và đánh giá kết cục toàn diện. Hạn chế gồm thiết kế quan sát với nhiễu tồn lưu, mức độ tuân thủ không rõ, và khả năng sai lệch do chỉ định. Nghiên cứu đã loại trừ bệnh nhân có biến cố mạch máu lớn gần đây, do đó có thể hạn chế khả năng khái quát hóa cho nhóm nguy cơ cao hơn.
Bác sĩ lâm sàng cần lưu ý các hồ sơ an toàn của ASM này khi điều trị bệnh nhân động kinh đang dùng DOACs. Lamotrigine/lacosamide có vẻ là các lựa chọn tham chiếu an toàn hơn với nguy cơ thuyên tắc huyết khối và chảy máu thấp hơn. Với tỷ lệ biến cố thuyên tắc huyết khối có thể phòng ngừa được, các kết quả này ủng hộ cách tiếp cận cá thể hóa, dựa trên bằng chứng khi lựa chọn ASM phù hợp với điều trị chống đông.
Kết luận
Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này cho thấy lựa chọn ASM ảnh hưởng đáng kể đến kết cục thuyên tắc huyết khối, chảy máu và tử vong ở người lớn mắc động kinh được điều trị bằng DOACs. Levetiracetam và các ASM cảm ứng enzym mạnh làm tăng nguy cơ thuyên tắc huyết khối, trong khi valproate làm tăng chảy máu nội sọ và tử vong. Lamotrigine/lacosamide có hồ sơ an toàn thuận lợi hơn và có thể giúp giảm các biến cố thuyên tắc huyết khối có thể phòng ngừa. Những dữ liệu này nhấn mạnh lựa chọn ASM là một yếu tố có thể điều chỉnh để tối ưu hóa kết cục lâm sàng, đồng thời cho thấy cần có thêm các nghiên cứu tiến cứu để làm rõ cơ chế và xác nhận khuyến nghị cho thực hành lâm sàng.
Kinh phí và ClinicalTrials.gov
Không ghi nhận kinh phí cụ thể hoặc đăng ký ClinicalTrials.gov cho phân tích dữ liệu hồi cứu này.
Tham khảo
- Schubert KM, Ferreira-Atuesta C, Soma A, et al. Safety of Antiseizure Medications During Direct Oral Anticoagulant Therapy in Epilepsy. JAMA Neurology. 2026; PMID:42606848.
- Douros A, Patorno E, Mazzucchelli G, et al. Drug–drug interactions of direct oral anticoagulants: Clinical evidence and mechanisms. Thromb Haemost. 2020;120(10):1378-1389.
- Leypoldt F, Zalewski N. Pharmacokinetic considerations in epilepsy and anticoagulation therapy. Epilepsia. 2019;60 Suppl 3:S69-S78.
- Lip GYH, Banerjee A, Alcalai H, et al. Anticoagulation therapy in patients with stroke and epilepsy: Balancing ischemic and hemorrhagic risks. Stroke. 2021;52(12):3734-3742.
