Lạc nội mạc tử cung liên quan đến nguy cơ huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc dài hạn tăng cao: Góc nhìn từ nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Đan Mạch

Điểm nổi bật

• Phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc (Venous Thromboembolism, VTE) dài hạn cao hơn 52% so với nhóm đối chứng được ghép cặp.
• Nguy cơ VTE tăng bao gồm cả huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Venous Thrombosis, DVT) và thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism, PE).
• Mối liên quan vẫn có ý nghĩa sau khi hiệu chỉnh các bệnh đồng mắc và liệu pháp hormone.
• Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện nguy cơ huyết khối trong quản lý lâm sàng lạc nội mạc tử cung.

Bối cảnh nghiên cứu

Lạc nội mạc tử cung, được đặc trưng bởi sự hiện diện mô giống nội mạc tử cung ở ngoài tử cung, ảnh hưởng khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản trên toàn cầu. Ngoài việc gây đau vùng chậu mạn tính và vô sinh, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy lạc nội mạc tử cung liên quan đến tình trạng viêm toàn thân và rối loạn chức năng nội mô. Những thay đổi sinh lý bệnh này có thể làm tăng khuynh hướng hình thành huyết khối. Huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc (VTE), bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE), là một nguyên nhân quan trọng gây bệnh suất và tử vong trên toàn thế giới. Tuy nhiên, mối liên hệ giữa lạc nội mạc tử cung và nguy cơ VTE vẫn chưa được xác định rõ do dữ liệu còn hạn chế và thiếu nhất quán. Nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc tại Đan Mạch này nhằm làm rõ nguy cơ VTE dài hạn ở phụ nữ được chẩn đoán lạc nội mạc tử cung, cung cấp các thông tin dịch tễ học và lâm sàng quan trọng.

Thiết kế nghiên cứu

Đây là một nghiên cứu đoàn hệ dựa trên sổ đăng ký, trên toàn quốc, được thực hiện tại Đan Mạch, bao gồm dữ liệu từ năm 1977 đến năm 2024. Đoàn hệ gồm 63.999 phụ nữ được xác định có chẩn đoán lạc nội mạc tử cung, được ghép cặp theo tỷ lệ 1:4 với 255.996 phụ nữ đối chứng từ dân số chung không mắc lạc nội mạc tử cung. Tiêu chí ghép cặp bao gồm năm sinh và năm chỉ số nhằm giảm thiểu nhiễu do tuổi và thời gian lịch. Tiêu chí đánh giá chính là VTE mới mắc, được định nghĩa là kết cục gộp của huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi được ghi nhận trong các sổ đăng ký toàn quốc. Các tiêu chí đánh giá phụ bao gồm từng phân nhóm VTE được ghi nhận riêng biệt. Các biến số hiệu chỉnh bao gồm bệnh đồng mắc, tiền sử phẫu thuật phụ khoa và bụng, sử dụng thuốc (đáng chú ý là tránh thai nội tiết), cùng các yếu tố nhiễu tiềm tàng khác được trích xuất từ các sổ đăng ký y tế Đan Mạch đầy đủ.

Kết quả chính

Tại thời điểm ban đầu, nhóm phụ nữ bị lạc nội mạc tử cung có tỷ lệ hiện mắc các bệnh đồng mắc cao hơn, sử dụng thuốc nhiều hơn và tiền sử phẫu thuật bụng hoặc phụ khoa thường gặp hơn so với nhóm đối chứng ghép cặp, phản ánh gánh nặng chăm sóc y tế tổng thể lớn hơn. Trong quá trình theo dõi, tỷ lệ mắc VTE là 2,18 trên 1.000 người-năm (KTC 95%: 2,10–2,26) ở nhóm lạc nội mạc tử cung, so với 1,54 trên 1.000 người-năm (KTC 95%: 1,51–1,58) ở nhóm đối chứng.

Phân tích mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox cho thấy lạc nội mạc tử cung liên quan đến nguy cơ VTE tăng có ý nghĩa. Tỷ số nguy cơ (Hazard Ratio, HR) chưa hiệu chỉnh là 1,43 (KTC 95%: 1,36–1,50), và sau khi hiệu chỉnh đa biến cho các yếu tố nhiễu, kết quả vẫn bền vững và tăng nhẹ (HR hiệu chỉnh 1,52; KTC 95%: 1,42–1,63). Phân tích dưới nhóm cho thấy nguy cơ độc lập tương tự đối với huyết khối tĩnh mạch sâu (HR hiệu chỉnh 1,50; KTC 95%: 1,38–1,63) và thuyên tắc phổi (HR hiệu chỉnh 1,52; KTC 95%: 1,36–1,70).

Các mối liên quan này vẫn tồn tại mặc dù đã hiệu chỉnh việc sử dụng thuốc tránh thai nội tiết, một yếu tố nguy cơ VTE đã biết có thể thay đổi được, qua đó nhấn mạnh môi trường tiền huyết khối nội tại liên quan đến lạc nội mạc tử cung.

Nhận định của chuyên gia

Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn, dài hạn này cung cấp bằng chứng dịch tễ học thuyết phục liên kết lạc nội mạc tử cung với nguy cơ huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc tăng lên. Kết quả ủng hộ mạnh mẽ quan điểm rằng tình trạng viêm toàn thân và hoạt hóa nội mô liên quan đến lạc nội mạc tử cung góp phần gây tăng đông. Tình trạng viêm mạn tính đi kèm lạc nội mạc tử cung có thể hoạt hóa các dòng thác đông máu và làm rối loạn cân bằng tiêu fibrin, từ đó làm tăng nguy cơ VTE. Nhận thức lâm sàng về mối liên hệ này là rất quan trọng cho phân tầng nguy cơ và quản lý bệnh.

Các kết quả này nhấn mạnh nhu cầu về mô hình chăm sóc đa chuyên khoa, tích hợp sản phụ khoa, huyết học và y học gia đình/chăm sóc ban đầu nhằm tối ưu hóa chiến lược dự phòng huyết khối, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao như phụ nữ được phẫu thuật hoặc đang điều trị hormone. Bác sĩ lâm sàng cần duy trì cảnh giác với các triệu chứng VTE ở bệnh nhân lạc nội mạc tử cung và cân nhắc đánh giá lợi ích-nguy cơ cá thể hóa khi kê đơn liệu pháp hormone.

Tuy nhiên, vì đây là nghiên cứu quan sát dựa trên sổ đăng ký, không thể loại trừ hoàn toàn nhiễu tồn dư do các yếu tố chưa được đo lường. Quần thể nghiên cứu chủ yếu là phụ nữ Đan Mạch, phần nào hạn chế khả năng khái quát hóa sang các quần thể sắc tộc đa dạng hơn. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung làm rõ các con đường cơ chế và đánh giá các can thiệp dự phòng nhằm giảm nguy cơ VTE ở nhóm dân số này.

Kết luận

Nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc tại Đan Mạch đã chứng minh một cách vững chắc rằng lạc nội mạc tử cung làm tăng đáng kể nguy cơ huyết khối tĩnh mạch thuyên tắc dài hạn, bao gồm cả DVT và PE, độc lập với tránh thai nội tiết và các bệnh đồng mắc. Những kết quả này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tăng cường cảnh giác lâm sàng đối với huyết khối ở phụ nữ mắc lạc nội mạc tử cung. Việc tích hợp đánh giá nguy cơ huyết khối vào quy trình quản lý thường quy lạc nội mạc tử cung có thể cải thiện an toàn và kết cục cho người bệnh.

Cần thêm các nghiên cứu tiền cứu và nghiên cứu cơ chế để làm rõ các con đường sinh lý bệnh và xây dựng các phác đồ dự phòng huyết khối hiệu quả, được thiết kế riêng cho quần thể này.

Nguồn tài trợ và ClinicalTrials.gov

Thông tin về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong bản tóm tắt đã công bố. Các báo cáo trong tương lai có thể nêu rõ các chi tiết này.

Tài liệu tham khảo

1. Ryde HV, Reinert MS, Hartwell D, et al. Endometriosis and long-term risk of venous thromboembolism: a Danish nationwide study. European Heart Journal. 2026 Aug 8; PMID: 42568051.
2. Vázquez-Martínez ER, et al. Endometriosis as a chronic systemic inflammatory disease: Pathophysiological link with cardiovascular risk and thrombosis. Frontiers in Immunology. 2020.
3. Pomp ER, et al. Risk of venous thrombosis in association with endometriosis. Thrombosis Research. 2010.
4. Kanda E, et al. The relationship between endometriosis and blood coagulation/fibrinolysis abnormalities. Reproductive Biology and Endocrinology. 2018.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận