So sánh hiệu quả và độ an toàn dài hạn giữa hysteropexy bằng mô tự thân và cắt tử cung trong sa tạng chậu vùng đỉnh

So sánh hiệu quả và độ an toàn dài hạn giữa hysteropexy bằng mô tự thân và cắt tử cung trong sa tạng chậu vùng đỉnh

Điểm nổi bật

  • Hysteropexy bằng mô tự thân bảo tồn tử cung nhưng có nguy cơ tái điều trị sa tạng chậu về dài hạn cao hơn so với cắt tử cung.
  • Hysteropexy cho thấy tỷ lệ biến chứng sau mổ ngắn hạn như bí tiểu và nhiễm trùng đường tiết niệu thấp hơn một cách khiêm tốn.
  • Nghiên cứu cung cấp dữ liệu theo dõi dài hạn vững chắc với thời gian theo dõi trung vị trên 8 năm về kết quả điều trị, hỗ trợ ra quyết định lâm sàng trong xử trí sa tạng chậu.

Bối cảnh nghiên cứu

Sa tạng chậu (Pelvic Organ Prolapse, POP) là một tình trạng thường gặp ở phụ nữ, đặc trưng bởi sự sa xuống của các cơ quan vùng chậu do suy yếu mô nâng đỡ. Sa đỉnh, bao gồm sa tử cung hoặc sa cùng âm đạo, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống do gây các triệu chứng như cảm giác nặng tức vùng chậu, rối loạn tiểu tiện và suy giảm chức năng tình dục. Can thiệp phẫu thuật thường được chỉ định khi các biện pháp điều trị bảo tồn thất bại.

Điều trị phẫu thuật truyền thống bao gồm cắt tử cung kết hợp các thủ thuật treo đỉnh như treo dây chằng cùng tử cung hoặc cố định dây chằng cùng gai. Tuy nhiên, các thủ thuật bảo tồn tử cung như hysteropexy bằng mô tự thân ngày càng được quan tâm ở những phụ nữ mong muốn giữ lại tử cung vì lý do cá nhân, văn hóa hoặc sinh sản. Mặc dù được sử dụng ngày càng nhiều, vẫn còn ít dữ liệu so sánh dài hạn về hiệu quả và độ an toàn của hysteropexy so với cắt tử cung kèm treo đỉnh.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này bao gồm phụ nữ được phẫu thuật sửa chữa sa đỉnh bằng mô tự thân trong giai đoạn từ ngày 1 tháng 11 năm 2005 đến ngày 1 tháng 11 năm 2025, tại các tổ chức y tế ở Hoa Kỳ tham gia mạng lưới nghiên cứu TriNetX. Người bệnh được phân thành hai nhóm theo phương pháp phẫu thuật: hysteropexy bảo tồn tử cung và cắt tử cung, cả hai đều kết hợp treo đỉnh (tử cung được nâng đỡ bằng treo dây chằng cùng tử cung hoặc cố định dây chằng cùng gai).

Ghép điểm xu hướng được sử dụng để cân bằng các biến số nhân khẩu học, lâm sàng và thủ thuật quan trọng nhằm giảm sai lệch do nhiễu. Các biến chứng sau mổ ngắn hạn được đánh giá trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật. Kết cục dài hạn được phân tích ở những bệnh nhân được phẫu thuật trước ngày 1 tháng 11 năm 2015, với thời gian theo dõi trung vị vượt quá 8 năm.

Tiêu chí đánh giá chính là tái điều trị sa tạng chậu, được định nghĩa là phẫu thuật lại hoặc sử dụng pessary bắt đầu từ 30 ngày trở lên sau phẫu thuật chỉ số. Mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox được sử dụng để đánh giá dữ liệu thời gian đến biến cố, cung cấp hazard ratio (HR) và khoảng tin cậy 95% (CI) nhằm định lượng nguy cơ so sánh giữa các nhóm.

Kết quả chính

Kết cục dài hạn

Phân tích cuối cùng bao gồm 2.499 phụ nữ trong nhóm cắt tử cung và 876 phụ nữ trong nhóm hysteropexy, với thời gian theo dõi trung vị lần lượt là 9,1 năm và 8,7 năm. Trong số phụ nữ được hysteropexy, tỷ lệ cắt tử cung sau đó trong quá trình theo dõi dài hạn là 2,9%, cho thấy khả năng vẫn cần can thiệp cắt tử cung về sau.

Kết quả cho thấy nguy cơ phẫu thuật lại vì sa tạng chậu ở nhóm hysteropexy cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm cắt tử cung (11,1% so với 6,5%; HR 1,77, CI 95% 1,27–2,45). Tương tự, tỷ lệ tái điều trị sa tạng chậu chung—bao gồm cả phẫu thuật lại và sử dụng pessary—cũng cao hơn ở nhóm hysteropexy (15,0% so với 9,6%; HR 1,63, CI 95% 1,24–2,14). Điều này cho thấy bảo tồn tử cung đi kèm nguy cơ tái phát hoặc dai dẳng sa tạng chậu cao hơn ở mức độ khiêm tốn, có thể cần thêm can thiệp xử trí.

Kết cục ngắn hạn

Ngược lại, bệnh nhân hysteropexy gặp ít biến chứng sau mổ ngắn hạn hơn. Cụ thể, bí tiểu xảy ra ở 8,5% trường hợp hysteropexy so với 10,9% ở nhóm cắt tử cung (HR 0,78, CI 95% 0,70–0,87). Nhiễm trùng đường tiết niệu cũng ít gặp hơn ở nhóm hysteropexy (6,5% so với 8,2%; HR 0,79, CI 95% 0,70–0,90). Những phát hiện này gợi ý một số lợi thế về an toàn sớm sau phẫu thuật khi bảo tồn tử cung.

Ý nghĩa lâm sàng và cân nhắc an toàn

Các dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng cho bác sĩ khi tư vấn cho người bệnh về các lựa chọn phẫu thuật đối với sa đỉnh POP. Mặc dù hysteropexy bảo tồn tử cung, việc lựa chọn người bệnh cần cân nhắc xác suất tái điều trị tăng lên. Lợi ích sớm về hồi phục và giảm biến chứng cần được cân bằng với độ bền vững dài hạn của kết quả.

Bình luận của chuyên gia

Mặc dù phân tích hồi cứu quy mô lớn này tận dụng dữ liệu lâm sàng thực tế với thời gian theo dõi đáng kể, vẫn có những hạn chế như nguy cơ nhiễu tồn dư dù đã ghép điểm xu hướng, và thiếu các thước đo kết cục do người bệnh tự báo cáo như mức độ cải thiện triệu chứng và chất lượng cuộc sống—những yếu tố rất quan trọng trong xử trí sa tạng chậu. Ngoài ra, việc nghiên cứu dựa trên cơ sở dữ liệu y tế tại Hoa Kỳ có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa sang các quần thể khác.

Các hướng dẫn hiện hành nhấn mạnh việc ra quyết định cá thể hóa, có xét đến sở thích của người bệnh, bệnh lý tử cung và kinh nghiệm phẫu thuật. Mức tăng nhẹ nguy cơ tái điều trị sau hysteropexy phù hợp với các nghiên cứu quy mô nhỏ trước đây, vốn cho thấy độ bền vững khác nhau nhưng hồ sơ an toàn ngắn hạn tốt hơn.

Kết luận

Nghiên cứu theo dõi dọc toàn diện này cho thấy hysteropexy bằng mô tự thân là một lựa chọn phẫu thuật hiệu quả để bảo tồn tử cung trong sa tạng chậu vùng đỉnh, đồng thời đi kèm ít biến chứng sau mổ sớm hơn. Tuy nhiên, so với cắt tử cung kèm treo đỉnh, phương pháp này có nguy cơ tái điều trị sa tạng chậu dài hạn tăng nhẹ.

Bác sĩ nên tích hợp các phát hiện này vào quá trình ra quyết định chung với người bệnh, cân bằng giữa lợi ích bảo tồn tử cung và khả năng cần can thiệp trong tương lai. Cần thêm các nghiên cứu tiến cứu ngẫu nhiên, bao gồm kết cục lấy người bệnh làm trung tâm và đánh giá chất lượng cuộc sống, để tối ưu hóa chiến lược phẫu thuật cho sa tạng chậu.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu gốc không báo cáo thông tin về kinh phí hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.

Tài liệu tham khảo

1. Akavian I, Reuveni-Salzman A, Zilberman T, Nitzan I, Shveiky D, Chill HH. Long-Term Outcomes After Native Tissue Hysteropexy Compared With Hysterectomy for Treatment of Pelvic Organ Prolapse. Obstet Gynecol. 2026 Jul 9. PMID: 42424621.

2. Maher C, Feiner B, Baessler K, Glazener CM. Surgical management of pelvic organ prolapse in women. Cochrane Database Syst Rev. 2013 Apr 30;(4):CD004014.

3. Maher C, et al. Surgery for women with apical vaginal prolapse. Cochrane Database Syst Rev. 2016 Nov 7;11(11):CD012376.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận